Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688593-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200656596
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 09:43:00 đến ngày 2020-07-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,869,594,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA HƯƠNG MẠC
1 Tháo tấm lợp Tôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3563 100m2
2 Tháo dỡ thiết bị điện + Nhân công thu dọn, xếp gọn đồ tháo dỡ + bàn ghế Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 công
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 61,74 m
4 Tháo dỡ ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 203,9344 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 102,424 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 95,134 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 95,134 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 988,8094 m2
9 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 284,1175 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 81,3095 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,4544 m3
12 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trong khu vực thi công ra bãi tập kết Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 58,0349 m3
13 Đào xúc phế thải Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5803 100m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6557 100m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6557 100m3
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,0118 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6847 100m2
18 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3694 100m2
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4973 100m3
20 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,051 100m2
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,06 m3
22 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2998 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5028 tấn
24 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,186 100m2
25 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,9688 m3
26 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0713 100m2
27 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,392 m3
28 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,2468 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,051 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,561 m3
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3421 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1552 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0742 100m3
34 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4738 m3
35 Cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0606 tấn
36 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,24 tấn
37 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2587 100m2
38 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,423 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,126 100m2
40 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0407 tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1843 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,386 m3
43 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4044 100m2
44 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,7949 m3
45 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6274 tấn
46 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,014 tấn
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,028 100m2
48 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,187 m3
49 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,624 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,821 m3
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,54 m
52 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,54 m
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 519,4556 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 735,951 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,3568 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 107,0347 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,6752 m2
58 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,0024 m2
59 Mua Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60,7356 kg
60 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,9784 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 704,5123 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 879,9 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 148,1629 m2
64 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 162,4627 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc vuông 14x14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2923 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 102,739 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,534 m2
68 Cửa sổ kết hợp vách kính nhôm hệ Xingfa Đông Anh (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38mm, chưa bao gồm phụ kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,254 m2
69 Cửa đi kết hợp vách kính nhôm hệ Xingfa Đông Anh (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38mm, chưa bao gồm phụ kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 39,57 m2
70 Phụ kiện cửa đi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
71 Phụ kiện cửa sổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
72 Cửa xếp tôn mạ màu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,16 m2
73 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,16 m2
74 Lắp dựng trần nhôm, hệ trần clip in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 203,9344 m2
75 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3563 100m2
76 Tôn úp nóc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43 m
77 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9352 100m2
78 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,796 m3
79 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,6646 m3
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,87 m2
81 Láng granitô tam cấp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,87 m2
82 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31 m
83 Đánh bóng granito cũ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,542 m2
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3664 100m3
85 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0403 100m2
86 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5733 m3
87 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,4831 m3
88 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5721 m3
89 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1412 100m2
90 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0562 tấn
91 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1676 tấn
92 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5531 m3
93 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1938 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1726 100m3
95 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1726 100m3
96 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0664 100m3
97 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,2137 m3
98 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,4247 m3
99 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0628 tấn
100 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2125 tấn
101 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,168 100m2
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,848 m3
103 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3667 100m2
104 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,4272 m3
105 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,784 m3
106 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,8 m
107 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16,8 m
108 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15,09 m2
109 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 74,98 m2
110 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,9021 m2
111 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76,69 m2
112 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,184 m2
113 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,274 m2
114 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76,69 m2
115 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,16 m2
116 Mua Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp.(quét lên thành 20cm) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 64,44 kg
117 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,96 m2
118 Cửa đi nhôm hệ Xingfa Đông Anh (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38mm, chưa bao gồm phụ kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,6 m2
119 Cửa sổ nhôm hệ Xingfa Đông Anh (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38mm, chưa bao gồm phụ kiện Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,2 m2
120 Phụ kiện cửa đi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
121 Phụ kiện cửa sổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7 cái
122 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0088 100m2
123 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4 m3
124 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0722 tấn
125 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,012 100m2
126 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6 m3
127 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1813 m3
128 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12,444 m2
129 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,1823 m2
130 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
131 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0265 tấn
132 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4 m3
133 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
134 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,252 100m
136 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
137 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
140 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 770 m
141 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 60 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 40 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 180 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 430 m
146 Lắp đặt đèn led panel 600x600 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21 bộ
147 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 bộ
148 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
149 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 bộ
150 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
151 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
152 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
153 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
154 Gia công hộp tủ điện tổng 400x300x200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
155 Đế âm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 33 cái
156 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
157 Lắp đặt chậu xí bệt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 bộ
158 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
159 Lắp đặt hộp đựng xà bông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
160 Lắp đặt gương soi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
162 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bể
163 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống d=25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,06 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,02 100m
166 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 100m
167 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
169 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
170 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
171 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,17 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,25 100m
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,04 100m
176 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
177 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
179 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 cái
180 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 34mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
181 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=89mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
B HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA KIM BẢNG
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 161,427 m2
2 Tháo dỡ thiết bị điện + Nhân công thu dọn, xếp gọn đồ tháo dỡ + bàn ghế Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 30 công
3 Tháo dỡ ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 138,3284 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,718 m
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.373,2738 m2
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 352,5918 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,016 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 360,5188 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 231,8725 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 58,24 m2
11 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trong khu vực thi công ra bãi tập kết Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,5299 m3
12 Đào xúc đất lên phương tiện vận chuyển Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1853 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2094 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2094 100m3
15 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8203 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7723 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,5446 100m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.168,8646 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 556,5802 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 58,24 m2
21 Sơn gỗ 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 231,8725 m2
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 89,718 m2
23 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 161,427 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 214,2634 m2
25 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 138,3284 m2
26 Đánh bóng granito cũ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,3385 m2
27 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,016 m2
28 Mua Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 87,384 kg
29 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 58,256 m2
30 Lắp dựng trần nhôm, hệ trần clip in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 138,3284 m2
31 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,62 100m
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 670 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 100 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 450 m
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 bộ
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 bộ
43 Lắp đặt đèn led panel 60x60 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 bộ
44 Lắp đặt đèn pha led 150W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 cái
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 cái
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
49 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt tủ điện phòng 300x200x150 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
51 Đế âm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 46 cái
C HẠNG MỤC 3: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA THÔN KIM THIỀU
1 Tháo dỡ chậu rửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Tháo dỡ bệ xí Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
3 Tháo dỡ chậu tiểu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 61,284 m2
5 Tháo dỡ ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 168,3548 m2
6 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 124,272 m2
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
8 Tháo dỡ thiết bị điện + Nhân công thu dọn, xếp gọn đồ tháo dỡ + bàn ghế Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20 công
9 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 784,1178 m2
10 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 279,01 m2
11 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,659 m2
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 166,73 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 189,3734 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 216,7704 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
16 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trong khu vực thi công ra bãi tập kết Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,4335 m3
17 Đào xúc phế thải Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0543 100m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0614 100m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0614 100m3
20 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,5497 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6338 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2676 100m2
23 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 652,1356 m2
24 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 321,3556 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
26 Sơn gỗ 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 216,7704 m2
27 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98,64 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 152,0404 m2
29 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 126,9696 m2
30 Đánh bóng granito cũ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 43,659 m2
31 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 166,73 m2
32 Mua Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp. Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 286,659 kg
33 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 193,0104 m2
34 Lắp dựng trần nhôm, hệ trần clip in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 168,3548 m2
35 Cửa đi mở quay 1 hệ TK700, kính trắng dày 6,38mm, đã bao gồm bản lề, chưa bao gồm khóa và chốt - cửa nhà vệ sinh Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,16 m2
36 Khóa tay bẻ Đài Loan (hoặc tương đương) đồng bộ cửa đi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 bộ
37 Cửa sổ pano kính gỗ Lim Nam Phi (hoặc tương đương) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
38 Mua bản lề cửa sổ S1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 32 cái
39 Mua chốt cửa sổ S1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
40 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
42 Sơn cửa kính 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,632 m2
43 Lắp đặt chậu xí bệt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
44 Lắp đặt hộp đựng xà bông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt gương soi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bồn
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 61,284 m2
51 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,55 100m
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d&#x3D;90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42 cái
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 150 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 150 m
56 Lắp đặt đèn led panel 60x60 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 bộ
57 Lắp đặt đèn pha led 150W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5 cái
60 Lắp đặt đế ấm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
D HẠNG MỤC 4: CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA THÔN MAI ĐỘNG
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.888,23 m2
2 Tháo dỡ ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 171,6164 m2
3 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 477,7272 m2
4 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,757 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 75,3 m2
6 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trong khu vực thi công ra bãi tập kết Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 63,6036 m3
7 Đào xúc phế thải Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,636 100m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,636 100m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,636 100m3
10 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 476,5866 m2
11 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,595 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,51 m2
13 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120,735 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120,735 m2
15 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,372 100m2
16 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7162 100m2
17 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,8647 100m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.507,7232 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 865,199 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120,735 m2
21 Sơn gỗ 3 nước Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,51 m2
22 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 66,595 m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120,735 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 291,3868 m2
25 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 186,3404 m2
26 Đánh bóng granito cũ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 26,757 m2
27 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm, vữa mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 45,016 m2
28 Mua Sikatop seal 107 (hoặc tương đương) chống thấm sàn mái tỷ lệ 1.5kg/m2, quét 3 lớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 146,1551 kg
29 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 97,4367 m2
30 Lắp dựng trần nhôm, hệ trần clip in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 171,6164 m2
31 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,72 100m
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 100A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
37 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 620 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 150 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 120 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 350 m
41 Lắp đặt đèn tường cao áp 150W Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 bộ
42 Lắp đặt đèn 600x600 có máng tán quang âm trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 bộ
45 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 17 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11 cái
47 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22 cái
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 cái
49 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
50 Đế âm chống cháy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->