Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị đường dây trung thế 22KV, trạm biến áp 1000KVA

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200686215-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Chính sách xã hội
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị đường dây trung thế 22KV, trạm biến áp 1000KVA
Số hiệu KHLCNT 20191269797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Qũy phúc lơi của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 10:06:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,561,416,199 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở, điều hành thi công. 1 gói
2 Chi phí một số công tác chưa xác định khối lượng. 1 gói
B XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ (ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM 22KV+TRẠM BIẾN ÁP 1000kVA-22/0,4KV)
1 Ống nhựa xoắn HDPE TFP 130/100 Mương cáp ngầm MC11 (40m) 40 mét
2 Gạch thẻ 4,5x9x19 Mương cáp ngầm MC11 (40m) 480 viên
3 Băng nhựa báo hiệu cáp ngầm Mương cáp ngầm MC11 (40m) 40 mét
4 Cát san lấp Mương cáp ngầm MC11 (40m) 12 m3
5 Beton M200 đá dăm 1x2 Mương cáp ngầm MC11 (40m) 0,4 m3
6 Đào đất hào cáp ngầm, có mở mái taluy, đất cấp II Mương cáp ngầm MC11 (40m) 28,8 m3
7 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Mương cáp ngầm MC11 (40m) 0,14 100m3
8 Rãi cát đệm bảo vệ đường cáp ngầm Mương cáp ngầm MC11 (40m) 12 m3
9 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mương cáp ngầm MC11 (40m) 0,48 1000v
10 Rãi lưới ny lon bảo vệ đường cáp ngầm Mương cáp ngầm MC11 (40m) 0,08 100m2
11 Đổ bêtông móng đá 1x2 M200, rộng <=250cm Mương cáp ngầm MC11 (40m) 0,4 m3
12 Sứ báo hiệu cáp ngầm TCEVN Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2)-6 mốc 6 cái
13 Beton M200 đá dăm 1x2 Mốc báo hiệu cáp ngầm ( BH2)-6 mốc 0,072 m3
14 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 25mm2 Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 4,48 kg
15 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 4 cọc
16 Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 4 1 mối
17 Ốc xiết cáp CU 25(22)mm2 Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 2 cái
18 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 1,368 m3
19 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 0,0137 100m3
20 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 2 Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 0,4 10 cọc
21 Kéo rãi dây tiếp địa d : 8-10mm Tiếp địa cáp ngầm (1 bộ) 0,045 100 kg
22 Thép L 50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng Giá đỡ đầu cáp ngầm (1 bộ) 388 kg
23 Bu lon M16x300 + 2 longden Giá đỡ đầu cáp ngầm (1 bộ) 6 bộ
24 Bu lon M14x50 + 2 longden Giá đỡ đầu cáp ngầm (1 bộ) 6 bộ
25 Sứ đứng 24kV đường rò 600mm CON Cách điện, đầu cáp, hộp nối 1 cái
26 Ty sứ đứng 24kV (bọc chì) Cách điện, đầu cáp, hộp nối 1 cái
27 Vận chuyển cách điện các loại cự ly <=100m Cách điện, đầu cáp, hộp nối 0,004 tấn
28 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 trong nhà Đầu cáp ngầm trung thế (toàn bộ) 1 bộ
29 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 ELBOW Đầu cáp ngầm trung thế (toàn bộ) 1 bộ
30 Làm đầu cáp khô điện áp 22kV, 1(3) pha, tiết diện cáp <= 50 mm2 Đầu cáp ngầm trung thế (toàn bộ) 1 Đầu
31 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 55 mét
32 Cáp trung thế CX-50-24kV Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 18 mét
33 Cáp trung thế CX-25-24kV Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 12 mét
34 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 9 cái
35 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 12 cái
36 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 50mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 12 cái
37 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 25mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 9 cái
38 Ống thép D90 x2,6 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 3 mét
39 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm TL <= 4.5kg/m Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 0,55 100m
40 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 18 m
41 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD < =95mm2 Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 12 m
42 Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly <=100m Cáp ngầm và phụ kiện (toàn bộ) 0,302 tấn
43 DS 24kV 3 pha - 630A + chì ống 24kV trong nhà Thiết bị đóng cắt - bảo vệ (toàn bộ) 1 bộ
44 Cách điện đứng, điện áp 3-35kV TNHC đường dây cáp ngầm 22KV 3 cái
45 Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 3 ruột dài <50m TNHC đường dây cáp ngầm 22KV 2 sợi
46 Cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 1 ruột TNHC đường dây cáp ngầm 22KV 1 sợi
47 Tiếp địa cột điện, cột thu lôi bằng bê tông TNHC đường dây cáp ngầm 22KV 1 1 vị trí
48 Máy biến áp 3 pha 1000 KVA-22/0,4kV+ Sứ Plugin Thiết bị TBA 1000kVA-22/0,4kV 1 máy
49 Lắp đặt MBA phân phối - 3 pha 35(22)/0,4KV, S = 1000KVA Thiết bị TBA 1000kVA-22/0,4kV 1 máy
50 Tủ trung thế 2 ngăn 24kV LBS-SF6-(200+200)A Thiết bị TBA 1000kVA-22/0,4kV 1 tủ
51 Chì ống trung thế 24kV- 30K Thiết bị TBA 1000kVA-22/0,4kV 3 cái
52 Lắp đặt tủ bảo vệ MBA < =35KV Thiết bị TBA 1000kVA-22/0,4kV 1 tủ
53 Vỏ tủ điện 1800x1000x800 Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 cái
54 Đèn báo pha 250V-2,6W Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 cái
55 Đèn báo ON-OF 250V-2,4W Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 cái
56 Cầu chì ống 2A-250V (10x38) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 6 cái
57 Giá đỡ chì 3 cực (10x38) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 2 cái
58 Am pe kế 0-1500A-400V (CT1500/5A)72x72 Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 cái
59 Biến dòng hạ thế CT 1500/5 A 600V Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 cái
60 Vôn kế 0-500V ( 72x72) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 cái
61 Công tắc chuyển mạch ( 3 vị trí) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 2 cái
62 Phụ kiện đấu nối thiết bị tủ điện 3 pha Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 cái
63 Hàng kẹp đấu dây nhị thứ Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 bộ
64 Sứ đỡ thanh cái epoxy 3,6/7,2kV ( D=80mm trong tủ) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 9 quả
65 Thanh cái đồng 80x10 (cả cách điện phụ kiện) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 mét
66 Thanh nối đất đồng 60x8 (cả phụ kiện đấu nối) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 0,5 mét
67 Thanh nối đồng 80x10 (cả phụ kiện đấu nối) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 3 mét
68 ACB 3P – 1600A - 50kA Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 cái
69 Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha (TC) Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1 tủ
70 Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 1 tủ
71 Lắp đặt hệ thống tụ bù 0,4kV Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 1 HT
72 Vỏ tủ điện 800x600x400 Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 1 cái
73 Công tắc chuyển mạch ( 3 vị trí) Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 1 cái
74 Hàng kẹp đấu dây nhị thứ Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 1 bộ
75 Biến dòng hạ thế CT 800/5 A 600V Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 3 cái
76 Công tơ điện tử 3 pha 220/380V-5A Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 1 cái
77 Dây đồng bọc CVV-4x4-0,6/1kV Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 4 mét
78 Lắp đặt tủ công tơ 1 pha và 3 pha Tủ Công tơ gián tiếp phía hạ thế TBA 3P1000 kVA 1 tủ
79 Giá lắp sứ thanh cái trong nhà (thép) Bộ đà đỡ đấu nối trạm phòng 2 bộ
80 Sứ đứng 24kV Bộ đà đỡ đấu nối trạm phòng 6 cái
81 Lắp đặt Giá lắp sứ thanh cái trong nhà (thép) Bộ đà đỡ đấu nối trạm phòng 0,066 tấn
82 Lắp đặt Sứ đứng 24kV Bộ đà đỡ đấu nối trạm phòng 0,021 sứ
83 Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 5 mét
84 Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 ELBOW Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 2 bộ
85 Ống nhựa xoắn HDPE TFP 130/100 Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 3 mét
86 Lắp đặt Cáp trung thế CXV/SEhh-DSTA-3x50-24kV Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 0,05 100m
87 Lắp đặt Đầu cáp ngầm 24kV-M3x50mm2 ELBOW Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 2 Đầu
88 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE TFP 130/100 Đấu nối trạm biến áp 1000kVA 0,3 10m
89 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 96 mét
90 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 16 mét
91 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 18 cái
92 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 4 cái
93 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 18 cái
94 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 4 cái
95 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, TL cáp < = 3kg/m Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 0,96 100m
96 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, TL cáp < = 3kg/m Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 0,16 100m
97 ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 300 mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 1,8 10 đầu
98 ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 300 mm2 Đấu nối Tủ MSB trạm biến áp 3P1000 kVA 0,4 10 đầu
99 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 9 mét
100 Cáp hạ thế CV-240mm2-0,6/1 kV Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 3 mét
101 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 6 cái
102 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 6 cái
103 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 6 cái
104 Mũ chụp cách điện đầu cốt Cu 240mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 6 cái
105 Ống nhựa xoắn HDPE TFP 85/65 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 2 mét
106 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, TL cáp < = 3kg/m Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 0,09 100m
107 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, TL cáp < = 3kg/m Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 0,03 100m
108 ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 300 mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 0,6 10 đầu
109 ép đầu cốt, cáp có tiết diện <= 300 mm2 Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 0,6 10 đầu
110 Lắp đặt ống nhựa PVC Đấu nối Tụ bù hạ thế 0,4kV-400 kVAr-12 cấp ĐK 0,2 10m
111 Cọc tiếp địa 16x2400 mạ đồng Hệ thống tiếp địa trạm 16 cọc
112 Hàn dây tiếp địa vào cọc ( hàn CADWELD) Hệ thống tiếp địa trạm 16 1 mối
113 Dây đồng trần xoắn có tiết diện 50mm2 Hệ thống tiếp địa trạm 30 kg
114 Ốc xiết cáp CU 25(22)mm2 Hệ thống tiếp địa trạm 6 cái
115 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Hệ thống tiếp địa trạm 14,4 m3
116 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Hệ thống tiếp địa trạm 0,144 100m3
117 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 2 Hệ thống tiếp địa trạm 16 10 cọc
118 Kéo rãi dây tiếp địa d : 8-10mm Hệ thống tiếp địa trạm 6,76 100 Kg
119 Biển báo an toàn trạm biến áp Biển báo an toàn và tên trạm 1 cái
120 Biển tên trạm biến áp Biển báo an toàn và tên trạm 1 cái
121 Sơn báo hiệu theo chiều cao cột <= 70 m Biển báo an toàn và tên trạm 2 m2
122 Beton M100 đá dăm 4x6 Móng trạm hợp bộ 1000 0,99 m3
123 Beton M200 đá dăm 1x2 Móng trạm hợp bộ 1000 4,14 m3
124 Sắt tròn gân p10 Móng trạm hợp bộ 1000 355,54 kg
125 Gỗ ván khuôn Móng trạm hợp bộ 1000 0,003 m3
126 Gỗ đà nẹp Móng trạm hợp bộ 1000 0,001 m3
127 Gỗ chống Móng trạm hợp bộ 1000 0,001 m3
128 Đinh Móng trạm hợp bộ 1000 0,063 kg
129 Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19 Móng trạm hợp bộ 1000 0,128 m3
130 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Móng trạm hợp bộ 1000 15,27 m3
131 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 Móng trạm hợp bộ 1000 0,105 100m3
132 Đổ bêtông lót móng, chiều rộng <=250cm thủ công Móng trạm hợp bộ 1000 0,99 m3
133 Đổ bêtông móng đá 1x2 M200, rộng <=250cm Móng trạm hợp bộ 1000 4,14 m3
134 Công tác ván khuôn gỗ móng cột tròn, đa giác (tại chỗ) Móng trạm hợp bộ 1000 0,423 100 m2
135 Xây móng gạch thẻ 4.5x9x19 vữa M75 dày<=30cm Móng trạm hợp bộ 1000 0,128 m3
136 Vỏ trạm hợp bộ 1000kVA Vỏ trạm hợp bộ 1000kVA 1 Toàn bộ
137 Nhân công lắp đặt và MTC Vỏ trạm hợp bộ 1000kVA 1 Toàn bộ
138 Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 máy
139 Biến dòng điện ≤ 1KV Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 3 cái
140 Máy ngắt SF6, điện áp ≤35kV 3 pha ( tủ hợp bộ) Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 bộ
141 Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 sợi
142 Cáp lực, điện áp ≤1000V, cáp 1 ruột Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 sợi
143 Aptômát và khởi động từ, dòng điện 1000-2000A Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 cái
144 Điện trở tiếp đất TBA điện áp ≤35kV Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị TBA 1 hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->