Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình Xây dựng cơ bản quận Hải Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hải Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:30:00 đến ngày 2020-07-17 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,537,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A/. KHU NHÀ BẾP | |||
| B | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 60,894 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,361 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | -nt- | 51,468 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | -nt- | 7,15 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | -nt- | 2 | bộ |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | -nt- | 16,786 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | -nt- | 108,693 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | -nt- | 7,243 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu đan bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | -nt- | 1,076 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | -nt- | 2,802 | m3 |
| 11 | Vận chuyển xà bần, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | -nt- | 0,339 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km (4km tiếp) | -nt- | 0,003 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km (5km cuối) | -nt- | 0,003 | 100m3 |
| C | PHẦN KHUNG BTCT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 0,599 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | -nt- | 0,468 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | -nt- | 0,131 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km (4km tiếp) | -nt- | 0,131 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-(5km cuối) | -nt- | 0,131 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | -nt- | 6,059 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | -nt- | 8,856 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | -nt- | 4,325 | m3 |
| 9 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | -nt- | 1,968 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | -nt- | 11,838 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | -nt- | 1,113 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | -nt- | 0,287 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,442 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | -nt- | 0,175 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | -nt- | 0,394 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | -nt- | 0,531 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | -nt- | 0,852 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | -nt- | 0,022 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | -nt- | 0,561 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,1 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,356 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,752 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 0,167 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | -nt- | 1,139 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,04 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | -nt- | 0,111 | tấn |
| D | PHẦN XÂY TÔ | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (55x90x190)mm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 5,968 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | -nt- | 8,678 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (75x115x175)mm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | -nt- | 15,033 | m3 |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | -nt- | 78,828 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | -nt- | 59,563 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | -nt- | 39,36 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | -nt- | 70,61 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | -nt- | 85,22 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | -nt- | 66,15 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | -nt- | 4,3 | m |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 274,018 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | -nt- | 59,563 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường trong | -nt- | 78,828 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | -nt- | 59,563 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | -nt- | 195,19 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | -nt- | 85,218 | m2 |
| 7 | Quét sika membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | -nt- | 95,918 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp | -nt- | 1,48 | m2 |
| 9 | Lát đá mặt bệ các loại | -nt- | 14,355 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | -nt- | 74,163 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | -nt- | 13,505 | m2 |
| 12 | Lát sàn mái gạch đất nung 300x300 | -nt- | 81,998 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | -nt- | 90,41 | m2 |
| 14 | GCLD cửa đi 2 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 8ly | -nt- | 6,89 | m2 |
| 15 | GCLD cửa đi 1 cánh mở khung nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 8ly | -nt- | 2,08 | m2 |
| 16 | GCLD cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 8ly | -nt- | 4,165 | m2 |
| 17 | SXLD khung nhôm lá sách chữ Z | -nt- | 1,92 | m2 |
| 18 | SXLD hoa sắt cửa | -nt- | 4,165 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 8,33 | 1m2 |
| F | B/. LÁT GẠCH & SƠN CỬA KHU A, B & C | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2.124,6 | m2 |
| 2 | Vận chuyển xà bần, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | -nt- | 1,381 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km (4km tiếp) | -nt- | 1,381 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km (5km cuối) | -nt- | 1,381 | 100m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | -nt- | 2.124,6 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | -nt- | 216,392 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 284,562 | 1m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 47,03 | 1m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -nt- | 88 | 1m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | -nt- | 419,592 | m2 |
| G | *Cấp nước sinh hoạt (uPVC) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D114x4,9mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 0,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D90x3,8mm | -nt- | 0,1 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, D60x3mm | -nt- | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Y uPVC: D60 | -nt- | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, D90 | -nt- | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, D60 | -nt- | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D90 | -nt- | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D60 | -nt- | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D60/42 | -nt- | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D114 | -nt- | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34 | -nt- | 0,16 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27 | -nt- | 0,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D21 | -nt- | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D34 | -nt- | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PVC, D27 | -nt- | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ PVC, D27/21 | -nt- | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ PVC, D27 | -nt- | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút giảm PVC, D27/21 | -nt- | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa ren trong thau, D21 | -nt- | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | -nt- | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | -nt- | 1 | cái |
| H | *Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Lavabo | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | -nt- | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Rubine D21 | -nt- | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, 150x150 - Inox 304 | -nt- | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt quả cầu chắn rác D90 | -nt- | 2 | cái |
| I | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 2P 25A-4,5kA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P 20A-4,5kA | -nt- | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P 16A-4,5kA | -nt- | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P 10A-4,5kA | -nt- | 1 | cái |
| J | *Hệ thống dây dẫn | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | -nt- | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | -nt- | 300 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | -nt- | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC (1x1,5)E | -nt- | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | -nt- | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | -nt- | 100 | m |
| K | *Hệ thống công tắc, ổ cắm | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt Mặt nạ 1 lỗ | -nt- | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Mặt nạ 2 lỗ | -nt- | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Mặt nạ 3 lỗ | -nt- | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | -nt- | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chôn công tắc | -nt- | 21 | hộp |
| L | *Hệ thống thiết bị đèn | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn áp tường 1x20W | -nt- | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần khung vuông 1x20W | -nt- | 7 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi