Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 14:44:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,308,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà bếp ăn | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,298 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,165 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,905 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, đường kính <= 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,186 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, đường kính > 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,155 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,21 | 100m |
| 7 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I (Nhân công, máy nhân hệ số 1.05) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,515 | 100m |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,329 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,329 | tấn |
| 10 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,1 | m3 |
| 11 | Cọc dẫn âm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 148 | m3 |
| 14 | Lấp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,826 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,322 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10,166 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 45,903 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,072 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,823 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông móng, cổ cột đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,947 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật, cổ cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,155 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,777 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,814 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,654 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,247 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 18,023 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,507 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,158 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,324 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,174 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,785 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,188 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,442 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,789 | m3 |
| 36 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,659 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16,671 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,689 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,736 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,844 | tấn |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,228 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 52,17 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,729 | tấn |
| 44 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,565 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,637 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,214 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,105 | tấn |
| 48 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 98,944 | m3 |
| 49 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,598 | m3 |
| 50 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,202 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,98 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cầu thang thường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,359 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,349 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,147 | tấn |
| 55 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,842 | m3 |
| 56 | Láng lót granito cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 29,628 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 29,628 | m2 |
| 58 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 40,8 | m |
| 59 | Lan can cầu thang INOX | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 58,8 | kg |
| 60 | Con tiện khởi thủy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 61 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9 | m |
| 62 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 35,9 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 35,9 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa tôn lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,757 | m2 |
| 65 | Sản xuất thang sắt lên mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,009 | tấn |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện thép chìm vào tường (thang sắt) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,009 | tấn |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,02 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,02 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 116,864 | m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,805 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 38 | m |
| 72 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 92,474 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái flintoke | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 92,474 | m2 |
| 74 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 249,026 | kg |
| 75 | Ca máy bơm bảo dưỡng mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | ca |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 77 | Quai nhê + vít nở | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 60 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 79 | Rọ chắn rác | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,02 | 100m |
| 82 | măng sông D90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 83 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,766 | m3 |
| 84 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,855 | m2 |
| 85 | SX, LD lan can INOX | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 244,7 | kg |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,855 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,627 | m3 |
| 88 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,242 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,565 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,882 | m3 |
| 91 | Láng granitô nền | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,645 | m2 |
| 92 | Soi chống trượt lối đi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | công |
| 93 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc tam cấp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,424 | m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 517,072 | m2 |
| 95 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 567,958 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 94,802 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 165,9 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 452,24 | m2 |
| 99 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 214,18 | m |
| 100 | Nhân công trang tri mặt đứng, soi lõm mặt đứng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | công |
| 101 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tấm đan, bàn soạn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,66 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 315,1 | m2 |
| 103 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27,808 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 111,372 | m2 |
| 105 | Vách comfac nhà vệ sinh | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11,4 | m2 |
| 106 | Trần thạch cao | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 65 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1.009,726 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 611,874 | m2 |
| 109 | SX cửa đi, cửa nhựa lõi thép cửa kính trắng dày 5ly | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27,48 | m2 |
| 110 | Cửa nhôm hệ xê ray | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,84 | m2 |
| 111 | SX cửa sổ, cửa nhựa lõi thép cửa kính trắng dày 5ly | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 52,92 | m2 |
| 112 | SX vách kính kính trắng dày 5lly | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,56 | m2 |
| 113 | Gia công hoa sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,18 | tấn |
| 114 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 54,72 | m2 |
| 115 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 37,581 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,979 | 100m2 |
| 117 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25,132 | m3 |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,692 | m3 |
| 119 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,275 | m3 |
| 120 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,615 | m3 |
| 121 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12,412 | m3 |
| 122 | Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,799 | m3 |
| 123 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,299 | 100m2 |
| 124 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,444 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 127 | cái |
| 126 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 73,34 | m2 |
| 127 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 31,75 | m2 |
| 128 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 105,09 | m2 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,76 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7,92 | m3 |
| 131 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,584 | m3 |
| 132 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,677 | m3 |
| 133 | Ván khuôn móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 134 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6,183 | m3 |
| 135 | Đổ bê tông sàn bể, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,776 | m3 |
| 136 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 137 | Đổ bê tông đúc sẵn . Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,504 | m3 |
| 138 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 139 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,032 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 141 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,158 | tấn |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,319 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn bể, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,052 | tấn |
| 144 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 34,035 | m2 |
| 145 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,982 | m2 |
| 146 | Lắp đặt cáp ruột đồng Cu/XLPE/PVC 1KV 3x16+1x10mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 80 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m |
| 148 | Tủ điện KT: 200X300X400 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 149 | Tủ điện KT: 150X200X250 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 150 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 80Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 500 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 180 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 210 | m |
| 156 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 28 | bộ |
| 157 | Lắp đặt Đèn ốp trần 15W | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | bộ |
| 158 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 159 | Móc treo quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện15Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11 | cái |
| 165 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 16 | cái |
| 166 | Bảng điện nhựa, KT250x180 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 27 | cái |
| 167 | Băng dính cách điện | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cuộn |
| 168 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 170 | Quả cầu sứ cắm kim thu sét | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5 | quả |
| 171 | Gia công và đóng cọc chống sét | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cọc |
| 172 | Gia công cột bằng thép hình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,045 | tấn |
| 173 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25 | m |
| 174 | Kéo rải dây tiếp địa, dây thép loại d=14mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | m |
| 175 | Bật đỡ dây D10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 45 | cái |
| 176 | Xi măng PCB 30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 60 | Kg |
| 177 | Cát vàng xây dựng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | m3 |
| 178 | Sơn chống rỉ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,5 | Kg |
| 179 | Đào đất | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | m3 |
| 180 | Lấp đất công trình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | m3 |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| 184 | Lắp đặt van phao đồng D20 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt van 1 chiều D32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt van khóa, ĐK32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt van khóa, ĐK20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 194 | Lắp đặt măng sông đường kính 50mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt măng sông đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 197 | Máy bơm nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | chiếc |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 200 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 203 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,22 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,28 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 48mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 216 | Lắp đặt măng sông, đường kính 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 217 | Chếch D110 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 218 | Chếch D90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt ống thăm ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt ống thăm ĐK 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bể |
| B | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,417 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,166 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 22,4 | 100m |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn lót móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,091 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,246 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 19,68 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,669 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột, móng vuông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,159 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột, cổ cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,165 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn dầm móng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,954 | 100m2 |
| 12 | Niloong lót nền | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,941 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 36,821 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,123 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,251 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,753 | 100m3 |
| 17 | Xoa mặt bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 245,472 | m2 |
| 18 | Cắt khe mặt bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,763 | 100m |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,715 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,73 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,451 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,846 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,517 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,056 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,282 | tấn |
| 26 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 52,245 | m3 |
| 27 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,987 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,447 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,452 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,082 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,48 | tấn |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 250,38 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 255,215 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 41,23 | m2 |
| 35 | Lát gạch Terazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,405 | m2 |
| 36 | Láng lót granito vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,903 | m2 |
| 37 | Láng granitô nền | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,903 | m2 |
| 38 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,842 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 46,426 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 296,27 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 273,593 | m2 |
| 42 | Buloong M20 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 56 | bộ |
| 43 | Tăng đơ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 48 | bộ |
| 44 | Kẹp cáp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 76 | cái |
| 45 | Thép biện pháp D14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17,97 | kg |
| 46 | Giằng cáp D12 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 154,6 | kg |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,528 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,528 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,024 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,024 | tấn |
| 51 | Gia công cột thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,894 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cột thép các loại | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,894 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 443,271 | m2 |
| 54 | SX, LD cửa đi nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 26,1 | m2 |
| 55 | SX, LD cửa sổ nhựa lõi thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,04 | m2 |
| 56 | Gia công hoa sắt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,106 | tấn |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 23,04 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14,479 | m2 |
| 59 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,942 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 51,1 | m2 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,75 | 100m |
| 62 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 63 | Quai nhê thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 90 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | cái |
| 65 | Máng nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 50,44 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 70 | m |
| 67 | Tủ điện KT: 200x300x400 sơn tĩnh điện | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 260 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 80 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 110 | m |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9 | cái |
| 74 | Móc treo quạt trần ∅16x300 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 11 | cái |
| 76 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 77 | Bảng nhựa điện | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 78 | Băng dính cách điện | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 20 | cuộn |
| 79 | Gia công kim thu sét D16, dài 1.0m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 81 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cọc |
| 82 | Sản xuất cột bằng thép hình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,045 | tấn |
| 83 | Dây dẫn sét D=10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 55 | m |
| 84 | Dây tiếp địa D14 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 70 | m |
| 85 | Bật đỡ dây D10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 21 | cái |
| 86 | Xi măng PCB 30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 70 | Kg |
| 87 | Cát vàng xây dựng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | m3 |
| 88 | Sơn chống rỉ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,5 | Kg |
| 89 | Đo tiếp địa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2 | điểm |
| 90 | Đất đào | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m3 |
| 91 | Đất đắp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5 | m3 |
| C | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 8.5T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 15,77 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo 400x400mm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 862 | m2 |
| 3 | Nilong chống thấm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 8,62 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 129,3 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,05 | 100m |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,981 | m3 |
| 7 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 3,421 | m3 |
| 8 | Công tác ốp gạch thẻ vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 50,1 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17 | m2 |
| 10 | Đắp đất trồng cây | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 17 | m3 |
| 11 | Đất trồng cây | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 22,1 | m3 |
| 12 | Trồng cỏ sân tập | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 592 | m2 |
| 13 | Đắp đất sân tập | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 118,4 | m3 |
| 14 | Đất sân tập | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 153,92 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 25,963 | m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4,037 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 10 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 9,137 | m3 |
| 19 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 13,279 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 5,073 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,315 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,477 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 134 | cái |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 78,37 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 33,5 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng 2 nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 111,87 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông đường kính ống 75mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,13 | 100m |
| 28 | Cần đèn cao áp gắn tường , cần đơn cao 2m, dày 3,5m, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Chao đèn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Bóng đèn cao áp Halide Philips MH-250W E40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 123 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây cáp ruột đồng PVC 2x10mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 173 | m |
| 35 | Đai INOX | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 30 | cái |
| 36 | Gia công cột thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,65 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cột thép các loại | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,65 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,55 | tấn |
| 39 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,55 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,555 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 1,555 | tấn |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 2,329 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 75 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 73,329 | m2 |
| 45 | Máng nước | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 56 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác bằng INOX | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 49 | Quai nhê thép | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 50 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi