Gói thầu: Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667310-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội, ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-23 09:00:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,477,788,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 580,000,000 VNĐ ((Năm trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V | 17,404 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 91,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 17,853 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 17,853 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 17,853 | 100m3 |
| 6 | Mua đât san nền | Chương V | 17.499,693 | m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 162,527 | 100m3 |
| B | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 7,535 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | Chương V | 39,657 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,757 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 5,174 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 5,174 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 5,174 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V | 44,84 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 464,21 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 469,31 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,354 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,489 | tấn |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược | Chương V | 2,525 | 100m2 |
| 16 | Ống thoát nước PVC D60 | Chương V | 0,557 | 100m |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa | Chương V | 53,34 | 1m2 |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Chương V | 1,752 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 0,333 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,06 | 100m3 |
| 4 | Mua đất hoàn trả móng gạch | Chương V | 6,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 7,784 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,474 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,894 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,319 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,301 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,433 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,163 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,82 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,406 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.180,251 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 395,266 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 253,56 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.575,517 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,756 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 79,21 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 63,955 | m2 |
| 24 | Mũi mác | Chương V | 223 | cái |
| 25 | Qủa cầu | Chương V | 446 | cái |
| D | BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 29,847 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,243 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 12,436 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,777 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,589 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 186,409 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 186,409 | m2 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,875 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,5 | m3 |
| 11 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 37,5 | m2 |
| 12 | Đắp đất bồn hoa | Chương V | 0,467 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Chương V | 0,467 | 100m3 |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 135,35 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 132,3 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 119,32 | m3 |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 180,467 | 10m |
| 5 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 2.707 | m2 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo 400x400 | Chương V | 1.890 | m2 |
| F | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 7,469 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,965 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,678 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,031 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,039 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,523 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,067 | tấn |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,096 | m3 |
| 15 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,622 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 30,622 | m2 |
| 17 | Gia công cổng thép | Chương V | 0,239 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 13,14 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,14 | m2 |
| 20 | Bánh xe cổng | Chương V | 3 | cái |
| 21 | Bản lề cổng | Chương V | 9 | cái |
| 22 | Tay nắm cổng | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Chốt thép | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Khóa cổng | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Biển hiệu trường bằng tôn khung thép hộp | Chương V | 1 | biển |
| 26 | Ray thép cổng chính | Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Ray thép cổng phụ | Chương V | 1 | bộ |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,424 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 1,776 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,456 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,39 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 12,81 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,429 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,512 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,826 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 199 | cấu kiện |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,606 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,538 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 129,319 | m2 |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,214 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Chương V | 2 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Chương V | 6 | cái |
| H | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,114 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,085 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,569 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,289 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,034 | tấn |
| 8 | Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V | 1 | cột |
| 9 | Lắp dựng Cột điện tròn BTCT ly tâm đúc sẵn cao 7m | Chương V | 1 | cột |
| 10 | Móc treo dây | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Kẹp + đai inox | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Tấm ốp 180x85x3.5mm | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 13,76 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,56 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,005 | tấn |
| 21 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Chương V | 4 | cọc |
| 22 | Bảng phíp dày 10mm | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Cầu đấu dây 60A | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 4 | cái |
| 25 | Bu lông + ê cu M6 | Chương V | 16 | bộ |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,053 | tấn |
| 27 | Ống PVC D50 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 28 | Long đen + ê cu M6 | Chương V | 16 | bộ |
| 29 | Lắp bộ đèn cao áp 70w ở độ cao <=12m | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, Cột đèn cao áp bát giác mạ nhúng nóng liền cần đơn 8m | Chương V | 4 | cột |
| 31 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 32 | Tủ điện chiếu sáng sân vườn kích thước 300x300x160 bằng tôn sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Bộ cài đặt thời gian đóng tắt đèn | Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 270 | m |
| 35 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 36 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 2,7 | 100m |
| 37 | Contactor 2C-16A | Chương V | 2 | cái |
| 38 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 3,311 | m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,629 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,234 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,427 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 45 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 20 | m |
| 46 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Tủ điện bằng tôn 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 49 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 50 | CU/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V | 45 | m |
| 51 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V | 55 | m |
| 52 | CU/XLPE/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V | 55 | m |
| 53 | CU/XLPE-FR/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V | 65 | m |
| 54 | CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V | 120 | m |
| 55 | Aptomat MCCB 3C-150A-42KA | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Aptomat MCCB 3C-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB 3C-100A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 2C-32A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Dây dẫn đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 62 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 220 | m |
| 63 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 64 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 65 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 800x600x250 | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Công tơ tổng 3 pha | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Hộp công tơ | Chương V | 1 | hộp |
| 68 | Cầu đấu dây 3P-250A | Chương V | 1 | cái |
| 69 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 70 | Cầu chì 250V/2A | Chương V | 3 | hộp |
| 71 | Vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Chuyển mạch vôn kế | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Biến dòng 250/5A | Chương V | 3 | cái |
| 74 | Móc treo dây | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 4,8 | m3 |
| 76 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,8 | m3 |
| 77 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 10 | m |
| 78 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 5 | cọc |
| 79 | Dây tiếp địa đồng trần M50 | Chương V | 12 | m |
| 80 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 81 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhúng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| I | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 0,987 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 8 | Gạch không nung | Chương V | 780 | viên |
| 9 | Ống nhựa HDPE D50 | Chương V | 2,2 | 100m |
| 10 | Cút nhựa HDPE D50 | Chương V | 8 | cái |
| 11 | Tê nhựa HPDE D50 | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Van phao D50 | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Nút bịt HPDE D50 | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Măng sông HDPE D50 | Chương V | 40 | cái |
| 15 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Chương V | 1,073 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,135 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 22 | Gạch không nung | Chương V | 440 | viên |
| 23 | Ống nhựa U.PVC D160 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 24 | Măng sông nhựa D160 | Chương V | 20 | cái |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 5,324 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,84 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,484 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,938 | m3 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 9,587 | m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4 | m3 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,029 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ ĐƠN NGUYÊN A | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=7m3/h, H=40m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Rọ hút bằng nhựa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 4 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Van cổng kiểu vô lăng D32 | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Khớp nối mềm D32 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 | Chương V | 8 | cái |
| 9 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Y lọc D32 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 12 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 15 | cái |
| K | CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ ĐƠN NGUYÊN B | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt 1 pha, Q=6m3/h, H=40m, P=2.2kW, chạy bằng điện | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Rọ hút bằng nhựa D32 | Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 4 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 5 | Van cổng kiểu vô lăng D32 | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Van khóa nhựa 1 chiều lắp ren D32 | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Khớp nối mềm D32 | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 | Chương V | 8 | cái |
| 9 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 | Chương V | 4 | cái |
| 10 | Y lọc D32 | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 12 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| L | NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG - ĐƠN NGUYÊN A (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 7 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 11 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 9 | hộp |
| 15 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 9 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 18 | cái |
| 17 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 27 | bộ |
| 18 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 36 | bộ |
| 19 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 81 | bộ |
| 20 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 27 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Chương V | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 36 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 54 | cái |
| 24 | Móc treo quạt trần | Chương V | 54 | cái |
| 25 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 10 | cái |
| 26 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 9 | cái |
| 27 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 9 | cái |
| 29 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 50 | m |
| 30 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 31 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 32 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 33 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 190 | m |
| 34 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 190 | m |
| 35 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 190 | m |
| 36 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.395 | m |
| 37 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 588 | m |
| 38 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.960 | m |
| 39 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 2.743 | m |
| 40 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 41 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 43 | Tủ điện tầng 1 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 46 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 47 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 49 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 50 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 51 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 9 | hộp |
| 53 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 18 | cái |
| 54 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 50 | m |
| 55 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 56 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 20 | m |
| 57 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 58 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 190 | m |
| 59 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 190 | m |
| 60 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 190 | m |
| 61 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 62 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 63 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 300 | m |
| 64 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 66 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 9 | cái |
| 67 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 9 | cái |
| 68 | Quả cầu sứ | Chương V | 9 | cái |
| 69 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 380 | m |
| 70 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 6 | m |
| 71 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 120 | m |
| 72 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 73 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 3 | cái |
| 74 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 75 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Bộ định tuyến | Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 550 | m |
| 78 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 9 | bộ |
| 79 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 20 | cái |
| 80 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 550 | m |
| 81 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 82 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 36 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 36 | cái |
| 84 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 36 | bộ |
| 85 | Móc giấy | Chương V | 36 | cái |
| 86 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 27 | bộ |
| 87 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 27 | bộ |
| 88 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 27 | bộ |
| 89 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn trẻ em | Chương V | 36 | bộ |
| 90 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 36 | cái |
| 91 | Xi phông lavabo | Chương V | 36 | bộ |
| 92 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V | 36 | bộ |
| 93 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 36 | bộ |
| 94 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 45 | cái |
| 95 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 96 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 97 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 98 | Van phao điện D50 | Chương V | 2 | cái |
| 99 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 100 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 101 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 102 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 104 | Ống PPR D50 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 105 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 106 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 107 | Ống PPR D25 | Chương V | 1,35 | 100m |
| 108 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 109 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 110 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 111 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 18 | cái |
| 112 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 6 | cái |
| 114 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 3 | cái |
| 115 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 63 | cái |
| 116 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 117 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 90 | cái |
| 119 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 18 | cái |
| 120 | Côn thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 122 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 3 | cái |
| 123 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 18 | cái |
| 124 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 125 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 18 | cái |
| 126 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 127 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 99 | cái |
| 128 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 99 | cái |
| 129 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 99 | cái |
| 130 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 5 | cái |
| 131 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 132 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 133 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 23 | cái |
| 134 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 10 | cái |
| 135 | Ống PVC D125 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 136 | Ống PVC D110 | Chương V | 1,45 | 100m |
| 137 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 138 | Ống PVC D75 | Chương V | 2,25 | 100m |
| 139 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 140 | Ống PVC D42 | Chương V | 1,75 | 100m |
| 141 | Y nhựa D110 | Chương V | 72 | cái |
| 142 | Y nhựa D90 | Chương V | 3 | cái |
| 143 | Y nhựa D75 | Chương V | 45 | cái |
| 144 | Y thu nhựa D125/42 | Chương V | 6 | cái |
| 145 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 3 | cái |
| 146 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 12 | cái |
| 147 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 63 | cái |
| 148 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 3 | cái |
| 149 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 3 | cái |
| 150 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 60 | cái |
| 151 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 10 | cái |
| 152 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 75 | cái |
| 153 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 63 | cái |
| 154 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 12 | cái |
| 155 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 7 | cái |
| 156 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 189 | cái |
| 157 | Côn thu D110/75 | Chương V | 3 | cái |
| 158 | Côn thu D90/75 | Chương V | 3 | cái |
| 159 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 63 | cái |
| 160 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 36 | cái |
| 161 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 45 | cái |
| 162 | Măng sông D125 | Chương V | 5 | cái |
| 163 | Măng sông D110 | Chương V | 25 | cái |
| 164 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 165 | Măng sông D75 | Chương V | 40 | cái |
| 166 | Măng sông D60 | Chương V | 5 | cái |
| 167 | Măng sông D42 | Chương V | 30 | cái |
| 168 | Thông tắc D125 | Chương V | 1 | cái |
| 169 | Thông tắc D110 | Chương V | 27 | cái |
| 170 | Thông tắc D75 | Chương V | 36 | cái |
| 171 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 45 | cái |
| 172 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 246 | cái |
| 173 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 48 | cái |
| 174 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 11 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 11 | cái |
| 176 | Cút nhựa D90 | Chương V | 11 | cái |
| 177 | Cút chếch D90 | Chương V | 33 | cái |
| 178 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,4 | 100m |
| 179 | Măng sông D90 | Chương V | 25 | cái |
| 180 | Cô lê sắt | Chương V | 60 | cái |
| M | NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG - ĐƠN NGUYÊN A (PHẦN XÂY LẮP ) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V | 1.361,6 | m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 132 | mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 13,616 | 100m |
| 4 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,494 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 2,601 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 4,011 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 44,57 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,232 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,225 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 21,382 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,465 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,275 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 107,245 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,144 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,107 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,293 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,48 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 9,024 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,353 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,372 | 100m3 |
| 25 | Mua đất san nền | Chương V | 107,8 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 46,591 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,312 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,64 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,161 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,167 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,345 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,102 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,393 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,886 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,184 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,07 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,045 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,268 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,02 | tấn |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,137 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,137 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,165 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) | Chương V | 1 | công |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 36,302 | m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,546 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,346 | m3 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,511 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,615 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,074 | tấn |
| 54 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.854 | 1 lỗ khoan |
| 55 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 89,026 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,293 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,422 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 6,472 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,508 | tấn |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 14,194 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 136,511 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 22,925 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,445 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,655 | m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,724 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,653 | m3 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,058 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,23 | tấn |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,643 | m3 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 64,6 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,863 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,6 | m2 |
| 74 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,176 | tấn |
| 75 | Mũ chụp inox | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Râu thép chờ | Chương V | 769 | cái |
| 77 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 13,782 | m2 |
| 78 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,028 | tấn |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,916 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,753 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,027 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,411 | tấn |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 1,638 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,638 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 4,916 | 100m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 210,862 | m2 |
| 87 | Tôn bịt đầu hồi | Chương V | 12,55 | md |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,932 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,182 | m3 |
| 90 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,973 | m2 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,062 | 100m3 |
| 92 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,756 | m3 |
| 93 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,961 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,654 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,516 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,265 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,016 | tấn |
| 100 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,389 | m3 |
| 101 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,7 | m2 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 104 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,464 | m3 |
| 105 | Lát gạch terazzo lá dừa vữa XM mác 75 | Chương V | 14,64 | m2 |
| 106 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,084 | tấn |
| 107 | Nắp chụp inox | Chương V | 14 | cái |
| 108 | Râu thép liên kết D10 | Chương V | 28 | cái |
| 109 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 10,697 | m2 |
| 110 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 214,045 | m3 |
| 111 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 58,457 | m3 |
| 112 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,999 | m3 |
| 113 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,902 | m3 |
| 114 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 867,222 | m2 |
| 115 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.494,228 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 746,08 | m2 |
| 117 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.341,288 | m2 |
| 118 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 237,031 | m2 |
| 119 | Căng lưới thép gia cố tường chống nứt | Chương V | 588,465 | m2 |
| 120 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 225,062 | m2 |
| 121 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,836 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.092,284 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.928,463 | m2 |
| 124 | Sơn chống thấm Sika topseal 109 | Chương V | 206,203 | m2 |
| 125 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 116,49 | m2 |
| 126 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 160,67 | m |
| 127 | Đắp vữa chi tiết trang trí | Chương V | 6 | hình |
| 128 | Trang trí tấm Aluminium mặt đứng | Chương V | 2,3 | m2 |
| 129 | Đắp vữa trang trí chân cột, đầu cột | Chương V | 1 | công |
| 130 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 402,47 | m |
| 131 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,724 | tấn |
| 132 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 69,161 | m2 |
| 133 | Nắp chụp inox | Chương V | 46 | cái |
| 134 | Râu inox chờ D10 | Chương V | 161 | cái |
| 135 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,259 | tấn |
| 136 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,259 | tấn |
| 137 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 141 | kg |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,464 | m2 |
| 139 | Tấm lam chắn nắng hợp kim nhôm | Chương V | 25 | m2 |
| 140 | Vít nở 12x100 | Chương V | 61 | cái |
| 141 | Bu lông nở M10 | Chương V | 16 | cái |
| 142 | Bu lông M10 | Chương V | 8 | cái |
| 143 | Cửa sắt bịt tôn | Chương V | 1,04 | m2 |
| 144 | Cửa tôn thăm mái | Chương V | 2,16 | m2 |
| 145 | Bản lề | Chương V | 8 | cái |
| 146 | Chốt cửa | Chương V | 3 | bộ |
| 147 | Khoá cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 148 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 88,83 | m2 |
| 149 | Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 49,68 | m2 |
| 150 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 43,2 | m2 |
| 151 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 6,48 | m2 |
| 152 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 188,19 | m2 |
| 153 | Vách kính nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 17,01 | m2 |
| 154 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 17,01 | m2 |
| 155 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Chương V | 3,085 | tấn |
| 156 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 157,305 | m2 |
| 157 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 157,305 | m2 |
| 158 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.111,545 | m2 |
| 159 | Lát gạch lá nem chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,689 | m2 |
| 160 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 724,263 | m2 |
| 161 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 272,361 | m2 |
| 162 | Bộ khung đỡ bàn đá | Chương V | 96 | bộ |
| 163 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung nhôm | Chương V | 78,112 | m2 |
| 164 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 13,364 | 100m2 |
| N | NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG ĐƠN NGUYÊN B (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V | 3,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 3 | Dây tiếp địa đồng bọc M25 | Chương V | 15 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 5 | Lắp đặt dây tiếp địa D12 | Chương V | 9 | m |
| 6 | Que hàn đồng | Chương V | 1 | kg |
| 7 | Hộp kiểm tra tiếp địa 150x150x100mm bằng thép mạ nhũng nóng có nắp đậy | Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Tủ điện tổng toàn nhà bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 2 | cái |
| 11 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 12 | Aptomat MCCB 3C-50A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Aptomat MCCB 3C-32A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptomat MCCB 3C-20A-18KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 3 | cái |
| 16 | Tủ điện tầng 1 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 23 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 25 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 6 | cái |
| 27 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 12 | hộp |
| 29 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 12 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 1C-10A-6KA | Chương V | 24 | cái |
| 31 | Đèn LED ốp cầu thang + trần hành lang 12W | Chương V | 28 | bộ |
| 32 | Đèn LED ốp trần vệ sinh 9W | Chương V | 38 | bộ |
| 33 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học đôi sử dụng bóng đèn Led Tube 1,2Mx18Wx2 | Chương V | 54 | bộ |
| 34 | Bộ đèn Led 120/36W | Chương V | 29 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) | Chương V | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có đế âm chống cháy | Chương V | 50 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 55 | cái |
| 38 | Móc treo quạt trần | Chương V | 55 | cái |
| 39 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 15 | cái |
| 40 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 13 | cái |
| 41 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Công tắc ba lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 13 | cái |
| 43 | Công tắc bốn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 8 | cái |
| 45 | CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V | 10 | m |
| 46 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 47 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 20 | m |
| 48 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 49 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 365 | m |
| 50 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 365 | m |
| 51 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 365 | m |
| 52 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.093 | m |
| 53 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.513 | m |
| 54 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 3.442 | m |
| 55 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 3.857 | m |
| 56 | Tủ điện tổng toàn nhà bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 57 | Aptomat MCCB 3C-100A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 550x400x200 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Aptomat MCCB 3C-75A-22KA | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Tủ điện tầng 1 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 64 | Aptomat MCB 2C-40A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Tủ điện tầng 2 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 67 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 3 | cái |
| 69 | Tủ điện tầng 3 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Aptomat MCB 2C-63A-10KA | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCB 2C-32A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Aptomat MCB 2C-25A-6KA | Chương V | 5 | cái |
| 73 | Bảng điện điển hình 1-8 module | Chương V | 11 | hộp |
| 74 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 19 | cái |
| 75 | CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V | 5 | m |
| 76 | Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 77 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 78 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 5 | m |
| 79 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 5 | m |
| 80 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D32 | Chương V | 20 | m |
| 81 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 365 | m |
| 82 | Dây CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 365 | m |
| 83 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 365 | m |
| 84 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.034 | m |
| 85 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 517 | m |
| 86 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 517 | m |
| 87 | Tủ rack 6U (cao x rộng x sâu:360x600x450) bảo vệ switch mạng tầng 1 | Chương V | 1 | hộp |
| 88 | SWITCH 16 cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Cáp mạng cat5e | Chương V | 1.000 | m |
| 90 | Ổ cắm mạng máy tính RJ-45 loại âm tường (đế âm + mặt) | Chương V | 12 | bộ |
| 91 | Đầu bấm dây mạng | Chương V | 28 | cái |
| 92 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 1.000 | m |
| 93 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 2 | bể |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V | 20 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh trẻ em | Chương V | 20 | cái |
| 96 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 20 | bộ |
| 97 | Móc giấy | Chương V | 20 | cái |
| 98 | Chậu tiểu nam trẻ em | Chương V | 15 | bộ |
| 99 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 15 | bộ |
| 100 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 15 | bộ |
| 101 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn trẻ em | Chương V | 20 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi trẻ em | Chương V | 20 | cái |
| 103 | Xi phông lavabo | Chương V | 20 | bộ |
| 104 | Vòi rửa 1 vòi trẻ em | Chương V | 20 | bộ |
| 105 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 20 | bộ |
| 106 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 7 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 7 | cái |
| 108 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 7 | bộ |
| 109 | Móc giấy | Chương V | 7 | cái |
| 110 | Chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 111 | Bộ xả tiểu nam (Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG HX05) | Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Xi phông thoát tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 113 | Chậu rửa loại 1 vòi âm bàn | Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 115 | Xi phông lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 116 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 117 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi chân đứng | Chương V | 1 | bộ |
| 119 | Xi phông lavabo | Chương V | 1 | bộ |
| 120 | Ốp che xi phông | Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V | 3 | bộ |
| 123 | Vòi rửa đơn | Chương V | 7 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 125 | Vòi rửa 1 vòi | Chương V | 1 | bộ |
| 126 | Xi phông chậu bếp | Chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 36 | cái |
| 128 | Van khóa nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Ống nhựa PPR xả cặn D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 130 | Cút nhựa xả cặn PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 131 | Van phao điện D50 | Chương V | 2 | cái |
| 132 | Bể tách mỡ bằng inox 0,7x0,5x0,6m | Chương V | 1 | bể |
| 133 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 134 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 135 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 137 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 138 | Ống PPR D50 | Chương V | 1,1 | 100m |
| 139 | Ống PPR D40 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 140 | Ống PPR D32 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 141 | Ống PPR D25 | Chương V | 0,85 | 100m |
| 142 | Ống PPR D20 | Chương V | 0,85 | 100m |
| 143 | Tê nhựa PPR D50 | Chương V | 6 | cái |
| 144 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 145 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 146 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 147 | Tê thu nhựa PPR D50/40 | Chương V | 5 | cái |
| 148 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Chương V | 3 | cái |
| 149 | Tê thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 150 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 151 | Tê thu nhựa PPR D32/20 | Chương V | 6 | cái |
| 152 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 87 | cái |
| 153 | Cút nhựa PPR D50 | Chương V | 10 | cái |
| 154 | Cút nhựa PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 155 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 156 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 60 | cái |
| 157 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 27 | cái |
| 158 | Côn thu nhựa PPR D50/32 | Chương V | 2 | cái |
| 159 | Côn thu nhựa PPR D50/20 | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Côn thu nhựa PPR D40/32 | Chương V | 3 | cái |
| 161 | Côn thu nhựa PPR D40/20 | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 12 | cái |
| 164 | Van khóa nhựa PPR D50 | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 166 | Van khóa nhựa PPR D25 | Chương V | 10 | cái |
| 167 | Van khóa nhựa PPR D20 | Chương V | 3 | cái |
| 168 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 169 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 108 | cái |
| 170 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 108 | cái |
| 171 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D15 | Chương V | 108 | cái |
| 172 | Măng sông PPR D50 | Chương V | 20 | cái |
| 173 | Măng sông PPR D40 | Chương V | 5 | cái |
| 174 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 10 | cái |
| 175 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 15 | cái |
| 176 | Măng sông PPR D20 | Chương V | 15 | cái |
| 177 | Ống PVC D110 | Chương V | 2,25 | 100m |
| 178 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 179 | Ống PVC D75 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 180 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 181 | Ống PVC D42 | Chương V | 1 | 100m |
| 182 | Y nhựa D110 | Chương V | 58 | cái |
| 183 | Y nhựa D90 | Chương V | 7 | cái |
| 184 | Y nhựa D75 | Chương V | 65 | cái |
| 185 | Y nhựa D42 | Chương V | 2 | cái |
| 186 | Y thu nhựa D110/42 | Chương V | 6 | cái |
| 187 | Y thu nhựa D90/75 | Chương V | 13 | cái |
| 188 | Y thu nhựa D75/42 | Chương V | 40 | cái |
| 189 | Y kiểm tra D110 | Chương V | 4 | cái |
| 190 | Y kiểm tra D90 | Chương V | 4 | cái |
| 191 | Cút nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 90 | cái |
| 192 | Cút nhựa chếch 45 độ D90 | Chương V | 30 | cái |
| 193 | Cút nhựa chếch 45 độ D75 | Chương V | 100 | cái |
| 194 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 43 | cái |
| 195 | Cút nhựa 90 độ D75 | Chương V | 16 | cái |
| 196 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V | 8 | cái |
| 197 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V | 129 | cái |
| 198 | Côn thu D110/75 | Chương V | 6 | cái |
| 199 | Côn thu D90/75 | Chương V | 4 | cái |
| 200 | Nối nhựa ren trong D42 | Chương V | 43 | cái |
| 201 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 27 | cái |
| 202 | Nối nhựa ren trong D75 | Chương V | 36 | cái |
| 203 | Măng sông D110 | Chương V | 40 | cái |
| 204 | Măng sông D90 | Chương V | 10 | cái |
| 205 | Măng sông D75 | Chương V | 20 | cái |
| 206 | Măng sông D60 | Chương V | 10 | cái |
| 207 | Măng sông D42 | Chương V | 20 | cái |
| 208 | Thông tắc D110 | Chương V | 17 | cái |
| 209 | Thông tắc D75 | Chương V | 12 | cái |
| 210 | Xi phông nhựa D75 | Chương V | 36 | cái |
| 211 | Đai treo ống + ty treo D8 (thép không gỉ) | Chương V | 194 | cái |
| 212 | Đai ôm ống thép không gỉ | Chương V | 71 | cái |
| 213 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 9 | cái |
| 214 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V | 9 | cái |
| 215 | Cút nhựa D90 | Chương V | 9 | cái |
| 216 | Cút chếch D90 | Chương V | 27 | cái |
| 217 | Ống PVC D90 | Chương V | 1,2 | 100m |
| 218 | Măng sông D90 | Chương V | 20 | cái |
| 219 | Cô lê sắt | Chương V | 49 | cái |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC KẾT HỢP BẾP VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG HIỆU BỘ 3 TẦNG - ĐƠN NGUYÊN B (PHẦN XÂY LẮP ) | |||
| 1 | Mua cọc BTCT 250x250 | Chương V | 1.608,8 | m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 156 | mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 16,088 | 100m |
| 4 | Sản xuất cọc dẫn bằng thép | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V | 0,585 | 100m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 3,051 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 4,041 | 100m3 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 44,903 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,115 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 1,375 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 24,353 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,53 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,314 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 121,924 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,435 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,51 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 2,589 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,628 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 10,23 | tấn |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,318 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,679 | 100m3 |
| 25 | Mua đất san nền | Chương V | 110 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 53,807 | m3 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,983 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,293 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,304 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 2,69 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,204 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,783 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,773 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,062 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,369 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,138 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 20 | cấu kiện |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,536 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,04 | tấn |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,274 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,274 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,331 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng bể phốt (5kg xi măng/1m3) | Chương V | 2 | công |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 72,605 | m2 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,877 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 33,96 | m3 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,614 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,443 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 5,902 | tấn |
| 54 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | Chương V | 1.897 | 1 lỗ khoan |
| 55 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 94,931 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,841 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,677 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,198 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,827 | tấn |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 16,247 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 155,353 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 24,695 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,892 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,309 | m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,448 | tấn |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,401 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,308 | m3 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,116 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,46 | tấn |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,286 | m3 |
| 71 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 129,3 | m2 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 111,727 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 129,3 | m2 |
| 74 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,352 | tấn |
| 75 | Mũ chụp inox | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Râu thép chờ | Chương V | 921 | cái |
| 77 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 27,564 | m2 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 12,036 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,734 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,995 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,333 | tấn |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,189 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,189 | tấn |
| 84 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 6,24 | 100m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 281,71 | m2 |
| 86 | Máng tôn thu nước mái | Chương V | 44,02 | md |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 2,32 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,649 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,739 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 91 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,064 | m3 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,755 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,755 | m2 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,315 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,129 | m3 |
| 97 | Bu lông M16*500 | Chương V | 20 | cái |
| 98 | Bu lông M10*120 | Chương V | 15 | cái |
| 99 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,095 | tấn |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,095 | tấn |
| 101 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 0,17 | tấn |
| 102 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,17 | tấn |
| 103 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,105 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,105 | tấn |
| 105 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,255 | tấn |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,255 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 18,043 | m2 |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 109 | Máng tôn thoát nước | Chương V | 14,62 | md |
| 110 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,009 | tấn |
| 111 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,009 | tấn |
| 112 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 0,063 | m3 |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,021 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,767 | m3 |
| 115 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,073 | m3 |
| 116 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,013 | m3 |
| 117 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,448 | m2 |
| 118 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,008 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,008 | m2 |
| 120 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 268,472 | m3 |
| 121 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,588 | m3 |
| 122 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,288 | m3 |
| 123 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,747 | m3 |
| 124 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 925,3 | m2 |
| 125 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.764,201 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 782,786 | m2 |
| 127 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.524,253 | m2 |
| 128 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 262,288 | m2 |
| 129 | Căng lưới thép gia cố tường chống nứt | Chương V | 513,612 | m2 |
| 130 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 258,039 | m2 |
| 131 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 122,369 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.183,339 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 4.455,897 | m2 |
| 134 | Sơn chống thấm Sika topseal 109 | Chương V | 151,653 | m2 |
| 135 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,085 | m2 |
| 136 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 148,4 | m |
| 137 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 532,8 | m |
| 138 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,873 | tấn |
| 139 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 81,297 | m2 |
| 140 | Nắp chụp inox | Chương V | 53 | cái |
| 141 | Râu inox chờ D10 | Chương V | 207 | cái |
| 142 | Cửa tôn thăm mái | Chương V | 2,16 | m2 |
| 143 | Bản lề | Chương V | 6 | cái |
| 144 | Chốt cửa | Chương V | 3 | bộ |
| 145 | Sản xuất cửa xếp inox | Chương V | 2,508 | m2 |
| 146 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V | 2,508 | m2 |
| 147 | Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 85,54 | m2 |
| 148 | Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm | Chương V | 44,17 | m2 |
| 149 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 62,894 | m2 |
| 150 | Cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 5,76 | m2 |
| 151 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 198,364 | m2 |
| 152 | Vách nhôm hệ, kính dày 6.38mm | Chương V | 16,38 | m2 |
| 153 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V | 16,38 | m2 |
| 154 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Chương V | 2,642 | tấn |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 131,751 | m2 |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 131,751 | m2 |
| 157 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.176,091 | m2 |
| 158 | Lát gạch lá nem chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,781 | m2 |
| 159 | Công tác ốp gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 691,334 | m2 |
| 160 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 vữa XM mác 75 | Chương V | 238,38 | m2 |
| 161 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,05 | tấn |
| 162 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,05 | tấn |
| 163 | Bộ khung đỡ bàn đá | Chương V | 82 | bộ |
| 164 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,56 | m2 |
| 165 | Tấm vách ngăn compact HPL dày 12mm (bao gồm phụ kiện inox) | Chương V | 31,17 | m2 |
| 166 | Lắp dựng vách ngăn compact HPL dày 12mm | Chương V | 31,17 | m2 |
| 167 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung nhôm | Chương V | 100,447 | m2 |
| 168 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 15,359 | 100m2 |
| 169 | Mô tơ thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 170 | Carbin thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| 171 | Bộ điều khiển thang tời | Chương V | 1 | bộ |
| P | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 1,59 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,648 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,068 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,342 | m3 |
| 10 | Bu lông M16x500 | Chương V | 48 | cái |
| 11 | Gia công cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,181 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện mặt bích, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V | 0,181 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,423 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,423 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,276 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,276 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,423 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,423 | tấn |
| 19 | Gia công hệ khung dàn | Chương V | 0,003 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Chương V | 0,003 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 70,541 | m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,145 | 100m2 |
| 23 | Máng tôn thu nước | Chương V | 18 | md |
| 24 | Rọ chắn rác D90 | Chương V | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Ống nhựa PVC D76 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 27 | Cút nhựa PVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Cút nhựa chếch PVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| Q | NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 7,141 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,241 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,923 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,411 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 5,287 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,429 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,191 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,061 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,111 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,938 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,316 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,178 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,138 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,012 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,396 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,955 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,317 | m3 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,005 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,045 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 86,916 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,824 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,4 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 31,6 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,225 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,68 | m |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,68 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,447 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,486 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 86,916 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 77,049 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,083 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,083 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,58 | m2 |
| 41 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trằng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 2,16 | m2 |
| 42 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,077 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 3,84 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,84 | m2 |
| 47 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Cút nối nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| 51 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 52 | Ống nhựa PVC D27 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 53 | Aptomat MCB-2C-250V-10A | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Đèn tuýp Led đơn lắp tường 220V/36Wx1,2M | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Đèn Led ốp trần 220V/9W | Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Công tắc đôi | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Hộp điện tôn 200x150x100 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 30 | m |
| 61 | Dây CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 15 | m |
| R | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,168 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V | 0,159 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,124 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,133 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,081 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,07 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,19 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,932 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,132 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,149 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,014 | tấn |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,683 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,995 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,941 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 28,746 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,746 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 22,54 | m2 |
| 26 | Ống nhựa PVC D32 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 27 | Cút nhựa PVC D32 | Chương V | 3 | cái |
| 28 | Rọ chắn | Chương V | 2 | cái |
| 29 | Dây CU/PVC 2x4mm2 | Chương V | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi