Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688436-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200649074
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 15:56:00 đến ngày 2020-07-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,313,712,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư chủ yếu
1 Cáp quang treo 12Fo Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 80 m
2 Cáp quang kéo cống 12Fo Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2.940 m
3 Cáp quang kéo cống 16Fo Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 375 m
4 Cáp quang kéo cống 24Fo Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 265 m
5 Cáp quang treo 48Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 80 m
6 Cáp quang kéo cống 48Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 7.645 m
7 Cáp đồng kéo cống 30x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 105 m
8 Cáp đồng treo 50x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 80 m
9 Cáp đồng kéo cống 50x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 790 m
10 Cáp đồng treo 100x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 80 m
11 Cáp đồng kéo cống 100x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 855 m
12 Cáp đồng kéo cống 300x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 350 m
13 Cáp đồng kéo cống 400x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3.400 m
14 Cáp đồng kéo cống 600x2x0,5 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3.650 m
15 Tủ cáp đồng 300x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tủ
16 Tủ đồng quang Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 tủ
17 Splitter outdoor 1:8 SC/APC Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 5 hộp
18 OTB outdoor 48Fo SC/APC Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1 hộp
19 Măng xông cáp đồng 50x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ
20 Măng xông cáp đồng 100x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 4 bộ
21 Măng xông cáp đồng 300x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ
22 Măng xông cáp đồng 400x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 6 bộ
23 Măng xông cáp đồng 600x2 Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 10 bộ
24 Măng xông cáp quang 12Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 5 bộ
25 Măng xông cáp quang 16Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1 bộ
26 Măng xông cáp quang 24Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1 bộ
27 Măng xông cáp quang 48Fo Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 11 bộ
B Phần thi công xây lắp
1 Đào bỏ mặt đường nhựa dày >10cm Thạm chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 120,42 m2
2 Cắt mặt đường asfalt dày <=7cm Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3,7 100m
3 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 11,0283 100 m3
4 Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 136,71 m3
5 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x6,8mm, nong một đầu Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 26,3 100m ống
6 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F110x5mm, nong một đầu Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 111,45 100m ống
7 Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F61x4,1mm, nong một đầu Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,09 100m ống
8 Lắp đặt bộ gá ống PVC Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1.682 bể
9 Rải băng báo hiệu cáp đồng Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1,73 km
10 Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 462,19 m3
11 Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 529,22 m3
12 Vận chuyển đất cấp II cự ly <1km Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 896,32 m3
13 Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 1 km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 896,32 m3
14 Ô tô 5T (V/c xa tiếp 7km ngoài 7 km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 896,32 m3
15 Đục bể đặt ống Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 4 bể
16 Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 27 bể
17 Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới đường 2 tầng ống Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bể
18 Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới hè có lát gạch terrazzo Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 81 nắp đan
19 Sản xuất nắp đan bể xây gạch dưới đường Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 6 nắp đan
20 Lắp đặt cấu kiện đối với bể 2 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 29 bể
21 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 27 bể
22 Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới đường), loại bể cáp 3 đan vuông Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bể
23 Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 29 bể
24 Xây lắp Ganivô nắp bê tông loại 300x300 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 20 cái
25 Lắp đặt cút cong F61 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 cái
26 Lắp đặt cút cong F110 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 7 cái
27 Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông đơn loại 7 - 8 m bằng thủ công Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 34 cột
28 Tháo dỡ, thu hồi cột bê tông ghép loại 7 - 8 m bằng thủ công Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 24 cột
29 Tháo dỡ, thu hồi ống F110 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 134,12 100m
30 Tháo dỡ, thu hồi khung bể cáp Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 29 bể
31 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=50x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,708 1km cáp
32 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo, loại cáp <=100x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,816 1km cáp
33 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=500x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3,524 1km cáp
34 Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng trong cống bể, loại cáp <=1000x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3,403 1km cáp
35 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=16 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1,973 1km cáp
36 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo, loại cáp <=48 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1,325 1km cáp
37 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=16 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,68 1km cáp
38 Tháo dỡ, thu hồi cáp quang trong cống bể, loại cáp <=48 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 5,871 1 km cáp
39 Ra, kéo cáp đồng treo, loại cáp 50x2x0,5 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,08 1km cáp
40 Ra, kéo cáp đồng treo, loại cáp 100x2x0,5 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,08 1km cáp
41 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 30x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,105 1km cáp
42 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 50x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,79 1km cáp
43 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 100x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,855 1km cáp
44 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 300x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,35 1km cáp
45 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 400x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3,4 1km cáp
46 Ra, kéo cáp đồng loại cáp 600x2x0,5 trong cống bể Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3,65 1km cáp
47 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 12 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,08 1km cáp
48 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,08 1km cáp
49 Ra, kéo cáp quang treo, loại cáp 48 sợi có dây lụa 7 sợi treo cáp Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,03 1km cáp
50 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 12 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2,94 1km cáp
51 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 16 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,375 1km cáp
52 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 0,265 1km cáp
53 Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 48 sợi Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 7,615 1km cáp
54 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột điện Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 cột
55 Hàn nối măng sông co nhiệt 50x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ MX
56 Hàn nối măng sông co nhiệt 100x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 4 bộ MX
57 Hàn nối măng sông co nhiệt 300x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ MX
58 Hàn nối măng sông co nhiệt 400x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 6 bộ MX
59 Hàn nối măng sông co nhiệt 600x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 10 bộ MX
60 Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 100x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tủ
61 Hàn nối cáp đồng tại tủ cáp 300x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tủ
62 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 30x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 1 hộp
63 Hàn nối cáp đồng tại hộp cáp 50x2 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 hộp
64 Đổ bê tông bệ tủ Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 bệ tủ
65 Lắp đặt tủ bệ Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 tủ
66 Lắp đặt tủ quỳ cột đơn Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tủ
67 Gia công giá đỡ OTB,splitter lắp trên bệ Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 bệ
68 Lắp đặt hộp OTB vào cột có tiếp đất Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 hộp
69 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 5 bộ MX
70 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 16-24 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ MX
71 Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 11 bộ MX
72 Hàn nối splitter 1:8 Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 6 bộ SPL
73 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 12 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 4 bộ ODF
74 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 16-24 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 bộ ODF
75 Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 48 FO Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 12 bộ ODF
76 Đeo biển cáp tại bể cho cáp cống Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 200 bể
77 Vận chuyển cột thông tin thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 3 tấn
78 Vận chuyển khung bể cáp thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tấn
79 Vận chuyển ống thu hồi (từ công trường về kho TTVT8 cự ly vận chuyển 30km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 2 tấn
80 Vận chuyển cáp thu hồi (từ kho Công ty đến chân công trường cự ly vận chuyển 30km) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 5 tấn
C Phần chi phí hoàn trả mặt bằng
1 Đào đất lấp tạm: Đào đất cấp 3 (C-02) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 42,15 m3
2 Vận chuyển đất thừa lấp tạm: Vận chuyển đất cấp 3 cự ly 12km (Hv-05) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 42,15 m3
3 Hoàn trả mặt bằng: Chi phí đền bù đường BT asfalt (4.2.2 A) Tham chiếu mục II- Yêu cầu về kỹ thuật/ Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp - E.HSMT 120,42 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->