Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:46:00 đến ngày 2020-07-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,078,078 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 73,8515 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8949 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,7978 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 18,789 | m3 |
| 5 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,6298 | m3 |
| 6 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 216,3333 | m |
| 7 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2299 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,864 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5069 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0336 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2848 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0186 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0196 | tấn |
| 14 | Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3582 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0651 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0069 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0355 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,264 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM cát vàng M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,208 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3166 | 100m3 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,408 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4272 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1327 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,3602 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9529 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,4849 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 510,1284 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 211,0076 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.376,938 | m |
| 32 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 721,136 | m2 |
| 33 | Mua thép hộp làm hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 867,4 | kg |
| 34 | Sản xuất hàng rào hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 63,64 | m2 |
| 35 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp 30x60mm, nan 16x16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0823 | tấn |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0173 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 92,4789 | m2 |
| 38 | Mũi mác đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 339 | cái |
| 39 | Bánh xe | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,837 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 63,64 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7038 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,736 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 5,852 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,992 | m3 |
| 5 | Đá dăm đầm chặt lót móng | Theo yêu cầu của HSTK | 19,939 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,9394 | m3 |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9007 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng dài. | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4491 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3787 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3105 | tấn |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,9423 | m3 |
| 12 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1269 | m3 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2566 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5602 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,287 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 271,75 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75. Tuyến CT-MX | Theo yêu cầu của HSTK | 97,4 | m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 216 | cái |
| 19 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95. | Theo yêu cầu của HSTK | 0,625 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất, phế thải đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0673 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0673 | 100m3 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi