Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614372 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Bến Tre (nguồn vốn phân cấp thành phố năm 2020-2021) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 08:41:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,874,777,479 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 1: Xây dựng bếp ăn, nhà ăn bán trú | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | Chương V của E-HSMT | 0,425 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | nt | 30,196 | m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột đá 1*2, vữa mác 250 | nt | 67,58 | M3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại cọc, cột | nt | 3,379 | 100m2 |
| 5 | Lót vải nhựa tái sinh | nt | 3,379 | 100m2 |
| 6 | Quét chống dinh cọc bê tông | nt | 337,9 | m2 |
| 7 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc 20*20cm | nt | 90 | mối |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc > 4m, đất cấp 1 - cọc 20*20cm | nt | 17,39 | 100m |
| 9 | Ph dỡ kết cấu b tơng cĩ cốt thp bằng my khoan cầm tay | nt | 1,44 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 10mm | nt | 2,58 | 1000kg |
| 11 | Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 18mm | nt | 6,093 | 1000kg |
| 12 | Rải cát đệm đầu cừ | nt | 3,736 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | nt | 3,736 | M3 |
| 14 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 | nt | 26,352 | M3 |
| 15 | Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | nt | 1,091 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | nt | 0,679 | 1000kg |
| 17 | Lấp đất hố móng | nt | 22,167 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,506 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,506 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng | nt | 157,427 | m3 |
| 21 | Lót vải nhựa tái sinh | nt | 4,367 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 34,898 | M3 |
| 23 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | nt | 13,407 | M3 |
| 24 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 28m, vữa mác 200 | nt | 8,685 | M3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <=28m | nt | 3,287 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép cột - trụ cao <=6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,518 | 1000kg |
| 27 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | nt | 2,915 | 1000kg |
| 28 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 10mm | nt | 0,425 | 1000kg |
| 29 | Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 18mm | nt | 1,195 | 1000kg |
| 30 | Lót vải nhựa tái sinh | nt | 0,5 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 | nt | 16,743 | M3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 50,56 | M3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | nt | 6,734 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <=6m, đường kính <= 10mm | nt | 1,416 | 1000kg |
| 35 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | nt | 6,014 | 1000kg |
| 36 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính > 18mm | nt | 0,628 | 1000kg |
| 37 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 10mm | nt | 0,975 | 1000kg |
| 38 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 18mm | nt | 3,295 | 1000kg |
| 39 | Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 80,468 | M3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao <= 28m | nt | 9,859 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính <= 10mm | nt | 7,985 | 1000kg |
| 42 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 7,856 | M3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | nt | 0,858 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,528 | 1000kg |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 28m, đường kính <= 10mm | nt | 0,251 | 1000kg |
| 46 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 28m, đường kính > 10mm | nt | 0,008 | 1000kg |
| 47 | Bê tông cầu thang thường đá 1*2, vữa mác 250 | nt | 3,371 | M3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ, cầu thang thường | nt | 0,281 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép cầu thang cao <= 6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,114 | 1000kg |
| 50 | Cốt thép cầu thang cao <= 6m, đường kính > 10mm | nt | 0,575 | 1000kg |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 4m, vxm mác 75 | nt | 4,887 | M3 |
| 52 | Xây cột - trụ gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 3,28 | M3 |
| 53 | Xây cột - trụ gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 | nt | 1,908 | M3 |
| 54 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 0,923 | M3 |
| 55 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 18,442 | M3 |
| 56 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 6,362 | M3 |
| 57 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <=28m, vxm mác 75 | nt | 9,535 | M3 |
| 58 | Xây tường gạch ống 8*8*19 câu gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 44,685 | M3 |
| 59 | Xây tường gạch ống 8*8*19 câu gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <=28m, vxm mác 75 | nt | 38,944 | M3 |
| 60 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 9,351 | M3 |
| 61 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 | nt | 10,208 | M3 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 522,692 | M2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 675,418 | M2 |
| 64 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 311,043 | M2 |
| 65 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | nt | 108,269 | M2 |
| 66 | Trát trần, vxm mác 75 | nt | 104,76 | M2 |
| 67 | Công tác bả bằng bột bả vào tường | nt | 1.080,83 | M2 |
| 68 | Công tác bả bằng bột bả vào cột - dầm - trần | nt | 1.298,92 | M2 |
| 69 | Sơn dầm - trần - cột - tường tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 499,172 | M2 |
| 70 | Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.880,578 | M2 |
| 71 | Ngâm nước xi măng chống thấm | nt | 176,577 | M2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 | nt | 176,577 | M2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | nt | 176,577 | M2 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm | nt | 0,011 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 32mm | nt | 0,043 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm | nt | 1,44 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | nt | 18 | Cái |
| 78 | Quả cầu chắn rác | nt | 18 | Cái |
| 79 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 40*40cm | nt | 833,869 | M2 |
| 80 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 25*25cm | nt | 44,02 | M2 |
| 81 | Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 20*25cm | nt | 11,454 | M2 |
| 82 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 25*40cm | nt | 157,892 | M2 |
| 83 | Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 30*60cm | nt | 218,464 | M2 |
| 84 | Ốp gạch trang trí | nt | 15,48 | M2 |
| 85 | Op đá trang trí | nt | 1,36 | M2 |
| 86 | Op đá chẻ chân tường | nt | 23,52 | M2 |
| 87 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | nt | 62,81 | M2 |
| 88 | Láng Granitô cầu thang | nt | 71,794 | M2 |
| 89 | Trát Granitô tay vịn cầu thang - lan can, dày 2.5cm, vữa lót vxm mác 75 | nt | 3,304 | M2 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | nt | 68,22 | M2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vxm mác 75 | nt | 181,4 | M |
| 92 | Kẻ ron tường | nt | 20,533 | 10m |
| 93 | Xây tường gạch thông gió 20*20cm, vxm mác 75 | nt | 10,08 | M2 |
| 94 | Lan can inox cầu thang | nt | 10,874 | M2 |
| 95 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + hoa nhôm bảo vệ | nt | 30,944 | M2 |
| 96 | Lắp dựng cửa nhựa + vách nhựa + phụ kiện | nt | 54,1 | M2 |
| 97 | Lắp dựng cửa sắt xếp | nt | 4,8 | M2 |
| 98 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + hoa nhôm bảo vệ | nt | 106,44 | M2 |
| 99 | Lắp dựng vách kính khung nhôm, trong nhà | nt | 22,8 | M2 |
| 100 | Lắp dựng cửa tủ ramri nhôm | nt | 5,985 | M2 |
| 101 | Nắp tole lỗ thăm mái + ổ khóa | nt | 1 | Bộ |
| 102 | Trần thạch cao khung kim loại chìm | nt | 847,697 | M2 |
| 103 | Sản xuất xà gồ thép ( chỉ tính vật tư, không tính nhân công ) | nt | 2,077 | 1000kg |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,077 | 1000kg |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 274,068 | M2 |
| 106 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ( dày 0,45mm chồng 02 sóng) | nt | 5,499 | 100m2 |
| 107 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 | nt | 6,877 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | nt | 0,529 | M3 |
| 109 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,529 | M3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | nt | 0,009 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <=6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,03 | 1000kg |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,2 | M3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | nt | 0,021 | 100m2 |
| 114 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,01 | 1000kg |
| 115 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | nt | 0,017 | 1000kg |
| 116 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,334 | M3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | nt | 0,012 | 100m2 |
| 118 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,035 | 1000kg |
| 119 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg | nt | 1 | Cái |
| 120 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250Kg | nt | 4 | Cái |
| 121 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 1,699 | M3 |
| 122 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 0,241 | M3 |
| 123 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | nt | 2,975 | M2 |
| 124 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | nt | 14,338 | M2 |
| 125 | Lấp đất hố móng | nt | 0,495 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,064 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,064 | 100m3 |
| 128 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 | nt | 9,734 | m3 |
| 129 | Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 | nt | 0,468 | M3 |
| 130 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,468 | M3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan | nt | 0,009 | 100m2 |
| 132 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm | nt | 0,017 | 1000kg |
| 133 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,14 | M3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | nt | 0,017 | 100m2 |
| 135 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <6m, đường kính <= 10mm | nt | 0,02 | 1000kg |
| 136 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,425 | M3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | nt | 0,022 | 100m2 |
| 138 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,033 | 1000kg |
| 139 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1 tấn | nt | 5 | Cái |
| 140 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 1,778 | M3 |
| 141 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | nt | 0,225 | M3 |
| 142 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | nt | 2,5 | M2 |
| 143 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | nt | 14,334 | M2 |
| 144 | Lấp đất hố móng | nt | 2,848 | m3 |
| 145 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,069 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,069 | 100m3 |
| 147 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | nt | 8,2 | 100m2 |
| C | Điện | |||
| 1 | Đèn led tuýp 1.2m - bóng 2x18w | nt | 65 | Bộ |
| 2 | Quạt trần | nt | 48 | Cái |
| 3 | Đèn led tuýp 1.2m - bóng 1x18w | nt | 14 | Bộ |
| 4 | Đèn chống cháy nổ | nt | 1 | Bộ |
| 5 | Đèn led âm trần D100 | nt | 24 | Bộ |
| 6 | Tủ điện 6PL | nt | 3 | Cái |
| 7 | Ổ cắm đôi 3 chấu 10A/250V | nt | 29 | Cái |
| 8 | Mặt 1 công tắc 1 chiều | nt | 6 | Cái |
| 9 | Mặt 2 công tắc 1 chiều | nt | 7 | Cái |
| 10 | Mặt 3 công tắc 1 chiều | nt | 3 | Cái |
| 11 | Công tắc 2 chiều | nt | 9 | Cái |
| 12 | Mặt 2 DIMMER quạt | nt | 2 | Cái |
| 13 | Mặt 3 DIMMER quạt | nt | 1 | Cái |
| 14 | Mặt 4 DIMMER quạt | nt | 10 | Cái |
| 15 | MCB 2P 100A | nt | 1 | Cái |
| 16 | MCB 2P 10A | nt | 6 | Cái |
| 17 | Cáp điện 25.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 180 | M |
| 18 | Cáp điện 10.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 24 | M |
| 19 | Cáp điện 6.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 150 | M |
| 20 | Cáp điện 4.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 520 | M |
| 21 | Cáp điện 2,5 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 420 | M |
| 22 | Cáp điện 1,5 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC | nt | 1.870 | M |
| 23 | Ong HDPE-TFP phi 50/phi 40 | nt | 90 | M |
| 24 | Ống nhựa PVCD20 | nt | 940 | M |
| 25 | Ống nhựa PVC D25 | nt | 90 | M |
| 26 | Hộp âm dùng cho công tắc và ổ cắm | nt | 58 | Hộp |
| 27 | Hộp nối 200x200 | nt | 10 | Hộp |
| 28 | Hộp nối 4 đường | nt | 1.152 | Hộp |
| 29 | Cáp đồng trần 25mm2 | nt | 10 | M |
| 30 | Cọc tiếp địa D16 L=2400mm | nt | 2 | Cọc |
| 31 | Oc siết cáp | nt | 2 | Cái |
| D | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 3,2 mm | nt | 0,475 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 2,9 mm | nt | 0,43 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 2,8 mm | nt | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PVC phi 34 dày 2 mm | nt | 0,54 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8 mm | nt | 0,75 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 114-giãm phi 114/phi 90/phi 60 | nt | 32 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 90-giãm phi 90/phi 60 | nt | 41 | Cái |
| 8 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 60-giãm phi 60/phi 34 | nt | 16 | Cái |
| 9 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 34-giãm phi 34/phi 27 | nt | 48 | Cái |
| 10 | Lắp đặt co,tê,lơi phi 27 | nt | 78 | Cái |
| 11 | Dây cấp nước | nt | 25 | Cái |
| 12 | Băng keo lụa | nt | 53 | Cái |
| 13 | Lắp đặt van khóa phi 34 | nt | 5 | Cái |
| 14 | Lắp lavabo + vòi rửa + bộ xả | nt | 10 | Bộ |
| 15 | Xí bệt + vòi xịt | nt | 12 | Bộ |
| 16 | Hộp giấy vệ sinh | nt | 12 | Cái |
| 17 | Phễu thu nước inox 150x150 + con thỏ | nt | 22 | Cái |
| 18 | Hộp xà phòng | nt | 10 | Cái |
| 19 | Kính áp tường | nt | 10 | Cái |
| 20 | Lắp đặt co RT,co RN thau phi 27/21 | nt | 53 | Cái |
| 21 | Lắp đặt bồn nước Inox 3000 lít + Rơ le | nt | 1 | Bể |
| 22 | Lắt đặt máy bơm nước 2HP + Creppin phi 34 | nt | 1 | Bộ |
| 23 | Vòi nước | nt | 21 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt van 1chiều phi 34 | nt | 1 | Cái |
| 25 | Chậu rửa 2 bồn + vòi rửa | nt | 3 | Bộ |
| 26 | Tiểu nam + vòi xả + bộ xả | nt | 6 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt thông tắc phi 60 | nt | 3 | Cái |
| 28 | Lắp đặt thông tắc phi 90 | nt | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đặt thông tắc phi 114 | nt | 1 | Cái |
| E | Hạng mục 2: Hồ nước 60m3 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 | nt | 1,838 | 100m3 |
| 2 | Rải cát đệm đầu cừ | nt | 4,859 | m3 |
| 3 | Lót vải nhựa tái sinh | nt | 0,486 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 | nt | 2,915 | M3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 | nt | 0,049 | M3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,004 | 1000kg |
| 7 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | nt | 0,002 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1 tấn | nt | 1 | Cái |
| 9 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | nt | 0,88 | M3 |
| 10 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | nt | 0,021 | 1000kg |
| 11 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm | nt | 0,112 | 1000kg |
| 12 | Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật | nt | 0,176 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đá 1*2, chiều dày <= 45cm, cao <=6m, vữa mác 200 | nt | 22,208 | M3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | nt | 1,633 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 10mm | nt | 2,622 | 1000kg |
| 16 | Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 18mm | nt | 0,173 | 1000kg |
| 17 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | nt | 0,026 | M3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 0,68 | M2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 0,28 | M2 |
| 20 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | nt | 24,96 | M2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | nt | 94,538 | M2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | nt | 94,538 | M2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm | nt | 94,538 | M2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng chống thấm | nt | 61,651 | M2 |
| 25 | Thang thăm bể | nt | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt vòi | nt | 1 | Cái |
| 27 | Lấp đất hố móng | nt | 96,201 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,876 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 | nt | 0,876 | 100m3 |
| F | Hạng mục 3: Sân đường | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 | nt | 1,02 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | nt | 8 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50cm | nt | 8 | gốc cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 70cm | nt | 3 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm | nt | 3 | gốc cây |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây > 70cm | nt | 3 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm | nt | 3 | gốc cây |
| 8 | Nhựa lót tái sinh | nt | 4,13 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 40,934 | M3 |
| 10 | Kẻ ron sân | nt | 28,5 | 10m |
| 11 | Lăn nhám | nt | 413,02 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm | nt | 0,22 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm | nt | 0,035 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 168mm | nt | 0,08 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm | nt | 0,65 | 100m |
| 16 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | nt | 3,888 | m3 |
| 17 | Nhựa lót tái sinh | nt | 0,049 | 100m2 |
| 18 | Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,486 | M3 |
| 19 | Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | nt | 0,971 | M3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | nt | 3,509 | M2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | nt | 32,41 | M2 |
| 22 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | nt | 0,077 | M3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | nt | 0,004 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,021 | 1000kg |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100Kg | nt | 6 | Cái |
| 26 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 1,742 | 100m2 |
| 27 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,661 | 1000Kg |
| 28 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | nt | 0,661 | 1000Kg |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 5,187 | m3 |
| 30 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | nt | 12,434 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 12,434 | m3 |
| 32 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | nt | 2,351 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | nt | 12,05 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ lưới B40+khung sắt | nt | 28,687 | m2 |
| 35 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 1,742 | 100m2 |
| 36 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,661 | 1000Kg |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | nt | 0,661 | 1000Kg |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 5,187 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ trần | nt | 92,82 | m2 |
| 40 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | nt | 1,128 | m3 |
| 41 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 | nt | 10,937 | m3 |
| 42 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | nt | 13,356 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 25,421 | m3 |
| 44 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | nt | 2,351 | 100m2 |
| 45 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,428 | 100m2 |
| 46 | Tháo tấm lợp Fibrô xi măng | nt | 0,098 | 100m2 |
| 47 | Phá dỡ máng tole | nt | 4,6 | m |
| 48 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,486 | 1000Kg |
| 49 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | nt | 0,486 | 1000Kg |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 3,814 | m3 |
| 51 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | nt | 0,39 | 100m2 |
| 52 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ | nt | 4,805 | m3 |
| 53 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | nt | 0,774 | m3 |
| 54 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22 | nt | 17,274 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm, vận chuyển phế thải các loại | nt | 22,854 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | nt | 22,854 | m3 |
| 57 | Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 | nt | 19,866 | m3 |
| 58 | Đắp cát nền móng | nt | 32,992 | m3 |
| 59 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 33,298 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 33,298 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ > 18m | nt | 0,696 | 1000kg |
| 62 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | nt | 1,742 | 100m2 |
| G | Hạng mục 4: Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 4 zone | nt | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu báo khói, nhiệt | nt | 21 | Bộ |
| 3 | Công tắc khẩn | nt | 5 | Cái |
| 4 | Còi báo động | nt | 2 | Cái |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố | nt | 10 | Bộ |
| 6 | Dây tín hiệu 4 ruột | nt | 460 | M |
| 7 | Ong nhựa phi 16 | nt | 460 | M |
| 8 | Dây 2x1,5 mm2 (cấp đèn EMC) | nt | 120 | M |
| 9 | Bộ nội qui,tiêu lệnh PCCC | nt | 5 | Bộ |
| 10 | Bình chữa cháy CO2 5kg | nt | 7 | Cái |
| 11 | Bình chữa cháy bột 8kg | nt | 7 | Cái |
| 12 | Đèn thoát hiểm 2 mặt | nt | 9 | Bộ |
| H | Hạng mục 5: Di dời trụ điện và máy bơm | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK phiÞ60 | nt | 0,01 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống STK Þphi 76 | nt | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống STK phiÞ90 | nt | 0,205 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co vuông STK Þphi 76 | nt | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt co vuông STK phiÞ90 | nt | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt tê vuông STK phiÞ76 | nt | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt tê vuông STK phi Þ90 | nt | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt côn STK Þ90xÞ76 | nt | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt côn STK Þ76xÞ60 | nt | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt tủ chữa cháy(bao gồm van tay gạt thau, lăng phun, khớp nối,…)) | nt | 2 | Tủ |
| 11 | Lắp bít Þphi 60 | nt | 2 | Cái |
| 12 | Lắp bít Þphi 76 | nt | 1 | Cái |
| 13 | Lắp bít Þphi 90 | nt | 1 | Cái |
| 14 | Tháo - lắp đặt van khóa Þphi 60 (đồng thau) | nt | 2 | Cái |
| 15 | Tháo - lắp đặt van Þ90 (đồng thau) | nt | 10 | Cái |
| 16 | Tháo - lắp đặt khớp chống rung Þ90+mặt bít | nt | 10 | Cái |
| 17 | Tháo - lắp đặt van khóa phi 34 | nt | 2 | Cái |
| 18 | Tháo - lắp đặt lúp bê Þ90 (đồng thau) | nt | 4 | Cái |
| 19 | Tháo - lắp đặt ống STK Þ90 | nt | 0,3 | 100m |
| 20 | Tháo - lắp đặt ống STK Þ60 | nt | 0,24 | 100m |
| 21 | Tháo - lắp đặt co vuông STK Þ90 | nt | 8 | Cái |
| 22 | Tháo - lắp đặt co vuông STK Þ60 | nt | 2 | Cái |
| 23 | Tháo - lắp đặt ống STK Þ34 | nt | 0,01 | 100m |
| 24 | Tháo - lắp đặt dây dẫn 4 ruột - loại dây 4x16mm2 | nt | 40 | M |
| 25 | Tháo - lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | nt | 40 | M |
| 26 | Tháo- lắp máy bơm, tủ điện | nt | 8 | Tủ |
| 27 | Tháo - lắp trụ điện | nt | 4 | Cái |
| 28 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,135 | 1000Kg |
| 29 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,347 | 100m2 |
| 30 | Tháo dỡ các, kết cấu thép, cột thép | nt | 0,018 | 1000Kg |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại | nt | 0,018 | 1000kg |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,135 | 1000kg |
| 33 | Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ | nt | 0,347 | 100m2 |
| I | Hạng mục 6: Thử tĩnh cọc | |||
| 1 | Nén thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải | nt | 35 | T/Lần t.n |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển khối hộp trọng lượng <=10 tấn | nt | 14 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi