Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 14:40:00 đến ngày 2020-07-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,368,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường + đào gia cố, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,213 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8026 | 100m3 |
| 3 | bêtông nhựa hạt trung C19, hàm lượng nhựa 4.5%, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,5662 | tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung (loại C19, R19), hàm lượng nhựa 4.5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6526 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6526 | 100m2 |
| 6 | Gia cố lề bằng CPĐD loại I, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,389 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,84 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7689 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2653 | 100m3 |
| 11 | Đào kết cấu cũ BT mặt đường, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5896 | 100m3 |
| 12 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,54 | m2 |
| 13 | Sơn vạch giảm tốc màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m2 |
| B | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5074 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9551 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1183 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2356 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,9 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182,02 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,15 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 273,46 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.242,99 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,5 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,5 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9201 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,2 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,725 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,245 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,654 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.050 | cấu kiện |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,44 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0614 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,92 | m2 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, , đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,046 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0302 | 100m3 |
| C | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 205 | m |
| 7 | Đèn nháy xoay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Rào chắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Bóng và dây điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi