Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688462-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đấu thầu Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200678991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 08:57:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,578,984,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V/E-HSMT 7,18 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/E-HSMT 7,18 100m3
3 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V/E-HSMT 141,522 m3
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 30,598 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V/E-HSMT 4,016 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 40,148 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 83,04 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 41,634 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 2,133 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 1,146 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm Chương V/E-HSMT 3,731 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 2,114 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V/E-HSMT 3,345 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 12 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,342 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 1,914 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ chân cột Chương V/E-HSMT 1,4 100m2
18 Xây gạch thẻ, xây tường móng vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 33,774 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 7,794 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,356 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V/E-HSMT 0,52 100m2
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 3,862 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,875 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,875 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,875 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V/E-HSMT 7,18 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 7,18 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V/E-HSMT 7,18 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 1,786 100m3
30 Đắp đá cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V/E-HSMT 4,463 100m3
31 Rải ni lông chống mất nước bê tông Chương V/E-HSMT 17,853 100m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 267,795 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 14,619 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền Chương V/E-HSMT 0,074 100m2
35 Đánh mặt nền bê tông Chương V/E-HSMT 1.785,299 m2
36 Làm khe co giãn nền nhà xe Chương V/E-HSMT 355,944 m
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 8,213 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,25 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,918 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,958 100m2
41 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 12,163 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,388 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 1,228 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 1,215 100m2
45 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/E-HSMT 18,953 tấn
46 Lắp dựng cột thép Chương V/E-HSMT 18,953 tấn
47 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V/E-HSMT 23,945 tấn
48 Lắp dựng vì kèo thép Chương V/E-HSMT 23,945 tấn
49 Sản xuất giằng vì kèo mái Chương V/E-HSMT 2,979 tấn
50 Lắp dựng giằng vì kèo mái liên kết bằng tăng đơ Chương V/E-HSMT 2,979 tấn
51 Tăng đơ M18 Chương V/E-HSMT 160 bộ
52 Sản xuất giằng cột Chương V/E-HSMT 0,503 tấn
53 Lắp dựng giằng cột Chương V/E-HSMT 0,503 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V/E-HSMT 1.329,723 m2
55 Bu lông chân cột D24 Chương V/E-HSMT 272 bộ
56 Bu lông đỉnh cột D22 Chương V/E-HSMT 544 bộ
57 Bu lông nối kèo D20 Chương V/E-HSMT 272 bộ
58 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 7,559 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 7,559 tấn
60 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,42mm Chương V/E-HSMT 20,483 100m2
61 GCLD máng Inox thu nước rộng 0,255m khung thép dẹt 25x5mm gia cường Chương V/E-HSMT 72,3 m
62 Ke chống bão Chương V/E-HSMT 2.016 cái
63 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V/E-HSMT 10,166 100m2
64 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V/E-HSMT 16,778 100m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V/E-HSMT 16,778 100m2
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, chớp bê tông, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,299 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép chớp bê tông Chương V/E-HSMT 0,055 tấn
68 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn chớp bê tông Chương V/E-HSMT 0,027 100m2
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V/E-HSMT 32 cái
70 Xây gạch thẻ, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 61,518 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 212,081 m2
72 Đắp vữa xi măng M100 dày 5cm Chương V/E-HSMT 10,88 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 205,061 m2
74 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 44,823 m2
75 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 38,214 m2
76 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 56,81 m2
77 Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 89,312 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 313,714 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V/E-HSMT 332,587 m2
80 GCLD cửa pano tôn dày 1,5mm, khung xương thép hộp 80x40x2,5mm; hộp 40x20x2mm Chương V/E-HSMT 547,2 m2
81 Phụ kiện cửa đi (tay nắm cửa, bản lề trụ xoay, then cài cửa, chốt chân cửa) Chương V/E-HSMT 36 bộ
82 GCLD khung bịt trên cửa thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm bưng tôn mạ màu Chương V/E-HSMT 136,8 m2
B GA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 14,04 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 21,252 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 16,515 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,054 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng Chương V/E-HSMT 0,345 100m2
6 Xây gạch thẻ, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 20,7 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 2,622 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường rãnh Chương V/E-HSMT 0,552 100m2
9 Xây gạch thẻ, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 5,184 m3
10 Trát ga, rãnh, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 125,1 m2
11 Láng ga, rãnh, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 45,1 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 8,49 m3
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 1,455 tấn
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V/E-HSMT 5,615 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Chương V/E-HSMT 5,615 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V/E-HSMT 237,504 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V/E-HSMT 0,603 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/E-HSMT 236 cấu kiện
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,052 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,301 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,301 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,301 100m3
23 Cầu chắn rác Inox D130 Chương V/E-HSMT 9 cái
24 Lắp đặt ống PVC-C2-D110 Chương V/E-HSMT 0,504 100m
25 Lắp đặt chếch PVC D110 Chương V/E-HSMT 36 cái
26 Đai giữ ống Chương V/E-HSMT 36 cái
27 Xáo xới mặt bằng đầm nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 1.520 m2
28 Đắp đá cấp phối bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V/E-HSMT 2,28 100m3
C PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện 2 lớp chống nước KT 600x400x150mm + phụ kiện lắp đặt Chương V/E-HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt đèn chống nổ D200 bóng sợi đốt 200W Chương V/E-HSMT 26 bộ
3 Đèn chiếu sáng đô thị 150W Chương V/E-HSMT 6 bộ
4 Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V/E-HSMT 970 m
5 Dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Chương V/E-HSMT 430 m
6 Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 Chương V/E-HSMT 220 m
7 Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x6)mm2 Chương V/E-HSMT 200 m
8 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D20 Chương V/E-HSMT 1.520 m
9 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D50 Chương V/E-HSMT 230 m
10 Aptomat MCCB 3 pha 3P-20A Chương V/E-HSMT 4 cái
11 Aptomat MCB 1 pha 2P-50A Chương V/E-HSMT 4 cái
12 Aptomat MCCB 3 pha 3P-63A Chương V/E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V/E-HSMT 4 cái
14 Sâu vít các loại Chương V/E-HSMT 350 bộ
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/E-HSMT 24 cái
16 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt hộp đấu nối Chương V/E-HSMT 50 hộp
18 Rọ nhựa Chương V/E-HSMT 40 cái
19 Cọc tiếp địa Chương V/E-HSMT 1 cọc
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét D18 mạ đồng, loại kim dài 1,5m Chương V/E-HSMT 10 cái
2 Dây thép tiếp địa D16 mạ kẽm Chương V/E-HSMT 215 m
3 Khoan tạo lỗ trước khi đóng cọc Chương V/E-HSMT 84 m
4 Cọc thép tiếp địa L63x63x5, L=6m mạ kẽm Chương V/E-HSMT 12 cọc
5 Nậm đỡ kim thu sét Chương V/E-HSMT 10 cái
6 Bu lông M14 Chương V/E-HSMT 40 bộ
7 Dây dẫn sét D10 mạ kẽm Chương V/E-HSMT 280 m
8 Trô bật sắt D10 Chương V/E-HSMT 60 cái
9 Bản mã thép 150x200x5 Chương V/E-HSMT 20 cái
10 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 (3,3m) Chương V/E-HSMT 8 cái
11 Bu lông, vành đệm M12x25 Chương V/E-HSMT 16 bộ
12 Đệm chì lá 40x120 dày 3mm Chương V/E-HSMT 8 cái
13 Ống PVC-C2-D21 luồn dây dẫn sét Chương V/E-HSMT 2,5 100m
14 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Chương V/E-HSMT 60,48 m3
15 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,56 100m3
E BỂ CÁT, BỂ NƯỚC, LÁN CỨU HỎA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 4,756 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,696 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Chương V/E-HSMT 0,036 100m2
4 Xây gạch thẻ, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,86 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,464 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,011 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V/E-HSMT 0,066 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Chương V/E-HSMT 0,046 100m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,023 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,025 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,025 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,025 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,005 100m3
14 Dải ni lông chống mất nước bê tông Chương V/E-HSMT 0,049 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,48 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,12 m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền Chương V/E-HSMT 0,004 100m2
18 Xây gạch thẻ, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 1,661 m3
19 Xây gạch thẻ, xây tường hè, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,4 m3
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,358 m3
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V/E-HSMT 0,041 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V/E-HSMT 0,013 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V/E-HSMT 4 cấu kiện
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,116 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,004 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,024 tấn
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V/E-HSMT 0,035 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 1,097 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Chương V/E-HSMT 0,099 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V/E-HSMT 0,183 100m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 21,432 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,224 m2
33 Trát má cửa, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,892 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,24 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 25,246 m2
36 Láng tấm đan, dày 2 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 3,92 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 13,755 m2
38 Quét flinkote chống thấm mái Chương V/E-HSMT 11,099 m2
39 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V/E-HSMT 44,944 m2
40 Quét vôi 3 nước trắng Chương V/E-HSMT 11,48 m2
41 Gia công lắp dựng cửa đi khung thép hộp bưng tôn Chương V/E-HSMT 3,758 m2
42 Phụ kiện cửa đi thép (bản lề, tay nắm cửa, chốt cửa) Chương V/E-HSMT 2 bộ
43 Đào móng bể nước, đất cấp II Chương V/E-HSMT 1,936 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,968 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V/E-HSMT 0,8 m3
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V/E-HSMT 0,067 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,034 100m2
48 Xây gạch thẻ, xây bể nước, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,88 m3
49 Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 16 m2
50 Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,68 m2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 15,68 m2
52 Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 5,12 m2
53 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V/E-HSMT 20,8 m2
54 Ống thoát D27 + van khóa Chương V/E-HSMT 2 bộ
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,019 100m3
58 Đào móng bể cát, đất cấp II Chương V/E-HSMT 3,872 m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,968 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,018 100m2
61 Xây gạch thẻ, xây bể cát, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 0,76 m3
62 Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8 m2
63 Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,72 m2
64 Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 8,72 m2
65 Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 6,48 m2
66 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất Chương V/E-HSMT 15,2 m2
67 Ống thoát D27 + van khóa Chương V/E-HSMT 2 bộ
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,039 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,039 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,039 100m3
71 GCLĐ giá đỡ bình cứu hỏa bằng thép D12 Chương V/E-HSMT 34 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->