Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200691007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:18:00 đến ngày 2020-07-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,001,263,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn tuyến Tc1 Khòn Khoang |
|||
| 1 | Đào đá, đá cấp IV | 5,608 | m3 | |
| 2 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 5,19 | m2 | |
| 3 | Công khác | 5 | công | |
| 4 | Ván khuôn tường | 0,022 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông đập dâng M200, đá 1x2 | 0,37 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 8 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8,778 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 11 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,672 | m2 | |
| 12 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM M100 | 2 | cấu kiện | |
| 19 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 22 | Lưới chắn rác đầu ống | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | 0,01 | 100m | |
| 24 | Khâu nối nhựa HDPE, đk 63mm | 1 | cái | |
| B | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến Tc1) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng | 5 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 108,88 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 248,05 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 1,68 | m3 | |
| 5 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 338,97 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | 0,41 | 100m | |
| 8 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK63 mm | 21,87 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | 44 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk=110mm | 0,1 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 150mm | 0,24 | 100m | |
| 12 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | 3 | cặp bích | |
| 13 | Sản xuất cọc thép | 0,171 | tấn | |
| C | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Hố can xả cát (4 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 1,047 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,976 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,228 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,038 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63x50mm | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK50mm | 0,12 | 100m | |
| D | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Hố van xả khí) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,065 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,164 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,74 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,018 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,006 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cái | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK63x20mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,005 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến N1 Khòn Khoang) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 14,5 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 29 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 5 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 43,5 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK32mm | 3,3 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm | 2 | cái | |
| F | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến N2 Khòn Khoang) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 1,25 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 2,5 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,75 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK32mm | 2,23 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm | 2 | cái | |
| G | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến N3 Khòn Khoang) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 47,75 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 15,25 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 63 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK32mm | 7,18 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm | 4 | cái | |
| H | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến N4 Khòn Khoang) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 43,05 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 10,5 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 53,55 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK32mm | 7,36 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK32mm | 4 | cái | |
| I | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Khòn Khoang (Tuyến N5 Khòn Khoang) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 9,45 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 18,9 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,168 | m3 | |
| 5 | Đắp đất đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 28,35 | m3 | |
| 6 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK32mm | 1,89 | 100m | |
| J | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) (Xây bể chứa) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 14,597 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 5,521 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 1,444 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 7,216 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,492 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đk<=10mm | 0,19 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường bể, đk<=10mm | 0,36 | tấn | |
| 8 | Xây tường ngăn bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,12 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | 0,015 | m3 | |
| 10 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | 0,002 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 27,36 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 32,64 | m2 | |
| 13 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 12,872 | m2 | |
| 14 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 1,017 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,071 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn nắp bể | 0,109 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,076 | m3 | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khoá Việt Tiệp | 1 | cái | |
| K | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) (Hố van) | |||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,284 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,862 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 10,526 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,224 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,02 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,18 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,006 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 7 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 13 | cái | |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 14 | cái | |
| 13 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 14 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK63mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK32mm | 5 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| L | HẠNG MỤC : Bể chứa 6m3 (5 bể) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 37,844 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 18,64 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 1,563 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 18,96 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 1,416 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,231 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,555 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 81,6 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 60 | m2 | |
| 10 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 28,8 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 2,204 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,169 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,2 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 2,135 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,535 | m3 | |
| 16 | Trát hố van, VXM M75 | 7,688 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,179 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan | 0,016 | tấn | |
| 19 | Nắp bể | 5 | bộ | |
| 20 | Khóa Việt tiệp | 15 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm | 0,35 | 100m | |
| 22 | Kép thép tráng kẽm, ĐK25mm | 20 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK25mm | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 5 | cái | |
| 25 | Cút 90độ, ĐK25mm | 15 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 20 mm | 0,075 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20 mm | 25 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van đồng, ĐK = 20 mm | 25 | cái | |
| 29 | Lắp đặt khâu nối đk32 | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK40mm | 0,05 | 100m | |
| M | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn tuyến Tc2 Nà Khoang | |||
| 1 | Đào đá, đá cấp IV | 5,615 | m3 | |
| 2 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 5,185 | m2 | |
| 3 | Công khác | 5 | công | |
| 4 | Ván khuôn tường | 0,024 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông đập dâng M200, đá 1x2 | 0,378 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 8 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8,778 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 11 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,672 | m2 | |
| 12 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM M100 | 2 | cấu kiện | |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK50mm | 0,02 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 23 | Lưới chắn rác đầu ống | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | 0,01 | 100m | |
| 25 | Khâu nối nhựa HDPE, đk 40mm | 1 | cái | |
| N | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 Khòn Khoang (Đường ống) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng | 7 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 36,6 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 100,45 | m3 | |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 110,7 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đk=50mm | 0,12 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK40mm | 7,37 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm | 7 | cái | |
| O | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 Khòn Khoang (Hố can xả cát (1 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,1 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,262 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,744 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,057 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,01 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK40mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van HDPE, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK40mm | 0,03 | 100m | |
| P | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 Khòn Khoang (Hố van xả khí) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,065 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,164 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,74 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,018 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,006 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cấu kiện | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK40x20mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,005 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 1 | cái | |
| Q | HẠNG MỤC : Bể chứa tuyến Tc2 - Khòn Khoang (9m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 10,176 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 5,216 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,468 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 4,872 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,058 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,154 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 20,648 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 15 | m2 | |
| 10 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 8,16 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,671 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,042 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,072 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,717 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,156 | m3 | |
| 16 | Trát hố van, VXM M75 | 2,96 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,039 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 19 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 20 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm | 0,07 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút thu thép tráng kẽm, ĐK32x25mm | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm | 0,015 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt măng sông, ĐK20 mm | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK20mm | 5 | cái | |
| 31 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK40mm | 0,01 | 100m | |
| R | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn tuyến Tc1 Còn Quan | |||
| 1 | Đào đá, đá cấp IV | 5,648 | m3 | |
| 2 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 5,55 | m2 | |
| 3 | Công khác | 5 | công | |
| 4 | Ván khuôn tường | 0,026 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông đập dâng M200, đá 1x2 | 0,392 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 8 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8,778 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 11 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,672 | m2 | |
| 12 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM M100 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đk=40mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 22 | Lưới chắn rác đầu ống | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm đk=100mm | 0,01 | 100m | |
| 24 | Khâu nối nhựa HDPE, đk= 50mm | 1 | cái | |
| S | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc1 - Còn Quan (Đường ống) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng | 9,2 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 126,9 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 98,68 | m3 | |
| 4 | Đắp đất đường ống | 221,955 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 6 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 0,168 | m3 | |
| 7 | Bê tông mố đỡ ống, đá 1x2, mác 200 | 0,32 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ | 0,032 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | 9,21 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | 3,92 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm | 10 | cái | |
| 12 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm | 3 | cái | |
| 13 | Cút thu nhựa HDPE ĐK50x40mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 65mm | 0,31 | 100m | |
| 15 | Sản xuất và đóng cọc thép | 0,095 | tấn | |
| T | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc1 - Còn Quan (Xả cát) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,1 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,262 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,744 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,057 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,01 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK50mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK50mm | 0,03 | 100m | |
| U | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc1 - Còn Quan (Hố van xả khí) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,065 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,164 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,74 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,018 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,006 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cấu kiện | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK50x20mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,005 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 1 | cái | |
| V | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Tc1 Còn Quan (Xây bể chứa) |
|||
| 1 | Đào móng đất C3 | 21,311 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 1,103 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 1,444 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 7,216 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,492 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đk<=10mm | 0,19 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường bể, đk<=10mm | 0,36 | tấn | |
| 8 | Xây tường ngăn bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,12 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | 0,015 | m3 | |
| 10 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | 0,002 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 27,36 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 32,64 | m2 | |
| 13 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 12,872 | m2 | |
| 14 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 1,017 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,071 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn nắp bể | 0,109 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,525 | m3 | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khoá Việt Tiệp | 1 | cái | |
| W | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Tc1 Còn Quan (Hố van) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,553 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,372 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,108 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,012 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,12 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,015 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 13 | cái | |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK32mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| X | HẠNG MỤC : Bể chứa tuyến Tc1 - Còn Quan (9m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 10,48 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 5,622 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,468 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 4,872 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,058 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,154 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 20,648 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 15 | m2 | |
| 10 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 8,16 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,671 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,042 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,072 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,717 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,156 | m3 | |
| 16 | Trát hố van, VXM M75 | 2,96 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,039 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 19 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 20 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm | 0,07 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút thu thép tráng kẽm, ĐK32x25mm | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm | 0,015 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt măng sông, ĐK20 mm | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK20mm | 5 | cái | |
| 31 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| Y | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn tuyến Tc2 Còn Quan | |||
| 1 | Đào đá, đá cấp IV | 5,428 | m3 | |
| 2 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 5,12 | m2 | |
| 3 | Công khác | 5 | công | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 6 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 7 | Gạch xây tường cánh, vữa XM M75 | 0,55 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 14,428 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,672 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 15 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 18 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 40mm | 0,02 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 21 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | 0,01 | 100m | |
| 23 | Khâu nối nhựa HDPE, đk= 50mm | 1 | cái | |
| Z | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 - Còn Quan (Đường ống) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng | 10 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 59,93 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 197,9 | m3 | |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | 3,75 | m3 | |
| 5 | Đắp đất đường ống | 234,9 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,168 | m3 | |
| 7 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2, mác 200 | 0,168 | m3 | |
| 8 | Bê tông mố đỡ ống, đá 1x2, mác 200 | 0,32 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ | 0,016 | 100m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | 10,07 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | 5,23 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm | 10 | cái | |
| 13 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm | 4 | cái | |
| 14 | Cút thu nhựa HDPE ĐK50x40mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | 0,43 | 100m | |
| 16 | Sản xuất và đóng cọc thép | 0,095 | tấn | |
| AA | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 - Còn Quan (Xả cát) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,1 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,262 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 4,744 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,057 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,01 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK50mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK50mm | 0,03 | 100m | |
| AB | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến Tc2 - Còn Quan (Hố van xả khí) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,065 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,164 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2,74 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,004 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,018 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,006 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 1 | cấu kiện | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK50x20mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,005 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 1 | cái | |
| AC | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Tc2 Còn Quan (Xây bể chứa) |
|||
| 1 | Đào móng đất C3 | 17,37 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 6,35 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 1,444 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 7,216 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,492 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đk<=10mm | 0,19 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường bể, đk<=10mm | 0,36 | tấn | |
| 8 | Xây tường ngăn bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,12 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | 0,015 | m3 | |
| 10 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | 0,002 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 27,36 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 32,64 | m2 | |
| 13 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 12,872 | m2 | |
| 14 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 1,017 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,071 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn nắp bể | 0,109 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,525 | m3 | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khoá Việt Tiệp | 1 | cái | |
| AD | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Tc2 Còn Quan (Hố van) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,553 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,372 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,108 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,012 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,12 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,015 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK32mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| AE | HẠNG MỤC : Bể chứa tuyến Tc2 - Còn Quan (9m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 9,736 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 5,363 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,468 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 4,872 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,058 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,154 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 20,648 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 15 | m2 | |
| 10 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 8,16 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,671 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,042 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,072 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,717 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,156 | m3 | |
| 16 | Trát hố van, VXM M75 | 2,96 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,039 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 19 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 20 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm | 0,07 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút thu thép tráng kẽm, ĐK32x25mm | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm | 0,015 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt măng sông, ĐK20 mm | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK20mm | 5 | cái | |
| 31 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| AF | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn N1.1 tuyến Tc1 Nà Dẳn | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | 10,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 4 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 5 | Gạch xây tường cánh, vữa XM M75 | 0,638 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 14,33 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,232 | m2 | |
| 9 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 13 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 16 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | 0,04 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 19 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 20 | Khâu nối nhựa HDPE, đk= 63mm | 1 | cái | |
| AG | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn N1.2 tuyến Tc1 Nà Dẳn (Tường cánh) |
|||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | 14,4 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 1,26 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường cánh M200, đá 1x2 | 1,18 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn tường | 0,066 | 100m2 | |
| 5 | Gạch xây tường cánh vữa M75 | 0,143 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 1,41 | m2 | |
| AH | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn N1.2 tuyến Tc1 Nà Dẳn (Bể lọc) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 3 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 7,98 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,232 | m2 | |
| 7 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 14 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | 0,04 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 17 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 18 | Khâu nối nhựa HDPE, đk= 63mm | 1 | cái | |
| AI | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Nà Dẳn (Tuyến Tc1) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng | 10 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 400,9 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 123,3 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,504 | m3 | |
| 5 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,504 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 516,2 | m3 | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | 0,66 | 100m | |
| 8 | Đai treo ống dọc thành cầu | 10 | cái | |
| 9 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK63 mm | 23,27 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | 47 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 50mm | 5,65 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm | 57 | cái | |
| AJ | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Nà Dẳn (Hố can xả cát (4 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 1,047 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,976 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,228 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,038 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63x50mm | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK50mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK50mm | 0,12 | 100m | |
| AK | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Nà Dẳn (Hố van xả khí (2 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,131 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,328 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 5,479 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,008 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,035 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,011 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK63x20mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,01 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 2 | cái | |
| AL | HẠNG MỤC : Đường ống Tc1 và nhánh rẽ từ Tc1 Nà Dẳn (Tuyến N1.1) |
|||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 21,06 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 21,06 | m3 | |
| 3 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK63 mm | 1,17 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63mm | 1 | cái | |
| AM | HẠNG MỤC : Bể chứa 15m3 (2 bể) (Xây bể chứa) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 25,839 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 7,709 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 2,888 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 14,432 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,982 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đk<=10mm | 0,38 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường bể, đk<=10mm | 0,72 | tấn | |
| 8 | Xây tường ngăn bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,24 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 | 0,031 | m3 | |
| 10 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | 0,003 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 54,72 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 65,28 | m2 | |
| 13 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 25,744 | m2 | |
| 14 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 2,034 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,142 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn nắp bể | 0,22 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 1,05 | m3 | |
| 18 | Nắp bể | 2 | bộ | |
| 19 | Khoá Việt Tiệp | 2 | cái | |
| AN | HẠNG MỤC : Bể chứa 15m3 (2 bể) (Hố van bể điều tiết N1.1) | |||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,553 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,372 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,108 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,012 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đk= 40mm | 0,02 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,08 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,015 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 15 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK40mm | 0,02 | cái | |
| 16 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 17 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK40mm | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK63mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| AO | HẠNG MỤC : Bể chứa 15m3 (2 bể) (Hố van bể chứa N1.2) | |||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,11 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,46 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 5,132 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,054 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,006 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,08 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,018 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| AP | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn N2.1 Nà Dẳn | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | 10,8 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 4 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 5 | Gạch xây tường cánh, vữa XM M100 | 0,563 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 14,382 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 13,672 | m2 | |
| 8 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk 25mm | 0,02 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 1 | cái | |
| 17 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt khấu nối nhựa HDPE, đk 25mm | 1 | cái | |
| AQ | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn N2.2 Nà Dẳn | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | 7,5 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 4 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 5 | Gạch xây tường cánh, vữa XM M75 | 0,869 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 16,65 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 13,672 | m2 | |
| 8 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk 25mm | 0,02 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | 1 | cái | |
| 17 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt khấu nối nhựa HDPE, đk 25mm | 1 | cái | |
| AR | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến N2.1; N2.2 Nà Dẳn | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 51,23 | m3 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 15,88 | m3 | |
| 3 | Phá đá, đá cấp IV | 2,013 | m3 | |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 65,48 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | 5,55 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | 3 | cái | |
| AS | HẠNG MỤC : Bể chứa N2.1 Nà Dẳn (6m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 12,292 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 2,761 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,313 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 3,792 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,283 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép bể, đk<=10mm | 0,157 | tấn | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 16,32 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 12 | m2 | |
| 9 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 28,8 | m2 | |
| 10 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,441 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,034 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn nắp bể | 0,04 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,427 | m3 | |
| 14 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,107 | m3 | |
| 15 | Trát hố van, VXM M75 | 1,538 | m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,036 | m3 | |
| 17 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm | 0,07 | 100m | |
| 21 | Kép thép tráng kẽm, ĐK25mm | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK25mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 24 | Cút 90độ, ĐK25mm | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 20 mm | 0,015 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20 mm | 5 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van đồng, ĐK = 20 mm | 5 | cái | |
| 28 | Lắp đặt khâu nối đk32 | 3 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 32mm | 0,2 | 100m | |
| AT | HẠNG MỤC : Bể chứa N2.2 Nà Dẳn (9m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 13,5 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 2,457 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,468 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 4,872 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,058 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,154 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 20,648 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 15 | m2 | |
| 10 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 8,16 | m2 | |
| 11 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,671 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,042 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn nắp bể | 0,072 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,717 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,156 | m3 | |
| 16 | Trát hố van, VXM M75 | 2,96 | m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,039 | m3 | |
| 18 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 19 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 20 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK25mm | 0,07 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK25mm | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK25mm | 4 | cái | |
| 26 | Lắp rắc co thép tráng kẽm, ĐK25mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm | 0,015 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt măng sông, ĐK20 mm | 5 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK20mm | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK32mm | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| AU | HẠNG MỤC : Bể đầu nguồn Bản Hoay | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | 19,092 | m3 | |
| 2 | Đắp đất sét dẻo chống thấm | 4,301 | m3 | |
| 3 | Công khác | 5 | công | |
| 4 | Ván khuôn tường | 0,147 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông đập dâng M200, đá 1x2 | 6,122 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,734 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | 0,021 | tấn | |
| 8 | Xây bể bằng gạch 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | 1,672 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8,778 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 8 | m2 | |
| 11 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,672 | m2 | |
| 12 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,317 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,022 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn nắp bể | 0,032 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 0,009 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | 0,005 | 100m2 | |
| 18 | Lắp đặt tấm đan, vữa XM M100 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK25mm | 0,315 | 100m | |
| 22 | Lưới chắn rác vào bể (30x30)cm | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 100mm | 0,01 | 100m | |
| 24 | Khâu nối nhựa HDPE, đk 63mm | 1 | cái | |
| AV | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến thôn Bản Hoay (Tuyến Tc1) |
|||
| 1 | Phát tuyến chuẩn bị mặt bằng thi công | 16,875 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp II | 118,48 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | 181,915 | m3 | |
| 4 | Phá đá, Cấp đá IV | 24,501 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ bê tông mặt đường | 0,336 | m3 | |
| 6 | Bê tông đổ bù mặt đường, M200, đá 1x2 | 0,336 | m3 | |
| 7 | Đắp đất đường ống | 251,4 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | 0,24 | 100m | |
| 9 | Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK63 mm | 11,76 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm | 24 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 40mm | 5,45 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm | 6 | cái | |
| AW | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến thôn Bản Hoay (Hố van xả cát (2 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,524 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 9,488 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,114 | m3 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,019 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cút chữ T HDPE ĐK63x50mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK50mm | 0,06 | 100m | |
| AX | HẠNG MỤC : Đường ống tuyến thôn Bản Hoay (Hố van xả khí (2 vị trí)) |
|||
| 1 | Bê tông móng M200 | 0,131 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,328 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 5,479 | m2 | |
| 4 | Cốt thép tấm đan | 0,008 | tấn | |
| 5 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,035 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn hố van | 0,011 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | 2 | cấu kiện | |
| 8 | Khoá Việt Tiệp | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK63x20mm | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20mm | 0,01 | 100m | |
| 11 | Cút PPR nối ren ĐK20mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt van xả khí ĐK20mm | 2 | cái | |
| AY | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Bản Hoay (Xây bể chứa) |
|||
| 1 | Đào móng đất C3 | 18,355 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 3,821 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 1,444 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 7,216 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,492 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép đáy bể, đk<=10mm | 0,19 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường bể, đk<=10mm | 0,36 | tấn | |
| 8 | Xây tường ngăn bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,197 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | 0,015 | m3 | |
| 10 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | 0,002 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 27,36 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 32,64 | m2 | |
| 13 | Láng vữa có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 12,872 | m2 | |
| 14 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 1,017 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,071 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn nắp bể | 0,109 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,525 | m3 | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khoá Việt Tiệp | 1 | cái | |
| AZ | HẠNG MỤC : Bể điều tiết (15m3) tuyến Bản Hoay (Hố van) |
|||
| 1 | Bê tông móng hố van, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 2 | Xây hố van bằng gạch, VXM M75 | 0,553 | m3 | |
| 3 | Trát tường hố van dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 6,372 | m2 | |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | 0,108 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,012 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK32mm | 0,12 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đk =20mm | 0,015 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt van ren, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van phao, đường kính van 32mm | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 13 | cái | |
| 12 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp Rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK32mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
| BA | HẠNG MỤC : Bể chứa tuyến Bản Hoay (9m3) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | 7,398 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất C4 | 4,269 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 | 0,936 | m3 | |
| 4 | Bê tông bể chứa, M200, đá 1x2 | 4,872 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn tường | 0,347 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,058 | tấn | |
| 7 | Cốt thép tường, đk<=10mm | 0,154 | tấn | |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 | 20,648 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 | 23,64 | m2 | |
| 10 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2 | 0,671 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | 0,042 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn nắp bể | 0,072 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sân bể, M150, đá 1x2 | 0,717 | m3 | |
| 14 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 | 0,156 | m3 | |
| 15 | Trát hố van, VXM M75 | 2,96 | m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | 0,039 | m3 | |
| 17 | Cốt thép tấm đan | 0,003 | tấn | |
| 18 | Nắp bể | 1 | bộ | |
| 19 | Khóa Việt tiệp | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm | 0,07 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van phao, ĐK25mm | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút thu thép tráng kẽm, ĐK32x25mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút 90độ thép tráng kẽm, ĐK32mm | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 26 | Lắp rắc co thép tráng kẽm, ĐK32mm | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20 mm | 0,015 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt măng sông, ĐK20 mm | 5 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK20mm | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt khâu nối HDPE, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32mm | 0,04 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi