Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200661633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:26:00 đến ngày 2020-07-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,495,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rộng mặt đường, bạt tầm nhìn, | |||
| 1 | Khối lượng đào nền đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.410,74 | m3 |
| 2 | Khối lượng đào nền đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 284,02 | m3 |
| 3 | Khối lượng đào rãnh đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,8 | m3 |
| 4 | Khối lượng đào đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,8 | m3 |
| 5 | Khối lượng đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.607,8 | m3 |
| 6 | Khối lượng đắp nền K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,73 | m3 |
| 7 | Bê tông nhựa C12,5 dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.572,41 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám RC70 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.572,41 | m2 |
| 9 | Bê tông nhựa C19 dày 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.572,41 | m2 |
| 10 | Tưới nhũ tương thấm bám MC70 1,0 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.572,41 | m2 |
| 11 | CPĐD loại 1 lớp trên dày 15 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 235,86 | m3 |
| 12 | CPĐD loại 2 lớp dưới dày 35 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 550,34 | m3 |
| 13 | Đất đầm chặt K98 dày 30 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 471,72 | m3 |
| 14 | BTXM M200 lề dày 20 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168,7 | m3 |
| 15 | CPĐD loại 2 lề dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42,71 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,8 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.360,36 | m3 |
| 18 | Vận chuyền đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.487,54 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá BTXM M200 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,38 | m3 |
| 2 | Phá BTXM M200 đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,63 | m3 |
| 3 | Vận chuyẻn đất cấp 4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,01 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm BTXM dày 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.128 | tấm |
| 5 | BTXM M200 đá 1x2 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm BT thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 197,85 | m2 |
| 7 | BTXM M200 đá 1x2 đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,84 | m3 |
| 8 | Vữa XM lót M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1 | m3 |
| 9 | Vữa XM chèn khe M100 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,06 | m3 |
| C | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Diện tích vạch sơn dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,85 | m2 |
| 2 | Di dời biển báo, cột Km, cọc H | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 3 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | cái |
| 4 | Di chuyển cột điện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cột |
| D | Sửa chữa cầu Suối Ang | |||
| 1 | Cào bóc lớp BTN cũ Htb=8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m2 |
| 2 | Vận chuyển lớp cào bóc BTN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,4 | m3 |
| 3 | Lớp phòng nước dạng phun | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám RC70 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m2 |
| 5 | Thảm lại 8,0cm lớp BTN C12,5 mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | m2 |
| 6 | Vạch sơn phân làn dày 2cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,65 | m2 |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi