Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200687790-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Tiến Lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng và hạng mục chung + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200666712
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin ngân sách tỉnh; Ngân sách huyện hỗ trợ theo cơ chế; Ngân sách xã Mỹ Sơn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 11:19:00 đến ngày 2020-07-10 11:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,570,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,500,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,749 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 68,725 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0648 100m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 26,62 m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1161 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,9025 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 26,5106 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,3905 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0873 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8032 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,459 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 57,109 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 126,3177 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 40,9439 m3
15 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,5635 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0469 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1577 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9941 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,0006 m3
20 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,1906 m3
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 298,0618 m3
22 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,3681 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1829 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,829 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 70,3395 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 35,1 m2
27 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1429 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5731 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9763 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0142 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,072 tấn
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0251 m3
33 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,7159 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0248 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0072 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0242 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2402 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0322 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,593 tấn
40 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8288 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,95 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,776 m2
44 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 23,1946 m2
45 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,9273 m3
46 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0 100m3
47 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,8767 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4189 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4512 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,0077 tấn
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,9794 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,3112 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,3264 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,3371 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,8386 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 39,1439 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,2186 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,2816 tấn
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 81,1451 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6264 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7052 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4125 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,071 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6421 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1224 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,476 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,5827 m3
68 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,2088 m3
69 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 71 cái
70 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 248,4258 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,5155 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,1318 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,416 m3
74 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5862 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5862 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,3375 100m2
77 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,45 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 68,08 md
78 Tấm máng nước khổ rộng 600 dày 0,47 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,56 md
79 Ke chống bão 3 cái/md xà gồ mái Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.293,75 cái
80 Thép D8 neo xà gồ mái Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 kg
81 Quét nước xi măng 2 nước Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 233,9274 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 103,5776 m2
83 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 26,7722 m2
84 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng tấm bitum Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 26,7722 m2
85 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,9422 m2
86 Ống nhựa PVC D90 thoát nước mái Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,408 100m
87 Cút nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
88 Chếch nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 cái
89 Côn nhựa PVC D90-76 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
90 Nối nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
91 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 942,164 m2
92 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.414,601 m2
93 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 169,442 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 312,356 m2
95 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 716,0478 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - trong nhà Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 53,5652 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 - ngoài nhà Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 172,9624 m2
98 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 288,36 m
99 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 683,7 m
100 Đắp quốc huy Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
101 Bả bằng bột bả Kova vào tường Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2.046,4858 m2
102 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.424,3734 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2.043,3768 m2
104 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.456,6469 m2
105 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 592,2512 m2
106 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,175 m2
107 Lát đá bậc tam cấp Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,5528 m2
108 Lát đá bậc cầu thang Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 48,2954 m2
109 SXLD Trụ gỗ Dổi cầu thang Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
110 SXLD Tay vịn lan can cầu thang gỗ Dổi đã sơn PU Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,58 md
111 Sản xuất lan can sắt mạ kẽm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3713 tấn
112 Bulong + ecu D6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 38 cái
113 Vít nở D6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 76 bộ
114 Nở thép D10 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 44 cái
115 Chụp thép inox 2 đầu tay lan can hàng lang Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 36 cái
116 Sơn tĩnh điện Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,4284 m2
117 Lắp dựng lan can sắt Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 23,0799 m2
118 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 48,1797 m2
119 Chống thấm bằng phương pháp khò nóng tấm bitum Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 77,1237 m2
120 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2911 m3
121 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 48,1797 m2
122 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 305,2464 m2
123 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 60x600mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,0328 m2
124 SXLD Khung thép Inox đỡ bàn đá chậu rửa Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 khung
125 Lát đá mặt bệ các loại Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,03 m2
126 SXLD trần tấm nhựa 600x600 + khung xương treo bằng thép Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 31,1958 m2
127 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng mạ kẽm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5238 tấn
128 Sơn tĩnh điện Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 129,408 m2
129 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 102,987 m2
130 Cửa đi 2 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 54,6 m2
131 Cửa đi 1 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,6 m2
132 Cửa sổ 2 cánh mở - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 100,8 m2
133 Cửa sổ 1 cánh mở hất - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,2225 m2
134 Vách kính - Cửa nhôm (khuôn, cánh cửa thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2-1,4mm; phụ kiện khóa bản lề, gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn 2 lớp Việt Nhật 6,38mm, đã lắp đặt) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,7395 m2
135 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (4 tháng) Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,0072 100m2
136 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 máy
137 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,09 100m
138 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,09 100m
139 Ống PVC D21 thoát nước ngưng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,06 100m
140 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 25mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,06 100m
141 Lắp đặt quạt trần Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 21 cái
142 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 42 bộ
143 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 bộ
144 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 99 cái
145 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
146 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 cái
147 Lắp đặt công tắc 1 hạt - đảo chiều Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
148 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
149 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 21 cái
150 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
151 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
152 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
153 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 850 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 460 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 455 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 140 m
157 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 147 m
158 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 40 m
159 Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.600 m
160 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 200 hộp
161 Lắp đặt hộp điện tổng, KT 300x400x150mm Sino CKR6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 hộp
162 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,44 m3
163 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,44 m3
164 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2500 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cọc
165 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m ĐK=16mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
166 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 145 m
167 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 105 m
168 Móc sắt giữ dây dẫn sét Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 145 cái
169 Thép D16 hàn giữ dây tiếp địa Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
170 Máy hàn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 ca
171 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nối đất KT 200x150x100 sino CKR2, vỏ kim loại, lắp âm tường Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 hộp
172 Lắp đặt hộp đựng bình, KT 400x500x180mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 hộp
173 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 tấm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
174 Bình chữa cháy VN MFZ4 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 bình
175 Lắp đặt đèn EXIT Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 đèn
176 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 đèn
177 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 38 m
178 Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 38 m
179 Lắp đặt chậu rửa Inax AL-2396V Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
180 1 Dây cấp A-701-7 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
181 1 van vặn khóa inax A-703-4 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
182 Ống thải inax A-675PV Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 ống
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi inax LFV-20S Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
184 Lắp đặt gương soi inax KF-5075VA Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
185 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng Inax AU-411V Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
186 Bộ cảm ứng tiểu inax OKUV-32SM Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
187 Bộ giăng nối tường inax UF-13AWP Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
188 Lắp đặt xí bệt Inax C-306VAN Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
189 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh inax CFV-102M Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
190 1 Dây cấp A-701-7 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
191 1 van vặn khóa chữ T inax A-703-7 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
192 Lắp đặt xí xổm tiểu nữ vigracera ST8 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
193 Bộ phụ kiện 6 món inax H-AC480V6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
194 Vòi rửa sàn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 bộ
195 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
196 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bể
197 Lắp đặt phao điện bể nước Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
198 Bơm điện liên doanh 3HP/2,2KW, Q=6-24m3/h, H=14,8-28,5m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
199 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
200 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 m
201 Ống nhựa luồn tròn D16 bảo hộ dây dẫn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 m
202 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,78 100m
203 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,42 100m
204 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 100m
205 Cút nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 62 cái
206 Cút ren đồng trong nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 36 cái
207 Cút nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
208 Cút nhựa PVC D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 cái
209 Côn nhựa PVC D34-27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 cái
210 Tê nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 cái
211 Tê côn nhựa PVC D34-27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 cái
212 Tê côn nhựa PVC D48-34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 cái
213 Chếch nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 cái
214 Rắc co nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
215 Rắc co nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
216 Rắc co nhựa PVC D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
217 Van cầu nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
218 Khóa đồng D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
219 Khóa đồng D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
220 Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 cái
221 Nối ren ngoài nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
222 Nối ren trong đồng nhựa PVC D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
223 Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D34 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
224 Nối ren trong đồng nhựa PVC D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
225 Kép ren ( Hai Đầu ren ngoài) đồng D48 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cái
226 Bịt ren nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 cái
227 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,16 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,06 100m
229 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,22 100m
230 Cút nhựa PVC D60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 cái
231 Cút nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 42 cái
232 Cút nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 cái
233 Chếch nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 72 cái
234 Chếch nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 cái
235 Tê nhựa PVC D60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
236 Tê nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 cái
237 Tê côn nhựa PVC D110-90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 cái
238 Tê cong nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
239 Tê cong nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
240 Y nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 cái
241 Y thăm nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
242 Si phon nhựa chống mùi PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
243 Côn nhựa PVC D110-60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 cái
244 Bịt ống nhựa PVC D60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 cái
245 Bịt ống nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 21 cái
246 Bịt ống nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
247 Đấu nối thông sàn nhựa PVC D60 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
248 Đấu nối thông sàn nhựa PVC D90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 cái
249 Đấu nối thông sàn nhựa PVC D110 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 cái
250 Bộ đai inox 110+ vít nở cố định ống Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 bộ
251 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,16 100m
252 Cút nhựa PVC D27 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 cái
B SÂN, MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8032 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,0814 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9988 m3
4 Lót bạt nilong lót đáy mương Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 137,366 m2
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,268 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,0526 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 26,9808 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5369 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0835 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4765 tấn
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4878 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0428 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,0968 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 133 cái
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 51,7596 m2
16 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 147,856 m2
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 18,4612 m3
18 Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,35 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,9 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,901 m3
21 Dọn mặt bằng sân cũ Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 120,77 m2
22 Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 120,77 m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 49,083 m3
24 Lát gạch xi măng Terrazzo 400x400 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 490,83 m2
C BỂ NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,791 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,791 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0194 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1367 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,95 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,4405 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0382 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0063 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0407 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,425 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0528 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2091 tấn
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,625 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
15 Quét nước xi măng 2 nước Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,84 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 25,92 m2
17 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 24,84 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 m2
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 36,84 m2
20 Van cầu nhựa PVC D34 - xả cặn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,02 100m
D PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,643 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,3997 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,3624 m3
4 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 98,624 m2
5 Tháo dỡ trần, thủ công Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 57,072 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6707 tấn
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,9067 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,0145 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,4501 m3
10 Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 212,55 m2
11 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,124 m3
12 Tháo dỡ trần, thủ công Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 148,2096 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 106,0154 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 167,949 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 37,3815 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 412,4988 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 412,4988 m3
E PHẦN HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí XD nhà tạm tại hiện trường Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 việc
2 Chi phí một số công tác không xác định được KL từ thiết kế Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 việc
F PHẦN THIẾT BỊ (ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ)
1 Điều hòa Panasonic treo tường 2 cục 1 chiều lạnh thường công suất 12000BTU hoặc tương đương Chương IV - Phần 1 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->