Gói thầu: 01.XL: Nhà hành chính quản trị và các phòng phục vụ học tập Trường THCS Lê Hồng Phong
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nhà hành chính quản trị và các phòng phục vụ học tập Trường THCS Lê Hồng Phong |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 10:25:00 đến ngày 2020-07-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,116,959,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Dọn dẹp vệ sinh, di dời cây xanh phá dỡ bồn hoa | 10 | công | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 2,8202 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 35,8184 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 30,3647 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,1409 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0842 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,6441 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,3837 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 60,1853 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 42,4676 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 58,3642 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8546 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1424 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8912 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,3878 | m3 | |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,0595 | 100m3 | |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,0124 | 100m3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 12,1117 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 33,0056 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 56,3032 | m2 | |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 93,44 | m | |
| 22 | Ốp đá nhám trang trí móng | 27,7755 | m2 | |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 35,881 | m2 | |
| 24 | Lát gạch Terazzo 400x400 | 3,822 | m2 | |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 6,5304 | m3 | |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 65,304 | m2 | |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,0592 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3345 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,4293 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,3924 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 12,4872 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 5,2688 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1299 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,2119 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,6758 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 47,5554 | m3 | |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 78,0149 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,5195 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,9639 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3528 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3876 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1366 | tấn | |
| 17 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3518 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0537 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,14 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,7674 | tấn | |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 7,1558 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 15,2927 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 197,9073 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,7077 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 20,8144 | m3 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8069 | m3 | |
| 27 | Quét dung dịch Best Seal AC400 chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 120,19 | m2 | |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 120,19 | m2 | |
| 29 | Gia công xà gồ thép hộp 100x50x2,5 | 2,8469 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 100x50x2,5 | 2,8469 | tấn | |
| 31 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 4,1909 | 100m2 | |
| 32 | Tôn úp nóc dày 0,45 ly | 65 | m | |
| 33 | Ke chống bão (tính 1m/3cái ) | 1.363,08 | cái | |
| 34 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 206 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 394,45 | m2 | |
| 36 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 316,0398 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.332,9452 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 417,32 | m2 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | 651,95 | m2 | |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 85,44 | m | |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 113,38 | m | |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 113,38 | m | |
| 43 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 77,224 | m2 | |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300 | 20,7479 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 | 614,0244 | m2 | |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 150x600 | 45,879 | m2 | |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 24,452 | m2 | |
| 48 | Hệ thống vách ngăn Compact HPL dày 12mm (bao gồm chân, phụ kiện INOX) | 4,68 | m2 | |
| 49 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ thép hộp mạ kẽm 16x16 sơn tỉnh điện | 73,055 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | 73,055 | m2 | |
| 51 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x1,4 và 40x80x2 sơn tĩnh điện | 57,654 | m2 | |
| 52 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm 40x40x1,4 và 40x80x2 sơn tĩnh điện | 9,126 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | 9,126 | m2 | |
| 54 | Chụp INOX lan can | 6 | cái | |
| 55 | SX lắp đặt trụ cầu thang bằng gỗ lim | 1 | cái | |
| 56 | SX lắp đặt tay vịn lan can cầu thang gỗ lim 60x120 | 10,14 | m | |
| 57 | Sản xuất LĐ cửa đi 2 cánh mở quay nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, bao gồm phụ kiện, kính 6,38mm | 64,78 | m2 | |
| 58 | Sản xuất LĐ cửa sổ 2 cánh mở bàn lề chử A nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, bao gồm phụ kiện, kính 6,38mm | 73,055 | m2 | |
| 59 | Sản xuất LĐ vách kính cố định, khung nhôm Việt Pháp hoặc tương đương, kính an toàn dày 6,38mm | 19,8588 | m2 | |
| 60 | Gia công các kết cấu thép hộp tăng cường Vách kính | 0,0231 | tấn | |
| 61 | Sơn tĩnh điện hoa sắt, thanh gia cường vách | 2,0736 | m2 | |
| 62 | Lắp đặt kết cấu thép giá đỡ vách kính | 0,0415 | tấn | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.427,8318 | m2 | |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.069,27 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật Iruka ( hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | 579,7318 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn Việt Nhật Iruka (hoặc tương đương) 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.067,6352 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 7,8842 | 100m2 | |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | 17 | cái | |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 34 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED sát trần có chụp | 16 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 15 | bảng | |
| 7 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 17 | bảng | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 77 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 15 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 40 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 12 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 15 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 100 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | 270 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | 50 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 940 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 1.300 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 1.800 | m | |
| 24 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | 1 | bộ | |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 1,06 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 0,06 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 15 | cái | |
| 4 | Rọ chắn rác D90 | 15 | cái | |
| 5 | Đai giữ ống | 60 | cái | |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,2 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,45 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | 0,25 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,2 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 18 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 14 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-60mm | 2 | cái | |
| 12 | Phểu thu inox d76 | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 42mm | 0,15 | 100 m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 27mm | 0,95 | 100 m | |
| 15 | Tê nhựa PPR D40-25 | 2 | cái | |
| 16 | Tê nhựa PPR D25-25 | 18 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 27mm | 30 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | 5 | cái | |
| 19 | Van khóa nước d40 | 1 | cái | |
| 20 | Van khóa nước d25 | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 5 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam +van xả | 3 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 27 | Khoan giếng nước và phụ kiện lắp đặt | 1 | bộ | |
| 28 | Máy bơm nước tự động 250W-3m3/h | 1 | cái | |
| 29 | Phao điện | 1 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 31 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 1 | bộ | |
| 32 | Bộ phụ kiện khu WC 6 món Viglacera: | 2 | bộ | |
| F | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 15,4971 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,876 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,1389 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,1811 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2926 | m3 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,3787 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0307 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0213 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0595 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0073 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0381 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,041 | tấn | |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 12,9837 | m2 | |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 3,07 | m2 | |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,0448 | m2 | |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước | 16,0537 | m2 | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,157 | m3 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 12 | cái | |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 6 | cái | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 9 | cọc | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 90 | m | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 40 | m | |
| 6 | Thép chân bật D10 | 20 | cái | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 5 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 2 | m3 | |
| H | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình MF ZL4 ABC | 4 | cái | |
| 2 | Hộp đựng bình | 2 | cái | |
| 3 | Bảng Tiêu lệnh PCCC VN | 2 | cái | |
| I | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 35,0482 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,21 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,56 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,24 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,6827 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 84 | m2 | |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | 31,5 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,252 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,2307 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,2 | m3 | |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 105 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi