Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688708-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Xuân Thới Sơn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới + vốn dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:31:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,591,148,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm, nhà điều hành | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế | Theo TKBVTC | 1 | Khoản |
| B | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa BTNC C9.5 | Theo TKBVTC | 11,9019 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp nhũ tương CRS-1 dính bám mặt đường 0,5kg/m2 | Theo TKBVTC | 36,1536 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTNC 9.5 dày 5cm | Theo TKBVTC | 36,1536 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất tận dụng K >=0.90 | Theo TKBVTC | 8,1483 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2, K>=0,95 | Theo TKBVTC | 1,655 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 5cm | Theo TKBVTC | 82,7504 | m3 |
| 7 | Lát gạch terrazzo dày 3cm | Theo TKBVTC | 1.655,0085 | m2 |
| 8 | Ván khuôn BT bó vỉa | Theo TKBVTC | 4,7024 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 46,1687 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M300 | Theo TKBVTC | 128,2464 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó nền | Theo TKBVTC | 5,7373 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 13,902 | m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 33,0999 | m3 |
| 14 | Vạch sơn dày 2mm (màu vàng) | Theo TKBVTC | 48,63 | m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Theo TKBVTC | 14,4 | m2 |
| 16 | Vạch sơn gờ giàm tốc dày 6mm (Màu vàng) (AK.91141x2) | Theo TKBVTC | 21 | m2 |
| 17 | Biển báo tam giác, L=70cm | Theo TKBVTC | 12 | cái |
| 18 | Biển báo tròn, D=70cm | Theo TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Biển tên đường KT 50x30cm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Trụ biển báo các loại | Theo TKBVTC | 11 | cái |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ40, L=4m | Theo TKBVTC | 7 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ400, L=3m | Theo TKBVTC | 15 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=4m | Theo TKBVTC | 15 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ600, L=1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=4m | Theo TKBVTC | 16 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=2m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ800, L=1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1000, L=4m | Theo TKBVTC | 17 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1000, L=1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=4m | Theo TKBVTC | 5 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=3m | Theo TKBVTC | 33 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1200, L=1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=3m | Theo TKBVTC | 69 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=2m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt cống tròn BTCT Þ1500, L=1m | Theo TKBVTC | 1 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt joint cao su cống D400 | Theo TKBVTC | 2 | mối nối |
| 17 | Lắp đặt joint cao su cống D600 | Theo TKBVTC | 12 | mối nối |
| 18 | Lắp đặt joint cao su cống D800 | Theo TKBVTC | 14 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt joint cao su cống D1000 | Theo TKBVTC | 15 | mối nối |
| 20 | Lắp đặt joint cao su cống D1200 | Theo TKBVTC | 34 | mối nối |
| 21 | Lắp đặt joint cao su cống D1500 | Theo TKBVTC | 62 | mối nối |
| 22 | Vữa xi măng M100 (AK.41125/0,03) | Theo TKBVTC | 4,378 | m3 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 28,942 | m3 |
| 24 | Thép tròn D<=10 | Theo TKBVTC | 0,616 | tấn |
| 25 | Thép tròn D>10 | Theo TKBVTC | 0,9155 | tấn |
| 26 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 2,3778 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt gối cống D400, D600 | Theo TKBVTC | 28 | cái |
| 28 | Lắp đặt gối cống (D800, D1000) | Theo TKBVTC | 58 | cái |
| 29 | Lắp đặt gối cống D1200 | Theo TKBVTC | 68 | cái |
| 30 | Lắp đặt gối cống D1500 | Theo TKBVTC | 124 | cái |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 10cm | Theo TKBVTC | 219,168 | m3 |
| 32 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 84,34 | m3 |
| 33 | Đắp cát lót | Theo TKBVTC | 0,0455 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 5,8361 | 100m2 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 12cm (SA.42230x12/7) | Theo TKBVTC | 12,6066 | 100 m |
| 36 | Đào kết cấu mặt đường (đất cấp IV) | Theo TKBVTC | 8,3209 | 100m3 |
| 37 | Đào hố móng (đất cấp II) | Theo TKBVTC | 33,4309 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát lu lèn K90 | Theo TKBVTC | 3,144 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất tận dụng lu lèn K95 | Theo TKBVTC | 18,1001 | 100m3 |
| 40 | Cấp phối đá dăm loại 1, K>=0,98 | Theo TKBVTC | 6,1141 | 100m3 |
| 41 | Tưới thấm bám bằng nhựa đường MC70, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC | 16,353 | 100m2 |
| 42 | Thảm BTNC 19 dày 7cm | Theo TKBVTC | 16,353 | 100m2 |
| 43 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 61,332 | m3 |
| 44 | Thép tròn D<=10 | Theo TKBVTC | 2,5557 | tấn |
| 45 | Ván khuôn (chỉ tính NC) | Theo TKBVTC | 5,4566 | 100m2 |
| 46 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 43,476 | m3 |
| 47 | Thép tròn D<=10 | Theo TKBVTC | 4,1301 | tấn |
| 48 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 2,0614 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL 1 cấu kiện >3T | Theo TKBVTC | 26 | cái |
| 50 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo TKBVTC | 34,944 | m3 |
| 51 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 0,6992 | 100m2 |
| 52 | Đào hố móng (đất cấp II) | Theo TKBVTC | 10,715 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất tận dụng lu lèn K95 | Theo TKBVTC | 2,0238 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát K>=0,90 | Theo TKBVTC | 2,0402 | 100m3 |
| 55 | Bê tông đá 1x2 M250 | Theo TKBVTC | 10,074 | m3 |
| 56 | BTCT đá 1x2 M150 (cửa thu nước), đổ tại chỗ | Theo TKBVTC | 5,4 | m3 |
| 57 | Thép tròn D<=10 | Theo TKBVTC | 0,2064 | tấn |
| 58 | Thép tròn D>10 | Theo TKBVTC | 2,5246 | tấn |
| 59 | Sản xuất thép hình | Theo TKBVTC | 2,7605 | tấn |
| 60 | Lắp đặt kết cấu thép hình, thép tấm | Theo TKBVTC | 2,7605 | tấn |
| 61 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 0,9614 | 100m2 |
| 62 | Sơn chống rỉ thép hình | Theo TKBVTC | 50,5259 | m2 |
| 63 | Lắp đặt khuôn giếng BTCT loại 2, TL > 250 kg | Theo TKBVTC | 46 | cái |
| 64 | Hệ thống thu nước ngăn mùi | Theo TKBVTC | 45 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt nắp giếng bằng BTCT kích thước 90x90x10cm, TL < 250 kg | Theo TKBVTC | 46 | cái |
| 66 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 17,3008 | m3 |
| 67 | Ván khuôn | Theo TKBVTC | 1,6488 | 100m2 |
| 68 | Thép D16 bậc thang | Theo TKBVTC | 0,2585 | tấn |
| 69 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 1km (đất cấp IV) | Theo TKBVTC | 8,3209 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất đào thừa đi đổ, cự ly 1km (đất cấp II) | Theo TKBVTC | 17,8975 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp rào chắn thi công tôn sóng | Theo TKBVTC | 96 | m2 |
| 2 | Sơn phản quang trên hàng rào tôn sóng | Theo TKBVTC | 12 | m2 |
| 3 | Ván khuôn chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,0384 | 100m2 |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M200 chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,288 | m3 |
| 5 | Thép hình chân đế rào chắn thi công | Theo TKBVTC | 0,0122 | tấn |
| 6 | Thép hàng rào thép | Theo TKBVTC | 0,0928 | tấn |
| 7 | Sơn chống rỉ hàng rào | Theo TKBVTC | 8,58 | m2 |
| 8 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (90x130)cm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 9 | Biển báo phản quang hình chữ nhật (100x40)cm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Biển báo phản quang hình tam giác cạnh 70cm | Theo TKBVTC | 2 | cái |
| 11 | Ván khuôn trụ biển báo đúc sẵn | Theo TKBVTC | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Bê tông trụ biển báo đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo TKBVTC | 0,4 | m3 |
| 13 | Trụ biển báo tráng kẽm D90mm | Theo TKBVTC | 4 | cái |
| 14 | Đèn báo hiệu | Theo TKBVTC | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt rào chắn thi công tôn sóng (không tính vật liệu, hệ số NC=0,50) | Theo TKBVTC | 440 | cái |
| 16 | Nhân công điều tiết giao thông (bậc 3,5/7) | Theo TKBVTC | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi