Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200321967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:47:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,365,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường + KC cũ, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,7808 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0474 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 (vận dụng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3621 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,4485 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp K98 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 210,0296 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,8456 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa hạt mịn C12.5, hàm lượng nhựa 5% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 451,6373 | tấn |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm (hàm lượng nhựa 5%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,2638 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 37,2638 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19, hàm lượng nhựa 4.5%. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 268,8601 | tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm (hàm lượng nhựa 4.5%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,1769 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,1769 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nhựa C12.5, hàm lượng nhựa 5%. | Theo HSBCKTKT được duyệt | 64,5996 | tấn |
| 8 | Bê tông nhựa hạt mịn C12.5, hàm lượng nhựa 5% | Theo HSBCKTKT được duyệt | 102,8018 | tấn |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,4265 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3,1702 | 100m3 |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc 3.5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,2883 | 100m2 |
| 12 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc <= 5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1779 | 100m2 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,9393 | 100m |
| C | Bồn hoa + bó vỉa | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa hè | Theo HSBCKTKT được duyệt | 125 | m |
| 2 | Vận chuyển KC cũ bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,1192 | 100m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,6113 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa. Ván khuôn thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7626 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62 | m |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 8 | Bê tông chèn khe giữa 2 bó vỉa, bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,21 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,84 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 300 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,38 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn rãnh đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0403 | 100m2 |
| 12 | Lát tấm đan rãnh, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,3 | m2 |
| 13 | Đắp đất màu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,8 | m3 |
| 14 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre (2 tháng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 144,76 | m2/tháng |
| 15 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | cây |
| 16 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6 | gốc cây |
| D | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 156,88 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,5 | m2 |
| 3 | Sơn giảm tốc màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm (vận dụng) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 14,4 | m2 |
| 4 | Sơn bó vỉa đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 77,4 | m2 |
| 5 | Mua biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 6 | Mua trụ đỡ biển báo | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Mua tấm phân cách mềm mũi tên dẫn hướng kích thước 30x40,5cm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 78 | cái |
| 9 | Lắp dựng tấm mũi tên dẫn hướng bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 78 | cái |
| E | Rãnh thoát nước + GA xây gạch | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 62 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSBCKTKT được duyệt | 12,15 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,54 | m3 |
| 4 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,5747 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4164 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1167 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển KC cũ bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3516 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10,36 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,352 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 21,76 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 99,83 | m2 |
| 13 | Bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 9,27 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,03 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4822 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 8,65 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4635 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7107 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,3584 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 103 | cấu kiện |
| F | Ga + Rãnh thoát nước (BTCT) | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh + tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4575 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh + tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0912 | tấn |
| 3 | Bê tông thân rãnh + tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,16 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,683 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, thân rãnh + tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 76 | cấu kiện |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,003 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,132 | tấn |
| 8 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,72 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thân ga | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,0607 | 100m2 |
| 10 | Bê tông chèn nắp ga, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,07 | m3 |
| 11 | Mua song chắn rác 430x860mm khung 530x960 tải trọng 125KN (BG04/2019) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Lắp dựng song chắn rác, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,14 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 15 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,05 | m3 |
| G | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp" | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Dây phản quang | Theo HSBCKTKT được duyệt | 250 | m |
| 7 | Đèn nháy xoay | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Rào chắn (khấu hao 20%) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Bóng và dây điện | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo HSBCKTKT được duyệt | 150 | m |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông | Theo HSBCKTKT được duyệt | 48 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi