Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688190-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm định chất lượng công trình xây dựng Cao Bằng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200688182
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 21:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,264,212,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ -CỔNG HÀNG RÀO-SÂN BÊ TÔNG - NHÀ ĐỂ XE
1 Tháo dỡ mái fibrô xi măng cao <=4 m Chương V - yêu cầu xây lắp 16,5 m2
2 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V - yêu cầu xây lắp 87,924 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4757 tấn
4 Tháo dỡ trần Chương V - yêu cầu xây lắp 50,8144 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V - yêu cầu xây lắp 11,34 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - yêu cầu xây lắp 24,5454 m3
7 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V - yêu cầu xây lắp 239,085 m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 110,488 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V - yêu cầu xây lắp 4,392 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,5615 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 103,404 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 131,165 m3
13 Đắp đất lưng kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6609 100m3
14 Miết mạch tường gạch loại lồi Chương V - yêu cầu xây lắp 183,51 m2
15 Ống thoát nước nhựa PVC D90 Chương V - yêu cầu xây lắp 38,8 m
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 9,4184 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 137,006 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 137 m2
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 3,78 m3
20 Đắp cát nền móng công trình Chương V - yêu cầu xây lắp 0,42 m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 5,04 m3
22 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,2319 m3
23 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 2,973 m3
24 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6111 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 50,9907 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 32,846 m2
27 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 83,836 m2
28 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7709 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 28,0594 m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu xây lắp 30,8205 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Chương V - yêu cầu xây lắp 24 m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6 100m3
33 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II Chương V - yêu cầu xây lắp 10,7 m3
34 Đắp cát nền móng công trình Chương V - yêu cầu xây lắp 12,3 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - yêu cầu xây lắp 41 m3
36 Lát gạch Terrazzo, màu ghi 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 274 m2
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 9,62 m3
38 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,924 m3
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,256 m3
40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 30,34 m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1125 100m2
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,924 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0821 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - yêu cầu xây lắp 37 cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 1,344 m3
46 Đắp cát nền móng công trình Chương V - yêu cầu xây lắp 0,064 m3
47 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,28 m3
48 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong trụ cổng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0695 tấn
49 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,738 m3
50 Trát trụ cột trụ dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 6,663 m2
51 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 11,2 m
52 Đắp vữa đỉnh tường,trụ dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1,28 m2
53 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 6,66 m2
54 SX tấm tôn ốp xung quanh khung biển (tôn dày 0.42mm) Chương V - yêu cầu xây lắp 9 m2
55 Gia công cắt, hàn, sơn biển trường , dán chữ, (đơn giá nhân công bậc 4) Chương V - yêu cầu xây lắp 1 công
56 Dán chữ vào tấm biển Chương V - yêu cầu xây lắp 1,26 m2
57 Sản xuất khung biển trường bằng thép góc Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0068 tấn
58 Sản xuất khung biển trường bằng sắt vuông rỗng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0512 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 17,484 m2
60 Lắp dựng khung biển Chương V - yêu cầu xây lắp 0,058 tấn
61 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0903 tấn
62 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0484 tấn
63 Lắp đặt cổng sắt Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1387 tấn
64 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 6,135 m2
65 Chốt giữ cổng Chương V - yêu cầu xây lắp 6 cái
66 Mũi mác 340mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
67 Mũi mác 220mm Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
68 Mũi mác 90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 10 cái
69 Chốt khóa cổng Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
70 Khóa cổng việt tiệp Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
71 Bản lề Chương V - yêu cầu xây lắp 6 bộ
72 Bánh xe Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,216 m3
74 Bu lông D16; L=300, neo chân cột Chương V - yêu cầu xây lắp 12 cái
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,216 m3
76 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, nhà xe Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1643 tấn
77 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, nhà xe Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1643 tấn
78 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1184 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 98,56 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 22,8198 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,1539 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0458 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - yêu cầu xây lắp 1,2063 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7388 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 21,7054 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0638 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4959 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2666 100m2
11 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 2,9318 m3
12 Cát lót móng Chương V - yêu cầu xây lắp 2,0512 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 17,948 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 26,6656 m3
15 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 6,4543 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6996 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - yêu cầu xây lắp 11,66 m3
18 Trát tường chân móng , chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 30,0828 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 30,08 m2
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,126 m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1764 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 1,5531 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6244 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 2,1435 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7796 tấn
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - yêu cầu xây lắp 1,2672 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - yêu cầu xây lắp 0,9239 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 8,008 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 14,2921 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - yêu cầu xây lắp 2,6176 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 2,8276 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 26,176 m3
33 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 54,851 m3
34 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,4198 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lam ngang Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4786 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, lam ngang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0579 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô lam ngang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,368 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, lam ngang, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 2,3804 m3
39 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,694 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 25,2582 m2
41 SXLD lan can Inox 304 Chương V - yêu cầu xây lắp 337,34 kg
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - yêu cầu xây lắp 37,98 m2
43 Xây tường thhu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 4,2432 m3
44 Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 6,006 m3
45 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x1.2 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4119 tấn
46 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 42,336 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,4119 tấn
48 Thép neo xà gồ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0502 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4li Chương V - yêu cầu xây lắp 1,7692 100m2
50 Tôn úp máng xối Chương V - yêu cầu xây lắp 26,8 m
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2637 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1669 tấn
53 Cốt thép dầm thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,033 tấn
54 Cốt thép dầm thang, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1217 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0766 tấn
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 2,6013 m3
57 Xây bậc cầu thang gahcj không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,5947 m3
58 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75-đá granit màu đỏ Chương V - yêu cầu xây lắp 14,16 m2
59 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 261,0516 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 261,05 m2
61 SXLD lan can cầu thang Inox 304 Chương V - yêu cầu xây lắp 126,04 0.0
62 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 31,944 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 85,8652 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 31,492 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 261,76 m2
66 Láng sênô, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,1068 m2
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 204,336 m2
68 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 436,3564 m2
69 Ốp chân tường gạch KT 150x500, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 11,34 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường ,KT gạch 400x900, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 70,2 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 47,592 m2
72 Trát má cửa, má trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - yêu cầu xây lắp 34,628 m2
73 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 31,464 m2
74 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 299,232 m2
75 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - yêu cầu xây lắp 816,872 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 251,5194 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 12,3606 m2
78 SX cửa đi panô kính (cánh cửa làm bằng thép dập sơn tĩnh điện) Chương V - yêu cầu xây lắp 28,1444 m2
79 SX cửa sổ kính (cánh cửa làm bằng thép dập sơn tĩnh điện) Chương V - yêu cầu xây lắp 16,4145 m2
80 Sản xuất khuôn cửa sắt hộp 80x40x1.2 =2.238kg/md Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3224 tấn
81 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - yêu cầu xây lắp 144 m
82 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 34,56 m2
83 Cửa sắt xếp có bịt tôn Chương V - yêu cầu xây lắp 10,164 m2
84 SX vách kính nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5ly Chương V - yêu cầu xây lắp 16,84 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - yêu cầu xây lắp 73,464 m2
86 Trần nhựa + khung xương hợp kim Chương V - yêu cầu xây lắp 9,7022 m2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,34 100m
88 Lắp đặt cút PVC 90o D90 Chương V - yêu cầu xây lắp 12 cái
89 Lắp đặt cút PVC 135o D90 Chương V - yêu cầu xây lắp 8 cái
90 Hộp thu nước Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
91 Máng inox rộng 200 dày 0.4li Chương V - yêu cầu xây lắp 25,6 m
92 Đai giữ ống Chương V - yêu cầu xây lắp 32 cái
93 Cầu chắn rác Inốc Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
94 Thép đỡ máng 16x16 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0482 tấn
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - yêu cầu xây lắp 1,536 m2
96 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (FS40/36x2-CM1*E) Chương V - yêu cầu xây lắp 10 bộ
97 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (FS40/36x1-CM1*E) Chương V - yêu cầu xây lắp 2 bộ
98 Lắp đặt ốp trần D300-20w (LED-CL-01) Chương V - yêu cầu xây lắp 10 bộ
99 Lắp đặt đèn compac gắn tường 20w Chương V - yêu cầu xây lắp 4 bộ
100 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - yêu cầu xây lắp 7 cái
101 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - yêu cầu xây lắp 10 cái
102 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - yêu cầu xây lắp 6 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - yêu cầu xây lắp 10 cái
104 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
105 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
106 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 45 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 115 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 190 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 230 m
111 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 hộp
112 Hộp điện có khóa Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
113 Đế + mặt át Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
114 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1262 100m3
115 Bê tông lót móng, lấp đầy mác 150, bê tông đá 2x4 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,7888 m3
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 4,162 m3
117 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 4,984 m2
118 Láng đáy bể , dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 4,984 m2
119 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0525 tấn
120 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,615 m3
121 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - yêu cầu xây lắp 0,0346 100m2
122 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Chương V - yêu cầu xây lắp 10 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,04 100m
124 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V - yêu cầu xây lắp 4 cái
125 Lắp đặt, cút thu nhựa PPR D32x20 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
127 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D20 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,17 100m
129 Lắp đặt, cút nhựa PPR D32 Chương V - yêu cầu xây lắp 5 cái
130 Lắp đặt, tê nhựa PPR D32x32 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
131 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
132 Lắp đặt zắc co PPR D32 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,04 100m
134 Lắp đặt cút nhựa PPR D50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
135 Lắp đặt tê nhựa PPR D50x50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
136 Lắp đặt van ren, van cửa hàm ếch, đường kính van 50mm Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
137 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
138 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x32 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
139 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2 100m
140 Lắp đặt cút HDPE D20x20 Chương V - yêu cầu xây lắp 5 cái
141 Lắp đặt khóa D20 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,16 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,08 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,05 100m
145 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V - yêu cầu xây lắp 6 cái
146 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
147 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PVC D76 Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
150 Lắp đặt nút bịt PVC D110 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cái
151 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bộ
152 Lắp đặt vòi xịt sàn Chương V - yêu cầu xây lắp 3 cái
153 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
154 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 bể
155 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - yêu cầu xây lắp 3 bộ
C HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 0,68 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - yêu cầu xây lắp 1,9246 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,6415 m3
4 Bu lông D 16 cột sân khấu Chương V - yêu cầu xây lắp 16 cái
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - yêu cầu xây lắp 0,68 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 7,738 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - yêu cầu xây lắp 27,4851 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - yêu cầu xây lắp 3,9264 m3
9 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 53,28 m2
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - yêu cầu xây lắp 10,412 m2
11 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3127 tấn
12 Lắp dựng cột thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,3127 tấn
13 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2824 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - yêu cầu xây lắp 0,2824 tấn
15 ròng rọc 30KG Chương V - yêu cầu xây lắp 2 cái
16 dây cáp lụa bọc nhựa: Chương V - yêu cầu xây lắp 30 m
17 SXLD cột cờ inox cao 6m d90/50 Chương V - yêu cầu xây lắp 1 cột
18 Sản xuất xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1195 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - yêu cầu xây lắp 0,1195 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - yêu cầu xây lắp 0,5642 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->