Gói thầu: xây dựng ( Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200689918-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG AN PHÁT
Tên gói thầu xây dựng ( Bao gồm chi phí hạng mục chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200680743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp kinh tế thuộc Ngân sách tỉnh hằng năm
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 12:38:00 đến ngày 2020-07-07 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,791,926,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHU VỰC XÃ NGHĨA NINH TP. ĐỒNG HỚI KM0+00 - KM0+924,65
1 Đào san đất bằng máy -đất cấp I Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1.567,37 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1.567,37 m3
3 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1.972,701 m3
4 Đắp đất nền K95 bằng máy (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1.897,222 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III( đắp k95) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2.143,8609 m3
6 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98( Đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 871,185 m3
7 Vận chuyển đất phạm vi ≤500m-đất cấp III( đắp k98) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1.010,5746 m3
B HẠNG MỤC: KHU VỰC XÃ VINH NINH HUYỆN QUẢNG NINH KM0+924,65 - KM6+0,24,86
1 Đào san đất bằng máy đào -đất cấp I Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 6.878,291 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi ≤300m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 6.878,291 m3
3 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 36.287,243 m3
4 Đắp đất nền K95 bằng máy (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 19.139,407 m3
5 Vận chuyển đất phạm vi ≤500m-đất cấp III( đắp k95) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 21.627,5299 m3
6 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 8.610,607 m3
7 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98( Đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4.196,01 m3
8 Vận chuyển đất , phạm vi ≤500m-đất cấp III( đắp k98) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4.867,3716 m3
9 Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 31,59 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 175,5 m2
11 Móng đá dăm 4x6 dày 15cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 175,5 m2
12 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 30,482 m3
13 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,161 m3
14 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 39,6 m3
15 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,68 m3
16 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 199,485 m3
17 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 155,205 m3
18 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 24,103 m3
19 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,45 m3
20 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 0,26 tấn
21 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 3,688 m3
22 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 0,923 m3
23 Mối nối ống cống d(1.0x1.0)m Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 6 mối nối
24 Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 7 1 đoạn ống
25 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 24,1905 m2
26 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 48,381 m2
27 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,542 m3
28 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,065 m3
29 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 0,383 m3
30 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,252 m3
31 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,568 m3
32 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 3,74 m3
33 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,525 m3
34 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,208 m3
35 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 3,463 m3
36 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,542 m3
37 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,065 m3
38 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 0,383 m3
39 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,252 m3
40 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 3,578 m3
41 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,272 m3
42 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 5,551 m3
43 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,336 m3
44 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,208 m3
45 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 66,02 m3
46 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 38,17 m3
47 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 22,888 m3
48 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 18,396 m2
49 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 12,264 m2
50 Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,964 m3
51 Lót giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,91 m2
52 Móng đá dăm 4x6 dày 15cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,91 m2
53 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 13,65 m3
54 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 1,448 tấn
55 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 27,455 m3
56 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,48 m3
57 Mối nối ống cống d(1.0x1.0)m Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 33 mối nối
58 Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 39 1 đoạn ống
59 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 134,7745 m2
60 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 269,549 m2
61 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 5,061 m3
62 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 13,258 m3
63 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,575 m3
64 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,844 m3
65 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 8,002 m3
66 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 9,868 m3
67 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 14,177 m3
68 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,464 m3
69 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 11,181 m3
70 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 5,011 m3
71 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 13,174 m3
72 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,575 m3
73 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 4,844 m3
74 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,502 m3
75 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,668 m3
76 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 15,61 m3
77 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 2,464 m3
78 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 12,124 m3
79 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 178,9 m3
80 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 87,74 m3
81 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly Ltb 0.3Km Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 79,754 m3
82 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 60,39 m2
83 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 40,26 m2
84 Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 9,864 m3
85 Lót giấy dầu 1 lớp dày 18cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 54,8 m2
86 Móng đá dăm 4x6 dày 15cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 54,8 m2
87 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 60,48 m3
88 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 5,638 tấn
89 Bê tông móng cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 121,791 m3
90 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 15,937 m3
91 Mối nối ống cống d(1.5x1.5)m Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 76 mối nối
92 Lắp đặt ống cống đúc sẵn <=2T Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 84 1 đoạn ống
93 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 432,787 m2
94 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 865,574 m2
95 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 18,851 m3
96 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 35,191 m3
97 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 9,245 m3
98 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,192 m3
99 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 19,661 m3
100 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 22,784 m3
101 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 56,988 m3
102 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 7,472 m3
103 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 36,082 m3
104 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 24,835 m3
105 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 40,425 m3
106 Bê tông sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 12,814 m3
107 Bê tông chân khay sân cống M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 10,864 m3
108 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 26,207 m3
109 Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 25,872 m3
110 Đá hộc xây gia cố mái ta luy đầu cống vữa M100 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 83,603 m3
111 Bê tông chân khay gia cố ta luy M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 7,912 m3
112 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 49,545 m3
113 Đào đất móng công trình, đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 553,18 m3
114 Đắp đất giáp thổ (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 398,97 m3
115 Vận chuyển đất C3 đổ đi Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 102,344 m3
116 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 260,07 m2
117 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 173,38 m2
118 Bê tông mặt đường đá 1x2, M250 dày 18cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 18,972 m3
119 Lót giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 105,4 m2
120 Móng đá dăm 4x6 dày 15cm Mô tả kỹ thuật Theo Chương V. YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT 105,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->