Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200687609-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Bến Tre
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200614372
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Bến Tre (nguồn vốn phân cấp thành phố năm 2020-2021)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 08:41:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,874,777,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình 12 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Hạng mục 1: Xây dựng bếp ăn, nhà ăn bán trú
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 0,425 100m3
2 Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 nt 30,196 m3
3 Bê tông cọc, cột đá 1*2, vữa mác 250 nt 67,58 M3
4 Ván khuôn kim loại cọc, cột nt 3,379 100m2
5 Lót vải nhựa tái sinh nt 3,379 100m2
6 Quét chống dinh cọc bê tông nt 337,9 m2
7 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc 20*20cm nt 90 mối
8 Ép trước cọc BTCT, chiều dài cọc > 4m, đất cấp 1 - cọc 20*20cm nt 17,39 100m
9 Ph dỡ kết cấu b tơng cĩ cốt thp bằng my khoan cầm tay nt 1,44 m3
10 Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 10mm nt 2,58 1000kg
11 Cốt thép cột - cọc - cừ - xà dầm - giằng, đường kính <= 18mm nt 6,093 1000kg
12 Rải cát đệm đầu cừ nt 3,736 m3
13 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 nt 3,736 M3
14 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 250 nt 26,352 M3
15 Ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài nt 1,091 100m2
16 Cốt thép móng, đường kính <= 18mm nt 0,679 1000kg
17 Lấp đất hố móng nt 22,167 m3
18 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,506 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,506 100m3
20 Đắp cát nền móng nt 157,427 m3
21 Lót vải nhựa tái sinh nt 4,367 100m2
22 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 nt 34,898 M3
23 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 nt 13,407 M3
24 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 28m, vữa mác 200 nt 8,685 M3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <=28m nt 3,287 100m2
26 Cốt thép cột - trụ cao <=6m, đường kính <= 10mm nt 0,518 1000kg
27 Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm nt 2,915 1000kg
28 Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 10mm nt 0,425 1000kg
29 Cốt thép cột - trụ cao <= 28m, đường kính <= 18mm nt 1,195 1000kg
30 Lót vải nhựa tái sinh nt 0,5 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 250 nt 16,743 M3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 nt 50,56 M3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m nt 6,734 100m2
34 Cốt thép xà dầm - giằng cao <=6m, đường kính <= 10mm nt 1,416 1000kg
35 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm nt 6,014 1000kg
36 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính > 18mm nt 0,628 1000kg
37 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 10mm nt 0,975 1000kg
38 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 28m, đường kính <= 18mm nt 3,295 1000kg
39 Bê tông sàn mái đá 1*2, vữa mác 200 nt 80,468 M3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - sàn mái, chiều cao <= 28m nt 9,859 100m2
41 Cốt thép sàn mái cao <= 28m, đường kính <= 10mm nt 7,985 1000kg
42 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 nt 7,856 M3
43 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan nt 0,858 100m2
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 6m, đường kính <= 10mm nt 0,528 1000kg
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 28m, đường kính <= 10mm nt 0,251 1000kg
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 28m, đường kính > 10mm nt 0,008 1000kg
47 Bê tông cầu thang thường đá 1*2, vữa mác 250 nt 3,371 M3
48 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường nt 0,281 100m2
49 Cốt thép cầu thang cao <= 6m, đường kính <= 10mm nt 0,114 1000kg
50 Cốt thép cầu thang cao <= 6m, đường kính > 10mm nt 0,575 1000kg
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 4m, vxm mác 75 nt 4,887 M3
52 Xây cột - trụ gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 nt 3,28 M3
53 Xây cột - trụ gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 28m, vxm mác 75 nt 1,908 M3
54 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 0,923 M3
55 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 18,442 M3
56 Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 6,362 M3
57 Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <=28m, vxm mác 75 nt 9,535 M3
58 Xây tường gạch ống 8*8*19 câu gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <= 6m, vxm mác 75 nt 44,685 M3
59 Xây tường gạch ống 8*8*19 câu gạch thẻ 4*8*19, chiều cao <=28m, vxm mác 75 nt 38,944 M3
60 Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 9,351 M3
61 Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 28m, vxm mác 75 nt 10,208 M3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 522,692 M2
63 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 675,418 M2
64 Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 311,043 M2
65 Trát xà dầm, vxm mác 75 nt 108,269 M2
66 Trát trần, vxm mác 75 nt 104,76 M2
67 Công tác bả bằng bột bả vào tường nt 1.080,83 M2
68 Công tác bả bằng bột bả vào cột - dầm - trần nt 1.298,92 M2
69 Sơn dầm - trần - cột - tường tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ nt 499,172 M2
70 Sơn dầm - trần - cột - tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ nt 1.880,578 M2
71 Ngâm nước xi măng chống thấm nt 176,577 M2
72 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 75 nt 176,577 M2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . nt 176,577 M2
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 25mm nt 0,011 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 32mm nt 0,043 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 89mm nt 1,44 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm nt 18 Cái
78 Quả cầu chắn rác nt 18 Cái
79 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 40*40cm nt 833,869 M2
80 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 25*25cm nt 44,02 M2
81 Lát gạch nền - sàn, kích thước gạch 20*25cm nt 11,454 M2
82 Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 25*40cm nt 157,892 M2
83 Ốp gạch tường - trụ - cột, kích thước gạch 30*60cm nt 218,464 M2
84 Ốp gạch trang trí nt 15,48 M2
85 Op đá trang trí nt 1,36 M2
86 Op đá chẻ chân tường nt 23,52 M2
87 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 nt 62,81 M2
88 Láng Granitô cầu thang nt 71,794 M2
89 Trát Granitô tay vịn cầu thang - lan can, dày 2.5cm, vữa lót vxm mác 75 nt 3,304 M2
90 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 nt 68,22 M2
91 Trát gờ chỉ, vxm mác 75 nt 181,4 M
92 Kẻ ron tường nt 20,533 10m
93 Xây tường gạch thông gió 20*20cm, vxm mác 75 nt 10,08 M2
94 Lan can inox cầu thang nt 10,874 M2
95 Lắp dựng cửa đi khung nhôm + hoa nhôm bảo vệ nt 30,944 M2
96 Lắp dựng cửa nhựa + vách nhựa + phụ kiện nt 54,1 M2
97 Lắp dựng cửa sắt xếp nt 4,8 M2
98 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm + hoa nhôm bảo vệ nt 106,44 M2
99 Lắp dựng vách kính khung nhôm, trong nhà nt 22,8 M2
100 Lắp dựng cửa tủ ramri nhôm nt 5,985 M2
101 Nắp tole lỗ thăm mái + ổ khóa nt 1 Bộ
102 Trần thạch cao khung kim loại chìm nt 847,697 M2
103 Sản xuất xà gồ thép ( chỉ tính vật tư, không tính nhân công ) nt 2,077 1000kg
104 Lắp dựng xà gồ thép nt 2,077 1000kg
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ nt 274,068 M2
106 Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ( dày 0,45mm chồng 02 sóng) nt 5,499 100m2
107 Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 nt 6,877 m3
108 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 nt 0,529 M3
109 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,529 M3
110 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan nt 0,009 100m2
111 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <=6m, đường kính <= 10mm nt 0,03 1000kg
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,2 M3
113 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng nt 0,021 100m2
114 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm nt 0,01 1000kg
115 Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm nt 0,017 1000kg
116 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,334 M3
117 Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp nt 0,012 100m2
118 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,035 1000kg
119 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50Kg nt 1 Cái
120 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 250Kg nt 4 Cái
121 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 1,699 M3
122 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 0,241 M3
123 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 nt 2,975 M2
124 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 nt 14,338 M2
125 Lấp đất hố móng nt 0,495 m3
126 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,064 100m3
127 Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,064 100m3
128 Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 nt 9,734 m3
129 Bê tông lót móng - móng - nền - bệ máy, đá 4*6, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 100 nt 0,468 M3
130 Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,468 M3
131 Ván khuôn gỗ, lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan nt 0,009 100m2
132 Cốt thép lanh tô liền mái hắt - máng nước cao <= 4m, đường kính <= 10mm nt 0,017 1000kg
133 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,14 M3
134 Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng nt 0,017 100m2
135 Cốt thép xà dầm - giằng cao <6m, đường kính <= 10mm nt 0,02 1000kg
136 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,425 M3
137 Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp nt 0,022 100m2
138 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,033 1000kg
139 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1 tấn nt 5 Cái
140 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 1,778 M3
141 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 nt 0,225 M3
142 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 nt 2,5 M2
143 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 nt 14,334 M2
144 Lấp đất hố móng nt 2,848 m3
145 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,069 100m3
146 Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,069 100m3
147 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m nt 8,2 100m2
C Điện
1 Đèn led tuýp 1.2m - bóng 2x18w nt 65 Bộ
2 Quạt trần nt 48 Cái
3 Đèn led tuýp 1.2m - bóng 1x18w nt 14 Bộ
4 Đèn chống cháy nổ nt 1 Bộ
5 Đèn led âm trần D100 nt 24 Bộ
6 Tủ điện 6PL nt 3 Cái
7 Ổ cắm đôi 3 chấu 10A/250V nt 29 Cái
8 Mặt 1 công tắc 1 chiều nt 6 Cái
9 Mặt 2 công tắc 1 chiều nt 7 Cái
10 Mặt 3 công tắc 1 chiều nt 3 Cái
11 Công tắc 2 chiều nt 9 Cái
12 Mặt 2 DIMMER quạt nt 2 Cái
13 Mặt 3 DIMMER quạt nt 1 Cái
14 Mặt 4 DIMMER quạt nt 10 Cái
15 MCB 2P 100A nt 1 Cái
16 MCB 2P 10A nt 6 Cái
17 Cáp điện 25.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 180 M
18 Cáp điện 10.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 24 M
19 Cáp điện 6.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 150 M
20 Cáp điện 4.0 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 520 M
21 Cáp điện 2,5 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 420 M
22 Cáp điện 1,5 mm2 CVV/DTA,CVV/WA/PVC nt 1.870 M
23 Ong HDPE-TFP phi 50/phi 40 nt 90 M
24 Ống nhựa PVCD20 nt 940 M
25 Ống nhựa PVC D25 nt 90 M
26 Hộp âm dùng cho công tắc và ổ cắm nt 58 Hộp
27 Hộp nối 200x200 nt 10 Hộp
28 Hộp nối 4 đường nt 1.152 Hộp
29 Cáp đồng trần 25mm2 nt 10 M
30 Cọc tiếp địa D16 L=2400mm nt 2 Cọc
31 Oc siết cáp nt 2 Cái
D Cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống PVC phi 114 dày 3,2 mm nt 0,475 100m
2 Lắp đặt ống PVC phi 90 dày 2,9 mm nt 0,43 100m
3 Lắp đặt ống PVC phi 60 dày 2,8 mm nt 0,35 100m
4 Lắp đặt ống PVC phi 34 dày 2 mm nt 0,54 100m
5 Lắp đặt ống PVC phi 27 dày 1,8 mm nt 0,75 100m
6 Lắp đặt co,tê,lơi phi 114-giãm phi 114/phi 90/phi 60 nt 32 Cái
7 Lắp đặt co,tê,lơi phi 90-giãm phi 90/phi 60 nt 41 Cái
8 Lắp đặt co,tê,lơi phi 60-giãm phi 60/phi 34 nt 16 Cái
9 Lắp đặt co,tê,lơi phi 34-giãm phi 34/phi 27 nt 48 Cái
10 Lắp đặt co,tê,lơi phi 27 nt 78 Cái
11 Dây cấp nước nt 25 Cái
12 Băng keo lụa nt 53 Cái
13 Lắp đặt van khóa phi 34 nt 5 Cái
14 Lắp lavabo + vòi rửa + bộ xả nt 10 Bộ
15 Xí bệt + vòi xịt nt 12 Bộ
16 Hộp giấy vệ sinh nt 12 Cái
17 Phễu thu nước inox 150x150 + con thỏ nt 22 Cái
18 Hộp xà phòng nt 10 Cái
19 Kính áp tường nt 10 Cái
20 Lắp đặt co RT,co RN thau phi 27/21 nt 53 Cái
21 Lắp đặt bồn nước Inox 3000 lít + Rơ le nt 1 Bể
22 Lắt đặt máy bơm nước 2HP + Creppin phi 34 nt 1 Bộ
23 Vòi nước nt 21 Bộ
24 Lắp đặt van 1chiều phi 34 nt 1 Cái
25 Chậu rửa 2 bồn + vòi rửa nt 3 Bộ
26 Tiểu nam + vòi xả + bộ xả nt 6 Bộ
27 Lắp đặt thông tắc phi 60 nt 3 Cái
28 Lắp đặt thông tắc phi 90 nt 2 Cái
29 Lắp đặt thông tắc phi 114 nt 1 Cái
E Hạng mục 2: Hồ nước 60m3
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp 1 nt 1,838 100m3
2 Rải cát đệm đầu cừ nt 4,859 m3
3 Lót vải nhựa tái sinh nt 0,486 100m2
4 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 nt 2,915 M3
5 Bê tông móng đá 1*2, chiều rộng > 250cm, vữa mác 150 nt 0,049 M3
6 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,004 1000kg
7 Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp nt 0,002 100m2
8 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <=1 tấn nt 1 Cái
9 Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 nt 0,88 M3
10 Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm nt 0,021 1000kg
11 Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm nt 0,112 1000kg
12 Ván khuôn gỗ, cột vuông - chữ nhật nt 0,176 100m2
13 Bê tông tường đá 1*2, chiều dày <= 45cm, cao <=6m, vữa mác 200 nt 22,208 M3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m nt 1,633 100m2
15 Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 10mm nt 2,622 1000kg
16 Cốt thép tường cao <= 6m, đường kính <= 18mm nt 0,173 1000kg
17 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 nt 0,026 M3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 0,68 M2
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 0,28 M2
20 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 nt 24,96 M2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 nt 94,538 M2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 nt 94,538 M2
23 Quét dung dịch chống thấm nt 94,538 M2
24 Ngâm nước xi măng chống thấm nt 61,651 M2
25 Thang thăm bể nt 1 Cái
26 Lắp đặt vòi nt 1 Cái
27 Lấp đất hố móng nt 96,201 m3
28 Vận chuyển đất cự ly <= 1000m bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,876 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <= 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp 1 nt 0,876 100m3
F Hạng mục 3: Sân đường
1 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 nt 1,02 m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm nt 8 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <= 50cm nt 8 gốc cây
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 70cm nt 3 cây
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm nt 3 gốc cây
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây > 70cm nt 3 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây > 70cm nt 3 gốc cây
8 Nhựa lót tái sinh nt 4,13 100m2
9 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 nt 40,934 M3
10 Kẻ ron sân nt 28,5 10m
11 Lăn nhám nt 413,02 m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 90mm nt 0,22 100m
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm nt 0,035 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 168mm nt 0,08 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 200mm nt 0,65 100m
16 Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp 1 nt 3,888 m3
17 Nhựa lót tái sinh nt 0,049 100m2
18 Bê tông nền đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,486 M3
19 Xây tường gạch thẻ 4*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 nt 0,971 M3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 nt 3,509 M2
21 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 nt 32,41 M2
22 Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 nt 0,077 M3
23 Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp nt 0,004 100m2
24 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,021 1000kg
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 100Kg nt 6 Cái
26 Tháo tấm lợp tôn nt 1,742 100m2
27 Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ nt 0,661 1000Kg
28 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại nt 0,661 1000Kg
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 5,187 m3
30 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ nt 12,434 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 12,434 m3
32 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m nt 2,351 100m2
33 Tháo dỡ cửa nt 12,05 m2
34 Tháo dỡ lưới B40+khung sắt nt 28,687 m2
35 Tháo tấm lợp tôn nt 1,742 100m2
36 Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ nt 0,661 1000Kg
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - sắt thép các loại nt 0,661 1000Kg
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 5,187 m3
39 Tháo dỡ trần nt 92,82 m2
40 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép nt 1,128 m3
41 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 nt 10,937 m3
42 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ nt 13,356 m3
43 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 25,421 m3
44 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m nt 2,351 100m2
45 Tháo tấm lợp tôn nt 0,428 100m2
46 Tháo tấm lợp Fibrô xi măng nt 0,098 100m2
47 Phá dỡ máng tole nt 4,6 m
48 Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ nt 0,486 1000Kg
49 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - sắt thép các loại nt 0,486 1000Kg
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 3,814 m3
51 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m nt 0,39 100m2
52 Phá dỡ nền bê tông, bê tông, gạch vỡ nt 4,805 m3
53 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép nt 0,774 m3
54 Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22 nt 17,274 m3
55 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm, vận chuyển phế thải các loại nt 22,854 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T nt 22,854 m3
57 Đào kênh mương - rãnh thoát nước rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 nt 19,866 m3
58 Đắp cát nền móng nt 32,992 m3
59 Cạo rỉ các kết cấu thép nt 33,298 m2
60 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ nt 33,298 1m2
61 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ > 18m nt 0,696 1000kg
62 Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ nt 1,742 100m2
G Hạng mục 4: Hệ thống báo cháy
1 Trung tâm báo cháy 4 zone nt 1 Bộ
2 Đầu báo khói, nhiệt nt 21 Bộ
3 Công tắc khẩn nt 5 Cái
4 Còi báo động nt 2 Cái
5 Đèn chiếu sáng sự cố nt 10 Bộ
6 Dây tín hiệu 4 ruột nt 460 M
7 Ong nhựa phi 16 nt 460 M
8 Dây 2x1,5 mm2 (cấp đèn EMC) nt 120 M
9 Bộ nội qui,tiêu lệnh PCCC nt 5 Bộ
10 Bình chữa cháy CO2 5kg nt 7 Cái
11 Bình chữa cháy bột 8kg nt 7 Cái
12 Đèn thoát hiểm 2 mặt nt 9 Bộ
H Hạng mục 5: Di dời trụ điện và máy bơm
1 Lắp đặt ống STK phiÞ60 nt 0,01 100m
2 Lắp đặt ống STK Þphi 76 nt 0,06 100m
3 Lắp đặt ống STK phiÞ90 nt 0,205 100m
4 Lắp đặt co vuông STK Þphi 76 nt 2 Cái
5 Lắp đặt co vuông STK phiÞ90 nt 2 Cái
6 Lắp đặt tê vuông STK phiÞ76 nt 1 Cái
7 Lắp đặt tê vuông STK phi Þ90 nt 1 Cái
8 Lắp đặt côn STK Þ90xÞ76 nt 1 Cái
9 Lắp đặt côn STK Þ76xÞ60 nt 1 Cái
10 Lắp đặt tủ chữa cháy(bao gồm van tay gạt thau, lăng phun, khớp nối,…)) nt 2 Tủ
11 Lắp bít Þphi 60 nt 2 Cái
12 Lắp bít Þphi 76 nt 1 Cái
13 Lắp bít Þphi 90 nt 1 Cái
14 Tháo - lắp đặt van khóa Þphi 60 (đồng thau) nt 2 Cái
15 Tháo - lắp đặt van Þ90 (đồng thau) nt 10 Cái
16 Tháo - lắp đặt khớp chống rung Þ90+mặt bít nt 10 Cái
17 Tháo - lắp đặt van khóa phi 34 nt 2 Cái
18 Tháo - lắp đặt lúp bê Þ90 (đồng thau) nt 4 Cái
19 Tháo - lắp đặt ống STK Þ90 nt 0,3 100m
20 Tháo - lắp đặt ống STK Þ60 nt 0,24 100m
21 Tháo - lắp đặt co vuông STK Þ90 nt 8 Cái
22 Tháo - lắp đặt co vuông STK Þ60 nt 2 Cái
23 Tháo - lắp đặt ống STK Þ34 nt 0,01 100m
24 Tháo - lắp đặt dây dẫn 4 ruột - loại dây 4x16mm2 nt 40 M
25 Tháo - lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 nt 40 M
26 Tháo- lắp máy bơm, tủ điện nt 8 Tủ
27 Tháo - lắp trụ điện nt 4 Cái
28 Tháo dỡ các, kết cấu thép, vì kèo, xà gồ nt 0,135 1000Kg
29 Tháo tấm lợp tôn nt 0,347 100m2
30 Tháo dỡ các, kết cấu thép, cột thép nt 0,018 1000Kg
31 Lắp dựng cột thép các loại nt 0,018 1000kg
32 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,135 1000kg
33 Lợp mái, che tường tôn múi - chiều dài bất kỳ nt 0,347 100m2
I Hạng mục 6: Thử tĩnh cọc
1 Nén thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải nt 35 T/Lần t.n
2 Bốc xếp vận chuyển khối hộp trọng lượng <=10 tấn nt 14 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->