Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688980-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã va huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 10:18:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,401,703,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.433,89 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 612,4 | m3 |
| B | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,16 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,14 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,4 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,48 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,0411 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,8804 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,19 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0397 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5014 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.194 | 1cấu kiện |
| C | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,57 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,85 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2672 | 100m2 |
| D | CỬA XẢ | |||
| 1 | Bê tông cửa xả, bê tông M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,05 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4543 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,47 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0464 | tấn |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0968 | 100m2 |
| E | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0669 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0349 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0042 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1cấu kiện |
| F | THANH LÝ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi