Gói thầu: Gói thầu số 28: Xây dựng đèn tín hiệu giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690767-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 28: Xây dựng đèn tín hiệu giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:42:00 đến ngày 2020-07-10 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,370,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,037 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,61 | m3 |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 9 | Khung móng M24x500x1500x8 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,185 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 12 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 14 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 15 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,26 | 100m |
| 16 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,09 | 100m |
| 17 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,256 | 100m |
| 18 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | đầu cáp |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20 | đầu cáp |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bảng |
| 26 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 27 | Khung móng tủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt tủ điều khiển | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt UPS | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,647 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,555 | 100m |
| 32 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17 | 1 lỗ khoan |
| B | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| C | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| D | Rãnh cáp trên hè | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,302 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,747 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,298 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,396 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | m3 |
| 7 | Đệm lớp cát vàng đầm chặt dày 5cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 129,38 | m2 |
| E | Sơn kẻ | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,1 | m2 |
| F | Vận chuyển đất thừa đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,83 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,83 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,83 | 100m3 |
| G | PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,893 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,172 | m3 |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 4,4m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 9 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 4m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 11 | Khung móng M24x400x1500x8 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp dựng khung móng cột THGT cao 6,2m vươn 7m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,092 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 4.4m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 4m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn tín hiệu giao thông 6,2m vươn 7m | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 17 | Kéo cáp cấp nguồn Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,13 | 100m |
| 18 | Kéo Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,6 | 100m |
| 19 | Kéo dây đồng tiếp địa M10 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,68 | 100m |
| 20 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,764 | 100m |
| 21 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu 3xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn tín hiệu 3 màu mũi tên 3xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD400 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Đèn tín hiệu màu xanh đỏ đếm lùi 1xD300 LED | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn tín hiệu cho người đi bộ 1xD300 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 26 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | đầu cáp |
| 27 | Làm đầu cáp khô | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18 | đầu cáp |
| 28 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | bảng |
| 29 | Lắp đặt móng cột, móng tủ điện | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 30 | Khung móng tủ | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tủ điều khiển | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt UPS | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống luồn cáp D110/90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,636 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,843 | 100m |
| 35 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | 1 lỗ khoan |
| H | VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA ĐỔ ĐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| I | PHẦN HẠ TẦNG | |||
| J | Xây hố ga 2 đan dưới hè | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,984 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,073 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan ganivo | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 8 | Nắp ghi gang 884x1252 mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,22 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| K | ĐÀO RÃNH CÁP, HOÀN TRẢ | |||
| L | Rãnh cáp trên hè | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,619 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,328 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,578 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 107,22 | m2 |
| M | Rãnh cáp dưới đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,218 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông asphalt | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,785 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,425 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,065 | 100m2 |
| N | Sơn kẻ | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,83 | m2 |
| O | Vận chuyển đất thừa đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,463 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,463 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,463 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| P | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | HM |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo thiết kế được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi