Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682529-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Văn Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200682499
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã + Nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 15:07:00 đến ngày 2020-07-10 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,420,627,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO UBND XÃ VĂN BÌNH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 121,098 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V 316,92 m
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V 330,544 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V 10,6806 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 1,6883 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 3,08 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V 32 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 4 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 8 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V 6 bộ
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 471,0238 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Chương V 1.747,76 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 154,1866 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 1.178,88 m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,019 100m3
16 Vận chuyển phế thải như cửa, thiết bị vệ sinh, mái tôn,...đến bãi đổ quy định Chương V 1 gói
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 8,5352 100m2
18 Cửa đi mở quay 4 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ Chương V 8,28 m2
19 Cửa sổ mở quay 4 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ Chương V 91,2 m2
20 Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38mm và phụ kiện đồng bộ Chương V 5,04 m2
21 Vách kính mặt dựng, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ Chương V 7,098 m2
22 Cửa xếp inox 304 Đài Loan hoặc tương đương Chương V 9,48 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 330,544 m2
24 Trát vá lại má, hẻm cửa tháo dỡ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,2332 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 625,2104 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.981,87 m2
27 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 57,825 m2
28 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 0,7846 m3
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,266 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,218 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 14,508 m2
32 Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ Chương V 1,435 m2
33 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 1,192 m2
34 Khung xương cho bàn đá lavabo Chương V 1 cái
35 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 10,8984 m2
36 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước Chương V 9,58 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 10,8984 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trơn vữa XM mác 75 Chương V 10,8984 m2
39 Cút PVC D34 Chương V 12 cái
40 Cút PVC D110 Chương V 14 cái
41 Chếch PVC D34 Chương V 12 cái
42 Chếch PVC D110 Chương V 16 cái
43 Côn thu PVC D90/34 Chương V 10 cái
44 Ống nhựa PVC D34 Chương V 0,3 100m
45 Cút PPR D20 Chương V 15 cái
46 Cút nhựa ren trong PPR D20-1/2" Chương V 10 cái
47 Măng sông ren trong PPR D20-1/2" Chương V 10 cái
48 Côn thu nhựa PPR D20x20 Chương V 15 cái
49 Tê nhựa PPR D20/20 Chương V 12 cái
50 Ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V 0,3 100m
51 Van 2 chiều D20 Chương V 1 cái
52 Lắp đặt chậu rửa lavabo Chương V 3 bộ
53 Lắp đặt chậu rửa lavabo âm bàn Chương V 1 bộ
54 Lắp đặt lavabo góc, có chân đỡ Chương V 1 bộ
55 Lắp đặt gương soi khổ nhỏ 850x900 Chương V 4 cái
56 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V 1 bộ
57 Móc treo quần áo inox Chương V 1 cái
58 Khay để xà phòng Chương V 1 cái
59 Lô giấy Chương V 8 cái
60 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
61 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
62 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V 2 bộ
63 Van xả tiểu nam Chương V 4 bộ
64 Van xả tiểu nữ Chương V 2 bộ
65 Bình nóng lạnh 30l Chương V 1 bộ
66 Aptomat MCB-2P/20A-6kA Chương V 1 cái
67 Dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Chương V 15 m
68 Dây nối đất CU/PVC (1x2.5)mm2 Chương V 15 m
69 Ống PVC D16 Chương V 15 m
70 Ống nhựa PVC D34 Chương V 0,15 100m
71 Ống nhựa PPR D20 Chương V 0,15 100m
72 Rọ chắn rác inox D150 Chương V 12 bộ
73 Ống PVC D90 Chương V 1,14 100m
74 Chếch, cút D90 Chương V 84 cái
75 Đai giữ ống Chương V 72 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ BẾP +NHÀ ĂN XÂY MỚI
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,969 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,063 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,323 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,252 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1071 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,2829 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,772 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0935 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0201 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0876 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,9269 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0687 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0099 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0479 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3797 m3
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,1693 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,1693 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,4522 tấn
19 Bulong M18 Chương V 16 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 44,903 m2
21 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 17,6673 m3
22 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,9482 m3
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,5082 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,2054 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 96,89 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,953 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 11,4708 m2
28 Trát má, hẻm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,975 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 15,32 m
30 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 16,52 m
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 67,1584 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 116,3358 m2
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0376 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 3,7578 m3
35 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 37,3716 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chống ồn màu đỏ Chương V 0,4684 100m2
37 Tôn úp nóc Chương V 9,44 md
38 Máng thoát nước inox Chương V 20,62 md
39 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V 2,88 m2
40 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ định hình, kinh trắng an toàn dày 6.38mm Chương V 1,74 m2
41 Cửa sổ 4 cánh mở quay nhôm hệ định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V 11,6 m2
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 0,2672 tấn
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 13,34 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 26,68 m2
45 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi Chương V 37,1076 m2
46 Bọc Aluminium PVDF ngoài trời, tấm dày 6mm, độ dày nhôm 0,5mm Chương V 31,4539 m2
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp Chương V 0,0235 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bàn bếp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0126 tấn
49 Bê tông bàn bếp đá 1x2 mác 150 Chương V 0,209 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,0767 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,7501 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 1,6554 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,4055 m2
54 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 1,946 m2
55 Lắp đặt hộp điện phòng âm tường Chương V 1 hộp
56 Aptomat MCB -2P/50A -10KA Chương V 1 cái
57 Aptomat MCB -1P/20A -6KA Chương V 4 cái
58 Aptomat MCB -1P/16A -4.5KA Chương V 2 cái
59 Hộp đèn tuýp LED 600x600 (3x18W)-220V Chương V 6 bộ
60 Mặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
61 Mặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
62 Ổ cắm đôi 2 cực 16A-250V Chương V 6 cái
63 Hạt công tắc 1 chiều Chương V 3 chiếc
64 Đế âm cho công tắc và ổ cắm Chương V 8 cái
65 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 2 cái
66 Dây điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 50 m
67 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V 60 m
68 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V 40 m
69 Ống gen PVC D16 Chương V 100 m
70 Điều hòa 12.000 BTU Chương V 2 máy
71 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V 2 máy
72 Cút nhựa PVC D90 Chương V 10 cái
73 Tê nhựa PVC D90 Chương V 1 cái
74 Chếch PVC D90 Chương V 4 cái
75 Đai giữ ống Inox Chương V 8 cái
76 Rọ chắn rác inox d150 Chương V 4 cái
77 Ống PVC D90 Chương V 0,44 100m
78 Ga thoát sàn inox D90 Chương V 1 cái
79 Cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
80 Cút nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
81 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
82 Cút ren trong PPR D25x1/2" Chương V 2 cái
83 Măng sông PPR D32 Chương V 10 cái
84 Tê nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
85 Van khóa 32/25 Chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V 0,5 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Chương V 0,08 100m
88 Vòi rửa sàn Chương V 1 cái
89 Lắp đặt chậu rửa bát inox (2 hố) Chương V 1 bộ
90 Vòi chậu rửa bát Chương V 1 bộ
C HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V 9,6888 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,872 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,323 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,6459 100m3
5 Đắp cát công trình, đắp móng đường ống Chương V 2,8665 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 8,5995 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,147 100m2
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 19,404 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 137,2 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,234 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,392 100m2
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,087 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,1793 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,4332 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 49 cấu kiện
16 Tháo dỡ tấm đan cũ Chương V 30 cấu kiện
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 1,672 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,8 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,056 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,128 100m2
21 Lắp dựng nắp tấm đan B200 tận dụng Chương V 14 cấu kiện
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0586 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,1414 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,328 m3
25 Lắp dựng nắp tấm đan B600 Chương V 16 cấu kiện
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 2,1507 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,1936 100m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0717 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,1434 100m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0158 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,504 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0724 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0231 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,4959 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,166 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 7,7283 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,1189 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1287 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,35 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 32,6228 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 34,2 m2
42 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 34,2 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,9988 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 47,1988 m2
45 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V 47,1988 m2
46 Sản xuất và lắp dựng Nắp bịt tôn kích thước 660x660x3 Chương V 4 bộ
47 Ống lọc giếng khoan D42 xuống bể chứa Chương V 12 bộ
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0045 100m2
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1244 m3
50 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 0,2603 m3
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,6 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,4404 m2
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,63 m2
54 Sản xuất và lắp dựng Tôn đậy hố máy bơm (gồm sơn chống rỉ 2 mặt) Chương V 1 bộ
55 Máy bơm nước Chương V 1 cái
56 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,4544 m3
57 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,059 100m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,944 m3
59 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 2,2715 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,865 m2
61 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 13,865 m2
62 Đổ đất màu trồng cây Chương V 7,9581 m3
63 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 2,3751 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,087 100m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,9135 m3
66 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,4355 m3
67 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,485 m2
68 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 13,485 m2
69 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,2814 100m3
70 Nilong chống thấm Chương V 640,7 m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 64,07 m3
72 Đánh bóng mặt sân bê tông Chương V 640,7 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->