Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân phường Ninh Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình giảm nghèo bền vững năm 2020 hỗ trợ, vốn ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:56:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,697,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 01- TỪ NHÀ ÔNG TRỌNG ĐẾN NHÀ ÔNG KHUYÊN THÔN QUANG TRUNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,04 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2204 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 36,69 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3669 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi tại mỏ Chuột Chù, xã Hải Thượng để đắp nền đường, chiều dài vận chuyển 22km hệ số lu lèn H=1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 29,9111 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km đầu bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2991 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2991 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 17km còn lại bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2991 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,647 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2382 | 100m3 |
| 11 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0076 | 100m3 |
| 12 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,77 | m3 |
| 13 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 625,81 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7025 | 100m2 |
| 15 | Mặt đường BTXM đá 1x2, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 112,65 | m3 |
| 16 | Gia cố lề đường bằng CPĐ dăm loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1106 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN 02 - TỪ NHÀ ÔNG PHƯƠNG ĐẾN NHÀ ÔNG TRÌNH, THÔN ĐẠI TIẾN | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,984 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6286 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6984 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0696 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,88 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5588 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi tại mỏ Chuột Chù, xã Hải Thượng để đắp nền đường, chiều dài vận chuyển 22km hệ số lu lèn H=1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 232,0455 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km đầu bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3205 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3205 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 17km còn lại bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3205 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,535 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,8482 | 100m3 |
| 14 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2563 | 100m3 |
| 15 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,49 | m3 |
| 16 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 783,14 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,895 | 100m2 |
| 18 | Mặt đường BTXM đá 1x2, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 140,97 | m3 |
| 19 | Gia cố lề đường bằng CPĐ dăm loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3312 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN 03 - TỪ NVH THÔN ĐẾN NHÀ ÔNG THẢO THÔN ĐẠI TIẾN | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,297 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3867 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4297 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,85 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0085 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 58,62 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,5862 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi tại mỏ Chuột Chù, xã Hải Thượng để đắp nền đường, chiều dài vận chuyển 22km hệ số lu lèn H=1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 79,5746 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km đầu bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7957 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7957 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 17km còn lại bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7957 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,042 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6338 | 100m3 |
| 14 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2984 | 100m3 |
| 15 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 24,08 | m3 |
| 16 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 802,51 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,9246 | 100m2 |
| 18 | Mặt đường BTXM đá 1x2, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 144,45 | m3 |
| 19 | Gia cố lề đường bằng CPĐ dăm loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3566 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN 04 - TỪ NHÀ ANH BỀN ĐẾN NHÀ ANH PHƯƠNG, THÔN ĐẠI TIẾN | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 26,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2614 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 15,04 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1504 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi tại mỏ Chuột Chù, xã Hải Thượng để đắp nền đường, chiều dài vận chuyển 22km hệ số lu lèn H=1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 82,5465 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km đầu bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8255 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8255 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 17km còn lại bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,8255 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,305 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6575 | 100m3 |
| 11 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4986 | 100m3 |
| 12 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,19 | m3 |
| 13 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 306,28 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3581 | 100m2 |
| 15 | Mặt đường BTXM đá 1x2, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 55,13 | m3 |
| 16 | Gia cố lề đường bằng CPĐ dăm loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1474 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: TUYẾN 05 - TỪ NHÀ ANH ĐÃI ĐẾN CẦU CHUNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 7,709 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6938 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7709 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,44 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2244 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 12,063 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0857 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2063 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi tại mỏ Chuột Chù, xã Hải Thượng để đắp nền đường, chiều dài vận chuyển 22km hệ số lu lèn H=1,13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 235,8423 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km đầu bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3584 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3584 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 17km còn lại bằng xe 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,3584 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng nhân công, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,871 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt Kyc=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,8784 | 100m3 |
| 15 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,1866 | 100m3 |
| 16 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,9066 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,9161 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 11,9161 | 100m2 |
| 19 | Gia cố lề đường bằng CPĐ dăm loại II dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2433 | 100m3 |
| 20 | Đào đất thi công rãnh bằng nhân công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28,56 | m3 |
| 21 | Đào đất thi công rãnh bằng máy, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,5704 | 100m3 |
| 22 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,99 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,6818 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 29,12 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 49,66 | m3 |
| 26 | Trát thành rãnh VXM M75# dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 266,66 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gối rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2462 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép gối rãnh D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,076 | tấn |
| 29 | Bê tông gối rãnh đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18,63 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0464 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép tấm đan D<= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,2423 | tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan D> 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,7948 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,67 | m3 |
| 34 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 218 | 1cấu kiện |
| 35 | Đắp đất hoàn thiện rãnh bằng đầm cóc, Kyc=0,95( đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,952 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7802 | 100m3 |
| 37 | Đầm nền đất bãi đúc Kyc=0,95 lớp dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,3 | m3 |
| 38 | Cát đệm dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3 | m3 |
| 39 | Láng nền bãi đúc VXM M75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 100 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: TUYẾN 06 - TỪ NHÀ ANH SỸ ĐẾN NHÀ ÔNG KHANH | |||
| 1 | Đào nền đường bằng nhân công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,13 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,0213 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 53,934 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,534 | 100m3 |
| 5 | Móng + bù vênh mặt đường bằng CPĐ dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2565 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,81 | m3 |
| 7 | Nilon lót tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 160,31 | m2 |
| 8 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1866 | 100m2 |
| 9 | Mặt đường BTXM đá 1x2, mác 250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 28,86 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi