Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất ở trên địa bàn xã Đan Phượng và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 08:58:00 đến ngày 2020-07-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,957,346,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,989 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,141 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,141 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,974 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,149 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,284 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,798 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,435 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,176 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,501 | 100m2 |
| B | LÁT VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch block phần rãnh đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 565,025 | m2 |
| C | BÓ VỈA, RÃNH GHẾ | |||
| 1 | Ván khuôn lót móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249 | m |
| 4 | Ván khuôn lót móng bó vỉa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng bó vỉa hàm ếch, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | m3 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa hàm ếch, bó thẳng 23x26x100 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 7 | Cốt thép bó vỉa hàm ếch, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 8 | Ván khuôn rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | 100m2 |
| 9 | Bê tông rãnh ghé, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,375 | m3 |
| 10 | Lát tấm rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,5 | m2 |
| D | RÃNH B500 | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,319 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,785 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,851 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,556 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313,944 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,81 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,093 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,267 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,973 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,433 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | cấu kiện |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,173 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,53 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,29 | m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ hố ga, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,079 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,206 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cấu kiện |
| F | RÃNH HÀM ẾCH B300 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,372 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,23 | m2 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,985 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,882 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cấu kiện |
| G | RÃNH SAU NHÀ B300 | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,763 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m3 |
| 3 | Đắp taluy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,368 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,712 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,624 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,776 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,444 | m3 |
| 9 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,644 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cấu kiện |
| H | PHẦN TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng tường chắn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,9631 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,529 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,439 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,293 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,28 | m3 |
| I | PHẦN KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng kè đá, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,639 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,937 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,875 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,57 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,712 | m3 |
| J | CỐNG TRÒN D500 ( ĐOẠN B1*-B3) | |||
| 1 | Mua đế cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 2 | Lắp đặt đế cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 3 | Mua ống cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 4 | Lắp đặt ống cống D500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | đoạn ống |
| K | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng bồn cây, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,268 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,204 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m2 |
| 4 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,623 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,685 | m2 |
| 7 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,652 | m3 |
| 8 | Đắp đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,652 | m3 |
| 9 | Mua và trồng cây sấu đk 10-12cm, bao gồm chăm sóc, tưới bón, cọc chống đến khi cây sống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cây |
| L | PHẦN THIẾT BỊ CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,756 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 3 | Van khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 4 | Tê các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| M | SƠN KẺ MÉP ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,896 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi