Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:20:00 đến ngày 2020-07-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,228,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 31,9 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 5,1169 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 26,931 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,7146 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 9,0245 | m3 |
| 6 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 12,8616 | 100m3 |
| 7 | Đào móng kè thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 67,6925 | m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 8,234 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 13,8734 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,7302 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 4,6933 | 100m3 |
| 12 | Mua đất về để đắp | Chi tiết theo chương V | 2.266,9111 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 288,64 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 1,6788 | 100m2 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 14,2476 | 100m2 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 2,8632 | 100m3 |
| 17 | Cắt khe co, dãn đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 26,25 | 10m |
| 18 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 121,5 | kg |
| 19 | Gỗ đệm | Chi tiết theo chương V | 0,05 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 12,77 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,6473 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 1,4092 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 124 | cấu kiện |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng | Chi tiết theo chương V | 11,66 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 11,66 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo chương V | 0,248 | 100m2 |
| 27 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 22,88 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thân rãnh, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 4,225 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép thân rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,7638 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9713 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,76 | m3 |
| 32 | Ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,0476 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,1169 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 14 | cấu kiện |
| 35 | Bê tông móng ga, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150. | Chi tiết theo chương V | 1,76 | m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết theo chương V | 1,26 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng ga | Chi tiết theo chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn mũ mố ga | Chi tiết theo chương V | 0,0308 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép mũ mố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0431 | tấn |
| 40 | Bê tông mũ mố ga, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 0,25 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 4,14 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 16,27 | m2 |
| 43 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 8,55 | 100m |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng | Chi tiết theo chương V | 1,37 | m3 |
| 45 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 9,19 | m3 |
| 46 | Bê tông tường, chiều dày <= 45cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 1,43 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cống | Chi tiết theo chương V | 0,2885 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn tường cống | Chi tiết theo chương V | 0,0729 | 100m2 |
| 49 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,79 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0865 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cống tròn | Chi tiết theo chương V | 0,1956 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 53 | Nối cống bằng vữa XM | Chi tiết theo chương V | 5 | mối nối |
| 54 | Quét nhựa bitum | Chi tiết theo chương V | 9,26 | m2 |
| 55 | Khe phòng lún | Chi tiết theo chương V | 1,43 | m2 |
| 56 | Gỗ tẩm nhựa | Chi tiết theo chương V | 0,01 | m3 |
| 57 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,411 | m3 |
| 58 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,2681 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,1562 | 100m3 |
| 60 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,67 | 100m |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết theo chương V | 1,1 | m3 |
| 62 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 2,56 | m3 |
| 63 | Bê tông tường cánh cống, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 1,33 | m3 |
| 64 | Bê tông cống hộp, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 4,21 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Chi tiết theo chương V | 0,0497 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn thân cống, tường cánh, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,2308 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn sàn cống | Chi tiết theo chương V | 0,0591 | 100m2 |
| 68 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống, đường kính <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,6991 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0615 | tấn |
| 70 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 0,99 | m3 |
| 71 | Ván khuôn bản quá độ | Chi tiết theo chương V | 0,0398 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản quá độ | Chi tiết theo chương V | 0,1504 | tấn |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 5 | cấu kiện |
| 74 | Nối cống bằng vữa XM | Chi tiết theo chương V | 2 | mối nối |
| 75 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chi tiết theo chương V | 2,25 | m2 |
| 76 | Khe phòng lún | Chi tiết theo chương V | 1,43 | m2 |
| 77 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,259 | m3 |
| 78 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 0,4 | m3 |
| 80 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 25,2188 | 100m |
| 81 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết theo chương V | 4,04 | m3 |
| 82 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, sân gia cố, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 19,67 | m3 |
| 83 | Bê tông tường đầu, tường cánh chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 7,66 | m3 |
| 84 | Bê tông cống hộp, đá 1x2, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 5,5 | m3 |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9322 | tấn |
| 86 | Ván khuôn cống hộp | Chi tiết theo chương V | 0,546 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cống, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Ván khuôn móng tường đầu, móng tường cánh, sân gia cố | Chi tiết theo chương V | 0,3276 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn tường thẳng, tường đầu, tường cánh | Chi tiết theo chương V | 0,1697 | 100m2 |
| 90 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm | Chi tiết theo chương V | 3 | mối nối |
| 91 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,472 | m3 |
| 92 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 0,2797 | 100m3 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chi tiết theo chương V | 2,5 | m3 |
| 94 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,1189 | 100m3 |
| 95 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 365,625 | 100m |
| 96 | Thi công lớp đá đệm móng | Chi tiết theo chương V | 58,5 | m3 |
| 97 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 351 | m3 |
| 98 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 445 | m3 |
| 99 | Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 27 | m3 |
| 100 | Ván khuôn giằng kè | Chi tiết theo chương V | 1,8 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,4496 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 2,2553 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 48 | cái |
| 104 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,16 | m3 |
| 105 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 1,3 | m3 |
| 106 | Ván khuôn cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 0,1776 | 100m2 |
| 107 | Sơn cọc tiêu | Chi tiết theo chương V | 20,52 | m2 |
| 108 | Gia công lan can | Chi tiết theo chương V | 0,3305 | tấn |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 6,2525 | m2 |
| 110 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,51 | m3 |
| 111 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,51 | m3 |
| 112 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 113 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 114 | Mua cột và biển báo phản quang loại tam giác | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 115 | Dây rào công trình | Chi tiết theo chương V | 390 | m |
| B | Hạng mục: San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 20,079 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 78,6427 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Bổ sung tấm đan | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 18,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,74 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 3,4336 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 185 | cấu kiện |
| D | Hạng mục: Tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,9958 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 5,2413 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 34,9421 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 181,9326 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 29,1092 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 127,5927 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 27,3002 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 29,4144 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,4673 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 2,0317 | tấn |
| 11 | Ván khuôn giằng tường | Chi tiết theo chương V | 2,3286 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 66,4429 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 425,7152 | m2 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 26,833 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 293,888 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chi tiết theo chương V | 719,603 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 342,72 | m |
| 18 | Bê tông hàng rào, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 11,6583 | m3 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh bê tông hàng rào | Chi tiết theo chương V | 1,1674 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thanh bê tông hàng rào | Chi tiết theo chương V | 4,6233 | 100m2 |
| 21 | Mua bu lông M12x150 | Chi tiết theo chương V | 1.550 | cái |
| 22 | Lắp dựng thanh bê tông hàng rào | Chi tiết theo chương V | 1.728 | cái |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,288 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,7 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0236 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,24 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0069 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0429 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,7094 | m3 |
| 31 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 12,9618 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chi tiết theo chương V | 12,9618 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chi tiết theo chương V | 0,1369 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 5,7 | m2 |
| 35 | Mua múi giáo gang đúc | Chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 7,98 | m2 |
| 37 | Mua và lắp đặt bánh xe cổng | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| E | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 2%*(A+B+C+D) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi