Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 09:18:00 đến ngày 2020-07-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 312,797,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, hệ thống điện cũ, vận chuyển toàn bộ đồ đạc ra ngoài (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | 10 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,162 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 149,93 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,2743 | tấn | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 3,12 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 68,3949 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 2 | cấu kiện | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,2323 | m3 | |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤11cm | 1,6 | m2 | |
| 10 | SXLD Bạt chống bụi | 205,76 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 4,3382 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 143,8015 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 143,8015 | m2 | |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển | 5 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,9336 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0264 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,022 | tấn | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2088 | m3 | |
| 19 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | 39,968 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 102,469 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 47,1125 | m2 | |
| 22 | Gia công xà gồ thép | 0,2743 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2743 | tấn | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,1574 | m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | 1,4993 | 100m2 | |
| 26 | Tôn úp sườn, máng nước, xối ngược | 43,6 | m | |
| 27 | Làm trần tôn (bao gồm cả khung xương và vật liệu phụ) | 74,3512 | m2 | |
| 28 | Cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm (Bao gồm cả khóa, ke chốt, phụ kiện) đơn giá quy đổi từ cửa kính dày 5mm sang cửa kính dán 2 lớp dày 6,38mm | 7,2 | m2 | |
| 29 | Cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm (Bao gồm cả khóa, ke chốt, phụ kiện) ơn giá quy đổi từ cửa kính dày 5mm sang cửa kính dán 2 lớp dày 6,38mm | 3,5 | m2 | |
| 30 | Cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính dày 6.38mm (Bao gồm cả khóa, ke chốt, phụ kiện) ơn giá quy đổi từ cửa kính dày 5mm sang cửa kính dán 2 lớp dày 6,38mm | 0,72 | m2 | |
| 31 | Sản xuất xen hoa Inox hộp | 42,3259 | kg | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 508,5099 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 68,725 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,816 | 100m2 | |
| 35 | Đèn LED ốp trần D=270mm | 2 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng LED | 5 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng LED | 8 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 63 A | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 32 A | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 6 | cái | |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A; 16A | 21 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp automat 4 lộ ra | 7 | hộp | |
| 44 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | 2 | bảng | |
| 45 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 6 | bảng | |
| 46 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | 1 | bảng | |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 48 | Lắp đặt 1 công tắc, 3 ổ cắm hỗn hợp | 13 | bảng | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 300 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 250 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 150 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 50 | m | |
| 56 | Hộp nối dây, hộp chia ngả chôn ngầm tường | 20 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D=20mm | 380 | m | |
| 58 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x350x120mm | 1 | hộp | |
| 59 | Vệ sinh, dọn dẹp công trình (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | 5 | công | |
| 60 | San gạt bù vênh nền (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | 10 | công | |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,5 | m3 | |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,5 | m3 | |
| 63 | Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện nước cũ (tạm tính công thợ bậc 3/7 nhóm I) | 2 | công | |
| 64 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 12,064 | m2 | |
| 65 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 9,21 | m2 | |
| 66 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 36,688 | m2 | |
| 67 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 12,0857 | m2 | |
| 68 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 4,4472 | m2 | |
| 69 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 1,5848 | m3 | |
| 70 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 1,5848 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 10,74 | m2 | |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | 14,1537 | m2 | |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 9,21 | m2 | |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 9,21 | m2 | |
| 75 | Lát gạch đất nung KT 400x400mm | 4,4472 | m2 | |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | 23,4 | m2 | |
| 77 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,3785 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,5152 | m2 | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 nóng | 0,12 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 lạnh | 0,12 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm nóng | 0,04 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa D25mm | 10 | cái | |
| 83 | Lắp đặt tê đều PPR D25mm | 6 | cái | |
| 84 | Lắp đặt măng sông D25mm | 4 | cái | |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,7436 | 100m2 | |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,2779 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi