Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682427-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tam Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200555625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 00:10:00 đến ngày 2020-07-10 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,783,105,052 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HANG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,9946 100m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,3029 100m2
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 19,6172 m3
4 Ván khuôn móng Chương V- E-HSMT 1,7677 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8 mm Chương V- E-HSMT 0,8095 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,1617 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,6088 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,2516 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 3,2797 tấn
10 Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 72,826 m3
11 Xây móng bằng gạch đất XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 26,3479 m3
12 Đắp đất bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,7947 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 2,6271 100m3
14 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 40,3139 m3
15 Đào móng bể phốt bằng máy đào - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0972 100m3
16 Đắp đất bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0213 100m3
17 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V- E-HSMT 0,0108 100m2
18 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,68 m3
19 Ván khuôn móng bể phốt Chương V- E-HSMT 0,0332 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,025 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,192 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,128 tấn
23 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,0646 m3
24 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,338 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 19,5308 m2
26 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 19,5308 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 19,5308 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,5061 m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,4608 m3
30 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D8mm Chương V- E-HSMT 0,0318 tấn
31 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10mm Chương V- E-HSMT 0,0022 tấn
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,0195 100m2
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V- E-HSMT 5 1cấu kiện
34 Ván khuôn cột Chương V- E-HSMT 2,3061 100m2
35 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 2,818 100m2
36 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 3,4125 100m2
37 Ván khuôn cầu thang thường Chương V- E-HSMT 0,2003 100m2
38 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,3768 100m2
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,282 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,2097 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,1147 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,5935 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 2,8888 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,017 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,0608 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,6958 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0348 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,1438 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0545 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0457 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,3219 tấn
52 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 12,9958 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 29,9168 m3
54 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 23,3265 m3
55 Mua bê tông thương phẩm M200 cho dầm, sàn Chương V- E-HSMT 54,0427 m3
56 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,9259 m3
57 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,4455 m3
58 Mua thép U80x40x3 làm xà gồ Chương V- E-HSMT 2,1845 tấn
59 Mua thép U120x50x3 làm xà gồ Chương V- E-HSMT 0,0428 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 184,5384 1m2
61 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,173 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 2,173 tấn
63 Mua thép L90x6 làm vì kèo Chương V- E-HSMT 2,8803 tấn
64 Mua thép L75x6 làm vì kèo Chương V- E-HSMT 2,282 tấn
65 Mua thép L50x5 làm vì kèo Chương V- E-HSMT 2,1135 tấn
66 Mua thép tấm dày 8mm làm vì kèo Chương V- E-HSMT 1,0094 tấn
67 Mua bu lông M20 làm vì kèo Chương V- E-HSMT 36 cái
68 Mua tăng đơ M16 Chương V- E-HSMT 20 cái
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 665,9937 1m2
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 8,0439 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 8,0439 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm Chương V- E-HSMT 4,7809 100m2
73 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,1331 100m2
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,1123 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,4064 m3
76 Mua thép D12mm làm giằng mái kính Chương V- E-HSMT 0,0746 tấn
77 Mua thép L50x5 làm giằng mái kính Chương V- E-HSMT 0,1419 tấn
78 Mua thép tấm dày 8mm làm giằng mái kính Chương V- E-HSMT 0,1275 tấn
79 Mua thép tấm dày 6mm làm giằng mái kính Chương V- E-HSMT 0,1292 tấn
80 Mua thép ống D60x2,5 làm giằng mái kính Chương V- E-HSMT 0,1584 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 27,9639 1m2
82 Gia công giằng mái thép Chương V- E-HSMT 0,6161 tấn
83 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V- E-HSMT 0,6161 tấn
84 Cáp fi 10 bọc nhựa Chương V- E-HSMT 13,5 m
85 Móc cáp fi 14 Chương V- E-HSMT 6 cái
86 Kính trắng cường lực dày 10 mm Chương V- E-HSMT 28,9246 m2
87 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V- E-HSMT 28,9246 m2
88 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 171,398 m3
89 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 2,5973 m3
90 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 17,333 m3
91 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 628,6943 m2
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 990,3456 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 19,367 m2
94 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 137,8548 m2
95 Dán gạch vỉ Inax Chương V- E-HSMT 52,05 m2
96 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 36,44 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.136,561 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 576,644 m2
99 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 60,9408 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 17,4408 m2
101 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm PCB30 Chương V- E-HSMT 369,8402 m2
102 Lát nền, sàn gạch Granit - 600x600mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 89,0242 m2
103 Ốp tường trụ, cột - 300x600mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 32,352 m2
104 Khuôn cửa đôi 60x250 (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 50,5 m
105 Nẹp khuôn cửa 10x40 (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 38,5 m
106 Cửa đi panô kính (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 31,05 m2
107 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 83,865 m2
108 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 50,5 1m cấu kiện
109 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 31,05 1m2 cấu kiện
110 Bản lề Chương V- E-HSMT 100 cái
111 Cremon cụm 23T Chương V- E-HSMT 5 bộ
112 Khóa cửa MK 14C Chương V- E-HSMT 5 cái
113 Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4500, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V- E-HSMT 18,09 m2
114 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V- E-HSMT 31,2 m2
115 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) Chương V- E-HSMT 2,988 m2
116 Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V- E-HSMT 57,38 m2
117 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Chương V- E-HSMT 25 bộ
118 Phụ kiện cửa đi hệ 4500: bản lề + khóa tay bẻ Chương V- E-HSMT 8 bộ
119 Mua inox 15x15x1.4mm làm hoa sắt (Hệ số hao hụt =1,01) Chương V- E-HSMT 0,2803 tấn
120 Gia công hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 0,2775 tấn
121 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 28,44 m2
122 Hệ trần Clip-In 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E-HSMT 404,8806 m2
123 Đào móng bằng máy - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2558 100m3 đất nguyên thổ
124 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0393 100m3
125 Ván khuôn bê tông lót Chương V- E-HSMT 0,0829 100m2
126 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 7,3185 m3
127 Xây bậc cầu thang gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,648 m3
128 Xây móng bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 33,4193 m3
129 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 99,7389 m2
130 Láng granitô cầu thang Chương V- E-HSMT 99,7389 m2
131 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 242,07 m
132 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0526 100m3
133 Lớp ni long chống mất nước Chương V- E-HSMT 11,7 m2
134 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,392 m3
135 Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400mm, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 11,7 m2
136 Mua trụ thang gỗ Lim Nam Phi Chương V- E-HSMT 1 trụ
137 Tay vịn cầu thang 60x80 (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 8,4 m
138 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 3,1558 m2
139 Mua thép dẹt 40x3 làm lan can cầu thang Chương V- E-HSMT 0,033 tấn
140 Mua thép hộp 25x25x1,5 làm lan can cầu thang Chương V- E-HSMT 0,0704 tấn
141 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 7,784 1m2
142 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,1031 tấn
143 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 8,4 m2
144 Mua inox D60x1,2 làm tay vịn đường dốc Chương V- E-HSMT 0,019 tấn
145 Mua inox D32x1 làm tay vịn đường dốc Chương V- E-HSMT 0,0041 tấn
146 Mua inox hộp 30x15x1 làm tay vịn đường dốc Chương V- E-HSMT 0,0246 tấn
147 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,0476 tấn
148 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 8,1 m2
149 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 14,4429 100m2
150 Bộ chữ alu gương đồng, cao 40cm, dày 4cm Chương V- E-HSMT 1 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN)
1 Tủ điện nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500x400x130mm Chương V- E-HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt Tủ vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-400x300x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
4 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-50/5A Chương V- E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A Chương V- E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A Chương V- E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A Chương V- E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V- E-HSMT 10 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 15 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) có lắp bảo vệ Chương V- E-HSMT 28 bảng
17 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -80W Chương V- E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt quạt treo tường D600-140W Chương V- E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt quạt treo tường D400-46W Chương V- E-HSMT 5 cái
20 Lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT 600x600x14 - 50W Chương V- E-HSMT 21 bộ
21 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1,2m - 36W Chương V- E-HSMT 9 bộ
22 Lắp đặt đèn Led ốp trần D300x39 24W Chương V- E-HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt đèn pha led 200W Chương V- E-HSMT 6 bộ
24 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC- 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 70 m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 299 m
26 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Chương V- E-HSMT 150 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 265 m
28 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 132 m
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 493 m
30 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm Chương V- E-HSMT 0,91 100 m
31 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25 Chương V- E-HSMT 150 m
32 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 Chương V- E-HSMT 626 m
33 Băng dính cách điện Chương V- E-HSMT 5 cuộn
34 Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m Chương V- E-HSMT 2 cái
35 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đã có sẵn Chương V- E-HSMT 2 1 bộ
36 Dây đồng trần M50mm2 Chương V- E-HSMT 0,5495 kg
37 Đầu cốt đồng M50 Chương V- E-HSMT 1 cái
38 Kẹp cáp Chương V- E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25 Chương V- E-HSMT 2 m
40 Đào móng, đất C1 Chương V- E-HSMT 0,0239 100m3
41 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0239 100m3
42 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V- E-HSMT 5 cái
43 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 7 cọc
44 Chân bật dọc tường D10 Chương V- E-HSMT 3,648 kg
45 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- E-HSMT 81,6 m
46 Dây đồng trần M50mm2 Chương V- E-HSMT 2,5434 kg
47 Thanh kèm D10 Chương V- E-HSMT 0,61 kg
48 Thép L40x4 Chương V- E-HSMT 23,23 kg
49 Ống thép D21 dày 1,2mm-L1,5m Chương V- E-HSMT 3 m
50 Đai thép cố định Chương V- E-HSMT 4 bộ
51 Kẹp nối dây tiếp đất với cọc Chương V- E-HSMT 30 bộ
52 Hộp đo điện trở + phụ kiện Chương V- E-HSMT 2 bộ
53 Đào móng tiếp địa, đất C1 Chương V- E-HSMT 0,135 100m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,135 100m3
55 Đào móng rãnh cáp đất C1 Chương V- E-HSMT 0,1153 100m3
56 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,1145 100m3
57 Lưới ni lông bảo vệ cáp Chương V- E-HSMT 41 m
58 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V- E-HSMT 0,123 100m2
C HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 3 bộ
2 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt chậu rửa treo tường Chương V- E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 2 bộ
6 Van phao điện Chương V- E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V- E-HSMT 0,14 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V- E-HSMT 0,15 100m
10 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong , ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Chương V- E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 0,24 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,24 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
26 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V- E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V- E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/42 nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 nối bằng p/p dán keo Chương V- E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm Chương V- E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm + xiphong + măng sông Chương V- E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V- E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V- E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V- E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 1 cái
42 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V- E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 1 cái
46 Bịt thông tắc D76 Chương V- E-HSMT 1 cái
47 Bịt thông tắc D90 Chương V- E-HSMT 1 cái
48 Bịt thông tắc D110 Chương V- E-HSMT 1 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 1,32 100m
50 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm + măng sông Chương V- E-HSMT 11 cái
51 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 22 cái
52 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 22 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
54 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm + măng sông Chương V- E-HSMT 14 cái
55 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 20 cái
56 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V- E-HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,281 100m³
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,5776 100m³
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,2626 100m²
4 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 13,5149
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,7157 100m²
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 5,6119
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 2,7294
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 29,568
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 146,0383
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,3151 100m²
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6 Chương V- E-HSMT 0,1354 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8 Chương V- E-HSMT 0,3295 tấn
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 7,4842
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 122 1cấu kiện
15 Đào móng cống thoát nước- Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0663 100m³
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm, bản 38 Chương V- E-HSMT 6 cái
17 Lắp đặt ống bê tông TTA bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm Chương V- E-HSMT 3 đoạn
18 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm Chương V- E-HSMT 2 mối nối
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,053 100m³
E HẠNG MỤC: SÂN
1 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 139,6403
2 Đào móng bó bồn hoa - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,2041 100m³
3 Bê tông lót móng bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 6,8032
4 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V- E-HSMT 19,6442
5 Ốp bó bồn, gạch thẻ 60x240 Chương V- E-HSMT 93,544 m2
F HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 29,017 100m3
2 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,702 100m³
G HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,237 100m³
2 Ván khuôn lót móng và đáy bể Chương V- E-HSMT 0,4264 100m²
3 Ván khuôn tường, xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,1853 100m²
4 Ván khuôn sàn mặt bể Chương V- E-HSMT 0,5143 100m²
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 6,982
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1904 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,9961 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,2495 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V- E-HSMT 0,6037 tấn
10 Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0794 tấn
11 Lắp dựng cốt thép đầm bể, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,4281 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0529 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,5784 tấn
14 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 14,9108
15 Bê tông tường, xà dầm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,1729
16 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 5,1427
17 Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 14,4158
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 129,78 m2
19 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 129,78 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V- E-HSMT 103,665
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 233,445
22 Nắp bể bằng tôn Chương V- E-HSMT 1 cái
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,5075 100m3
H HẠNG MỤC: THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,052 100m³
2 Ván khuôn bê tông lót móng và móng Chương V- E-HSMT 0,0523 100m²
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,6753
4 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 1,7237
5 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 0,0825
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,0062 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,0049 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,1487 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V- E-HSMT 0,0174 tấn
10 Đắp đất nền móng công trình Chương V- E-HSMT 0,0272 m3
11 Thép tấm dày 6mm làm cột Chương V- E-HSMT 0,333 tấn
12 Thép tấm dày 10mm làm cột Chương V- E-HSMT 0,0297 tấn
13 Gia công cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,3559 tấn
14 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,3559 tấn
15 Thép C250x80x3 làm thang sắt Chương V- E-HSMT 0,2551 tấn
16 Thép hộp 60x20x3 làm thang sắt Chương V- E-HSMT 0,0536 tấn
17 Thép tấm dày 2mm làm cột Chương V- E-HSMT 0,143 tấn
18 Thép hình V50x5 Chương V- E-HSMT 0,1483 tấn
19 Gia công thang sắt Chương V- E-HSMT 0,5854 tấn
20 Lắp đặt kết cấu thang sắt Chương V- E-HSMT 0,5854 tấn
21 Mua thép D60x2,77 làm lan can cầu thang Chương V- E-HSMT 0,0856 tấn
22 Mua thép D42x1,65 làm lan can cầu thang Chương V- E-HSMT 0,1857 tấn
23 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,2667 tấn
24 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 20,0784
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V- E-HSMT 65,4696 m2
26 Bulong M20x70 Chương V- E-HSMT 20 cái
I HẠNG MỤC: PCCC
1 Gia công và đóng cọc chống sét cho tủ trung tâm Chương V- E-HSMT 1 cọc
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 0,5 1m2
3 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm Chương V- E-HSMT 10 m
4 Đầu báo khói, nhiệt Chương V- E-HSMT 13 đầu
5 Lắp đặt đế, đầu báo khói, nhiệt Chương V- E-HSMT 1,3 10 đầu
6 Đế đầu báo khói, nhiệt Chương V- E-HSMT 13 cái
7 Đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 5 đèn
8 Lắp đặt đèn báo Chương V- E-HSMT 1 5 đèn
9 Chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 5 chuông
10 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 1 5 chuông
11 Nút ấn báo cháy Chương V- E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt thiết bị thông mạch Chương V- E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 3 bộ
14 Lắp đặt rọ, mặt đèn báo phòng 50x80mm Chương V- E-HSMT 3 hộp
15 Lắp đặt hộp đấu dấy 150x150mm Chương V- E-HSMT 4 hộp
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 500 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 500 m
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá để chèn tổ hợp chuông, đèn , nút ấn Chương V- E-HSMT 0,144 m3
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha cho tủ trung tâm báo cháy, cường độ dòng điện <=50A Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Tê nhựa D16 Chương V- E-HSMT 30 cái
21 Cút nhựa D16 Chương V- E-HSMT 80 cái
22 Hộp Chia ngả D16 Chương V- E-HSMT 5 cái
23 Cút nhựa D32 Chương V- E-HSMT 5 cái
24 Măng sông D16 Chương V- E-HSMT 171,2329 cái
25 Măng sông D32 Chương V- E-HSMT 3 cái
26 Hộp đựng bình chữa cháy và dụng cụ cc KT 600x500x18cm Chương V- E-HSMT 6 Hộp
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V- E-HSMT 0,5544 m3
28 Mua bình chữa cháy MFZ4 (ABC) Chương V- E-HSMT 8 Bình
29 Mua Bình chữa cháy CO2-MT3 Chương V- E-HSMT 4 bình
30 Mua và đóng Tiêu lệnh PCCC Chương V- E-HSMT 4 cái
31 Mua và đóng Nội qui PCCC Chương V- E-HSMT 4 cái
32 Mua và đóng Biển cấm hút thuốc Chương V- E-HSMT 4 bộ
33 Mua và đóng Biển cấm lửa Chương V- E-HSMT 4 bộ
34 Dụng cụ chữa cháy thô sơ (Chăn, rìu, kìm nước) Chương V- E-HSMT 1 bộ
35 Mua Đèn EXIT một mặt không hướng Chương V- E-HSMT 7 Đèn
36 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 1,4 5 đèn
37 Đèn sự cố AED Chương V- E-HSMT 7 đèn
38 Lắp đặt đèn sự cố Chương V- E-HSMT 7 bộ
39 Lắp đặt công tắc đèn EXit, Đèn Sự cố Chương V- E-HSMT 2 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT150x150mm Chương V- E-HSMT 2 hộp
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 200 m
42 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm Chương V- E-HSMT 200 m
43 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V- E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V- E-HSMT 2 bảng
45 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 Chương V- E-HSMT 15 m3
46 Lắp đặt ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 0,45 100m
47 Chân trụ cứu hỏa 2 cửa D65 Chương V- E-HSMT 1 Trụ
48 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm Chương V- E-HSMT 0,06 100m
49 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm Chương V- E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
52 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
53 Mua và Lắp đặt kép thép nối bằng phương măng sông, đường kính cút d=25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
54 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm - Bích đặc Chương V- E-HSMT 1 cặp bích
55 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm - bích rỗng Chương V- E-HSMT 10 cặp bích
56 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm - Van Cổng Chương V- E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=100mm - Van 1 chiều Chương V- E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt van khóa d25 Chương V- E-HSMT 4 cái
59 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V- E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà, đường kính trụ d=100/65mm Chương V- E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính họng d=100/65mm Chương V- E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm (Khớp chống rung) Chương V- E-HSMT 4 cái
63 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 Chương V- E-HSMT 2 Rọ
64 Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D25 Chương V- E-HSMT 1
65 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V- E-HSMT 0,45 100m
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 14,13 1m2
67 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
68 Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D65-16Bar(20m) - Trung Quốc Chương V- E-HSMT 2 Cuộn
69 Lăng phun nước chữa cháy D65/17 Chương V- E-HSMT 2 Lăng
70 Lơ thu D15 Chương V- E-HSMT 3 Cai
71 Rắc co D25 Chương V- E-HSMT 6 cái
72 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V- E-HSMT 5 m
75 Bê tông đế trụ chữa cháy - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V- E-HSMT 0,24 m3
76 Gioăng cao su D100 Chương V- E-HSMT 20 Gioăng
77 Lắp đặt máy bơm chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 1máy
78 Lắp đặt tủ thiết bị Chương V- E-HSMT 2 1 tủ
79 Gia công và đóng cọc tiếp địa cho tủ bơm chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 1 bộ
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 0,3 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->