Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200692005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu cấp quyền sử dụng đất, nhân dân đóng góp và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:42:00 đến ngày 2020-07-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,253,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,106 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,854 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,081 | m3 |
| 4 | Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,204 | m3 |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,246 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,268 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,227 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,45 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cổ cột vuông | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,269 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng ván khuôn cổ cột tròn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,213 | 100m2 |
| 11 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,595 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,571 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,522 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông giằng móng + dầ, thang, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,944 | m3 |
| 15 | Cốt thép giằng móng + cốn thang, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,258 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng + cốn thang, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,478 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,077 | tấn |
| 18 | Ván khuôn giằng móng, cốn thang | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,049 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông sàn cốt 0.00, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,284 | m3 |
| 20 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn cốt 0.00, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,102 | tấn |
| 21 | Ván khuôn sàn cốt 0.00 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 22 | Đắp đất trả hố móng + tôn nền, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,232 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,218 | m3 |
| 24 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc sân khấu + chân cột, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,055 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông tấm đan tam cấp đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,764 | m3 |
| 26 | Cốt thép bê tông tấm đan tam cấp đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,156 | tấn |
| 27 | Ván khuôn tấm đan tam đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan tam đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cấu kiện |
| B | Hạng mục: Phần thân | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,16 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,198 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,91 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột tròn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,411 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,634 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,987 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,25 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,539 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,083 | tấn |
| 10 | Ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,601 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,469 | m3 |
| 12 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,822 | tấn |
| 13 | Cốt thép sàn mái, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,246 | tấn |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,429 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,924 | m3 |
| 16 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,012 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,089 | tấn |
| 18 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 19 | Xây tường gạch chỉ 6,5x10,5x22g, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 31,298 | m3 |
| 20 | Xây sê nô mái bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,196 | m3 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,03 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,03 | tấn |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,053 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,053 | tấn |
| 25 | Tăng đơ giằng mái d16 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | cái |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,992 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,992 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 207,611 | m2 |
| 29 | Lợp mái nhà bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,294 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,58 | m |
| C | Hạng mục: Phần hoàn hiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 46,68 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 76,17 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 108,04 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, viên đầu dầm, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 102,958 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 153,955 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 278,242 | m2 |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 257,018 | m |
| 8 | Viên đầu dầm | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông viên đầu dầm đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,763 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 40,763 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 21,382 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 208,4 | m2 |
| 14 | Sản xuất lan can, hoa văn trang trí | Theo yêu cầu tại Chương V | 609,409 | kg |
| 15 | Bích thép | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 16 | Vít nở | Theo yêu cầu tại Chương V | 226 | cái |
| 17 | Lắp dựng lan can, hoa văn trang trí | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,756 | m2 |
| 18 | Sơn lan can, hoa sắt 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 70,106 | m2 |
| 19 | Khuôn cửa đi, cửa sổ kép bằng thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 160,3 | m |
| 20 | Cửa đi pano kính bằng thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 26,46 | m2 |
| 21 | Cửa sổ pano kính bằng thép sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,84 | m2 |
| 22 | Hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Chương V | 253,5 | kg |
| 23 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,388 | m2 |
| 24 | Khóa quả chùy +chốt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | bộ |
| 25 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 26 | Khóa Việt Tiệp | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | cái |
| 27 | Trần thạch cao khung xương | Theo yêu cầu tại Chương V | 150,408 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 303,593 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 462,452 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,465 | 100m2 |
| D | Hạng mục: Điện toàn nhà | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Máng đèn loại 1 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Máng đèn loại 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | cái |
| 8 | Mặt aptomat | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 9 | Đế âm aptomat | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 120 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 17 | Mặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | cái |
| 18 | Đế âm bảng điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 19 | Hạt công tắc 1 chiều | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 20 | Tủ điện tổng 450x300x150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Chương V | 16 | hộp |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 160 | m |
| 23 | Bình cứu hỏa | Theo yêu cầu tại Chương V | 6 | bình |
| 24 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cực nối đất cọc thép góc L50x50x4 dài 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V | 4 | cái |
| 26 | Dây nối đất | Theo yêu cầu tại Chương V | 25 | m |
| 27 | Mặt công tắc đơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 15 | cái |
| 28 | Lắp đặt Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 10 | cái |
| 29 | Giá đón điện | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | cái |
| E | Hạng mục: Thu sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 130 | m |
| 4 | Bật thép f10 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 25 | m |
| 6 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh đặt dây tiếp địa | Theo yêu cầu tại Chương V | 7 | m3 |
| 8 | Cọc tiếp địa thép góc | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 9 | Bê tông đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,5 | m3 |
| 10 | Quả hồ lô màu đỏ | Theo yêu cầu tại Chương V | 3 | qủa |
| 11 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,88 | m |
| F | Hạng mục: Thoát nước mái | |||
| 1 | Rọ chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 2 | Ống lồng f90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 3 | Đai giữ ống f6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,448 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,091 | 100m |
| G | Hạng mục: San nền | |||
| 1 | Đào nền đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,262 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,175 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,175 | 100m3 |
| H | Hạng mục: Hố thu nước | |||
| 1 | Đào móng hố thu, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,16 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,24 | m2 |
| 6 | Đắp cát nền móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,34 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,74 | m3 |
| I | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,599 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,96 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,05 | m3 |
| 5 | Trát tường rãnh VXM M100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 71,78 | m2 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,22 | m3 |
| J | Hạng mục: Mương đất | |||
| 1 | Đào mương đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi