Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682529-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Văn Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200682499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + Nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:07:00 đến ngày 2020-07-10 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,420,627,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO UBND XÃ VĂN BÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 121,098 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V | 316,92 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 330,544 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V | 10,6806 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 1,6883 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 3,08 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V | 32 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 6 | bộ |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 471,0238 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V | 1.747,76 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 154,1866 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 1.178,88 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải như cửa, thiết bị vệ sinh, mái tôn,...đến bãi đổ quy định | Chương V | 1 | gói |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 8,5352 | 100m2 |
| 18 | Cửa đi mở quay 4 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ | Chương V | 8,28 | m2 |
| 19 | Cửa sổ mở quay 4 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ | Chương V | 91,2 | m2 |
| 20 | Cửa sổ 1 cánh hất A, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38mm và phụ kiện đồng bộ | Chương V | 5,04 | m2 |
| 21 | Vách kính mặt dựng, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ | Chương V | 7,098 | m2 |
| 22 | Cửa xếp inox 304 Đài Loan hoặc tương đương | Chương V | 9,48 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 330,544 | m2 |
| 24 | Trát vá lại má, hẻm cửa tháo dỡ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,2332 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 625,2104 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.981,87 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,825 | m2 |
| 28 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7846 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,266 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,218 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột bằng gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,508 | m2 |
| 32 | Cửa đi mở quay 1 cánh, nhôm hệ định hình, kính dày 6.38m và phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,435 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,192 | m2 |
| 34 | Khung xương cho bàn đá lavabo | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 10,8984 | m2 |
| 36 | Vách ngăn Compact HPL dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước | Chương V | 9,58 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 10,8984 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300 chống trơn vữa XM mác 75 | Chương V | 10,8984 | m2 |
| 39 | Cút PVC D34 | Chương V | 12 | cái |
| 40 | Cút PVC D110 | Chương V | 14 | cái |
| 41 | Chếch PVC D34 | Chương V | 12 | cái |
| 42 | Chếch PVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 43 | Côn thu PVC D90/34 | Chương V | 10 | cái |
| 44 | Ống nhựa PVC D34 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 45 | Cút PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 46 | Cút nhựa ren trong PPR D20-1/2" | Chương V | 10 | cái |
| 47 | Măng sông ren trong PPR D20-1/2" | Chương V | 10 | cái |
| 48 | Côn thu nhựa PPR D20x20 | Chương V | 15 | cái |
| 49 | Tê nhựa PPR D20/20 | Chương V | 12 | cái |
| 50 | Ống nhựa PPR D20 PN10 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 51 | Van 2 chiều D20 | Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa lavabo âm bàn | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt lavabo góc, có chân đỡ | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt gương soi khổ nhỏ 850x900 | Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 1 | bộ |
| 57 | Móc treo quần áo inox | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Khay để xà phòng | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lô giấy | Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 61 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Van xả tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Van xả tiểu nữ | Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Bình nóng lạnh 30l | Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Aptomat MCB-2P/20A-6kA | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Dây điện CU/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 68 | Dây nối đất CU/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V | 15 | m |
| 69 | Ống PVC D16 | Chương V | 15 | m |
| 70 | Ống nhựa PVC D34 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 71 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 72 | Rọ chắn rác inox D150 | Chương V | 12 | bộ |
| 73 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,14 | 100m |
| 74 | Chếch, cút D90 | Chương V | 84 | cái |
| 75 | Đai giữ ống | Chương V | 72 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP +NHÀ ĂN XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 3,969 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,323 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1071 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2829 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,772 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0935 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0201 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0876 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9269 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0687 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0099 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0479 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3797 | m3 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1693 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1693 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,4522 | tấn |
| 19 | Bulong M18 | Chương V | 16 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 44,903 | m2 |
| 21 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,6673 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9482 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5082 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,2054 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96,89 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,953 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,4708 | m2 |
| 28 | Trát má, hẻm cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,975 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,32 | m |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,52 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 67,1584 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 116,3358 | m2 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0376 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,7578 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,3716 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chống ồn màu đỏ | Chương V | 0,4684 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc | Chương V | 9,44 | md |
| 38 | Máng thoát nước inox | Chương V | 20,62 | md |
| 39 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V | 2,88 | m2 |
| 40 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ định hình, kinh trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V | 1,74 | m2 |
| 41 | Cửa sổ 4 cánh mở quay nhôm hệ định hình, kính trắng an toàn dày 6.38mm | Chương V | 11,6 | m2 |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V | 0,2672 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 13,34 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,68 | m2 |
| 45 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Chương V | 37,1076 | m2 |
| 46 | Bọc Aluminium PVDF ngoài trời, tấm dày 6mm, độ dày nhôm 0,5mm | Chương V | 31,4539 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp | Chương V | 0,0235 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bàn bếp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0126 | tấn |
| 49 | Bê tông bàn bếp đá 1x2 mác 150 | Chương V | 0,209 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,0767 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,7501 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6554 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,4055 | m2 |
| 54 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,946 | m2 |
| 55 | Lắp đặt hộp điện phòng âm tường | Chương V | 1 | hộp |
| 56 | Aptomat MCB -2P/50A -10KA | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat MCB -1P/20A -6KA | Chương V | 4 | cái |
| 58 | Aptomat MCB -1P/16A -4.5KA | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Hộp đèn tuýp LED 600x600 (3x18W)-220V | Chương V | 6 | bộ |
| 60 | Mặt công tắc 1 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Mặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Ổ cắm đôi 2 cực 16A-250V | Chương V | 6 | cái |
| 63 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V | 3 | chiếc |
| 64 | Đế âm cho công tắc và ổ cắm | Chương V | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Dây điện CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 50 | m |
| 67 | Dây điện CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 68 | Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 69 | Ống gen PVC D16 | Chương V | 100 | m |
| 70 | Điều hòa 12.000 BTU | Chương V | 2 | máy |
| 71 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V | 2 | máy |
| 72 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V | 10 | cái |
| 73 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Chếch PVC D90 | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Đai giữ ống Inox | Chương V | 8 | cái |
| 76 | Rọ chắn rác inox d150 | Chương V | 4 | cái |
| 77 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,44 | 100m |
| 78 | Ga thoát sàn inox D90 | Chương V | 1 | cái |
| 79 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 81 | Côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 82 | Cút ren trong PPR D25x1/2" | Chương V | 2 | cái |
| 83 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 84 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Van khóa 32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 88 | Vòi rửa sàn | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa bát inox (2 hố) | Chương V | 1 | bộ |
| 90 | Vòi chậu rửa bát | Chương V | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 9,6888 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,872 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,323 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,6459 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V | 2,8665 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 8,5995 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,147 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,404 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 137,2 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,234 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,392 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,087 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1793 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,4332 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 49 | cấu kiện |
| 16 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Chương V | 30 | cấu kiện |
| 17 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,672 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,8 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,056 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng nắp tấm đan B200 tận dụng | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1414 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,328 | m3 |
| 25 | Lắp dựng nắp tấm đan B600 | Chương V | 16 | cấu kiện |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,1507 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Chương V | 0,1936 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0717 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 0,1434 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0158 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,504 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0724 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0231 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,4959 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,166 | m3 |
| 36 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,7283 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1189 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1287 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,35 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,6228 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,2 | m2 |
| 42 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,2 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,9988 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 47,1988 | m2 |
| 45 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V | 47,1988 | m2 |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng Nắp bịt tôn kích thước 660x660x3 | Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Ống lọc giếng khoan D42 xuống bể chứa | Chương V | 12 | bộ |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1244 | m3 |
| 50 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,2603 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,4404 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,63 | m2 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng Tôn đậy hố máy bơm (gồm sơn chống rỉ 2 mặt) | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Máy bơm nước | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,4544 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,944 | m3 |
| 59 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,2715 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,865 | m2 |
| 61 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 13,865 | m2 |
| 62 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V | 7,9581 | m3 |
| 63 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,3751 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,9135 | m3 |
| 66 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,4355 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,485 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 13,485 | m2 |
| 69 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,2814 | 100m3 |
| 70 | Nilong chống thấm | Chương V | 640,7 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 64,07 | m3 |
| 72 | Đánh bóng mặt sân bê tông | Chương V | 640,7 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi