Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200666311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 14:10:00 đến ngày 2020-07-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,181,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện hiện trạng | 4 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 32,25 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 218,4 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ thép | 0,6348 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 170,366 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 36,9629 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 119,7978 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ bê tông lót, bê tông nền | 34,4623 | m3 | |
| 9 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 0,8606 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 191,223 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,8606 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển xà gồ, mái, cửa về nơi tập kết | 3 | công | |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng nhà 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 4,7864 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.8m vào đất cấp II, mật độ 25 cọc/m2 | 195,174 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 28,3224 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đầu cọc | 28,3224 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng | 0,2654 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 29,0183 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 1,8163 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 1,6489 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,6699 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 7,1683 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | 137,3325 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | 0,3836 | 100m2 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,1613 | tấn | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | 1,4538 | tấn | |
| 15 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 | 2,4389 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 48,0177 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng chống thấm | 0,254 | 100m2 | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,1004 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | 0,3477 | tấn | |
| 20 | Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 | 4,191 | m3 | |
| 21 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,6364 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 2,4332 | 100m3 | |
| 23 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,6619 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 26,3101 | m3 | |
| 25 | Bê tông lót móng, mác 150, bê tông đá 2x4 | 1,6262 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn móng sảnh | 0,3625 | 100m2 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng sảnh, đường kính <=10 mm | 0,1706 | tấn | |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng sảnh, đường kính <=18 mm | 1,0126 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 8,3222 | m3 | |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | 0,0838 | 100m3 | |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | 2,2018 | m3 | |
| 32 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 21,627 | m2 | |
| 33 | Láng nền bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 11,4857 | m2 | |
| 34 | Đánh màu tường bể | 21,627 | m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,0672 | 100m2 | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,2079 | tấn | |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 1,512 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng tấm đan | 14 | cái | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,6746 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 4,2892 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột | 2,4553 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | 15,6673 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 4,3368 | 100m2 | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 1,8626 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,3562 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 10,7408 | tấn | |
| 47 | Bê tông xà dầm 1x2, mác 250 | 34,0256 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | 6,6987 | 100m2 | |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 10,0663 | tấn | |
| 50 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | 89,3795 | m3 | |
| 51 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 0,1856 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường | 0,3861 | 100m2 | |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,5094 | tấn | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,2259 | tấn | |
| 55 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 4,2573 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 0,9092 | 100m2 | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,2747 | tấn | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,4743 | tấn | |
| 59 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 6,2288 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng tường | 0,2157 | 100m2 | |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm | 0,0305 | tấn | |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép, giằng tường, đường kính <=18 mm | 0,2727 | tấn | |
| 63 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 2,2735 | m3 | |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm chớp | 0,0672 | 100m2 | |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp | 0,1474 | tấn | |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,9072 | m3 | |
| 67 | Lắp dựng tấm chớp | 16 | cái | |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 24,7778 | m3 | |
| 69 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 6,0309 | m3 | |
| 70 | Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 263,504 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 74,118 | m2 | |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 173,6708 | m2 | |
| 73 | Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 357,3592 | m2 | |
| 74 | Sản xuất xà gồ thép | 1,2408 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2408 | tấn | |
| 76 | Sơn xà gồ 3 nước | 175,6312 | m2 | |
| 77 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,9537 | 100m2 | |
| 78 | Ke chống bão | 400 | cái | |
| 79 | Bê tông hoàn trả mặt sân, đá 1x2, mác 200 | 6,9544 | m3 | |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 128,4996 | m3 | |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 2,334 | m3 | |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 10,0435 | m3 | |
| 83 | Bê tông xốp tôn nền sân khấu | 5,555 | m3 | |
| 84 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 635,7966 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 880,171 | m2 | |
| 86 | Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 13,8322 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 157,638 | m2 | |
| 88 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 56,727 | m2 | |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 340,6536 | m2 | |
| 90 | Trát trần, vữa XM mác 75 (Svk*100) | 692,9702 | m2 | |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 315,6 | m | |
| 92 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 15,4 | m | |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 532,4467 | m2 | |
| 94 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 34,7586 | m2 | |
| 95 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 5,805 | m2 | |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 28,689 | m2 | |
| 97 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 0,972 | m3 | |
| 98 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 5,1774 | m3 | |
| 99 | Trát cầu thang, tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,77 | m2 | |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | 29,6796 | m2 | |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | 55,4448 | m2 | |
| 102 | Đào móng bồn hoa | 0,8166 | m3 | |
| 103 | bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | 0,4083 | m3 | |
| 104 | Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 0,4849 | m3 | |
| 105 | Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 20,384 | m2 | |
| 106 | Bộ chữ alumex 'TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI BẢN' | 1 | bộ | |
| 107 | Bả bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào tường ngoài nhà | 749,5168 | m2 | |
| 108 | Bả bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào tường trong nhà | 880,171 | m2 | |
| 109 | Bả bằng bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào cột, dầm, trần | 1.247,9888 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici DULUX (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.128,1598 | m2 | |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici DULUX (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 756,0244 | m2 | |
| 112 | Sản xuất lan can | 0,6097 | tấn | |
| 113 | Lan can inox cầu thang | 158,3481 | kg | |
| 114 | Lắp dựng lan can cầu thang | 10,475 | m2 | |
| 115 | Sơn lan can hành lang 3 nước | 53,3576 | m2 | |
| 116 | Lắp dựng lan can hành lang | 44,62 | m2 | |
| 117 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,766 | tấn | |
| 118 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 57,6 | m2 | |
| 119 | Sơn hoa sắt 3 nước | 32,5279 | m2 | |
| 120 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 2 cánh mở | 56,84 | m2 | |
| 121 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở | 57,6 | m2 | |
| 122 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 1 cánh mở | 3 | m2 | |
| 123 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép ( cửa sổ lật) | 0,6 | m2 | |
| 124 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 118,04 | m2 | |
| 125 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi 2 cánh mở) | 14 | bộ | |
| 126 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) | 18 | bộ | |
| 127 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa vệ sinh) | 2 | bộ | |
| 128 | Phụ kiện cửa lật | 2 | bộ | |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 6,3398 | 100m2 | |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 9,3913 | 100m2 | |
| 131 | Đèn tuýp led đôi máng phản quang 1,2m | 12 | bộ | |
| 132 | Đèn tuýp led đơn 1x36W | 24 | bộ | |
| 133 | Đèn tuýp Led đôi 2x36W | 15 | bộ | |
| 134 | Đèn Led D300 24W | 13 | bộ | |
| 135 | Lắp đặt đèn Led treo tường 24W | 1 | bộ | |
| 136 | Đèn pha sân khấu | 6 | bộ | |
| 137 | Quạt trần + hộp điều khiển | 16 | cái | |
| 138 | quạt treo tường (220v/50w) | 6 | cái | |
| 139 | tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm | 1 | tủ | |
| 140 | tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | 1 | tủ | |
| 141 | tủ điện phòng 3/6 modul | 10 | tủ | |
| 142 | Lắp đặt tủ điện | 12 | tủ | |
| 143 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 52 | cái | |
| 144 | Công tắc hai hạt | 15 | cái | |
| 145 | Công tắc ba hạt | 2 | cái | |
| 146 | Đế âm tường chống cháy | 69 | cái | |
| 147 | Công tắc đảo chiều một hạt | 2 | cái | |
| 148 | Ty ren đèn tuýp led đôi máng phản quang | 30 | m | |
| 149 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 150 | Aptomat mcb 3P-125A | 1 | cái | |
| 151 | Aptomat mcb 2P-100A | 1 | cái | |
| 152 | Aptomat mcb 2P-80A | 1 | cái | |
| 153 | Aptomat mcb 2P-30A | 1 | cái | |
| 154 | aptomat mcb 1p-25a | 2 | cái | |
| 155 | aptomat mcb 2p-20a | 1 | cái | |
| 156 | aptomat mcb 1p-20a | 10 | cái | |
| 157 | aptomat mcb 1p-25a | 10 | cái | |
| 158 | aptomat mcb 1p-16a | 27 | cái | |
| 159 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 150 | m | |
| 160 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 20 | m | |
| 161 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 75 | m | |
| 162 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 250 | m | |
| 163 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 350 | m | |
| 164 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2, dây tiếp địa | 350 | m | |
| 165 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 770 | m | |
| 166 | Ống cứng si nô PVC D20 | 960 | m | |
| 167 | Ống cứng si nô PVC D32 | 70 | m | |
| 168 | Hộp nối, phân dây kt 100x100mm | 95 | hộp | |
| 169 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 4 | cái | |
| 170 | Tủ đựng bình chữa cháy | 4 | cái | |
| 171 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 8 | bình | |
| 172 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 4 | bình | |
| 173 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m | 4 | cái | |
| 174 | cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m | 164,85 | kg | |
| 175 | Dây dẫn sét thép D10 | 65 | m | |
| 176 | Đào rãnh, hố tiếp địa | 5,585 | m3 | |
| 177 | Đắp đất đường dây tiếp địa | 5,585 | m3 | |
| 178 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 33,3625 | kg | |
| 179 | bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 20 | cái | |
| 180 | bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | 10 | cái | |
| 181 | kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 8 | bộ | |
| 182 | bu lông đai ốc M8 dài 45 | 8 | bộ | |
| 183 | Nậm chân kim thu sét | 4 | cái | |
| C | Hạng mục 3: Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt inax C-108VA hoặc tương đương | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt hộp giấy | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt vòi xịt inax CFV-102A hoặc tương đương | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt chậu lavabol inax L-288V hoặc tương đương | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu rửa LFV-13B hoặc tương đương | 2 | bộ | |
| 6 | Xi phông lavabo | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp xà phòng | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt gương lavabo inax KF4560VA hoặc tương đương | 2 | cái | |
| 10 | Phễu thu sàn | 2 | cái | |
| 11 | Van khóa D25 | 2 | cái | |
| 12 | Dây mềm cấp nước | 4 | cái | |
| 13 | ống nhựa PPR d20 | 0,05 | 100m | |
| 14 | ống nhựa PPR d25 | 1 | 100m | |
| 15 | Măng sông D25 | 24 | cái | |
| 16 | Côn PPR D25-20 | 2 | cái | |
| 17 | Cút PPR D20 | 2 | cái | |
| 18 | Tê D20 | 2 | cái | |
| 19 | cút góc ppr ren trong d20 | 4 | cái | |
| 20 | ống nhựa u.pvc d34 | 0,015 | 100m | |
| 21 | ống nhựa u.pvc d90 | 0,06 | 100m | |
| 22 | ống nhựa u.pvc d110 | 0,05 | 100m | |
| 23 | ống nhựa u.pvc d125 | 0,1 | 100m | |
| 24 | Côn nhựa D34-90 | 4 | cái | |
| 25 | chếch 135-D110 | 2 | cái | |
| 26 | chếch 135-D90 | 4 | cái | |
| 27 | Cút nhựa D34 | 4 | cái | |
| 28 | Tê nhựa D34-90 | 8 | cái | |
| 29 | Tê nhựa D34-60 | 8 | cái | |
| 30 | ống nhựa u.pvc d90 | 0,48 | 100m | |
| 31 | ống nhựa u.pvc d34 | 0,01 | 100m | |
| 32 | Cút nhựa D90 | 18 | cái | |
| 33 | Măng sông D90 | 12 | cái | |
| 34 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi