Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa Trường Trung học phổ thông Quang Trung, huyện Trùng Khánh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200687755-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học phổ thông Quang Trung
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa Trường Trung học phổ thông Quang Trung, huyện Trùng Khánh
Số hiệu KHLCNT 20200687528
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 17:14:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,281,404,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NHÀ CÔNG VỤ 3 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2338 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 172,4011 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7925 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,6092 m2
5 Phá dỡ bể xây gạch, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4375 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,5876 m2
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,2859 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,77 m2
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
10 Hút bể phốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,8109 m2
12 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 555,6086 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 488,8937 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 209,5259 m2
15 Cạo rỉ hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5 m2
17 Tháo dỡ khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,1 m
18 Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,011 m2
19 Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 công
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,264 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,264 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,9677 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 388,926 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,8752 m2
25 Lát gạch gốm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,2859 m2
26 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7124 m2
27 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,724 m2
28 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,011 m2
29 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m2
30 Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,6048 m2
31 Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,9296 m2
32 Khuôn cửa thép 80 hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,3 m
33 Cửa đi pano nhôm màu trắng, kính màu, chia ô nhỏ, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
34 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5 m2
36 Cạo rỉ các kết cấu thép, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,5368 m2
37 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,5368 m2
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7925 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn thường, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0204 100m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7036 100m2
41 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,6092 m2
42 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
47 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 m
48 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt đèn Compact 40W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
51 Lắp đặt đèn Compact 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
52 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bảng
53 Mặt - đế nổi nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
55 Mặt - đế nổi nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
56 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
59 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
61 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
62 Lắp đặt van khóa ren - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
63 Lắp đặt cút vuông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
64 Lắp đặt măng sông nhiệt - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
66 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt tê vuông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
68 Lắp đặt tê chuyển bậc nhựa PPR đường kính 20-15mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
69 Kép PPR fi20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
70 Rắc co PPR fi20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100 m
C NHÀ CÔNG VỤ 8 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1578 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 367,5672 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,96 tấn
4 Tháo dỡ trần nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,4192 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190,3684 m2
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,3108 m2
7 Hút bể phốt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171,109 m2
9 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.301,94 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.031,1343 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 441,9147 m2
12 Cạo rỉ hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
13 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,2 m2
14 Tháo dỡ khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 241,6 m
15 Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,791 m2
16 Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7387 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,7387 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,7763 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 911,358 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 174,8032 m2
22 Lát gạch gốm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,3108 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5652 m2
24 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 74,16 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,791 m2
26 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,96 m2
27 Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,5968 m2
28 Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4304 m2
29 Khuôn cửa thép 80 hở Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200,8 m
30 Cửa đi pano nhôm màu trắng, kính màu, chia ô nhỏ, sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,32 m2
31 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,2 m2
33 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8913 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8913 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn thường, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,495 100m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1807 100m2
37 Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142,4192 m2
38 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185 m
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 155 m
44 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
46 Lắp đặt đèn Compact 40W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
47 Lắp đặt đèn Compact 20W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
48 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bảng
49 Mặt - đế nổi nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
51 Mặt - đế nổi nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
D NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6631 100m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 474,0462 m2
3 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.089,5212 m2
4 Sơn dầm nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197,2048 m2
5 Sơn trần nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 556,4228 m2
6 Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,64 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,6104 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.550,597 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,6814 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 715,9462 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại - Hoa sắt (30% diện tích khung) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,4626 m2
12 Phá dỡ nền láng vữa xi măng sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,6106 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,7023 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,4761 m2
15 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,8211 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,8602 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,432 m2
18 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,3106 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,6106 m2
20 Láng sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,6106 m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
23 Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
24 Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
25 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
26 Đai giữ ống: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
27 Cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
E NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 253,5488 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,3636 m2
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5355 100m2
4 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,3636 m2
5 Láng sê nô dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,3636 m2
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
8 Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
9 Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
10 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
11 Đai giữ ống: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
12 Cầu chắn rác inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,04 1m3
2 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,76 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
4 Láng đáy rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m2
5 Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->