Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng, thiết bị, thí nghiệm hiệu chỉnh, nghiệm thu đóng điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng, thiết bị, thí nghiệm hiệu chỉnh, nghiệm thu đóng điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200658065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 07:05:00 đến ngày 2020-07-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,712,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN TBA CẦU TRŨNG VỠ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV -630kVA | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ RMU 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế + tụ bù | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 tủ |
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 | |||
| 1 | Lắp đặt CDPT 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35KV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt tủ RMU 35kV 3 ngăn ngoài trời | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ RMU 35kV 4 ngăn ngoài trời | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 tủ |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ pillar 300A | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | 1 tủ |
| D | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TBA CẦU TRŨNG VỠ | |||
| 1 | Lắp đặt trụ thép đỡ MBA | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt máng cáp cao thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt máng cáp hạ thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt hộp chụp cực MBA | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trung thế 35kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | 100m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,56 | 100m |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp Elbow 35kV 3x50mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đầu cáp Tee-Plug 35kV 3x50mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đầu cáp Tee-Plug 35kV 3x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt dây nối đất trung tính MBA Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,06 | 100m |
| 11 | Ép đầu cốt đồng M240 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,8 | 10 cọc |
| 13 | Rải dây thép tiếp địa | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,6 | 10 m |
| 14 | Lắp biển tên trạm Composit phản quang | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp biển sơ đồ điện | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp biển an toàn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Thay thế đầu sứ thường MBA bằng đầu sứ Plug-in | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Cần trục ô tô 5T vận chuyển vật tư | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | ca |
| E | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Hào cáp 1 sợi cáp trung thế đi dưới đất (1184m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 207,2 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,368 | 100m2 |
| F | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Hào cáp 1 sợi cáp trung thế đi dưới lòng đường (22m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,048 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 35kV-3x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,54 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 195/150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,25 | 100m |
| 5 | Lắp đặt hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xếp mốc báo cáp | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,065 | 1000v |
| 7 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV (3x240mm2) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đầu cáp Tee-Plug 35kV 3x240mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đầu cáp Tee-Plug 35kV 3x70mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt thanh đồng dẹt MT40x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 10 m |
| 11 | Lắp đặt thanh đồng tròn MT8 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 10 m |
| 12 | Lắp đặt dây đồng mềm M35 tiếp địa chống sét van | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | km |
| 13 | Ép đầu cốt đồng M35 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| G | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Cột PC.I-16-190-13.TCVN 5847:2016 | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, hoàn toàn bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | mối nối |
| 3 | Lắp đặt xà néo cuối cột kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà phụ đỡ lèo XF-1 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà phụ đỡ lèo XF-2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà đỡ XCD + CSV + HĐC | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt giằng cột kép BTLT16 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ghế thao tác cột kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt thang trèo cột kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tay giữ cáp cột li tâm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt giá bắt tay thao tác cầu dao | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ghíp nhôm 3 bu lông | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | 1 bộ |
| 13 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đai thép ôm cáp lên cột | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây đồng bọc 35kV-Cu/XLPE/PVC 1*70mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | km |
| 16 | Lắp đặt dây đồng mềm M35 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,003 | km |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng cả ty 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5 | 10 sứ |
| 18 | Lắp đặt chuỗi néo kép dây dẫn 35kV (polymer) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | chuỗi |
| H | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Tiếp địa RC2 | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 2 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,056 | 100kg |
| 3 | Lắp biển báo | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cần trục ô tô 10T vận chuyển vật tư | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | ca |
| I | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 1 sợi cáp hạ thế đi dưới đất (642m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 64,2 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,284 | 100m2 |
| J | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 2 sợi cáp hạ thế đi dưới đất (21m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,73 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| K | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 2 sợi cáp hạ thế đi dưới vỉa hè gạch block (35m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,55 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| L | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 4 sợi cáp hạ thế đi dưới lòng đường BT asphalt (8m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,52 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| M | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU ĐIỆN TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 4 sợi cáp hạ thế đi dưới vỉa hè gạch block (31m) | |||
| 1 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải cát đệm | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,89 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4x120mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,04 | 100m |
| 4 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-4x95mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,77 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D130/100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,21 | 100m |
| 6 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 4x120mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 4x95mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Dựng cột bê tông ly tâm cao 8,5m PC.I-8,5-4,3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cột |
| N | Tiếp địa RC-1 (04 bộ) | |||
| 1 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 2 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,172 | 100kg |
| 3 | Lắp côliê ôm 1 cáp lên cột đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp côliê ôm 1 cáp lên cột kép | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp côliê ôm 2 cáp lên cột đơn | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cần trục ô tô 10T vận chuyển vật tư | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| O | XÂY DỰNG TBA CẦU TRŨNG VỠ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,057 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 <=6M, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,082 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,776 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,178 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,215 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,112 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,2 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,2 | m3 |
| P | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Móng cột đúp MTK6A | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,28 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,396 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,776 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,041 | tấn |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,178 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,215 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,112 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| Q | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Tiếp địa cột RC-2 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | m3 |
| R | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Hào cáp 1 sợi cáp trung thế đi dưới đất (1184m) | |||
| 1 | Đào đất hào cáp ngầm bằng thủ công đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 142,08 | m3 |
| 2 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,92 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 503,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,368 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,368 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,368 | 100m3 |
| S | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Hào cáp 1 sợi cáp trung thế đi dưới lòng đường (22m) | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa asphalt | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,298 | m3 |
| 3 | Đào xúc lớp đá dăm bằng máy đào <=0,8 m3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hào cáp ngầm bằng thủ công đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,078 | m3 |
| 5 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,606 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,11 | 100m3 |
| T | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Tấm đan bê tông bảo vệ cáp (2412 tấm) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,296 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,412 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.412 | cái |
| U | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Móng tủ RMU 35kV 4 ngăn ngoài trời (01 móng) | |||
| 1 | Đào móng tủ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,619 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 <=6M, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,025 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,058 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,572 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng tủ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,096 | m3 |
| 7 | Trát móng tủ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,94 | m2 |
| 8 | Lắp đặt khung móng tủ mạ kẽm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,063 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,422 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| V | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Móng tủ RMU 35kV 3 ngăn ngoài trời (02 móng) | |||
| 1 | Đào móng tủ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,024 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 <=6M, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,09 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,91 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng tủ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng tủ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,774 | m3 |
| 7 | Trát móng tủ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,79 | m2 |
| 8 | Lắp đặt khung móng tủ mạ kẽm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,116 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,502 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| W | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 - Tiếp địa tủ RMU (02 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,92 | m3 |
| X | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Móng cột kép (03 cái) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 8,415 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,719 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,159 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,696 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| Y | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Móng cột đơn (01 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu >= 1m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,475 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,331 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,144 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,013 | 100m3 |
| Z | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Tiếp địa cột RC-1 (04 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,2 | m3 |
| AA | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ -Hào cáp 1 sợi cáp hạ thế đi dưới đất (642m) | |||
| 1 | Đào rãnh hào cáp ngầm thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 41,088 | m3 |
| 2 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,926 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 141,24 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,642 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,642 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,642 | 100m3 |
| AB | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ -Hào cáp 2 sợi cáp hạ thế đi dưới đất (21m) | |||
| 1 | Đào rãnh hào cáp ngầm thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,68 | m3 |
| 2 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,021 | 100m3 |
| AC | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ -Hào cáp 2 sợi cáp hạ thế đi dưới vỉa hè gạch block (35m) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè gạch block | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | m2 |
| 2 | Đào rãnh hào cáp ngầm bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,8 | m3 |
| 3 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,45 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| AD | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hào cáp 4 sợi cáp hạ thế đi dưới lòng đường BT asphalt (8m) | |||
| 1 | Cắt khe mặt đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa asphalt | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,632 | m3 |
| 3 | Đào xúc lớp đá dăm bằng máy đào <=0,8 m3 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m3 |
| 4 | Đào đất hào cáp ngầm đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,304 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| AE | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ -Hào cáp 4 sợi cáp hạ thế đi dưới vỉa hè gạch block | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè gạch block | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,8 | m2 |
| 2 | Đào rãnh hào cáp ngầm bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,472 | m3 |
| 3 | Đào đất hào cáp ngầm bằng máy đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,155 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,47 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,062 | 100m3 |
| AF | THÁO DỠ THU HỒI TBA CẦU TRŨNG VỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ MBA treo 630kVA-35/0,4kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ tủ tổng hạ thế 1000A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tháo hạ cầu chì tự rơi 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo hạ sứ đứng 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 20 | 10 sứ |
| 6 | Tháo hạ cột BTLT12 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cột |
| 7 | Tháo hạ dây dẫn 35kV Al/XLPE/PVC-1x5050mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3 | 100 m |
| 8 | Tháo dỡ xà các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Cần trục ô tô 5T vận chuyển vật tư thu hồi về kho ĐL | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | ca |
| AG | THÁO DỠ THU HỒI DDK LỘ 372 E1.56 | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTLT18 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột BTLT16 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cột |
| 3 | Tháo hạ cột BTLT14 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cột |
| 4 | Tháo hạ cột BTLT12 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cột |
| 5 | Tháo hạ dây ACSR-95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,532 | km |
| 6 | Tháo hạ chống sét van 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo chuỗi nép kép 35kV polymer | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | chuỗi |
| 8 | Tháo chuỗi nép đơn 35kV polymer | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | chuỗi |
| 9 | Tháo hạ sứ đứng 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 75 | 10 sứ |
| 10 | Tháo dỡ xà các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 45 | bộ |
| 11 | Cần trục ô tô 10T vận chuyển vật tư thu hồi về kho ĐL | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | ca |
| AH | THÁO DỠ THU HỒI DDK 0.4KV | |||
| 1 | Tháo hạ cột BTLT8,5 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây ABC 4x120mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,94 | 100 m |
| 3 | Tháo hạ dây ABC 4x95mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,58 | 100 m |
| 4 | Tháo hạ dây ABC 4x70mm2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,44 | 100 m |
| 5 | Tháo hạ hộp công tơ H4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15 | hộp |
| 6 | Tháo hạ hộp công tơ H3P | Mô tả chi tiết theo chương V | 25 | hộp |
| 7 | Tháo hạ hộp phân dây | Mô tả chi tiết theo chương V | 22 | hộp |
| 8 | Tháo dỡ xà các loại | Mô tả chi tiết theo chương V | 22 | bộ |
| 9 | Cần trục ô tô 10T vận chuyển vật tư thu hồi về kho ĐL | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| AI | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TBA CẦU TRŨNG VỠ | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm ngăn cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm ngăn máy cắt SF6 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm MCCB 1000A-2000A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Thí nghiệm MCCB 300A-500A | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Thí nghiệm MCCB 100A-300A | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha, hạ thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Ampemet, Volmet có biến đổi | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Thí nghiệm đồng hồ công suất 3 pha | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp <=1kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | tụ |
| AJ | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV ngoài trời | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV ngoài trời | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm ngăn cầu dao phụ tải 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| AK | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm MCCB 300A-500A | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Thí nghiệm MCCB 100A-300A | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Thí nghiệm MCCB <=100A | Mô tả chi tiết theo chương V | 126 | cái |
| 4 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Thí nghiệm công tơ 1 pha điện từ | Mô tả chi tiết theo chương V | 98 | cái |
| AL | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa cột điện trung thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa cột điện hạ thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | vị trí |
| 3 | Thí nghiệm hiệu chỉnh tiếp địa trạm biến áp | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | bát |
| 6 | Thí nghiệm cáp ngầm 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | sợi |
| AM | HOÀN TRẢ VỈA HÈ, ĐƯỜNG TUYẾN CÁP NGẦM LỘ 372E1.56 | |||
| 1 | Rải thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 3cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 2kg/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 1,6kg/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2, dày 40cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| 7 | Tưới nước rửa đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,2 | m2 |
| AN | HOÀN TRẢ VỈA HÈ, ĐƯỜNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hoàn trả mặt đường bê tông asphalt (6,4m2) | |||
| 1 | Rải thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 3cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 2kg/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung dày 7cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 1,6kg/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 2, dày 40cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| 7 | Tưới nước rửa đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,4 | m2 |
| AO | HOÀN TRẢ VỈA HÈ, ĐƯỜNG TUYẾN CÁP NGẦM HẠ THẾ - Hoàn trả vỉa hè gạch block | |||
| 1 | Lát gạch block tự chèn | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,8 | m2 |
| 2 | Lót vữa XM dày 2cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,8 | m2 |
| 3 | Bê tông hoàn trả vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,58 | m3 |
| AP | Chi phí nghiệm thu, đóng điện bàn giao | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện trạm biến áp | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện tuyến cáp ngầm trung thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 3 | Chi phí nghiệm thu đóng điện tuyến cáp ngầm hạ thế | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | toàn bộ |
| AQ | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tủ trung thế trọn bộ RMU 35kV-630A - 3 ngăn cầu dao phụ tải 35kV-630A cho đầu cáp đến/đi | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ trung thế trọn bộ RMU 35kV-630A - 4 ngăn cầu dao phụ tải 35kV-630A cho đầu cáp đến/đi | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Tủ trung thế trọn bộ 3 ngăn RMU 35kV-630A - 2 ngăn cầu dao phụ tải 35kV-630A cho đầu cáp đến/đi - 01 ngăn máy cắt 35kV-200A bảo vệ MBA - 01 bộ cảnh báo sự cố đầu cáp - 01 bộ sấy nhiệt (1 cảm biến + 2 điện trở sấy) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 6 | Tủ tổng hạ thế 1000A+tụ bù 120kVAr | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | tủ |
| 7 | Tủ pillar 300A | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | tủ |
| 8 | Chi phí vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 9 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi