Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Cải tạo, sửa chữa các hạng mục thuộc Công trình: Trường THPT số 1 Phù Cát

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200685307-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng Cải tạo, sửa chữa các hạng mục thuộc Công trình: Trường THPT số 1 Phù Cát
Số hiệu KHLCNT 20200679461
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 09:30:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,202,825,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E - HSMT 4,78 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 27,55 m2
3 Cắt sắt U, chiều cao sắt U 120 - 140mm Chương V E - HSMT 10 1 mạch
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1923 tấn
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E - HSMT 0,4387 m3
6 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V E - HSMT 0,616 m3
7 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E - HSMT 1,073 m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E - HSMT 5,6 10m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E - HSMT 28,4625 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E - HSMT 199,4308 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E - HSMT 100,365 m2
12 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E - HSMT 299,7958 m2
13 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,858 100m
14 Tấm thép rộng 1m, cao 1,6m, dày 4mm Chương V E - HSMT 27,8 m
15 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Chương V E - HSMT 0,278 100m
16 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Chương V E - HSMT 0,858 100m
17 Nhổ cừ Larsen ở trên cạn bằng búa rung 170kW Chương V E - HSMT 0,278 100m
18 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II Chương V E - HSMT 2,6356 100m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 7,377 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V E - HSMT 0,1214 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 30,4097 m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 0,9434 m3
23 Ván khuôn móng cột Chương V E - HSMT 0,6453 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E - HSMT 0,1455 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E - HSMT 2,1907 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E - HSMT 0,2009 tấn
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 1,1663 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,384 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 2,829 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,5793 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1305 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,0913 tấn
33 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 5,7141 m3
34 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 2,8438 m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 2,1967 100m3
36 Khối lượng đất đắp nâng nền Chương V E - HSMT 40,6279 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E - HSMT 0,4063 100m3
38 Khối lượng đất đào còn thừa chở đi đổ nơi khác Chương V E - HSMT 3,26 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E - HSMT 9,622 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,63 m3
41 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V E - HSMT 0,3547 100m3
42 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E - HSMT 35,47 m3
43 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E - HSMT 35,47 m3
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 8,9956 m3
45 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,2501 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,2848 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,1914 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 14,46 m3
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,5483 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,4347 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,6557 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 1,3135 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 9,4935 m3
54 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 11,2136 m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 Chương V E - HSMT 2,193 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,9153 100m2
57 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,9653 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 2,3596 tấn
59 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1788 tấn
60 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 1,7826 m3
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E - HSMT 0,1528 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,0676 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3724 tấn
64 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E - HSMT 3,5628 m3
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E - HSMT 0,7318 100m2
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,3048 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E - HSMT 0,1811 tấn
68 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 35,112 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 3,0004 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 1,5502 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 0,4158 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 8,3347 m3
73 Gia công xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,502 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E - HSMT 0,502 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E - HSMT 1,1115 100m2
76 SXLD cửa đi, cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện, kính trong dày 5mm (Chi tiết theo bản vẽ thiết kế) Chương V E - HSMT 38,12 m2
77 Gia công hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm 14x14x1,2mm Chương V E - HSMT 0,1613 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 19,0805 1m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E - HSMT 30,9359 m2
80 Đóng trần tole phẳng mạ màu sóng nhỏ dày 0,3mm (giá đã bao gồm vật tư chính, phụ và nhân công hoàn thiện) Chương V E - HSMT 59 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 9,8235 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 251,621 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 188,5078 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 79,9302 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 141,99 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 111,82 m2
87 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 91,53 m2
88 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 45,032 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 16,098 m2
90 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E - HSMT 9,8235 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 492,7251 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E - HSMT 433,8039 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 61,15 m
94 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 96,52 m
95 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 19,22 m
96 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V E - HSMT 68,7537 m2
97 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E - HSMT 139,869 m2
98 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E - HSMT 84,06 m2
99 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V E - HSMT 39,6455 m2
100 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V E - HSMT 205,564 m2
101 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V E - HSMT 10,1322 m2
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 0,8 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V E - HSMT 0,1 100m
105 Cùm kẹp ống D50mm Chương V E - HSMT 40 cái
106 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Chương V E - HSMT 8 cái
107 Lắp đặt Co PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 8 cái
108 Lắp đặt Lơi PVC, ĐK 50mm Chương V E - HSMT 16 cái
109 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E - HSMT 15 bộ
110 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V E - HSMT 5 bộ
111 Lắp đặt quạt trần Chương V E - HSMT 9 cái
112 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E - HSMT 4 cái
113 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E - HSMT 2 cái
114 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E - HSMT 20 cái
115 Lắp cầu chì Chương V E - HSMT 18 cầu chì
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E - HSMT 2 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E - HSMT 10 cái
118 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 14 hộp
119 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 4 hộp
120 Mặt nạ 1-3 phần tử Chương V E - HSMT 14 cái
121 Mặt nạ 4-6 phần tử Chương V E - HSMT 4 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 2 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 2 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E - HSMT 4 cái
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V E - HSMT 120 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E - HSMT 350 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V E - HSMT 590 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 60 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V E - HSMT 175 m
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E - HSMT 295 m
131 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V E - HSMT 0,28 100m
132 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V E - HSMT 0,16 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V E - HSMT 0,16 100m
134 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 29 hộp
135 Lắp đặt hộp nối, phân dây âm tường Chương V E - HSMT 8 hộp
136 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V E - HSMT 2 hộp
137 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E - HSMT 9 cái
138 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E - HSMT 70 m
139 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V E - HSMT 20 m
B PHẦN CHI PHÍ DỰ PHÒNG (Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng, với giá trị cố định : 57.277.000 đồng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->