Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Tam Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200555625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 00:10:00 đến ngày 2020-07-10 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,783,105,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HANG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 1,9946 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,3029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 19,6172 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V- E-HSMT | 1,7677 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8 mm | Chương V- E-HSMT | 0,8095 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1617 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 1,6088 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,2516 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 3,2797 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 72,826 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 26,3479 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,7947 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 2,6271 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 40,3139 | m3 |
| 15 | Đào móng bể phốt bằng máy đào - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,0972 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0213 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V- E-HSMT | 0,0108 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng bể phốt | Chương V- E-HSMT | 0,0332 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 23 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,0646 | m3 |
| 24 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,338 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 19,5308 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 19,5308 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 19,5308 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,5061 | m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,4608 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 31 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0022 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,0195 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 34 | Ván khuôn cột | Chương V- E-HSMT | 2,3061 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 2,818 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 3,4125 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V- E-HSMT | 0,2003 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,3768 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,282 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,2097 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,1147 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,5935 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 2,8888 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 1,0608 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,6958 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6,8mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0348 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,1438 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0545 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,0457 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,3219 | tấn |
| 52 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 12,9958 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 29,9168 | m3 |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 23,3265 | m3 |
| 55 | Mua bê tông thương phẩm M200 cho dầm, sàn | Chương V- E-HSMT | 54,0427 | m3 |
| 56 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,9259 | m3 |
| 57 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,4455 | m3 |
| 58 | Mua thép U80x40x3 làm xà gồ | Chương V- E-HSMT | 2,1845 | tấn |
| 59 | Mua thép U120x50x3 làm xà gồ | Chương V- E-HSMT | 0,0428 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 184,5384 | 1m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2,173 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 2,173 | tấn |
| 63 | Mua thép L90x6 làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 2,8803 | tấn |
| 64 | Mua thép L75x6 làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 2,282 | tấn |
| 65 | Mua thép L50x5 làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 2,1135 | tấn |
| 66 | Mua thép tấm dày 8mm làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 1,0094 | tấn |
| 67 | Mua bu lông M20 làm vì kèo | Chương V- E-HSMT | 36 | cái |
| 68 | Mua tăng đơ M16 | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 665,9937 | 1m2 |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V- E-HSMT | 8,0439 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V- E-HSMT | 8,0439 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm | Chương V- E-HSMT | 4,7809 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V- E-HSMT | 0,1331 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,1123 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,4064 | m3 |
| 76 | Mua thép D12mm làm giằng mái kính | Chương V- E-HSMT | 0,0746 | tấn |
| 77 | Mua thép L50x5 làm giằng mái kính | Chương V- E-HSMT | 0,1419 | tấn |
| 78 | Mua thép tấm dày 8mm làm giằng mái kính | Chương V- E-HSMT | 0,1275 | tấn |
| 79 | Mua thép tấm dày 6mm làm giằng mái kính | Chương V- E-HSMT | 0,1292 | tấn |
| 80 | Mua thép ống D60x2,5 làm giằng mái kính | Chương V- E-HSMT | 0,1584 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 27,9639 | 1m2 |
| 82 | Gia công giằng mái thép | Chương V- E-HSMT | 0,6161 | tấn |
| 83 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V- E-HSMT | 0,6161 | tấn |
| 84 | Cáp fi 10 bọc nhựa | Chương V- E-HSMT | 13,5 | m |
| 85 | Móc cáp fi 14 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Kính trắng cường lực dày 10 mm | Chương V- E-HSMT | 28,9246 | m2 |
| 87 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V- E-HSMT | 28,9246 | m2 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 171,398 | m3 |
| 89 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,5973 | m3 |
| 90 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 17,333 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 628,6943 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 990,3456 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 19,367 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 137,8548 | m2 |
| 95 | Dán gạch vỉ Inax | Chương V- E-HSMT | 52,05 | m2 |
| 96 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 36,44 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 1.136,561 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 576,644 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 60,9408 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 17,4408 | m2 |
| 101 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm PCB30 | Chương V- E-HSMT | 369,8402 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch Granit - 600x600mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 89,0242 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột - 300x600mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 32,352 | m2 |
| 104 | Khuôn cửa đôi 60x250 (gỗ Lim Nam Phi) | Chương V- E-HSMT | 50,5 | m |
| 105 | Nẹp khuôn cửa 10x40 (gỗ Lim Nam Phi) | Chương V- E-HSMT | 38,5 | m |
| 106 | Cửa đi panô kính (gỗ Lim Nam Phi) | Chương V- E-HSMT | 31,05 | m2 |
| 107 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 83,865 | m2 |
| 108 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V- E-HSMT | 50,5 | 1m cấu kiện |
| 109 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 31,05 | 1m2 cấu kiện |
| 110 | Bản lề | Chương V- E-HSMT | 100 | cái |
| 111 | Cremon cụm 23T | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 112 | Khóa cửa MK 14C | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 113 | Cửa đi 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4500, kínhtrắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 18,09 | m2 |
| 114 | Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 31,2 | m2 |
| 115 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện bản lề + tay cài) | Chương V- E-HSMT | 2,988 | m2 |
| 116 | Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 57,38 | m2 |
| 117 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Chương V- E-HSMT | 25 | bộ |
| 118 | Phụ kiện cửa đi hệ 4500: bản lề + khóa tay bẻ | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 119 | Mua inox 15x15x1.4mm làm hoa sắt (Hệ số hao hụt =1,01) | Chương V- E-HSMT | 0,2803 | tấn |
| 120 | Gia công hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 0,2775 | tấn |
| 121 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 28,44 | m2 |
| 122 | Hệ trần Clip-In 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V- E-HSMT | 404,8806 | m2 |
| 123 | Đào móng bằng máy - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,2558 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 124 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,0393 | 100m3 |
| 125 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V- E-HSMT | 0,0829 | 100m2 |
| 126 | Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 7,3185 | m3 |
| 127 | Xây bậc cầu thang gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,648 | m3 |
| 128 | Xây móng bằng gạch XM 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 33,4193 | m3 |
| 129 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 99,7389 | m2 |
| 130 | Láng granitô cầu thang | Chương V- E-HSMT | 99,7389 | m2 |
| 131 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 242,07 | m |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0526 | 100m3 |
| 133 | Lớp ni long chống mất nước | Chương V- E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 134 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,392 | m3 |
| 135 | Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400mm, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 136 | Mua trụ thang gỗ Lim Nam Phi | Chương V- E-HSMT | 1 | trụ |
| 137 | Tay vịn cầu thang 60x80 (gỗ Lim Nam Phi) | Chương V- E-HSMT | 8,4 | m |
| 138 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 3,1558 | m2 |
| 139 | Mua thép dẹt 40x3 làm lan can cầu thang | Chương V- E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 140 | Mua thép hộp 25x25x1,5 làm lan can cầu thang | Chương V- E-HSMT | 0,0704 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 7,784 | 1m2 |
| 142 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,1031 | tấn |
| 143 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 144 | Mua inox D60x1,2 làm tay vịn đường dốc | Chương V- E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 145 | Mua inox D32x1 làm tay vịn đường dốc | Chương V- E-HSMT | 0,0041 | tấn |
| 146 | Mua inox hộp 30x15x1 làm tay vịn đường dốc | Chương V- E-HSMT | 0,0246 | tấn |
| 147 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,0476 | tấn |
| 148 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 8,1 | m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 14,4429 | 100m2 |
| 150 | Bộ chữ alu gương đồng, cao 40cm, dày 4cm | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN CẤP ĐIỆN) | |||
| 1 | Tủ điện nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-500x400x130mm | Chương V- E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-400x300x200mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-50/5A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 32A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 32A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) có lắp bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 28 | bảng |
| 17 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4m -80W | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường D600-140W | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt treo tường D400-46W | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT 600x600x14 - 50W | Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1,2m - 36W | Chương V- E-HSMT | 9 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D300x39 24W | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn pha led 200W | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC- 4x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 70 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 299 | m |
| 26 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 265 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 132 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 493 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50/40mm | Chương V- E-HSMT | 0,91 | 100 m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25 | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 | Chương V- E-HSMT | 626 | m |
| 33 | Băng dính cách điện | Chương V- E-HSMT | 5 | cuộn |
| 34 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D15, L=2.4m | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 36 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,5495 | kg |
| 37 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Kẹp cáp | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25 | Chương V- E-HSMT | 2 | m |
| 40 | Đào móng, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,0239 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0239 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 43 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 7 | cọc |
| 44 | Chân bật dọc tường D10 | Chương V- E-HSMT | 3,648 | kg |
| 45 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 81,6 | m |
| 46 | Dây đồng trần M50mm2 | Chương V- E-HSMT | 2,5434 | kg |
| 47 | Thanh kèm D10 | Chương V- E-HSMT | 0,61 | kg |
| 48 | Thép L40x4 | Chương V- E-HSMT | 23,23 | kg |
| 49 | Ống thép D21 dày 1,2mm-L1,5m | Chương V- E-HSMT | 3 | m |
| 50 | Đai thép cố định | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 51 | Kẹp nối dây tiếp đất với cọc | Chương V- E-HSMT | 30 | bộ |
| 52 | Hộp đo điện trở + phụ kiện | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 53 | Đào móng tiếp địa, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 55 | Đào móng rãnh cáp đất C1 | Chương V- E-HSMT | 0,1153 | 100m3 |
| 56 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,1145 | 100m3 |
| 57 | Lưới ni lông bảo vệ cáp | Chương V- E-HSMT | 41 | m |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V- E-HSMT | 0,123 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa treo tường | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Van phao điện | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V- E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V- E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V- E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối ren trong , ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/42 nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/34 nối bằng p/p dán keo | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/34mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm + xiphong + măng sông | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Y kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Bịt thông tắc D76 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Bịt thông tắc D90 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Bịt thông tắc D110 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 50 | Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm + măng sông | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 22 | cái |
| 52 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm + măng sông | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 1,281 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,5776 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,2626 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 13,5149 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,7157 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 5,6119 | m³ |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 2,7294 | m³ |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 29,568 | m³ |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 146,0383 | m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,3151 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6 | Chương V- E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8 | Chương V- E-HSMT | 0,3295 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 7,4842 | m³ |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 122 | 1cấu kiện |
| 15 | Đào móng cống thoát nước- Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,0663 | 100m³ |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm, bản 38 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông TTA bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Chương V- E-HSMT | 3 | đoạn |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 400mm | Chương V- E-HSMT | 2 | mối nối |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,053 | 100m³ |
| E | HẠNG MỤC: SÂN | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 139,6403 | m³ |
| 2 | Đào móng bó bồn hoa - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,2041 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 6,8032 | m³ |
| 4 | Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 19,6442 | m³ |
| 5 | Ốp bó bồn, gạch thẻ 60x240 | Chương V- E-HSMT | 93,544 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 29,017 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,702 | 100m³ |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 2,237 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn lót móng và đáy bể | Chương V- E-HSMT | 0,4264 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn tường, xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,1853 | 100m² |
| 4 | Ván khuôn sàn mặt bể | Chương V- E-HSMT | 0,5143 | 100m² |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 6,982 | m³ |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,1904 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,9961 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 0,2495 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Chương V- E-HSMT | 0,6037 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm bể, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,0794 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đầm bể, ĐK 18mm | Chương V- E-HSMT | 0,4281 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn bể, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,5784 | tấn |
| 14 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 14,9108 | m³ |
| 15 | Bê tông tường, xà dầm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,1729 | m³ |
| 16 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 5,1427 | m³ |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 14,4158 | m³ |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 129,78 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V- E-HSMT | 129,78 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 103,665 | m² |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 233,445 | m² |
| 22 | Nắp bể bằng tôn | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,5075 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,052 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng và móng | Chương V- E-HSMT | 0,0523 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,6753 | m³ |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 1,7237 | m³ |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 0,0825 | m³ |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,0049 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,1487 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V- E-HSMT | 0,0174 | tấn |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V- E-HSMT | 0,0272 | m3 |
| 11 | Thép tấm dày 6mm làm cột | Chương V- E-HSMT | 0,333 | tấn |
| 12 | Thép tấm dày 10mm làm cột | Chương V- E-HSMT | 0,0297 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,3559 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,3559 | tấn |
| 15 | Thép C250x80x3 làm thang sắt | Chương V- E-HSMT | 0,2551 | tấn |
| 16 | Thép hộp 60x20x3 làm thang sắt | Chương V- E-HSMT | 0,0536 | tấn |
| 17 | Thép tấm dày 2mm làm cột | Chương V- E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 18 | Thép hình V50x5 | Chương V- E-HSMT | 0,1483 | tấn |
| 19 | Gia công thang sắt | Chương V- E-HSMT | 0,5854 | tấn |
| 20 | Lắp đặt kết cấu thang sắt | Chương V- E-HSMT | 0,5854 | tấn |
| 21 | Mua thép D60x2,77 làm lan can cầu thang | Chương V- E-HSMT | 0,0856 | tấn |
| 22 | Mua thép D42x1,65 làm lan can cầu thang | Chương V- E-HSMT | 0,1857 | tấn |
| 23 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,2667 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 20,0784 | m² |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V- E-HSMT | 65,4696 | m2 |
| 26 | Bulong M20x70 | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| I | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét cho tủ trung tâm | Chương V- E-HSMT | 1 | cọc |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 1m2 |
| 3 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 4 | Đầu báo khói, nhiệt | Chương V- E-HSMT | 13 | đầu |
| 5 | Lắp đặt đế, đầu báo khói, nhiệt | Chương V- E-HSMT | 1,3 | 10 đầu |
| 6 | Đế đầu báo khói, nhiệt | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 7 | Đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 5 | đèn |
| 8 | Lắp đặt đèn báo | Chương V- E-HSMT | 1 | 5 đèn |
| 9 | Chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 5 | chuông |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 5 chuông |
| 11 | Nút ấn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt thiết bị thông mạch | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt rọ, mặt đèn báo phòng 50x80mm | Chương V- E-HSMT | 3 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp đấu dấy 150x150mm | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá để chèn tổ hợp chuông, đèn , nút ấn | Chương V- E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha cho tủ trung tâm báo cháy, cường độ dòng điện <=50A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Tê nhựa D16 | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 21 | Cút nhựa D16 | Chương V- E-HSMT | 80 | cái |
| 22 | Hộp Chia ngả D16 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Cút nhựa D32 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Măng sông D16 | Chương V- E-HSMT | 171,2329 | cái |
| 25 | Măng sông D32 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Hộp đựng bình chữa cháy và dụng cụ cc KT 600x500x18cm | Chương V- E-HSMT | 6 | Hộp |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V- E-HSMT | 0,5544 | m3 |
| 28 | Mua bình chữa cháy MFZ4 (ABC) | Chương V- E-HSMT | 8 | Bình |
| 29 | Mua Bình chữa cháy CO2-MT3 | Chương V- E-HSMT | 4 | bình |
| 30 | Mua và đóng Tiêu lệnh PCCC | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Mua và đóng Nội qui PCCC | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Mua và đóng Biển cấm hút thuốc | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 33 | Mua và đóng Biển cấm lửa | Chương V- E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Dụng cụ chữa cháy thô sơ (Chăn, rìu, kìm nước) | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Mua Đèn EXIT một mặt không hướng | Chương V- E-HSMT | 7 | Đèn |
| 36 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 1,4 | 5 đèn |
| 37 | Đèn sự cố AED | Chương V- E-HSMT | 7 | đèn |
| 38 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V- E-HSMT | 7 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc đèn EXit, Đèn Sự cố | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT150x150mm | Chương V- E-HSMT | 2 | hộp |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 200 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=16mm | Chương V- E-HSMT | 200 | m |
| 43 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Chương V- E-HSMT | 2 | bảng |
| 45 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C1 | Chương V- E-HSMT | 15 | m3 |
| 46 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 47 | Chân trụ cứu hỏa 2 cửa D65 | Chương V- E-HSMT | 1 | Trụ |
| 48 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính ≤25mm | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Mua và Lắp đặt kép thép nối bằng phương măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm - Bích đặc | Chương V- E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 55 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm - bích rỗng | Chương V- E-HSMT | 10 | cặp bích |
| 56 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm - Van Cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=100mm - Van 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt van khóa d25 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà, đường kính trụ d=100/65mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt họng tiếp nước, đường kính họng d=100/65mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm (Khớp chống rung) | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D100 | Chương V- E-HSMT | 2 | Rọ |
| 64 | Mua và lắp đặt Rọ hút máy bơm D25 | Chương V- E-HSMT | 1 | Rä |
| 65 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V- E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 14,13 | 1m2 |
| 67 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1100x550x180mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 68 | Vòi chữa cháy nilong tráng cao su D65-16Bar(20m) - Trung Quốc | Chương V- E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 69 | Lăng phun nước chữa cháy D65/17 | Chương V- E-HSMT | 2 | Lăng |
| 70 | Lơ thu D15 | Chương V- E-HSMT | 3 | Cai |
| 71 | Rắc co D25 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể bằng 0,5m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 15 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 5 | m |
| 75 | Bê tông đế trụ chữa cháy - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V- E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 76 | Gioăng cao su D100 | Chương V- E-HSMT | 20 | Gioăng |
| 77 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 1máy |
| 78 | Lắp đặt tủ thiết bị | Chương V- E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 79 | Gia công và đóng cọc tiếp địa cho tủ bơm chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi