Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200687790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Tiến Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin ngân sách tỉnh; Ngân sách huyện hỗ trợ theo cơ chế; Ngân sách xã Mỹ Sơn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 11:19:00 đến ngày 2020-07-10 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,570,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,500,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,725 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0648 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,62 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1161 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,9025 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,5106 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3905 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0873 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,8032 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,459 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,109 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 126,3177 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,9439 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,5635 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0469 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1577 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9941 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,0006 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,1906 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 298,0618 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,3681 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1829 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,829 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 70,3395 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 35,1 | m2 |
| 27 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1429 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5731 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9763 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0142 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,072 | tấn |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0251 | m3 |
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7159 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0248 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0072 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0242 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2402 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0322 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,593 | tấn |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8288 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,95 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,776 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,1946 | m2 |
| 45 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,9273 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,8767 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4189 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4512 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,0077 | tấn |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,9794 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,3112 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3264 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,3371 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,8386 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,1439 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,2186 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,2816 | tấn |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 81,1451 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6264 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7052 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4125 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,071 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6421 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1224 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,476 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,5827 | m3 |
| 68 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,2088 | m3 |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 71 | cái |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 248,4258 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,5155 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,1318 | m3 |
| 73 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,416 | m3 |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5862 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5862 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,3375 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,45 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 68,08 | md |
| 78 | Tấm máng nước khổ rộng 600 dày 0,47 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,56 | md |
| 79 | Ke chống bão 3 cái/md xà gồ mái | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.293,75 | cái |
| 80 | Thép D8 neo xà gồ mái | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | kg |
| 81 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 233,9274 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 103,5776 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,7722 | m2 |
| 84 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng tấm bitum | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,7722 | m2 |
| 85 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,9422 | m2 |
| 86 | Ống nhựa PVC D90 thoát nước mái | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,408 | 100m |
| 87 | Cút nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 88 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | cái |
| 89 | Côn nhựa PVC D90-76 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 90 | Nối nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 91 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 942,164 | m2 |
| 92 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.414,601 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 169,442 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 312,356 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 716,0478 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,5652 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 172,9624 | m2 |
| 98 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 288,36 | m |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 683,7 | m |
| 100 | Đắp quốc huy | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 101 | Bả bằng bột bả Kova vào tường | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2.046,4858 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.424,3734 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2.043,3768 | m2 |
| 104 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.456,6469 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 592,2512 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,175 | m2 |
| 107 | Lát đá bậc tam cấp | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,5528 | m2 |
| 108 | Lát đá bậc cầu thang | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,2954 | m2 |
| 109 | SXLD Trụ gỗ Dổi cầu thang | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 110 | SXLD Tay vịn lan can cầu thang gỗ Dổi đã sơn PU | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,58 | md |
| 111 | Sản xuất lan can sắt mạ kẽm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3713 | tấn |
| 112 | Bulong + ecu D6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38 | cái |
| 113 | Vít nở D6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 76 | bộ |
| 114 | Nở thép D10 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 44 | cái |
| 115 | Chụp thép inox 2 đầu tay lan can hàng lang | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | cái |
| 116 | Sơn tĩnh điện | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,4284 | m2 |
| 117 | Lắp dựng lan can sắt | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,0799 | m2 |
| 118 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,1797 | m2 |
| 119 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng tấm bitum | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 77,1237 | m2 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2911 | m3 |
| 121 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 48,1797 | m2 |
| 122 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 305,2464 | m2 |
| 123 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x600mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,0328 | m2 |
| 124 | SXLD Khung thép Inox đỡ bàn đá chậu rửa | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | khung |
| 125 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,03 | m2 |
| 126 | SXLD trần tấm nhựa 600x600 + khung xương treo bằng thép | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,1958 | m2 |
| 127 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5238 | tấn |
| 128 | Sơn tĩnh điện | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 129,408 | m2 |
| 129 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 102,987 | m2 |
| 130 | Cửa đi 2 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54,6 | m2 |
| 131 | Cửa đi 1 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 33,6 | m2 |
| 132 | Cửa sổ 2 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 100,8 | m2 |
| 133 | Cửa sổ 1 cánh mở hất - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2225 | m2 |
| 134 | Vách kính - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 33,7395 | m2 |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (4 tháng) | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,0072 | 100m2 |
| 136 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | máy |
| 137 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,09 | 100m |
| 138 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,09 | 100m |
| 139 | Ống PVC D21 thoát nước ngưng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m |
| 140 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 25mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m |
| 141 | Lắp đặt quạt trần | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | cái |
| 142 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | bộ |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 99 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | cái |
| 147 | Lắp đặt công tắc 1 hạt - đảo chiều | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 850 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 460 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 455 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 140 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 147 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40 | m |
| 159 | Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.600 | m |
| 160 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 200 | hộp |
| 161 | Lắp đặt hộp điện tổng, KT 300x400x150mm Sino CKR6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | hộp |
| 162 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,44 | m3 |
| 163 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,44 | m3 |
| 164 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cọc |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m ĐK=16mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 166 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 145 | m |
| 167 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 105 | m |
| 168 | Móc sắt giữ dây dẫn sét | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 145 | cái |
| 169 | Thép D16 hàn giữ dây tiếp địa | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 170 | Máy hàn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | ca |
| 171 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất KT 200x150x100 sino CKR2, vỏ kim loại, lắp âm tường | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | hộp |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng bình, KT 400x500x180mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | hộp |
| 173 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 tấm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
| 174 | Bình chữa cháy VN MFZ4 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | bình |
| 175 | Lắp đặt đèn EXIT | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | đèn |
| 176 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | đèn |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38 | m |
| 178 | Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38 | m |
| 179 | Lắp đặt chậu rửa Inax AL-2396V | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 180 | 1 Dây cấp A-701-7 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 181 | 1 van vặn khóa inax A-703-4 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 182 | Ống thải inax A-675PV | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | ống |
| 183 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 184 | Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 186 | Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 187 | Bộ giăng nối tường inax UF-13AWP | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 188 | Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-102M | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 190 | 1 Dây cấp A-701-7 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 191 | 1 van vặn khóa chữ T inax A-703-7 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 192 | Lắp đặt xí xổm tiểu nữ vigracera ST8 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 193 | Bộ phụ kiện 6 món inax H-AC480V6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 194 | Vòi rửa sàn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bể |
| 197 | Lắp đặt phao điện bể nước | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 198 | Bơm điện liên doanh 3HP/2,2KW, Q=6-24m3/h, H=14,8-28,5m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 199 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | m |
| 201 | Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,78 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,42 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | 100m |
| 205 | Cút nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 62 | cái |
| 206 | Cút ren đồng trong nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | cái |
| 207 | Cút nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 208 | Cút nhựa PVC D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 209 | Côn nhựa PVC D34-27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | cái |
| 210 | Tê nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 211 | Tê côn nhựa PVC D34-27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | cái |
| 212 | Tê côn nhựa PVC D48-34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9 | cái |
| 213 | Chếch nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | cái |
| 214 | Rắc co nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 215 | Rắc co nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 216 | Rắc co nhựa PVC D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 217 | Van cầu nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 218 | Khóa đồng D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 219 | Khóa đồng D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 220 | Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | cái |
| 221 | Nối ren ngoài nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 222 | Nối ren trong đồng nhựa PVC D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 223 | Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D34 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 224 | Nối ren trong đồng nhựa PVC D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 225 | Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D48 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | cái |
| 226 | Bịt ren nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,06 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,22 | 100m |
| 230 | Cút nhựa PVC D60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | cái |
| 231 | Cút nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42 | cái |
| 232 | Cút nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28 | cái |
| 233 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 72 | cái |
| 234 | Chếch nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | cái |
| 235 | Tê nhựa PVC D60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 236 | Tê nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | cái |
| 237 | Tê côn nhựa PVC D110-90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | cái |
| 238 | Tê cong nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 239 | Tê cong nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 240 | Y nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | cái |
| 241 | Y thăm nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 242 | Si phon nhựa chống mùi PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| 243 | Côn nhựa PVC D110-60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | cái |
| 244 | Bịt ống nhựa PVC D60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | cái |
| 245 | Bịt ống nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21 | cái |
| 246 | Bịt ống nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 247 | Đấu nối thông sàn nhựa PVC D60 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 248 | Đấu nối thông sàn nhựa PVC D90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8 | cái |
| 249 | Đấu nối thông sàn nhựa PVC D110 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | cái |
| 250 | Bộ đai inox 110+ vít nở cố định ống | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20 | bộ |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | 100m |
| 252 | Cút nhựa PVC D27 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4 | cái |
| B | SÂN, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8032 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,0814 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,9988 | m3 |
| 4 | Lót bạt nilong lót đáy mương | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 137,366 | m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,268 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,0526 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 26,9808 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5369 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0835 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4765 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4878 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0428 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,0968 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 133 | cái |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 51,7596 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 147,856 | m2 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,4612 | m3 |
| 18 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,35 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,9 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,901 | m3 |
| 21 | Dọn mặt bằng sân cũ | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 120,77 | m2 |
| 22 | Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 120,77 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 49,083 | m3 |
| 24 | Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 490,83 | m2 |
| C | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,791 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,791 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0194 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1367 | tấn |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,95 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,4405 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0382 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0063 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0407 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,425 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0528 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2091 | tấn |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,625 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | cái |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,84 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,92 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24,84 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36,84 | m2 |
| 20 | Van cầu nhựa PVC D34 - xả cặn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,02 | 100m |
| D | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,643 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,3997 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,3624 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 98,624 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 57,072 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6707 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,9067 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,0145 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,4501 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 212,55 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,124 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 148,2096 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 106,0154 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 167,949 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,3815 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 412,4988 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 412,4988 | m3 |
| E | PHẦN HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | việc |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | việc |
| F | PHẦN THIẾT BỊ (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ) | |||
| 1 | Điều hòa Panasonic treo tường 2 cục 1 chiều lạnh thường công suất 12000BTU hoặc tương đương | Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi