Gói thầu: gói thầu số 02XL: xây lắp san nền, kè đá, kè chắn đất...
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200686500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 02XL: xây lắp san nền, kè đá, kè chắn đất... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 08:48:00 đến ngày 2020-07-07 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,611,092,971 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | Theo chương V | 23,694 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 23,071 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, phạm vi 30m | Theo chương V | 0,623 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,62 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Theo chương V | 4,34 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 5,095 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 36,968 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 2,072 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M250 | Theo chương V | 371,601 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo chương V | 13,511 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 19,72 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,397 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 2,121 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng kè | Theo chương V | 1,315 | 100m2 |
| 10 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC KN92 rộng 200 day 4,5mm | Theo chương V | 33 | m |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | Theo chương V | 16,665 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước xuyên qua kè | Theo chương V | 0,803 | 100m |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 21,181 | m3 |
| 14 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 2,357 | tấn |
| 15 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn trụ lan can, cao <=16m | Theo chương V | 5,391 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,494 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,091 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,73 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 1,405 | 100m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 - Trát tạo hình lớp 1 | Theo chương V | 539,114 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 - Trát tạo hình lớp 2 | Theo chương V | 539,114 | m2 |
| 22 | Trát giằng ngang vữa M75 | Theo chương V | 183,069 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ vân giả gỗ | Theo chương V | 722,183 | m2 |
| 24 | Nhân công đắp tạo hình, vân, lan can giả gỗ | Theo chương V | 410,958 | m |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 2,001 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,667 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Theo chương V | 66,726 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 133,451 | m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa đen chống mất nước xi măng | Theo chương V | 51,093 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 386,494 | m3 |
| 7 | Cắt roon ô KT: 5x5m | Theo chương V | 104,916 | 10m |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Theo chương V | 134,687 | m3 |
| 9 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 màu đỏ | Theo chương V | 2.405,63 | m2 |
| 10 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 màu vàng | Theo chương V | 288,11 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 834,072 | m2 |
| 12 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 834,072 | m2 |
| 13 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 23,99 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 4,006 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Theo chương V | 1,032 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Theo chương V | 7,874 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,461 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt k=0,9 | Theo chương V | 1,583 | m3 |
| 19 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 3,475 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,695 | 100m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V | 2,91 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,852 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,03 | m3 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,913 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,108 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,056 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,044 | tấn |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột tròn bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,171 | 100m2 |
| 30 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng | Theo chương V | 0,182 | 100m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 22,217 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 15,313 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 10,988 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 48,518 | m2 |
| 35 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V | 11,192 | m2 |
| 36 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 màu vàng | Theo chương V | 171,894 | m2 |
| 37 | Kẻ roon trụ lan can LC1 | Theo chương V | 11,304 | m |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 20,733 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 5,985 | m3 |
| 40 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 7,98 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K=0,9 | Theo chương V | 8,763 | m3 |
| 42 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,216 | m3 |
| 43 | Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng | Theo chương V | 1,818 | 100m2 |
| 44 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Theo chương V | 2,237 | m3 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V | 0,616 | 100m2 |
| 46 | Bê tông ghế đá 1x2 M250 | Theo chương V | 4,831 | m3 |
| 47 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,255 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,2 | tấn |
| 49 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn kệ gế đá | Theo chương V | 0,831 | 100m2 |
| 50 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 màu đỏ | Theo chương V | 127,395 | m2 |
| 51 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V | 41,61 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 36,48 | m2 |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 36,48 | m2 |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 63,45 | m3 |
| 2 | Lát sân gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | Theo chương V | 80,37 | m2 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 62,631 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V | 1,87 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo chương V | 2,53 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42/27mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42/27mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 114/42mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa đk 27mm | Theo chương V | 13 | cái |
| E | PHẦN KÈ ĐÁ (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 1,851 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 19,452 | m3 |
| 3 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II (độ chặt 0,95) | Theo chương V | 1,883 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 93,284 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 99,091 | m3 |
| 6 | Xây mặt kè đá chẻ 15x20x25 dày M75 | Theo chương V | 168,701 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 20,431 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 1,74 | tấn |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo chương V | 0,272 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,662 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 12 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,394 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 12,481 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo chương V | 6,978 | m3 |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, h<=6m, vxm M75 | Theo chương V | 4,612 | m3 |
| 16 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 24,964 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 21,319 | 100m3 |
| 18 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 , đất cấp II | Theo chương V | 0,951 | 100m3 |
| 19 | Rải bạt nhựa đen chống mất nước xi măng | Theo chương V | 9,506 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Theo chương V | 47,527 | m3 |
| 21 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 màu đỏ | Theo chương V | 1.021,87 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 120,406 | m2 |
| 23 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V | 120,406 | m2 |
| 24 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,374 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 4,672 | m3 |
| 26 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 15,768 | m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,169 | 100m3 |
| 28 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Theo chương V | 10,472 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 1,561 | tấn |
| 30 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn trụ lan can, cao <=16m | Theo chương V | 2,713 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V | 14,673 | m3 |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,738 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,355 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 1,577 | 100m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 - Trát tạo hình lớp 1 (Đơn giá nhân công tính riêng) | Theo chương V | 266,978 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 - Trát tạo hình lớp 2 (Đơn giá nhân công tính riêng) | Theo chương V | 266,978 | m2 |
| 37 | Trát giằng ngang vữa M75 (Đơn giá nhân công tính riêng) | Theo chương V | 86,007 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ vân giả gỗ (Đơn giá nhân công tính riêng) | Theo chương V | 352,985 | m2 |
| 39 | Nhân công đắp tạo hình, vân, lan can giả gỗ | Theo chương V | 200,016 | m |
| 40 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 2,91 | m3 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 0,84 | m3 |
| 42 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo chương V | 1,12 | m3 |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,23 | m3 |
| 44 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,732 | m3 |
| 45 | Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng | Theo chương V | 0,423 | 100m2 |
| 46 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Theo chương V | 0,482 | m3 |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 48 | Bê tông ghế đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,678 | m3 |
| 49 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,036 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,028 | tấn |
| 51 | Ván khuôn kim loại, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn kệ gế đá | Theo chương V | 0,117 | 100m2 |
| 52 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block 300x300x50 | Theo chương V | 17,88 | m2 |
| 53 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo chương V | 5,84 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 5,12 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 5,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi