Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200644747 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách xã và các nguồn ngân sách hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:25:00 đến ngày 2020-07-07 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,431,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 200,2209 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,7403 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4871 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1087 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,7279 | m3 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,0319 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,802 | m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,4344 | m3 |
| 9 | Cốp pha cổ móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,7688 | m2 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,828 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,7112 | m3 |
| 12 | Cốp pha dầm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 93,762 | m2 |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235,94 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép móng đk 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 465,54 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.803,58 | kg |
| 16 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 612,21 | kg |
| 17 | Xây móng gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7088 | m3 |
| 18 | Xây bậc cấp, móng vỉa dành cho người khuyết tật gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,209 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền nhà (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 124,7482 | m3 |
| 20 | Đắp cát nền nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,5585 | m3 |
| 21 | BT nền đá 2x4 M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,8536 | m3 |
| 22 | BT nền đường dốc dành cho người khuyết tật đá 1x2 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6767 | m3 |
| 23 | Láng đường dốc dành cho người khuyết tật dầy 3cm VXM150 có kẻ roăng kẻ nhám | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,765 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,8206 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 490,85 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.282,09 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.379,62 | kg |
| 28 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 247,4696 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,8562 | m3 |
| 30 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 370,328 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 882,44 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.776,01 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.864,24 | kg |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,8698 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 758,6988 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.453,55 | kg |
| 37 | BT lanh tô đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,8444 | m3 |
| 38 | Cốp pha lanh tô, giằng lan, giằng thu hồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 221,1076 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 592,54 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 62,69 | kg |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.056,45 | kg |
| 42 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,3129 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,6348 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 184,39 | kg |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 893,23 | kg |
| 46 | Xây bậc cầu thang gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,638 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch 2 lổ không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=28m,VXM75 (tường mặt ngoài) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,4397 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch 2 lổ không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM75 (tường trong nhà) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,5417 | m3 |
| 49 | Xây tường lan can gạch 2 lổ không nung dày 22cm, cao <=28m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,6922 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày 11cm,cao <=25m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,4258 | m3 |
| 51 | Xây tường mái gạch 2 lổ không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao 28m,VXM75 (tường thu hồi) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9998 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm,cao <=28m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,475 | m3 |
| 53 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày 15cm cao<=28m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,0245 | m3 |
| 54 | Xây cột trụ gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22), cao <=28m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,3891 | m3 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 536,953 | m2 |
| 56 | Lát đá granit tự nhiên cầu thang VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,7782 | m2 |
| 57 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,0712 | m2 |
| 58 | Gạch cercmic KT 600x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,1968 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,1528 | m2 |
| 60 | Đóng trần thả KT 600x600 khung nổi khu WC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,0728 | m2 |
| 61 | ốp tường tường khu WC gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 253,152 | m2 |
| 62 | ốp tường tường các phòng gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 144,864 | m2 |
| 63 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 387,996 | m2 |
| 64 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp 40x80x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.681,245 | kg |
| 65 | Sản xuất trụ thép hộp 100x100x3,91 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,7141 | kg |
| 66 | Sản xuất thanh đỡ máng tôn và tôn úp nốc thép hộp 30x30x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 139,6632 | kg |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép, thanh kèo, trụ thép, thanh đỡ máng tôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.905,622 | kg |
| 68 | Lợp máng tôn rộng 700 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,2 | m |
| 69 | Ke chống bảo (3 cái/m dài xà gồ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.350,9 | cái |
| 70 | Tôn đậy lổ lên mái KT 800x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 71 | LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 115,2 | m |
| 72 | LĐ ống nhựa PVC thông dầm fi 49x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | m |
| 73 | LĐ ống nhựa PVC xã tràn fi 60x4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,76 | m |
| 74 | LĐ cút nhựa đk 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | cái |
| 75 | Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | cái |
| 76 | Láng sê nô VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 107,616 | m2 |
| 77 | Trát dầm mái , thành sê nô VXM75 dày 15 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 79,1258 | m2 |
| 78 | Chống thấm sê nô bằng sika top seal 109 hai thành phần 22kg/11m2 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 186,742 | m2 |
| 79 | Cửa đi 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,6 | m2 |
| 80 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,65 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép pa nô thanh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,04 | m2 |
| 82 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,24 | m2 |
| 83 | Vách kính cố định khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40,25 | m2 |
| 84 | Cửa sổ 1 cánh mở lật khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,38 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145,16 | m2 |
| 86 | Sản xuất sườn vách kính thép hộp tráng kẻm 40x80x1,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,7762 | kg |
| 87 | Lắp dựng sườn vách kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,7762 | kg |
| 88 | Hoa sắt hộp mạ kẻm KT 14x14x1,4 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 58,02 | m2 |
| 89 | Sơn hoa sắt 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,7876 | 1m2 |
| 90 | Lan can inox hộp 30x30x1,5 và inox hộp 20x20x1,5 tay vịn ống inox fi 60x1,5mm cao 800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,57 | m |
| 91 | Tay vịn bằng ống inox D50x1,5mm+ ống inox D20x1,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,5 | m |
| 92 | Lan can tay vịn bằng ống inox D60x1,5mm+ inox hộp 30x30x1,5mm a600 dài 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,5 | m |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,906 | m2 |
| 94 | Trát lan can dành cho người khuyết tật dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,366 | m2 |
| 95 | Trát móng dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,7116 | m2 |
| 96 | Quét móng 2 nước xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,712 | m2 |
| 97 | Cắt roăng trụ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,42 | m |
| 98 | Trát gờ chỉ VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 219,76 | m |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 718,3329 | m2 |
| 100 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 254,982 | m2 |
| 101 | Trát má cửa VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,9108 | m2 |
| 102 | Trát trụ dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 243,436 | m2 |
| 103 | Trát cầu thang dày 1,5cm VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,635 | m2 |
| 104 | Trát mặt ngoài thành sê nô VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,602 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 270,46 | m2 |
| 106 | Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 707,2894 | m2 |
| 107 | Trát lanh tô VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 204,915 | m2 |
| 108 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.036,54 | m2 |
| 109 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 554,02 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 650,25 | m2 |
| 111 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 459,7733 | m2 |
| 112 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | 10m2 |
| 113 | Vận chuyển Cát các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,3 | m3 |
| 114 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,823 | tấn |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 2x18W-220V-1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | bộ |
| 2 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 1x18W-220V - 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 3 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 1x9W-220V - 0,6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần 220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 6 | LĐ quạt thông gió KT 250x250 -30W-220V có nan che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm 2 lổ cắm 16A-250A kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 75A-15KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực 40A-15KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 40A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 10A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 18 | LĐ cầu dao cắt dòng rò 30MA 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 19 | LĐ cầu dao cắt dòng rò 30MA 1 pha 2 cực 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 20 | LĐ công tắc tơ 1 cực 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 600x400x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 400x300x150 sơn tỉnh điện có nắp khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ âm tường đế sắt mặt nhựa gắn 5 MCCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x25mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25 | m |
| 28 | Lắp đặt dây CU/PVC 10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70 | m |
| 29 | Lắp đặt dây CU/PVC 4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 400 | m |
| 30 | Lắp đặt dây CU/PVC 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 320 | m |
| 31 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 -0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 650 | m |
| 32 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 235 | m |
| 33 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 485 | m |
| 34 | Đầu cốt đồng S=25mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng S=16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 36 | Ty treo cáp fi 16 l=400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 37 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 38 | Dây nòng cáp bọc nhựa D4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| C | HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét fi 14 l=800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thu sét fi 10 mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 115 | m |
| 3 | Kéo rải dây tiếp đất thép fi 12 mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 mạ kẻm l=2,5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cọc |
| 5 | LĐ ống nhựa uPVC đk 20mm dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 6 | Đào rãnh chôn dây tiếp địa, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| 7 | Đắp đất rảnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt có két treo+ xịt hang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt âu tiểu nam | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt âu tiểu nữ có két giật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Lavabô INAX +xi phông+vòi(INAX L-282V) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi +giá để xà phòng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt phểu thu INOX fi 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110x3,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 79 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60x2,5mm (Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34x2,1mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21x1,7mm (Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 13 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk60x34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 14 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34x21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa uPVC đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa uPVC đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51 | cái |
| 23 | Lắp đặt bịt thông tắc đk110x60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều fi 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa đồng fi 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 27 | LĐ khâu nối ren trong bằng đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 28 | LĐ khâu nối ren ngoài PVC fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52 | cái |
| 29 | Giếng khoan + bơm (khoán gọn ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI(2 BỂ) , HỐ THẤM (1 HỐ) NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,1475 | m3 |
| 2 | Lấp đất bể tự hoại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,716 | m3 |
| 3 | Lót cát đáy bể | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0067 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,7584 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,7434 | m3 |
| 6 | Trát láng tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,0814 | m2 |
| 7 | Trát láng tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 2) có đánh màu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,081 | m2 |
| 8 | Đổ cát hạt thô dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 9 | Đổ lớp sạn 1x2 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 10 | Đổ lớp sạn 4x6 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,114 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,6 | m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan đk6,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 52,6 | kg |
| 15 | Trát tường dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | m2 |
| 16 | Láng mặt trên bể dày 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 125mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,944 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,3147 | m3 |
| 3 | BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,762 | m3 |
| 4 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5526 | m3 |
| 5 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,8088 | m3 |
| 6 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6985 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,202 | m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1296 | m3 |
| 9 | Cốp pha cổ móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,3988 | m2 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2246 | m3 |
| 11 | Bê tông dầm móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,1963 | m3 |
| 12 | Cốp pha dầm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,148 | m2 |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,01 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép móng đk 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 176,18 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 394,52 | kg |
| 16 | Xây móng gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5778 | m3 |
| 17 | Xây bậc cấpt gạch 2 lổ không nung VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6311 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền nhà (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,8872 | m3 |
| 19 | Đắp cát nền nhà | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,6241 | m3 |
| 20 | BT nền đá 2x4 M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,391 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6699 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,48 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 281,08 | kg |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,808 | m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,3448 | m3 |
| 27 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 87,416 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 162,56 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 619,73 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 220,52 | kg |
| 31 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,4518 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 154,5184 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.038,41 | kg |
| 34 | BT lanh tô đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9881 | m3 |
| 35 | Cốp pha lanh tô, giằng lan, giằng thu hồi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,758 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lan can ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,6 | kg |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lan can ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 62,69 | kg |
| 38 | Cốt thép lanh tô, lan can đk <=18mm cao <=6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 139,47 | kg |
| 39 | Xây tường gạch 2 lổ không không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <16m,VXM75 (tường mặt ngoài) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,4679 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch 2 lổ không không nung dày 22cm, cao <=6m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,6772 | m3 |
| 41 | Xây tường lan can gạch 2 lổ không không nung dày 22cm, cao <=6m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,775 | m3 |
| 42 | Xây tường mái gạch 2 lổ không không nung câu ngang gạch đặc dày 22cm, cao <=6m,VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6928 | m3 |
| 43 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày 15cm cao<=6m VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,2336 | m3 |
| 44 | Xây cột trụ gạch 2 lỗ không nung (6,5x10,5x22), cao <=6m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4661 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 600x600mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 115,17 | m2 |
| 46 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,4677 | m2 |
| 47 | ốp chân tường gạch ceramic KT 600x120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7304 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,936 | m2 |
| 49 | ốp tường tường khu WC gạch ceramic KT 300x600 VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56,016 | m2 |
| 50 | Lợp mái tôn dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 174,1608 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ, thanh kèo thép hộp 40x80x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 675,301 | kg |
| 52 | Sản xuất trụ thép hộp 100x100x3,91 mạ kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,7329 | kg |
| 53 | Sản xuất thanh đỡ máng tôn và tôn úp nốc thép hộp 30x30x1,8 tráng kẻm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,1558 | kg |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép, thanh kèo, thanh đỡ máng tôn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 712,19 | kg |
| 55 | Lợp máng tôn rộng 700 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | m |
| 56 | Ke chống bảo (3 cái/m dài xà gồ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 577,8 | cái |
| 57 | Tôn đậy lổ lên mái KT 700x700 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 58 | LĐ ống nhựa PVC thoát nước mái đk 90x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,3 | m |
| 59 | LĐ ống nhựa PVC thông dầm fi 49x3,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5 | m |
| 60 | LĐ ống nhựa PVC xã tràn fi 60x4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,88 | m |
| 61 | LĐ cút nhựa đk 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 62 | Lắp rọ sắt chắn rác inox fi 120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 63 | Láng sê nô VXM100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m2 |
| 64 | Trát dầm mái , thành sê nô VXM75 dày 15 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,6975 | m2 |
| 65 | Chống thấm sê nô bằng sika top seal 109 hai thành phần 22kg/11m2 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,698 | m2 |
| 66 | Cửa đi 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,18 | m2 |
| 67 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,075 | m2 |
| 68 | Cửa đi 1 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép pa nô thanh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,36 | m2 |
| 69 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,96 | m2 |
| 70 | Vách kính cố định khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,335 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 1 cánh mở lật khuôn nhựa lỏi thép kính dày 5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,54 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,45 | m2 |
| 73 | Hoa sắt hộp mạ kẻm KT 14x14x1,4 (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,82 | m2 |
| 74 | Sơn hoa sắt 3 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,91 | 1m2 |
| 75 | Lan can tay vịn bằng ống inox D60x1,5mm+ inox hộp 30x30x1,5mm a600 dài 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,18 | m |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,927 | m2 |
| 77 | Ốp đan bếp tấm inox dày 1mm (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,333 | m2 |
| 78 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ rửa VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,595 | m2 |
| 79 | Trát móng dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,86 | m2 |
| 80 | Quét móng 2 nước xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,86 | m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 85,7 | m |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 183,8995 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 121,2667 | m2 |
| 84 | Trát má cửa VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,038 | m2 |
| 85 | Trát trụ dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,21 | m2 |
| 86 | Trát mặt ngoài thành sê nô VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,2825 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,282 | m2 |
| 88 | Trát trần VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 140,724 | m2 |
| 89 | Trát lanh tô VXM75 (có trát keo xi măng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,792 | m2 |
| 90 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 407,736 | m2 |
| 91 | Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 152,76 | m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 199,08 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NHÀ BẾP | |||
| 1 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 2x18W-220V-1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 2 | LĐ đèn tuýp led (tube led) 1x18W-220V - 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn áp trần vuông KT 170x170x38 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần 220V-75W sải cánh 1,4 kèm hộp số | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 5 | LĐ quạt thông gió KT 250x250 -30W-220V có nan che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đôi 10A-220V kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm 2 lổ cắm 16A-250A kiểu chìm tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 9 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 20A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 10 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực 16A-6KA | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | LĐ cầu dao cắt dòng rò 30MA 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | hộp |
| 13 | Lắp đặt tủ âm tường đế sắt mặt nhựa gắn 6 MCCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn CXV 4x10mm2-0,6/1KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt dây CU/PVC 4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 16 | Lắp đặt dây CU/PVC 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1,5mm2 -0,45/0,75KV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 300 | m |
| 18 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 19 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt phểu thu INOX fi 90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60x2,5mm (Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34x2,1mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21x1,7mm (Đệ nhất ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | m |
| 5 | LĐ côn nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34x21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 6 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 8 | LĐ cút nhựa uPVC miệng bát nối dán keo, đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC đk60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 10 | LĐ tê nhựa uPVC đk 34 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | LĐ tê nhựa uPVC đk 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van khóa đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 13 | LĐ khâu nối ren trong bằng đồng fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 14 | LĐ khâu nối ren ngoài PVC fi 21 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN HỐ THẤM NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,04 | m3 |
| 2 | Lấp đất bể | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,68 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,204 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7233 | m3 |
| 5 | Trát láng tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 1) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,648 | m2 |
| 6 | Trát láng tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 ( lần 2) có đánh màu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,648 | m2 |
| 7 | Đổ cát hạt thô dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 8 | Đổ lớp sạn 1x2 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 9 | Đổ lớp sạn 4x6 dày 300 vào hố tự thấm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | m3 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,098 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,56 | m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đk6,8 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | kg |
| 14 | Trát tường dày 1,5cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | m2 |
| 15 | Láng mặt trên bể dày 3cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | BT nền đá 2x4 M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60,888 | m3 |
| 2 | Lát gạch granitô KT 400x400 màu ghi VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 507,4 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,8256 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,864 | m3 |
| 3 | BT tường dày <=45cm,cao <=4m đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0136 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn đáy và nắp bể đá 1x2 M250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,5222 | m3 |
| 5 | Cốp pha sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,96 | m2 |
| 6 | Cốp pha tường thẳng chiều dày <=45cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 89,236 | m2 |
| 7 | Láng bể nước dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,96 | m2 |
| 8 | Trát bể nước dày 2cm VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,796 | m2 |
| 9 | Quét bể 2 nước xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 69,756 | m2 |
| 10 | Băng cản nước mạch ngừng thi công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26 | m |
| 11 | Nắp tôn đậy bể dày 1 ly KT 720x720 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | SXLD Cốt thép bể đk <10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,39 | kg |
| 13 | SXLD Cốt thép bể đk 10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 731,18 | kg |
| 14 | SXLD Cốt thép bể đk <=18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.009,9 | kg |
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn soạn bằng Inox (loại không rỉ) Inox 304; KT.4m x 1,4m x 0,7m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 2 | Bàn đựng Inox (loại không rỉ, gấp lại) Inox 304: KT 0,7x1,5x0,75 m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 3 | Tủ đựng bát, đĩa bằng Inox (loại không ghỉ) Inox 304; 2 ngăn 4 tầng, KT.2m x 0,5m x 1,7m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 4 | Bếp gas khò | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Van khóa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 6 | Ống dẫn ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 7 | Tủ cơm nấu bằng ga (8 khay) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Tủ lạnh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 9 | Tủ lưu mẫu thực phẩm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 10 | Tủ sắt đựng hồ sơ 3 ngăn (Hòa Phát) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Bàn làm việc (Hòa Phát) KT 1200x600x750 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Ghế văn phòng (chân xoay) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 13 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (Gổ công nghiệp , xữ lý công vênh KT 1600x950x320mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi