Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:28:00 đến ngày 2020-07-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,823,556,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 332,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,56 | m3 |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, rãnh tiếp địa đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,9103 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 19,2571 | 100m |
| 5 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14.967 | viên |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15,066 | 1000 viên |
| 7 | Lưới nilong báo hiệu cáp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.663 | m |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,315 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát tận dụng) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,081 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,8709 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 - Hoàn trả nền đường bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 199,56 | m3 |
| 12 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83 | cái |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0581 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3486 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 83 | cái |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9048 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,784 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 69,6 | m3 |
| 20 | Khung móng M24x675x300x300 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,16 | 100m |
| 22 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2088 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | tủ |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <= 8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn , cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | cột |
| 5 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 116 | cần đèn |
| 6 | Lắp choá đèn đèn led 100W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | 1 bộ |
| 7 | Lắp choá đèn đèn led 150W | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 116 | 1 bộ |
| 8 | Rải cáp ngầm 3x25+1x16mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3174 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm 3x16+1x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,05 | 100m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4.544,1855 | m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép, cáp 3x16+1x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 45,4419 | 100m |
| 12 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại T2C | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 49 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại T4C | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13 | 1 bộ |
| 14 | Rải dây đồng trần M10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,05 | 100m |
| 15 | Luồn dây 3x2.5mm2 lên đèn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,685 | 100m |
| 16 | Luồn cáp cửa cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | 1 đầu cáp |
| 17 | Làm đầu cáp khô 3x25+1x16 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 18 | Làm đầu cáp khô 3x16+1x10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 116 | 1 đầu cáp |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | bảng |
| 20 | Lắp cửa cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | cửa |
| 21 | Đánh số cột thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,8 | 10 cột |
| 22 | Đầu bọc đánh dấu pha (ba màu) 25mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 23 | Đầu bọc đánh dấu pha (trung tính) 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 356 | cái |
| 24 | Đầu bọc đánh dấu pha (trung tính) 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 182 | cuộn |
| 26 | Vận chuyển | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi