Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định chất lượng công trình xây dựng Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-29 21:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,264,212,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ -CỔNG HÀNG RÀO-SÂN BÊ TÔNG - NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=4 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 87,924 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4757 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 50,8144 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,34 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24,5454 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V - yêu cầu xây lắp | 239,085 | m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 110,488 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,392 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,5615 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 103,404 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 131,165 | m3 |
| 13 | Đắp đất lưng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6609 | 100m3 |
| 14 | Miết mạch tường gạch loại lồi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 183,51 | m2 |
| 15 | Ống thoát nước nhựa PVC D90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 38,8 | m |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9,4184 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 137,006 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 137 | m2 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,78 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,42 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,04 | m3 |
| 22 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,2319 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,973 | m3 |
| 24 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6111 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 50,9907 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 32,846 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 83,836 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7709 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,0594 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,8205 | m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 24 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6 | 100m3 |
| 33 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,7 | m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12,3 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 41 | m3 |
| 36 | Lát gạch Terrazzo, màu ghi 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 274 | m2 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9,62 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,924 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,256 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,34 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1125 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,924 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0821 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V - yêu cầu xây lắp | 37 | cái |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,344 | m3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,064 | m3 |
| 47 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,28 | m3 |
| 48 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong trụ cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0695 | tấn |
| 49 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,738 | m3 |
| 50 | Trát trụ cột trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,663 | m2 |
| 51 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,2 | m |
| 52 | Đắp vữa đỉnh tường,trụ dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,28 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,66 | m2 |
| 54 | SX tấm tôn ốp xung quanh khung biển (tôn dày 0.42mm) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9 | m2 |
| 55 | Gia công cắt, hàn, sơn biển trường , dán chữ, (đơn giá nhân công bậc 4) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | công |
| 56 | Dán chữ vào tấm biển | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,26 | m2 |
| 57 | Sản xuất khung biển trường bằng thép góc | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0068 | tấn |
| 58 | Sản xuất khung biển trường bằng sắt vuông rỗng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0512 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 17,484 | m2 |
| 60 | Lắp dựng khung biển | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,058 | tấn |
| 61 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0903 | tấn |
| 62 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0484 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cổng sắt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1387 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,135 | m2 |
| 65 | Chốt giữ cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 66 | Mũi mác 340mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 67 | Mũi mác 220mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 68 | Mũi mác 90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 69 | Chốt khóa cổng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Khóa cổng việt tiệp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 71 | Bản lề | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | bộ |
| 72 | Bánh xe | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,216 | m3 |
| 74 | Bu lông D16; L=300, neo chân cột | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,216 | m3 |
| 76 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, nhà xe | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1643 | tấn |
| 77 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, nhà xe | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1643 | tấn |
| 78 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1184 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 98,56 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 22,8198 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,1539 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0458 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,2063 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7388 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 21,7054 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0638 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4959 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2666 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,9318 | m3 |
| 12 | Cát lót móng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,0512 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 17,948 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 26,6656 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,4543 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6996 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,66 | m3 |
| 18 | Trát tường chân móng , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,0828 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30,08 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,126 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1764 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,5531 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6244 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,1435 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7796 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,2672 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,9239 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8,008 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,2921 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,6176 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,8276 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 26,176 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 54,851 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,4198 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lam ngang | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4786 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, lam ngang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0579 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô lam ngang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,368 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, lam ngang, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,3804 | m3 |
| 39 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,694 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 25,2582 | m2 |
| 41 | SXLD lan can Inox 304 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 337,34 | kg |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 37,98 | m2 |
| 43 | Xây tường thhu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,2432 | m3 |
| 44 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,006 | m3 |
| 45 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x1.2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4119 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 42,336 | m2 |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,4119 | tấn |
| 48 | Thép neo xà gồ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0502 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4li | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,7692 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp máng xối | Chương V - yêu cầu xây lắp | 26,8 | m |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2637 | 100m2 |
| 52 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1669 | tấn |
| 53 | Cốt thép dầm thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,033 | tấn |
| 54 | Cốt thép dầm thang, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1217 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0766 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2,6013 | m3 |
| 57 | Xây bậc cầu thang gahcj không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,5947 | m3 |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75-đá granit màu đỏ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,16 | m2 |
| 59 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 261,0516 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 261,05 | m2 |
| 61 | SXLD lan can cầu thang Inox 304 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 126,04 | 0.0 |
| 62 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,944 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 85,8652 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,492 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 261,76 | m2 |
| 66 | Láng sênô, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,1068 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 204,336 | m2 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 436,3564 | m2 |
| 69 | Ốp chân tường gạch KT 150x500, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 11,34 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường ,KT gạch 400x900, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 70,2 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 47,592 | m2 |
| 72 | Trát má cửa, má trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 34,628 | m2 |
| 73 | Trát lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 31,464 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 299,232 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 816,872 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 251,5194 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12,3606 | m2 |
| 78 | SX cửa đi panô kính (cánh cửa làm bằng thép dập sơn tĩnh điện) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 28,1444 | m2 |
| 79 | SX cửa sổ kính (cánh cửa làm bằng thép dập sơn tĩnh điện) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16,4145 | m2 |
| 80 | Sản xuất khuôn cửa sắt hộp 80x40x1.2 =2.238kg/md | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3224 | tấn |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 144 | m |
| 82 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 34,56 | m2 |
| 83 | Cửa sắt xếp có bịt tôn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,164 | m2 |
| 84 | SX vách kính nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5ly | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16,84 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 73,464 | m2 |
| 86 | Trần nhựa + khung xương hợp kim | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9,7022 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,34 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút PVC 90o D90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút PVC 135o D90 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 90 | Hộp thu nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 91 | Máng inox rộng 200 dày 0.4li | Chương V - yêu cầu xây lắp | 25,6 | m |
| 92 | Đai giữ ống | Chương V - yêu cầu xây lắp | 32 | cái |
| 93 | Cầu chắn rác Inốc | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 94 | Thép đỡ máng 16x16 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0482 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,536 | m2 |
| 96 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (FS40/36x2-CM1*E) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (FS40/36x1-CM1*E) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt ốp trần D300-20w (LED-CL-01) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn compac gắn tường 20w | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 45 | m |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 115 | m |
| 109 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 190 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 230 | m |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 112 | Hộp điện có khóa | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 113 | Đế + mặt át | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 114 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1262 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,7888 | m3 |
| 116 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,162 | m3 |
| 117 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,984 | m2 |
| 118 | Láng đáy bể , dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4,984 | m2 |
| 119 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0525 | tấn |
| 120 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,615 | m3 |
| 121 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,0346 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt, cút thu nhựa PPR D32x20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 127 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,17 | 100m |
| 129 | Lắp đặt, cút nhựa PPR D32 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt, tê nhựa PPR D32x32 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt zắc co PPR D32 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50x50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van ren, van cửa hàm ếch, đường kính van 50mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x32 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút HDPE D20x20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt khóa D20 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,16 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt nút bịt PVC D110 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi xịt sàn | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,68 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,9246 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,6415 | m3 |
| 4 | Bu lông D 16 cột sân khấu | Chương V - yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,68 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,738 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 27,4851 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 3,9264 | m3 |
| 9 | Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 53,28 | m2 |
| 10 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 10,412 | m2 |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3127 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,3127 | tấn |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2824 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,2824 | tấn |
| 15 | ròng rọc 30KG | Chương V - yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 16 | dây cáp lụa bọc nhựa: | Chương V - yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 17 | SXLD cột cờ inox cao 6m d90/50 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1 | cột |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1195 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1195 | tấn |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,5642 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi