Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa Trường phổ thông dân tộc nội trú Nguyên Bình, huyện Nguyên Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200657841-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH UCE
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa Trường phổ thông dân tộc nội trú Nguyên Bình, huyện Nguyên Bình
Số hiệu KHLCNT 20200654555
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-29 15:34:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,659,611,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 06 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 163,614 m2
2 Phá dỡ lớp láng mái hiên, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,11 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,62 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,6058 m2
5 Phá dỡ nền lát gạch , thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 149,4665 m2
6 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,5819 m2
7 Phá dỡ hoa bê tông, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,838 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 252,5224 m2
9 Phá lớp vữa trát trần trong nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,072 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100,7171 m2
11 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,736 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,3376 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà ( =20% DT) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,1793 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột ngoài nhà (=20%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,184 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên dầm ngoài nhà ( =80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3344 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà ( =20%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,1306 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần trong nhà ( =20%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,768 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( tính luân chuyển giàn giáo ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8742 100m2
19 Nhân công tháo dây điện, dọn dẹp... Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 công
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,9234 m3
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90,6058 m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6361 100m2
23 Láng mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 = DT ván khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,11 m2
24 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,11 m2
25 SX cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,2192 m2
26 SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,284 m2
27 Lắp dựng cửa khung thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,62 m2
28 Khuôn cửa đơn 60x80x10x1,5mm ( khuôn hở ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,52 m
29 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 = DT tháo dỡ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 149,4665 m2
30 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,138 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100,7171 m2
32 Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 =DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,736 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 ngoài nhà =DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,3376 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 252,5224 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 trong nhà =DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39,072 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 364,493 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 193,4884 m2
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95 m
41 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 135 m
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
43 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
44 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
48 Hộp tôn + khóa Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
52 Đế nổi đơn tự chống cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
53 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
B CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 349,0344 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,7031 m3
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 118,4 m
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,716 m2
5 Phá dỡ hoa sắt thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,5 m2
6 Phá dỡ nền lát gạch , thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 247,3141 m2
7 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 196,7801 m2
8 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,4729 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 467,4264 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,8008 m2
11 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà (=80%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,944 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà ( =20% DT) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,9502 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cột ngoài nhà (=20%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,986 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà ( =20%DT ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 116,8566 m2
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( tính luân chuyển giàn giáo ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6038 100m2
16 Nhân công tháo dây điện, dọn dẹp... Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 công
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,4619 m3
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,3318 100m2
19 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5396 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5397 tấn
21 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,088 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,952 m2
23 SX cửa đi thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,028 m2
24 SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,352 m2
25 Lắp dựng cửa khung thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,1 m2
26 Khuôn cửa đơn 60x80x10x1,5mm ( khuôn hở ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 269 m
27 Cửa khuôn nhôm sơn tĩnh điện, kính hoa dâu 5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m2
28 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,7 m2
29 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
30 Chốt ngang to Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
31 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5894 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,56 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 279,5463 m2
35 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 246,2801 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,8008 m2
37 Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 =DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,944 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 = DT cạo bỏ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 467,4264 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 586,235 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 109,681 m2
41 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5466 100m3
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5403 100m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,864 m3
44 Xây bể tự hoại bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,9647 m3
45 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,826 m2
46 Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 lần 1 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,746 m2
47 Láng bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 lần 2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,746 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 166,746 m2
49 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,815 m3
50 Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m3
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,25 m2
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,7 m2
53 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,21 m3
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi<=10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,437 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2875 100m2
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95 cái
58 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,425 m3
59 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,7736 m3
60 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,38 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0991 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7083 tấn
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,398 100m2
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,616 m3
65 Trát tường ngoài chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,74 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,74 m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,3491 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,3803 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 213,9979 m2
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 470,0439 m2
71 Bê tông lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,85 m3
72 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1152 tấn
73 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1881 100m2
74 Trát lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,81 m2
75 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3198 m3
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,8375 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55,9225 m2
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0712 m3
79 Lát nền vệ sinh gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,1322 m2
80 Ốp tường kích thước gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 128,85 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 488,8539 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 213,9979 m2
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 650 m
87 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 750 m
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
89 Lắp đặt đèn tường compac 40w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
90 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
93 Hộp tôn + khóa Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
96 Đế nổi đơn tự chống cháy Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
97 Lắp đặt ống sứ, dài <=250mm, luồn qua tường gạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
101 Lắp đặt cút nhựa 135 độ ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
102 Lắp đặt chếch 135 độ ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
103 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
104 Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
105 LĐ cút nhựa 90 độ đk 76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
106 LĐ chếch nhựa 135 độ đk 76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
107 LĐ cút nhựa đk 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
108 LĐ tê nhựa đk 110x110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
109 Máng tôn (Suntek) khổ rộng 300m dày 0,4mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102 m
110 Sản xuất giá đỡ máng tôn sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1339 tấn
111 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
112 Lắp đặt xí xổm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
113 Lắp đặt xi phông D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
114 Thùng nhựa Tân á 100 lít Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
115 Vận chuyển đất về đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5403 100m3
116 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 154,66 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->