Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Nâng cấp, xây dựng Nhà hiệu bộ thuộc Công trình: Trường THPT số 2 Tuy Phước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682934-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng Nâng cấp, xây dựng Nhà hiệu bộ thuộc Công trình: Trường THPT số 2 Tuy Phước
Số hiệu KHLCNT 20200676662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 10:03:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,100,489,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 2,2406 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 12,434 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 9,228 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V E - HSMT 0,148 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 36,3573 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V E - HSMT 0,7404 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,1755 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 1,96 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,2916 tấn
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 27,0094 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 8,184 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,8088 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 0,2288 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E - HSMT 1,2717 tấn
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,603 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, tưới nước đầm chặt Chương V E - HSMT 1,772 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, tưới nước đầm chặt Chương V E - HSMT 0,3991 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 16,704 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,1495 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,6983 m3
21 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 37,5461 m2
22 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40, đá khò nhám Chương V E - HSMT 9,62 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 33,6105 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 47,2 m
25 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V E - HSMT 23,6 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 10,0105 m2
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 10,9918 m3
2 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,6951 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3557 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,1352 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 18,43 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,9152 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5417 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,3535 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,3222 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 41,446 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,8439 100m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 4,1455 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4759 tấn
14 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,2611 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2302 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2285 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2149 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 5,9254 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0371 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4788 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3329 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường ngoài 200) Chương V E - HSMT 39,472 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường trong 200) Chương V E - HSMT 13,381 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường trong 130) Chương V E - HSMT 17,6014 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường ngoài 130) Chương V E - HSMT 3,0277 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường trong 90) Chương V E - HSMT 0,9218 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 10,3014 m3
28 Nắp tôn lên mái Chương V E - HSMT 1 bộ
29 CCLD thang lên mái bằng nhôm lên mái Chương V E - HSMT 1 bộ
30 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,0668 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 1,0668 tấn
32 Lợp tole sóng vuông dày 4.5 zem Chương V E - HSMT 1,7554 100m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 243,9446 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 518,2395 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 177,974 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 168,385 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 468,614 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 109,02 m2
39 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 172,64 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 205,38 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 238,6 m
42 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 37,623 m2
43 Lát đá mặt bệ các loại, XM PCB40 (đá đen) Chương V E - HSMT 3,88 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT 600x600) Chương V E - HSMT 288,5371 m2
45 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (KT 300x300) Chương V E - HSMT 15,069 m2
46 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 (KT 300x600) Chương V E - HSMT 45,6 m2
47 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 (KT 120x600) Chương V E - HSMT 26,2524 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 243,945 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 1.390,872 m2
50 SXLD khung inox 40x40x1.2 đặt bàn đá lavabo WC Chương V E - HSMT 2 bộ
51 SXLD trần thạch cao khung xương nổi 600x600 Chương V E - HSMT 15,7856 m2
52 SXLD lan can cầu thang, hành lan inox ( quy cách theo bản vẽ) Chương V E - HSMT 10,6 m
53 SXLD tay vịn lan can hành lan inox 40x40x1.2 Chương V E - HSMT 27,4 m
54 SXLD gương soi WC Chương V E - HSMT 3,06 m2
55 SXLD vách kính nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm Chương V E - HSMT 9,57 m2
56 SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện (theo chi tiết bản vẽ) Chương V E - HSMT 91,53 m2
57 SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện (theo chi tiết bản vẽ) Chương V E - HSMT 4,95 m2
58 Vách ngăn tiểu sứ Chương V E - HSMT 1 cái
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E - HSMT 0,3885 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 73,38 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 49,4947 1m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn LED tube 1,2m - 2x18w ốp trần Chương V E - HSMT 16 bộ
2 Lắp đặt đèn LED tube 1,2m - 18w gắn tường Chương V E - HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt đèn LED âm trần 16w Chương V E - HSMT 5 bộ
4 Lắp đặt đèn LED ốp trần 18w Chương V E - HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 9 cái
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E - HSMT 7 cái
7 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 46 cái
8 Cầu chì Chương V E - HSMT 39 cái
9 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V E - HSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E - HSMT 26 cái
11 Đế nhựa âm đơn Chương V E - HSMT 31 cái
12 Mặt nạ 1-3 âm tường Chương V E - HSMT 31 cái
13 Đế nhựa âm đôi Chương V E - HSMT 8 cái
14 Mặt nạ 4-6 âm tường Chương V E - HSMT 8 cái
15 Lắp đặt các MCCB-3P-60A-22kA Chương V E - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt CB 1P 50A-6kA Chương V E - HSMT 2 cái
17 Lắp đặt CB 1P 25A-6kA Chương V E - HSMT 18 cái
18 Lắp đặt CB 1P 16A-6kA Chương V E - HSMT 14 cái
19 Lắp đặt CB 1P 10A-6kA Chương V E - HSMT 3 cái
20 CVV - 4x16 Chương V E - HSMT 30 m
21 CVV 1x6 Chương V E - HSMT 20 m
22 CVV 1x4 Chương V E - HSMT 310 m
23 CVV 1x2.5 Chương V E - HSMT 960 m
24 CVV 1 x1.5 Chương V E - HSMT 981 m
25 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D16 Chương V E - HSMT 491 m
26 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D20 Chương V E - HSMT 480 m
27 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D25 Chương V E - HSMT 155 m
28 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V E - HSMT 0,88 100m
29 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V E - HSMT 0,44 100m
30 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng D27 Chương V E - HSMT 40 m
31 Lắp đặt sứ các loại Chương V E - HSMT 4 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
32 Lắp đặt hộp box chia ngã Chương V E - HSMT 43 hộp
33 Lắp đặt hộp nối, dây âm tường Chương V E - HSMT 20 hộp
34 Lắp đặt hộp nhựa âm tường chứa 2-4 model Chương V E - HSMT 7 1 tủ
35 Lắp đặt hộp nhựa âm tường 4-8 model Chương V E - HSMT 1 1 tủ
36 Lắp đặt tủ điện KT 600x400x200 tôn dày 2mm sơn tĩnh điện Chương V E - HSMT 2 1 tủ
37 Vật tư phụ Chương V E - HSMT 2 TB
D PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 80mm Chương V E - HSMT 21 cái
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m -Đường kính 80mm, dày 3mm (thoát nước mái) Chương V E - HSMT 1,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 3mm (ống thông dầm) Chương V E - HSMT 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm (ống xả tràn) Chương V E - HSMT 0,1 100m
5 Co PVC D80 Chương V E - HSMT 21 cái
6 Lơi PVC D80 Chương V E - HSMT 42 cái
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 300mm, dày 5.1mm (thay thế đoạn mương bị lắp) Chương V E - HSMT 0,1 100m
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm, dày 5.1mm (thay thế đoạn mương bị lắp) Chương V E - HSMT 0,36 100m
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm, dày 5mm (thoát phân) Chương V E - HSMT 0,15 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 80mm, dày 5mm (thoát nước thải, thoát sàn) Chương V E - HSMT 0,25 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm, dày 5mm (thoát lnước tiểu) Chương V E - HSMT 0,05 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm, dày 3mm (ống thoát hơi) Chương V E - HSMT 0,15 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm, dày 3mm Chương V E - HSMT 2,1 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm, dày 3mm (ống cấp nước các tầng) Chương V E - HSMT 0,4 100m
15 Co PVC D100 Chương V E - HSMT 8 cái
16 Y PVC D100 Chương V E - HSMT 10 cái
17 Lơi PVC D100 Chương V E - HSMT 15 cái
18 Y PVC D80 Chương V E - HSMT 15 cái
19 Lơi PVC D80 Chương V E - HSMT 50 cái
20 Y PVC D50 Chương V E - HSMT 3 cái
21 Lơi PVC D50 Chương V E - HSMT 10 cái
22 Giảm PVC D100/80 Chương V E - HSMT 2 cái
23 Giảm PVC D80/50 Chương V E - HSMT 10 cái
24 Giảm PVC D50/25 Chương V E - HSMT 12 cái
25 Co PVC D32 Chương V E - HSMT 2 cái
26 Co PVC D25 Chương V E - HSMT 20 cái
27 Lơi PVC D25 Chương V E - HSMT 5 cái
28 Giảm PVC D25/20 Chương V E - HSMT 2 cái
29 Co PVC D20 Chương V E - HSMT 35 cái
30 Tê PVC D20 Chương V E - HSMT 30 cái
31 Co răng trong D20/16 Chương V E - HSMT 9 cái
32 Van đồng 2 chiều ĐK D25mm Chương V E - HSMT 2 cái
33 Lắp đặt lavabo nhà vệ sinh Chương V E - HSMT 4 bộ
34 Lắp đặt bộ xả + vòi rửa Chương V E - HSMT 4 bộ
35 Lắp đặt phễu thu - 15x15 Chương V E - HSMT 5 cái
36 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E - HSMT 5 cái
37 Lắp đặt xí bệt 2 khối + hand xịt Chương V E - HSMT 3 bộ
38 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V E - HSMT 3 cái
39 Dây mềm 4 tấc Chương V E - HSMT 9 dây
40 Xi phông PVC D80 Chương V E - HSMT 5 cái
41 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Chương V E - HSMT 2 bộ
42 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E - HSMT 1 bể
43 Keo dán ống Chương V E - HSMT 10 kg
44 Cao su non Chương V E - HSMT 15 cuộn
45 Máy bơm nước Q=2m3, H=30m Chương V E - HSMT 1 bộ
46 Phao cơ bồn nước mái Chương V E - HSMT 1 bộ
47 Bình khí ABC - MFLZ4 Chương V E - HSMT 2 bình
48 Bình khí CO2 - MT3 Chương V E - HSMT 2 bình
49 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V E - HSMT 2 cái
50 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E - HSMT 2 bộ
E BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 24,8318 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 1,0666 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V E - HSMT 0,0352 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,2355 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành cong, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 3,6829 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,6016 100m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 26,73 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 (láng 02 lần) Chương V E - HSMT 4,71 m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,5953 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,027 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,0617 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 8 cái
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,1402 100m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,0992 100m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Chương V E - HSMT 0,3058 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung cốt liệu xi măng 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,119 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,4 m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E - HSMT 0,2112 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E - HSMT 0,0112 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,0212 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V E - HSMT 4 cái
22 Thi công tầng lọc sỏi Chương V E - HSMT 0,004 100m3
23 Thi công tầng lọc xỉ than Chương V E - HSMT 0,004 100m3
24 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E - HSMT 0,004 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V E - HSMT 0,96 m3
26 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 1,8 m3
27 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E - HSMT 13,38 m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 46,4 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E - HSMT 0,2162 100m3
30 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E - HSMT 0,2928 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 13,38 m3
F CHỐNG SÉT VÀ THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt kim thu sét phóng tia tiên đạo R32 Chương V E - HSMT 1 cái
2 Cáp neo Chương V E - HSMT 40 m
3 Lắp giá đỡ kim thu sét bằng ống thép mạ kẽm Chương V E - HSMT 1 1 bộ
4 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở tiếp đất + khớp nối Chương V E - HSMT 1 hộp
5 Tăng đơ kéo giằng giữ, cột thu sét ĐK12 Chương V E - HSMT 4 cái
6 Gia công, đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, dài 2,4m Chương V E - HSMT 3 cọc
7 Kéo rải dây dẫn sét bằng cáp đồng trần C70 mm2 Chương V E - HSMT 30 m
8 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tiếp địa D32 Chương V E - HSMT 30 m
9 Ốc siết cáp nối dây đồng U2.0 Chương V E - HSMT 12 cái
10 Ốc xiết cáp với cọc tiếp địa Chương V E - HSMT 8 cái
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,8 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,008 100m3
13 Kiểm tra điện trở đất Chương V E - HSMT 1 lần
14 Phụ kiện khác Chương V E - HSMT 1 TB
15 Switch 24 port 10/100/1000 Mbps Chương V E - HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt hộp đầu nối dây điện thoại 10 đôi Chương V E - HSMT 1 hộp
17 Lắp đặt nhân ổ cắm điện thoại AMP CAT3 chuẩn Rack RJ11 Chương V E - HSMT 7 cái
18 Lắp đặt nhân ổ cắm mạng máy tính AMP CAT6 chuẩn Rack RJ45 Chương V E - HSMT 16 cái
19 Mặt mạng 1 lỗ Chương V E - HSMT 9 cái
20 Mặt mạng 2 lỗ (bao gồm 1 hạt mạng + 1 hạt điện thoại) Chương V E - HSMT 7 cái
21 Đế mạng Chương V E - HSMT 16 cái
22 Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại UTP CAT3 (2x2x0.5mm) Chương V E - HSMT 195 m
23 Lắp đặt cáp tín hiệu mạng UTP CAT6 Chương V E - HSMT 30 m
24 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây tín hiệu D16 Chương V E - HSMT 495 m
25 Lắp đặt cáp nguồn CVV (2x1.5)mm cấp cho thiết bị wifi Chương V E - HSMT 30 m
26 Lắp đặt cáp quang 8FO Chương V E - HSMT 80 m
27 Vật tư phụ Chương V E - HSMT 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->