Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Nghĩa Thịnh đoạn từ chợ Hải Lạng đến sông Thành Đồng, huyện Nghĩa Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nghĩa Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, nâng cấp đường trục xã Nghĩa Thịnh đoạn từ chợ Hải Lạng đến sông Thành Đồng, huyện Nghĩa Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:53:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,495,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| 1 | Đào bùn nền đường | Theo thiết kế được duyệt | 301,07 | m3 |
| 2 | Đào đất K.T.H đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 303,1 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đấp cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 146,72 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường cũ | Theo thiết kế được duyệt | 63,7 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường mới | Theo thiết kế được duyệt | 2.678,03 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Theo thiết kế được duyệt | 2.382,97 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường K95 | Theo thiết kế được duyệt | 807,61 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường K98 | Theo thiết kế được duyệt | 1.196,7 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 391,03 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 535,61 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 63,7 | m3 |
| 12 | Lớp móng đá thải dầy 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 4.030,86 | m2 |
| 13 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường mở rộng đầm chặt dày 25cm | Theo thiết kế được duyệt | 954,265 | m3 |
| 14 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường cũ tận dụng đầm chặt dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 639,033 | m3 |
| 15 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường mở rộng đầm chặt dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.211,5125 | m3 |
| 16 | Bù vênh mặt cũ bằng CPDD lớp trên dày trung bình 4.2cm | Theo thiết kế được duyệt | 177,07 | m3 |
| 17 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 7.688,98 | m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 7 cm | Theo thiết kế được duyệt | 7.688,98 | m2 |
| 19 | Sản xuất BTN chặt C19 | Theo thiết kế được duyệt | 1.277,91 | tấn |
| 20 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn tới vị trí thi công bằng ô tô 10T | Theo thiết kế được duyệt | 1.277,91 | tấn |
| 21 | Lớp móng CPDD lớp trên đầm chặt dày trung bình 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 77,24 | m3 |
| 22 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 514,9 | m2 |
| 23 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 7 cm | Theo thiết kế được duyệt | 514,9 | m2 |
| 24 | Sản xuất BTN chặt C19 | Theo thiết kế được duyệt | 85,58 | tấn |
| 25 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn tới vị trí thi công bằng ô tô 10T | Theo thiết kế được duyệt | 85,58 | tấn |
| 26 | Gia cố lề bằng đá xô bồ dầy 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 119,21 | m3 |
| 27 | Gia cố BTXM M200 | Theo thiết kế được duyệt | 74,55 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gia cố BTXM M200 | Theo thiết kế được duyệt | 7,85 | m2 |
| 29 | Đào lăn mương, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 424,28 | m3 |
| 30 | Đắp đất hoàn trả lăn mương | Theo thiết kế được duyệt | 185,38 | m3 |
| 31 | Xây gạch VXM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 138,71 | m3 |
| 32 | Trát VXM M100 dày 2cm | Theo thiết kế được duyệt | 698,38 | m2 |
| 33 | Mua, lắp đặt tôn lượn sóng | Theo thiết kế được duyệt | 1.370 | m |
| 34 | Sơn tim đường bằng sơn nhiệt nóng phản quang màu vàng dày 2mm | Theo thiết kế được duyệt | 69,45 | m2 |
| 35 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 6mm | Theo thiết kế được duyệt | 63,8 | m2 |
| 36 | Sản xuất lắp đặt biển báo hình tam giác A70 | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Biển |
| 37 | Sản xuất, Cắm cọc tiêu KT 15x15 trên vai đường | Theo thiết kế được duyệt | 27 | cái |
| B | Tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào bùn nền đường | Theo thiết kế được duyệt | 38,59 | m3 |
| 2 | Đào đất K.T.H đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 104,25 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đấp cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 31,26 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường cũ | Theo thiết kế được duyệt | 231,74 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường mới, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt | 1.578,25 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 (đất tận dụng) | Theo thiết kế được duyệt | 622,08 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường K95 | Theo thiết kế được duyệt | 420,24 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường K98 | Theo thiết kế được duyệt | 617,05 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp I đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 174,1 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 912,91 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 231,74 | m3 |
| 12 | Lớp móng đá thải dầy 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 2.056,84 | m2 |
| 13 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường mở rộng đầm chặt dày 25cm | Theo thiết kế được duyệt | 514,21 | m3 |
| 14 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường cũ tận dụng đầm chặt dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 308,526 | m3 |
| 15 | Lớp móng CPDD lớp dưới trên mặt đường mở rộng đầm chặt dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 308,526 | m3 |
| 16 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 1.926,58 | m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 7 cm | Theo thiết kế được duyệt | 1.926,58 | m2 |
| 18 | Sản xuất BTN chặt C19 | Theo thiết kế được duyệt | 320,2 | tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn tới vị trí thi công bằng ô tô 10T | Theo thiết kế được duyệt | 320,2 | tấn |
| 20 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 112,4 | m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 7 cm | Theo thiết kế được duyệt | 112,4 | m2 |
| 22 | Sản xuất BTN chặt C19 | Theo thiết kế được duyệt | 18,68 | tấn |
| 23 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn tới vị trí thi công bằng ô tô 10T | Theo thiết kế được duyệt | 18,68 | tấn |
| 24 | Gia cố lề bằng đá xô bồ dầy 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 37,88 | m3 |
| 25 | Gia cố BTXM M200 | Theo thiết kế được duyệt | 19,75 | m3 |
| 26 | Phá dỡ tường mương cũ | Theo thiết kế được duyệt | 72,9 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cấp IV đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 72,9 | m3 |
| 28 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 1.131,39 | m3 |
| 29 | Đắp đất hoàn trả, đầm K95 | Theo thiết kế được duyệt | 16,01 | m3 |
| 30 | Vận chuyển vật liệu đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 951,42 | m3 |
| 31 | Đắp đất hoàn trả, đầm K95 | Theo thiết kế được duyệt | 144,1 | m3 |
| 32 | Đắp cát hoàn trả, đầm K95 | Theo thiết kế được duyệt | 419,76 | m3 |
| 33 | Đóng cọc tre L=<2,5m đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 23.267,5 | m |
| 34 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế được duyệt | 37,23 | m3 |
| 35 | Xây Đá hộc VXM M100# móng tường chắn | Theo thiết kế được duyệt | 350 | m3 |
| 36 | Xây Đá hộc VXM M100# thân tường chắn | Theo thiết kế được duyệt | 324,7 | m3 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt vật liệu thoát nước | Theo thiết kế được duyệt | 71,69 | CK |
| 38 | Đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 2,69 | m3 |
| 39 | Đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,69 | m3 |
| 40 | Mua, lắp đặt Vải lọc tương đương ART14 | Theo thiết kế được duyệt | 45,88 | m2 |
| 41 | Mua, lắp đặt ống nhựa D 21 | Theo thiết kế được duyệt | 53,77 | m |
| 42 | Khe lún quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 39,9 | m2 |
| 43 | Mua, lắp đặt tôn lượn sóng | Theo thiết kế được duyệt | 230,04 | m |
| 44 | Sơn tim đường bằng sơn nhiệt nóng phản quang màu vàng dày 2mm | Theo thiết kế được duyệt | 17,15 | m2 |
| 45 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 6mm | Theo thiết kế được duyệt | 26,4 | m2 |
| 46 | Sản xuất lắp đặt biển báo hình tam giác A70 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | Biển |
| 47 | Sản xuất, Cắm cọc tiêu KT 15x15 trên vai đường | Theo thiết kế được duyệt | 27 | cái |
| C | Di chuyển trạm bơm | |||
| 1 | Phá dỡ trạm bơm cũ bằng gạch xây | Theo thiết kế được duyệt | 48,83 | m3 |
| 2 | Phá dỡ trạm bơm cũ bằng bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 19,42 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo thiết kế được duyệt | 68,25 | m3 |
| 4 | Đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 34,83 | m3 |
| 5 | Đào phá đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 34,83 | m3 |
| 6 | Đóng + nhổ cọc tre L=<2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 269,64 | m |
| 7 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 53,33 | m2 |
| 8 | Tre cây liên kết dọc | Theo thiết kế được duyệt | 29,63 | m |
| 9 | Thép D6+8 | Theo thiết kế được duyệt | 14,06 | kg |
| 10 | Đào móng đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 188,77 | m3 |
| 11 | Đắp hoàn trả chân K90 | Theo thiết kế được duyệt | 16,27 | m3 |
| 12 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 170,38 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre dài 2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 1.573,18 | m |
| 14 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 7,12 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch không nung VXMM75# chiều dày <=33mm | Theo thiết kế được duyệt | 30,98 | m3 |
| 16 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 5,72 | m3 |
| 17 | Sản xuất, đổ bê tông dầm, giằng M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,9 | m3 |
| 18 | Sản xuất, đổ bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 2,07 | m3 |
| 19 | Sản xuất, đổ bê tông tường M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 0,67 | m3 |
| 20 | Sản xuất, đổ bê tông mái kênh mương M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 4,5 | m3 |
| 21 | Sản xuất, đổ bê tông nền, hè M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 1,32 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 4,69 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đầm san | Theo thiết kế được duyệt | 31,66 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền | Theo thiết kế được duyệt | 1,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng: D<=18 | Theo thiết kế được duyệt | 281,57 | Kg |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn: D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 97,72 | Kg |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn: D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 17,64 | Kg |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái kênh: D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 97,72 | Kg |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm D<= 10 | Theo thiết kế được duyệt | 29,28 | Kg |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm: D<= 18 | Theo thiết kế được duyệt | 147,28 | Kg |
| 31 | Xây tường gạch, vữa XM75# | Theo thiết kế được duyệt | 26,7718 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài VXMM75#, dầy 1.5cm | Theo thiết kế được duyệt | 85,67 | m2 |
| 33 | Láng nền đáy kênh | Theo thiết kế được duyệt | 10 | m2 |
| 34 | Trát tường trong VXMM75#, dầy 1.5cm | Theo thiết kế được duyệt | 27,2 | m2 |
| 35 | Trát dầm trầnVXMM75#, dầy 1.5cm | Theo thiết kế được duyệt | 13,03 | m2 |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo thiết kế được duyệt | 79,55 | m2 |
| 37 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái kênh | Theo thiết kế được duyệt | 56,21 | m2 |
| 38 | Mua sen hoa cửa số sắt vuông 12 x12 ( cả sơn) | Theo thiết kế được duyệt | 3,69 | Kg |
| 39 | Mua cửa đi, cửa sổ bằng tôn khung kẽm 0,6x0,3 dày 1,4 ly, huỳnh pano dày 1,5 ly sơn chống gỉ 2 lớp 1 lớp màu, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo thiết kế được duyệt | 2,48 | m2 |
| 40 | Mua khóa cửa | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 41 | Mua then cửa sắt f 21 (2 đoạn mỗi đoạn dài L=10cm) | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 42 | Mua bản lề | Theo thiết kế được duyệt | 1,5 | bộ |
| 43 | Mua khuy cài | Theo thiết kế được duyệt | 20,37 | bộ |
| 44 | Gia công (tiền VL+NC) sản xuất lưới chắn rác | Theo thiết kế được duyệt | 131,34 | Kg |
| 45 | Sản xuất, đổ bê tông cột dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,98 | m3 |
| 46 | Sản suất, lắp dựng cốt thép cột dàn van D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 85,74 | Kg |
| 47 | Sản suất, lắp dựng cốt thép cột dàn van D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 10 | Kg |
| 48 | Sản suất thép bản | Theo thiết kế được duyệt | 181,63 | Kg |
| 49 | Sản suất thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 278,1 | Kg |
| 50 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 459,64 | Kg |
| 51 | Mua, lắp đặt bộ nâng đỡ cánh phai V1 | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột dàn van | Theo thiết kế được duyệt | 12,39 | m2 |
| 53 | Tháo lắp di chuyển cụm máy bơm | Theo thiết kế được duyệt | 1 | tg |
| 54 | Đá thải dày 30cm | Theo thiết kế được duyệt | 87,08 | m2 |
| 55 | Gia cố mặt đường BTXM M200 đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 17,42 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Theo thiết kế được duyệt | 9,54 | m2 |
| D | Cống tròn D1000 | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2.5m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 2.865 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 4,58 | m3 |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 15,6 | m3 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông tường bên M200#, đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Theo thiết kế được duyệt | 9,6 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 29,19 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu, cánh | Theo thiết kế được duyệt | 36,06 | m2 |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông đế cốngM200# đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 4,38 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 120,4 | Kg |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 23,77 | m2 |
| 10 | Lắp đặt đế cống D100, D75, D60 | Theo thiết kế được duyệt | 35 | đế |
| 11 | Đốt cống tròn BTCT D100, HL93 | Theo thiết kế được duyệt | 24 | m |
| 12 | Sản xuất, đổ bê tông đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,42 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 46,83 | Kg |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 17,83 | m2 |
| 15 | Vữa XMM 200# trát đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,07 | m3 |
| 16 | Sản xuất, đổ bê tông cột dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,61 | m3 |
| 17 | Sản xuất, đổ bê tông cánh cửa dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,24 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột dàn van D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 101,43 | Kg |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột dàn van D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 10,92 | Kg |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<=10mm cánh cửa | Theo thiết kế được duyệt | 15,12 | Kg |
| 21 | Sản suất thép bản | Theo thiết kế được duyệt | 189,39 | Kg |
| 22 | Sản suất thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 81,33 | Kg |
| 23 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 270,72 | Kg |
| 24 | Bộ nâng đỡ cánh phai V1 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ cánh phai | Theo thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột dàn van | Theo thiết kế được duyệt | 11,85 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cánh cửa dàn van | Theo thiết kế được duyệt | 1,07 | m2 |
| 28 | Đóng + nhổ cọc tre bằng máy đào 0,5m3 L=<2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 225 | m |
| 29 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 10,8 | m2 |
| 30 | Đắp đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 24,75 | m3 |
| 31 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 24,75 | m3 |
| 32 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được duyệt | 106,46 | m3 |
| 33 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 3 | Ca |
| 34 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng gạch xây | Theo thiết kế được duyệt | 13,9 | m3 |
| 35 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 7,77 | m3 |
| 36 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt | 106,46 | m3 |
| 37 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt | 21,66 | m3 |
| 38 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo thiết kế được duyệt | 35,49 | m3 |
| 39 | Đóng cọc tre dài 2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 172,5 | m |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 1 | m2 |
| 41 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 42 | Sản xuất, đổ bê tông móng hố ga M150 | Theo thiết kế được duyệt | 0,46 | m3 |
| 43 | Xây hố ga bằng gạch không nung VXMM75# | Theo thiết kế được duyệt | 2,29 | m3 |
| 44 | Trát hố ga VXMM100#, dày 2cm | Theo thiết kế được duyệt | 5,58 | m2 |
| 45 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,14 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 25,67 | Kg |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 12,7 | Kg |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 0,77 | m2 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Sản xuất, đổ bê tông mũ M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,21 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ ga | Theo thiết kế được duyệt | 2,42 | m2 |
| E | Cống tròn D600 | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2.5m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 417,5 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,13 | m3 |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 3,4 | m3 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông tường bên M200#, đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Theo thiết kế được duyệt | 1,08 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 19,09 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu, cánh | Theo thiết kế được duyệt | 8,09 | m2 |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông đế cốngM200# đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,24 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 11,04 | Kg |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 1,95 | m2 |
| 10 | Lắp đặt đế cống D100, D75, D60 | Theo thiết kế được duyệt | 4 | đế |
| 11 | Đốt cống tròn BTCT D600, HL93 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | CK |
| 12 | Đóng + nhổ cọc tre bằng máy đào 0,5m3 L=<2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 125 | m |
| 13 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 6 | m2 |
| 14 | Đắp đất đàm chặt K85 | Theo thiết kế được duyệt | 16,5 | m3 |
| 15 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 16,5 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 12,42 | m3 |
| 17 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 0,5 | Ca |
| 18 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo thiết kế được duyệt | 4,14 | m3 |
| F | Cống hộp ngang đường (0,5x0,5)m | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 700 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông đế cống M200# đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 3,24 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 163,56 | Kg |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 20,88 | Kg |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 11,52 | m2 |
| 7 | Lắp đặt đế cống BxH=0.5x0.5 | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 8 | Sản xuất, đổ bê tông M300#, đá 1x2 cống hộp | Theo thiết kế được duyệt | 5,09 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đúc sẵn D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 260,64 | Kg |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đúc sẵn D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 330,48 | Kg |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đốt cống | Theo thiết kế được duyệt | 87,84 | m2 |
| 12 | Lắp đặt đốt cống 0,5x0,5 | Theo thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 13 | Ma tít bitum nóng 1-3mm | Theo thiết kế được duyệt | 8,18 | m2 |
| 14 | Ma tít bium amiang nóng dày 1.5-3mm thân cống | Theo thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 15 | Đay tẩm nhựa đường nhét mối nối | Theo thiết kế được duyệt | 43,2 | m |
| 16 | Vữa XMM 200# trát đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,09 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 97,23 | m3 |
| 18 | Đắp đá xô bồ hoàn trả mặt cũ dầy 30cm | Theo thiết kế được duyệt | 6,03 | m3 |
| 19 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo thiết kế được duyệt | 32,41 | m3 |
| 20 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 21 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 97,23 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre dài 2.5m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 658,94 | m |
| 23 | Đá dăm đệm móng | Theo thiết kế được duyệt | 1,65 | m3 |
| 24 | Sản xuất, đổ bê tông hố ga M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 3,29 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 5,98 | m2 |
| 26 | Xây hố ga bằng gạch không nung VXMM75# | Theo thiết kế được duyệt | 8,76 | m3 |
| 27 | Trát hố ga VXMM100#, dày 2cm | Theo thiết kế được duyệt | 22,92 | m2 |
| 28 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,85 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 154,02 | Kg |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 76,2 | Kg |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 4,61 | m2 |
| 32 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Sản xuất, đổ bê tông mũ M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,24 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ ga | Theo thiết kế được duyệt | 14,52 | m2 |
| G | Cống hộp ngang đường (1,5x1,5)m | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2.5m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 825 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 7,725 | m3 |
| 4 | Sản xuất, đổ bê tông tường bên M200#, đá 2x4 tường đầu, tường cánh | Theo thiết kế được duyệt | 3,051 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 15,65 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường đầu, cánh | Theo thiết kế được duyệt | 16,28 | m2 |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông đế cốngM200# đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 4,6284 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế cống D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 919,068 | Kg |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 5,2896 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 2,3142 | m3 |
| 11 | Đóng cọc tre dài 2.5m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 1.447,5 | m |
| 12 | Lắp đặt đế cống BxH=1,5x1,5 | Theo thiết kế được duyệt | 7,3 | CK |
| 13 | Sản xuất, đổ bê tông M300#, đá 1x2 cống hộp | Theo thiết kế được duyệt | 18,265 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp đúc sẵn D<=18mm | Theo thiết kế được duyệt | 3.079,18 | Kg |
| 15 | Quét nhưạ đường 2 lớp | Theo thiết kế được duyệt | 34,2 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đốt cống | Theo thiết kế được duyệt | 163,93 | m2 |
| 17 | Lắp đặt đốt cống 1,5x1,5 | Theo thiết kế được duyệt | 13 | m |
| 18 | Ma tít bitum nóng 1-3mm | Theo thiết kế được duyệt | 4,104 | m2 |
| 19 | Ma tít bium amiang nóng dày 1.5-3mm thân cống | Theo thiết kế được duyệt | 74,1 | m2 |
| 20 | Đay tẩm nhựa đường nhét mối nối | Theo thiết kế được duyệt | 68,4 | m |
| 21 | Vữa XMM 200# trát đai cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,0958 | m3 |
| 22 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được duyệt | 115,6221 | m3 |
| 23 | Đắp đá xô bồ hoàn trả mặt cũ dầy 30cm | Theo thiết kế được duyệt | 3,477 | m3 |
| 24 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo thiết kế được duyệt | 77,0814 | m3 |
| 25 | Đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 26,4 | m3 |
| 26 | Đào phá đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 26,4 | m3 |
| 27 | Phên nứa chắn đất | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m2 |
| 28 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 2 | Ca |
| 29 | Đóng + nhổ cọc tre bằng máy đào 0,5m3 L=<2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 30 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng gạch xây | Theo thiết kế được duyệt | 6,7498 | m3 |
| 31 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 6,0156 | m3 |
| 32 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 115,6221 | m3 |
| 33 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt | 12,7654 | m3 |
| 34 | San nền bãi đúc | Theo thiết kế được duyệt | 1,77 | 100m3 |
| 35 | Sản xuất, đổ bê tông M150# đổ tại chỗ bãi đúc dày 5cm | Theo thiết kế được duyệt | 7,5 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bãi đúc | Theo thiết kế được duyệt | 3,5 | m2 |
| H | Cống Lo= 0.8 (cống chịu lực) | |||
| 1 | Đóng cọc tre dài 2.0m, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 536 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,25 | m3 |
| 3 | Sản xuất, đổ bê tông móng M150#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 1,87 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 2,4 | m2 |
| 5 | Gạch bê tông 2 lỗ M75# xây tường vữa xi măng M75# | Theo thiết kế được duyệt | 4,05 | m3 |
| 6 | Trát vữa xi măng M100# dày 2cm | Theo thiết kế được duyệt | 16,8 | m2 |
| 7 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 81,28 | Kg |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo thiết kế được duyệt | 89,28 | Kg |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 14,4 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 12 | Sản xuất, đổ bê tông mũ M200#, đá1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,79 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ | Theo thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ D<10 | Theo thiết kế được duyệt | 82,64 | Kg |
| 15 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được duyệt | 46,16 | m3 |
| 16 | Đắp cát hoàn trả K95 | Theo thiết kế được duyệt | 32,08 | m3 |
| 17 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp I | Theo thiết kế được duyệt | 46,16 | m3 |
| 18 | Đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 19 | Đào phá đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 20 | Bơm nước | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Ca |
| 21 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng gạch xây | Theo thiết kế được duyệt | 2,81 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường đầu, tường cánh cống cũ bằng bê tông | Theo thiết kế được duyệt | 5,54 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vật liệu đổ đi, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt | 8,36 | m3 |
| I | Cống Lo= 0.8 (cống không chịu lực) | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng cống dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,94 | m3 |
| 2 | Sản xuất, đổ bê tông móng M150#, đá 2x4 | Theo thiết kế được duyệt | 1,4 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được duyệt | 1,8 | m2 |
| 4 | Gạch bê tông 2 lỗ M75# xây tường vữa xi măng M75# | Theo thiết kế được duyệt | 3,7 | m3 |
| 5 | Trát vữa xi măng M100# dày 2cm | Theo thiết kế được duyệt | 14,4 | m2 |
| J | Cống Lo= 0.8 (Dàn van cống) | |||
| 1 | Sản xuất, đổ bê tông cột dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,39 | m3 |
| 2 | Sản xuất, đổ bê tông cánh cửa dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,16 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột dàn van D<=10mm | Theo thiết kế được duyệt | 8,82 | Kg |
| 4 | Sản suất thép bản | Theo thiết kế được duyệt | 23,56 | Kg |
| 5 | Sản suất thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 136,88 | Kg |
| 6 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 160,44 | Kg |
| 7 | Bộ nâng đỡ cánh phai V1 | Theo thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ cánh phai | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột dàn van | Theo thiết kế được duyệt | 6,72 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cánh cửa dàn van | Theo thiết kế được duyệt | 0,61 | m2 |
| K | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Theo thiết kế được duyệt | 1 | T Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi