Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200690199-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200666311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 14:10:00 đến ngày 2020-07-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,181,595,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ
1 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện hiện trạng 4 công
2 Tháo dỡ cửa 32,25 m2
3 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 218,4 m2
4 Tháo dỡ xà gồ thép 0,6348 tấn
5 Tháo dỡ trần 170,366 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 36,9629 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 119,7978 m3
8 Phá dỡ bê tông lót, bê tông nền 34,4623 m3
9 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II 0,8606 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 191,223 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 0,8606 100m3
12 Vận chuyển xà gồ, mái, cửa về nơi tập kết 3 công
B Hạng mục 2: Xây dựng nhà 2 tầng
1 Đào móng công trình, đất cấp II 4,7864 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.8m vào đất cấp II, mật độ 25 cọc/m2 195,174 100m
3 Vét bùn đầu cọc 28,3224 m3
4 Đắp cát đầu cọc 28,3224 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng 0,2654 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 29,0183 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng 1,8163 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 1,6489 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 3,6699 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 7,1683 tấn
11 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 137,3325 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột 0,3836 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm 0,1613 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm 1,4538 tấn
15 Bê tông cổ cột, đá 1x2 mác 250 2,4389 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 48,0177 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng chống thấm 0,254 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm 0,1004 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm 0,3477 tấn
20 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 4,191 m3
21 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 2,6364 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II 2,4332 100m3
23 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 1,6619 100m3
24 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 26,3101 m3
25 Bê tông lót móng, mác 150, bê tông đá 2x4 1,6262 m3
26 Ván khuôn móng sảnh 0,3625 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng sảnh, đường kính <=10 mm 0,1706 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng sảnh, đường kính <=18 mm 1,0126 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,3222 m3
30 Đắp cát nền móng công trình 0,0838 100m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 2,2018 m3
32 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 21,627 m2
33 Láng nền bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 11,4857 m2
34 Đánh màu tường bể 21,627 m2
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,0672 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,2079 tấn
37 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 1,512 m3
38 Lắp dựng tấm đan 14 cái
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,6746 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 4,2892 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột 2,4553 100m2
42 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 15,6673 m3
43 Ván khuôn xà dầm, giằng 4,3368 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 1,8626 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,3562 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 10,7408 tấn
47 Bê tông xà dầm 1x2, mác 250 34,0256 m3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái 6,6987 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 10,0663 tấn
50 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 89,3795 m3
51 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,1856 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường 0,3861 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,5094 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,2259 tấn
55 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 4,2573 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 0,9092 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,2747 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,4743 tấn
59 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 6,2288 m3
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng tường 0,2157 100m2
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm 0,0305 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép, giằng tường, đường kính <=18 mm 0,2727 tấn
63 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 2,2735 m3
64 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm chớp 0,0672 100m2
65 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp 0,1474 tấn
66 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,9072 m3
67 Lắp dựng tấm chớp 16 cái
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 24,7778 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 6,0309 m3
70 Trát tường trong tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 263,504 m2
71 Trát tường ngoài tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 74,118 m2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 173,6708 m2
73 Láng mái có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 357,3592 m2
74 Sản xuất xà gồ thép 1,2408 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép 1,2408 tấn
76 Sơn xà gồ 3 nước 175,6312 m2
77 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 2,9537 100m2
78 Ke chống bão 400 cái
79 Bê tông hoàn trả mặt sân, đá 1x2, mác 200 6,9544 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 128,4996 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 2,334 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 10,0435 m3
83 Bê tông xốp tôn nền sân khấu 5,555 m3
84 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 635,7966 m2
85 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 880,171 m2
86 Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,8322 m2
87 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 157,638 m2
88 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 56,727 m2
89 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 340,6536 m2
90 Trát trần, vữa XM mác 75 (Svk*100) 692,9702 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 315,6 m
92 Trát phào kép, vữa XM mác 75 15,4 m
93 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 532,4467 m2
94 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 34,7586 m2
95 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 5,805 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 28,689 m2
97 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 0,972 m3
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 5,1774 m3
99 Trát cầu thang, tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,77 m2
100 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 29,6796 m2
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 55,4448 m2
102 Đào móng bồn hoa 0,8166 m3
103 bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 0,4083 m3
104 Xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 0,4849 m3
105 Trát tường bồn hoa, vữa XM mác 75 20,384 m2
106 Bộ chữ alumex 'TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI BẢN' 1 bộ
107 Bả bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào tường ngoài nhà 749,5168 m2
108 Bả bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào tường trong nhà 880,171 m2
109 Bả bằng bằng bột bả DULUX (hoặc tương đương) vào cột, dầm, trần 1.247,9888 m2
110 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici DULUX (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 2.128,1598 m2
111 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici DULUX (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ 756,0244 m2
112 Sản xuất lan can 0,6097 tấn
113 Lan can inox cầu thang 158,3481 kg
114 Lắp dựng lan can cầu thang 10,475 m2
115 Sơn lan can hành lang 3 nước 53,3576 m2
116 Lắp dựng lan can hành lang 44,62 m2
117 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,766 tấn
118 Lắp dựng hoa sắt cửa 57,6 m2
119 Sơn hoa sắt 3 nước 32,5279 m2
120 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 2 cánh mở 56,84 m2
121 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa sổ 2 cánh mở 57,6 m2
122 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38 ly, cửa đi 1 cánh mở 3 m2
123 Sản xuất cửa nhựa lõi thép ( cửa sổ lật) 0,6 m2
124 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 118,04 m2
125 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi 2 cánh mở) 14 bộ
126 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ 2 cánh mở) 18 bộ
127 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa vệ sinh) 2 bộ
128 Phụ kiện cửa lật 2 bộ
129 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 6,3398 100m2
130 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 9,3913 100m2
131 Đèn tuýp led đôi máng phản quang 1,2m 12 bộ
132 Đèn tuýp led đơn 1x36W 24 bộ
133 Đèn tuýp Led đôi 2x36W 15 bộ
134 Đèn Led D300 24W 13 bộ
135 Lắp đặt đèn Led treo tường 24W 1 bộ
136 Đèn pha sân khấu 6 bộ
137 Quạt trần + hộp điều khiển 16 cái
138 quạt treo tường (220v/50w) 6 cái
139 tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200mm 1 tủ
140 tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm 1 tủ
141 tủ điện phòng 3/6 modul 10 tủ
142 Lắp đặt tủ điện 12 tủ
143 Ổ cắm đôi 2 chấu 52 cái
144 Công tắc hai hạt 15 cái
145 Công tắc ba hạt 2 cái
146 Đế âm tường chống cháy 69 cái
147 Công tắc đảo chiều một hạt 2 cái
148 Ty ren đèn tuýp led đôi máng phản quang 30 m
149 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường 2 cái
150 Aptomat mcb 3P-125A 1 cái
151 Aptomat mcb 2P-100A 1 cái
152 Aptomat mcb 2P-80A 1 cái
153 Aptomat mcb 2P-30A 1 cái
154 aptomat mcb 1p-25a 2 cái
155 aptomat mcb 2p-20a 1 cái
156 aptomat mcb 1p-20a 10 cái
157 aptomat mcb 1p-25a 10 cái
158 aptomat mcb 1p-16a 27 cái
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 150 m
160 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 20 m
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 75 m
162 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 250 m
163 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 350 m
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2, dây tiếp địa 350 m
165 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 770 m
166 Ống cứng si nô PVC D20 960 m
167 Ống cứng si nô PVC D32 70 m
168 Hộp nối, phân dây kt 100x100mm 95 hộp
169 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 4 cái
170 Tủ đựng bình chữa cháy 4 cái
171 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 8 bình
172 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 4 bình
173 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,2m 4 cái
174 cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m 164,85 kg
175 Dây dẫn sét thép D10 65 m
176 Đào rãnh, hố tiếp địa 5,585 m3
177 Đắp đất đường dây tiếp địa 5,585 m3
178 Thép bản 50x5 (tiếp đất) 33,3625 kg
179 bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 20 cái
180 bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 10 cái
181 kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 8 bộ
182 bu lông đai ốc M8 dài 45 8 bộ
183 Nậm chân kim thu sét 4 cái
C Hạng mục 3: Phần nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt inax C-108VA hoặc tương đương 2 bộ
2 Lắp đặt hộp giấy 2 cái
3 Lắp đặt vòi xịt inax CFV-102A hoặc tương đương 2 cái
4 Lắp đặt chậu lavabol inax L-288V hoặc tương đương 2 bộ
5 Lắp đặt vòi chậu rửa LFV-13B hoặc tương đương 2 bộ
6 Xi phông lavabo 2 bộ
7 Lắp đặt giá treo 2 cái
8 Lắp đặt hộp xà phòng 2 cái
9 Lắp đặt gương lavabo inax KF4560VA hoặc tương đương 2 cái
10 Phễu thu sàn 2 cái
11 Van khóa D25 2 cái
12 Dây mềm cấp nước 4 cái
13 ống nhựa PPR d20 0,05 100m
14 ống nhựa PPR d25 1 100m
15 Măng sông D25 24 cái
16 Côn PPR D25-20 2 cái
17 Cút PPR D20 2 cái
18 Tê D20 2 cái
19 cút góc ppr ren trong d20 4 cái
20 ống nhựa u.pvc d34 0,015 100m
21 ống nhựa u.pvc d90 0,06 100m
22 ống nhựa u.pvc d110 0,05 100m
23 ống nhựa u.pvc d125 0,1 100m
24 Côn nhựa D34-90 4 cái
25 chếch 135-D110 2 cái
26 chếch 135-D90 4 cái
27 Cút nhựa D34 4 cái
28 Tê nhựa D34-90 8 cái
29 Tê nhựa D34-60 8 cái
30 ống nhựa u.pvc d90 0,48 100m
31 ống nhựa u.pvc d34 0,01 100m
32 Cút nhựa D90 18 cái
33 Măng sông D90 12 cái
34 Cầu chắn rác 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->