Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng Kim |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200689641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 2222/QĐ-UBND ngày 09/4/2020 của Chủ tịch UBND huyện Hoằng Hóa, vốn Ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 14:46:00 đến ngày 2020-07-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,466,928,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, đánh cấp đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.312,411 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thải, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.312,411 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,233 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III (Tận dụng 50% đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,21 | m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.776,9467 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.776,9467 | m3 |
| 7 | Trung chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,0165 | 100m3 |
| 8 | Trung chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,845 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0759 | 100m3 |
| 10 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.834,57 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2842 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 563,21 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0792 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,147 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1582 | tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,76 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1cấu kiện |
| 6 | Đào móng cống, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,571 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,198 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,98 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2916 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,91 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,56 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,1 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2539 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường cánh, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,96 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5052 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2312 | tấn |
| 17 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,24 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1656 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2745 | tấn |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1cấu kiện |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khớp nối, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | tấn |
| 24 | Bê tông chèn khớp nối, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi