Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Đấu thầu Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678991 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 08:57:00 đến ngày 2020-07-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,578,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 7,18 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V/E-HSMT | 7,18 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 141,522 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 30,598 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 4,016 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 40,148 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 83,04 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 41,634 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 2,133 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 1,146 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm | Chương V/E-HSMT | 3,731 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 2,114 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V/E-HSMT | 3,345 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 12 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,342 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép chân cột, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 1,914 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ chân cột | Chương V/E-HSMT | 1,4 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ, xây tường móng vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 33,774 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 7,794 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V/E-HSMT | 0,52 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 3,862 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,875 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,875 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,875 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 7,18 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 7,18 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V/E-HSMT | 7,18 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 1,786 | 100m3 |
| 30 | Đắp đá cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V/E-HSMT | 4,463 | 100m3 |
| 31 | Rải ni lông chống mất nước bê tông | Chương V/E-HSMT | 17,853 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 267,795 | m3 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 14,619 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền | Chương V/E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 35 | Đánh mặt nền bê tông | Chương V/E-HSMT | 1.785,299 | m2 |
| 36 | Làm khe co giãn nền nhà xe | Chương V/E-HSMT | 355,944 | m |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 8,213 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,918 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,958 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 12,163 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,388 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 1,228 | tấn |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 1,215 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V/E-HSMT | 18,953 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cột thép | Chương V/E-HSMT | 18,953 | tấn |
| 47 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V/E-HSMT | 23,945 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V/E-HSMT | 23,945 | tấn |
| 49 | Sản xuất giằng vì kèo mái | Chương V/E-HSMT | 2,979 | tấn |
| 50 | Lắp dựng giằng vì kèo mái liên kết bằng tăng đơ | Chương V/E-HSMT | 2,979 | tấn |
| 51 | Tăng đơ M18 | Chương V/E-HSMT | 160 | bộ |
| 52 | Sản xuất giằng cột | Chương V/E-HSMT | 0,503 | tấn |
| 53 | Lắp dựng giằng cột | Chương V/E-HSMT | 0,503 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V/E-HSMT | 1.329,723 | m2 |
| 55 | Bu lông chân cột D24 | Chương V/E-HSMT | 272 | bộ |
| 56 | Bu lông đỉnh cột D22 | Chương V/E-HSMT | 544 | bộ |
| 57 | Bu lông nối kèo D20 | Chương V/E-HSMT | 272 | bộ |
| 58 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 7,559 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 7,559 | tấn |
| 60 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,42mm | Chương V/E-HSMT | 20,483 | 100m2 |
| 61 | GCLD máng Inox thu nước rộng 0,255m khung thép dẹt 25x5mm gia cường | Chương V/E-HSMT | 72,3 | m |
| 62 | Ke chống bão | Chương V/E-HSMT | 2.016 | cái |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V/E-HSMT | 10,166 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V/E-HSMT | 16,778 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V/E-HSMT | 16,778 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, chớp bê tông, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,299 | m3 |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép chớp bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn chớp bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V/E-HSMT | 32 | cái |
| 70 | Xây gạch thẻ, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 61,518 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 212,081 | m2 |
| 72 | Đắp vữa xi măng M100 dày 5cm | Chương V/E-HSMT | 10,88 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 205,061 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 44,823 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 38,214 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 56,81 | m2 |
| 77 | Trát trụ cột trong nhà, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 89,312 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 313,714 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V/E-HSMT | 332,587 | m2 |
| 80 | GCLD cửa pano tôn dày 1,5mm, khung xương thép hộp 80x40x2,5mm; hộp 40x20x2mm | Chương V/E-HSMT | 547,2 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa đi (tay nắm cửa, bản lề trụ xoay, then cài cửa, chốt chân cửa) | Chương V/E-HSMT | 36 | bộ |
| 82 | GCLD khung bịt trên cửa thép hộp 40x80x1,8mm mạ kẽm bưng tôn mạ màu | Chương V/E-HSMT | 136,8 | m2 |
| B | GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 14,04 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 21,252 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 16,515 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Chương V/E-HSMT | 0,345 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch thẻ, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 20,7 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 2,622 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường rãnh | Chương V/E-HSMT | 0,552 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch thẻ, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 5,184 | m3 |
| 10 | Trát ga, rãnh, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 125,1 | m2 |
| 11 | Láng ga, rãnh, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 45,1 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 8,49 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 1,455 | tấn |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V/E-HSMT | 5,615 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V/E-HSMT | 5,615 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V/E-HSMT | 237,504 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V/E-HSMT | 0,603 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V/E-HSMT | 236 | cấu kiện |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 23 | Cầu chắn rác Inox D130 | Chương V/E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống PVC-C2-D110 | Chương V/E-HSMT | 0,504 | 100m |
| 25 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 26 | Đai giữ ống | Chương V/E-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Xáo xới mặt bằng đầm nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 1.520 | m2 |
| 28 | Đắp đá cấp phối bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V/E-HSMT | 2,28 | 100m3 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện 2 lớp chống nước KT 600x400x150mm + phụ kiện lắp đặt | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chống nổ D200 bóng sợi đốt 200W | Chương V/E-HSMT | 26 | bộ |
| 3 | Đèn chiếu sáng đô thị 150W | Chương V/E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V/E-HSMT | 970 | m |
| 5 | Dây CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V/E-HSMT | 430 | m |
| 6 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x4+1x2,5)mm2 | Chương V/E-HSMT | 220 | m |
| 7 | Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x6)mm2 | Chương V/E-HSMT | 200 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D20 | Chương V/E-HSMT | 1.520 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống cháy D50 | Chương V/E-HSMT | 230 | m |
| 10 | Aptomat MCCB 3 pha 3P-20A | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1 pha 2P-50A | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Aptomat MCCB 3 pha 3P-63A | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Sâu vít các loại | Chương V/E-HSMT | 350 | bộ |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V/E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V/E-HSMT | 50 | hộp |
| 18 | Rọ nhựa | Chương V/E-HSMT | 40 | cái |
| 19 | Cọc tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 1 | cọc |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét D18 mạ đồng, loại kim dài 1,5m | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 2 | Dây thép tiếp địa D16 mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 215 | m |
| 3 | Khoan tạo lỗ trước khi đóng cọc | Chương V/E-HSMT | 84 | m |
| 4 | Cọc thép tiếp địa L63x63x5, L=6m mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 12 | cọc |
| 5 | Nậm đỡ kim thu sét | Chương V/E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Bu lông M14 | Chương V/E-HSMT | 40 | bộ |
| 7 | Dây dẫn sét D10 mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 280 | m |
| 8 | Trô bật sắt D10 | Chương V/E-HSMT | 60 | cái |
| 9 | Bản mã thép 150x200x5 | Chương V/E-HSMT | 20 | cái |
| 10 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 (3,3m) | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Bu lông, vành đệm M12x25 | Chương V/E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Đệm chì lá 40x120 dày 3mm | Chương V/E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Ống PVC-C2-D21 luồn dây dẫn sét | Chương V/E-HSMT | 2,5 | 100m |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 60,48 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,56 | 100m3 |
| E | BỂ CÁT, BỂ NƯỚC, LÁN CỨU HỎA | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 4,756 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,696 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Chương V/E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch thẻ, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,86 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,464 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V/E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chương V/E-HSMT | 0,046 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,005 | 100m3 |
| 14 | Dải ni lông chống mất nước bê tông | Chương V/E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cho bê tông nền | Chương V/E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 1,661 | m3 |
| 19 | Xây gạch thẻ, xây tường hè, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V/E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V/E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,116 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V/E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 1,097 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V/E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V/E-HSMT | 0,183 | 100m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 21,432 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,224 | m2 |
| 33 | Trát má cửa, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,892 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 25,246 | m2 |
| 36 | Láng tấm đan, dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 13,755 | m2 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái | Chương V/E-HSMT | 11,099 | m2 |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V/E-HSMT | 44,944 | m2 |
| 40 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V/E-HSMT | 11,48 | m2 |
| 41 | Gia công lắp dựng cửa đi khung thép hộp bưng tôn | Chương V/E-HSMT | 3,758 | m2 |
| 42 | Phụ kiện cửa đi thép (bản lề, tay nắm cửa, chốt cửa) | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Đào móng bể nước, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V/E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch thẻ, xây bể nước, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 49 | Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 16 | m2 |
| 50 | Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 15,68 | m2 |
| 52 | Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 5,12 | m2 |
| 53 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V/E-HSMT | 20,8 | m2 |
| 54 | Ống thoát D27 + van khóa | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 58 | Đào móng bể cát, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 3,872 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,968 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 61 | Xây gạch thẻ, xây bể cát, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 62 | Trát mặt ngoài bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8 | m2 |
| 63 | Trát mặt trong bể lớp 1, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,72 | m2 |
| 64 | Trát mặt trong bể lớp 2, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 8,72 | m2 |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 66 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V/E-HSMT | 15,2 | m2 |
| 67 | Ống thoát D27 + van khóa | Chương V/E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 71 | GCLĐ giá đỡ bình cứu hỏa bằng thép D12 | Chương V/E-HSMT | 34 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi