Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:56:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,313,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư chủ yếu | |||
| 1 | Cáp quang treo 12Fo | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 80 | m |
| 2 | Cáp quang kéo cống 12Fo | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2.940 | m |
| 3 | Cáp quang kéo cống 16Fo | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 375 | m |
| 4 | Cáp quang kéo cống 24Fo | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 265 | m |
| 5 | Cáp quang treo 48Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 80 | m |
| 6 | Cáp quang kéo cống 48Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 7.645 | m |
| 7 | Cáp đồng kéo cống 30x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 105 | m |
| 8 | Cáp đồng treo 50x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 80 | m |
| 9 | Cáp đồng kéo cống 50x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 790 | m |
| 10 | Cáp đồng treo 100x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 80 | m |
| 11 | Cáp đồng kéo cống 100x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 855 | m |
| 12 | Cáp đồng kéo cống 300x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 350 | m |
| 13 | Cáp đồng kéo cống 400x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3.400 | m |
| 14 | Cáp đồng kéo cống 600x2x0,5 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3.650 | m |
| 15 | Tủ cáp đồng 300x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tủ |
| 16 | Tủ đồng quang | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | tủ |
| 17 | Splitter outdoor 1:8 SC/APC | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 5 | hộp |
| 18 | OTB outdoor 48Fo SC/APC | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1 | hộp |
| 19 | Măng xông cáp đồng 50x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Măng xông cáp đồng 100x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Măng xông cáp đồng 300x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Măng xông cáp đồng 400x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Măng xông cáp đồng 600x2 | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 10 | bộ |
| 24 | Măng xông cáp quang 12Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Măng xông cáp quang 16Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Măng xông cáp quang 24Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Măng xông cáp quang 48Fo | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 11 | bộ |
| B | Phần thi công xây lắp | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường nhựa dày >10cm | Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 120,42 | m2 |
| 2 | Cắt mặt đường asfalt dày <=7cm | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3,7 | 100m |
| 3 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 11,0283 | 100 m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 136,71 | m3 |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x6,8mm, nong một đầu | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 26,3 | 100m ống |
| 6 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x5mm, nong một đầu | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 111,45 | 100m ống |
| 7 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F61x4,1mm, nong một đầu | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,09 | 100m ống |
| 8 | Lắp đặt bộ gá ống PVC | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1.682 | bể |
| 9 | Rải băng báo hiệu cáp đồng | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1,73 | km |
| 10 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 462,19 | m3 |
| 11 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 529,22 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II cự ly <1km | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 896,32 | m3 |
| 13 | Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 1 km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 896,32 | m3 |
| 14 | Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 7 km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 896,32 | m3 |
| 15 | Đục bể đặt ống | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 4 | bể |
| 16 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 27 | bể |
| 17 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 2 tầng ống | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bể |
| 18 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới hè có lát gạch terrazzo | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 81 | nắp đan |
| 19 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch dưới đường | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 6 | nắp đan |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 29 | bể |
| 21 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 27 | bể |
| 22 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 3 đan vuông | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bể |
| 23 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 29 | bể |
| 24 | Xây lắp Ganivô nắp bê tông loại 300x300 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút cong F61 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút cong F110 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 7 | cái |
| 27 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7 - 8 m bằng thủ công | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 34 | cột |
| 28 | Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông ghép loại 7 - 8 m bằng thủ công | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 24 | cột |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi ống F110 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 134,12 | 100m |
| 30 | Tháo dỡ, thu hồi khung bể cáp | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 29 | bể |
| 31 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,708 | 1km cáp |
| 32 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=100x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,816 | 1km cáp |
| 33 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=500x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3,524 | 1km cáp |
| 34 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=1000x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3,403 | 1km cáp |
| 35 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=16 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1,973 | 1km cáp |
| 36 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1,325 | 1km cáp |
| 37 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=16 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,68 | 1km cáp |
| 38 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=48 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 5,871 | 1 km cáp |
| 39 | Ra, kéo cáp đồng treo, loại cáp 50x2x0,5 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,08 | 1km cáp |
| 40 | Ra, kéo cáp đồng treo, loại cáp 100x2x0,5 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,08 | 1km cáp |
| 41 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 30x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,105 | 1km cáp |
| 42 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 50x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,79 | 1km cáp |
| 43 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 100x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,855 | 1km cáp |
| 44 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 300x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,35 | 1km cáp |
| 45 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 400x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3,4 | 1km cáp |
| 46 | Ra, kéo cáp đồng loại cáp 600x2x0,5 trong cống bể | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3,65 | 1km cáp |
| 47 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 12 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,08 | 1km cáp |
| 48 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,08 | 1km cáp |
| 49 | Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48 sợi có dây lụa 7 sợi treo cáp | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,03 | 1km cáp |
| 50 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 12 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2,94 | 1km cáp |
| 51 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 16 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,375 | 1km cáp |
| 52 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 0,265 | 1km cáp |
| 53 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 7,615 | 1km cáp |
| 54 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột điện | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | cột |
| 55 | Hàn nối măng sông co nhiệt 50x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ MX |
| 56 | Hàn nối măng sông co nhiệt 100x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 4 | bộ MX |
| 57 | Hàn nối măng sông co nhiệt 300x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ MX |
| 58 | Hàn nối măng sông co nhiệt 400x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 6 | bộ MX |
| 59 | Hàn nối măng sông co nhiệt 600x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 10 | bộ MX |
| 60 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 100x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tủ |
| 61 | Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 300x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tủ |
| 62 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 30x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 1 | hộp |
| 63 | Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 50x2 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | hộp |
| 64 | Đổ bê tông bệ tủ | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | bệ tủ |
| 65 | Lắp đặt tủ bệ | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | tủ |
| 66 | Lắp đặt tủ quỳ cột đơn | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tủ |
| 67 | Gia công giá đỡ OTB,splitter lắp trên bệ | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | bệ |
| 68 | Lắp đặt hộp OTB vào cột có tiếp đất | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | hộp |
| 69 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 5 | bộ MX |
| 70 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 16-24 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ MX |
| 71 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 11 | bộ MX |
| 72 | Hàn nối splitter 1:8 | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 6 | bộ SPL |
| 73 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 4 | bộ ODF |
| 74 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 16-24 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | bộ ODF |
| 75 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 12 | bộ ODF |
| 76 | Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 200 | bể |
| 77 | Vận chuyển cột thông tin thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 3 | tấn |
| 78 | Vận chuyển khung bể cáp thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tấn |
| 79 | Vận chuyển ống thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 2 | tấn |
| 80 | Vận chuyển cáp thu hồi (từ kho Công ty đến chân công trường cự ly vận chuyển 30km) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 5 | tấn |
| C | Phần chi phí hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Đào đất lấp tạm: Đào đất cấp 3 (C-02) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 42,15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa lấp tạm: Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 12km (Hv-05) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 42,15 | m3 |
| 3 | Hoàn trả mặt bằng: Chi phí đền bù đường BT asfalt (4.2.2 A) | Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT | 120,42 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi