Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200690553-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200680527
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 15:50:00 đến ngày 2020-07-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,348,853,401 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng 1 Khoản
B Xây lắp đường dây trên không
C Phần móng và tiếp địa
D Móng M12a
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư ĐL cấp 10 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 10 bộ
E Móng M12a phá đá
1 Đà cản BTCT 1,2m Vật tư ĐL cấp 42 bộ
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
3 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 42 bộ
4 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV 42 bộ
F Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 800,288 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 1,3585 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 2,5119 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 2 bộ
9 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 2,848 m3
G Móng bê tông trụ đôi 12m (phá đá)
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 4.001,44 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 6,7925 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 12,5597 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
8 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 10 bộ
9 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV 10 bộ
10 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 14,24 m3
H Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 843,843 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 1,4324 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 2,6486 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 1 bộ
10 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 3,003 m3
I Móng bê tông trụ đôi 14m (phá đá)
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 1.687,686 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 2,8649 m3
3 Đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2973 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
9 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 2 bộ
10 Phá đá chân hố móng, đá cấp IV 2 bộ
11 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 6,006 m3
J Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 37m Vật tư ĐL cấp 58,016 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
3 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 0.0 7 giếng 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
6 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
7 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm 58,016 kg
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 7 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 14 cọc
K Tiếp địa thiết bị
1 Cáp đồng trần M25mm2: 41m Vật tư ĐL cấp 45,92 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
3 Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
5 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
6 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 5 giếng 20m
8 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm 45,92 kg
9 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 10 cọc
L Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư ĐL cấp 76 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 76 trụ
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 76 trụ
M Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư ĐL cấp 6 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 6 trụ
N Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư ĐL cấp 2 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư ĐL cấp 4 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
5 Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg 2 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư ĐL cấp 8 cái
2 Thanh chống L50x50x5x920 Vật tư ĐL cấp 16 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg 0.0 4 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K (trụ ghép đôi)
1 Sắt góc L75 x75 x8x2200 Vật tư ĐL cấp 28 cái
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư ĐL cấp 56 cây
3 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 28 bộ
4 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 56 bộ
6 Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg 14 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8x2100 Vật tư ĐL cấp 8 cái
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư ĐL cấp 8 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
5 Lắp xà kép 2,1m trụ BTLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 4 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư ĐL cấp 88 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 Vật tư ĐL cấp 88 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 176 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 88 bộ
5 Lắp xà đơn 2,0m trụ BTLT đỡ - 24,270kg - chống 1150 88 bộ
S Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8x2000 Vật tư ĐL cấp 6 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 Vật tư ĐL cấp 6 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) 3 bộ
T Phần trung thế nâng cấp
1 Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 Vật tư ĐL cấp 1.856,9194 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2 Vật tư ĐL cấp 11.827,512 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư ĐL cấp 126 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 Vật tư ĐL cấp 104,04 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Vật tư ĐL cấp 51 mét
U Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân) 102 bộ
2 Sứ ống chỉ Vật tư ĐL cấp 102 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 102 bộ
V Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 15 bộ
W Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
X Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV (bọc chì) Vật tư ĐL cấp 395 cái
2 Chân sứ đứng D20 (bọc chì) Vật tư ĐL cấp 395 cái
Y Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư ĐL cấp 72 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 144 cái
Z Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư ĐL cấp 90 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật chương V 450 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 68 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 122 cái
7 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
8 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
9 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
10 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 53 cái
11 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 53 cái
12 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 53 Cái
13 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
14 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
15 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
16 Ống co nhiệt Ø 50 Mô tả kỹ thuật chương V 31,2 m
17 Ống co nhiệt Ø 20 Mô tả kỹ thuật chương V 12,4 m
18 Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 279 sợi
19 Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 42 sợi
20 Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 114 cái
21 Mắt nối yếm giáp + yếm móng U Mô tả kỹ thuật chương V 114 bộ
22 Kéo dây nhôm lõi thép tiết diện dây 120mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới 3,8652 km
23 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 độ cao >10m bằng TC kết hợp cơ giới 11,5956 km
24 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 228 m
25 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 51 m
26 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15÷22kV trên cột tròn 395 bộ
27 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U ≤35kV, chiều cao ≤20m 72 chuỗi
28 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U ≤35kV, chiều cao ≤20m 45 chuỗi
29 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 102 bộ
AA Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 DS 1P - 24KV - 630A Vật tư ĐL cấp 6 bộ
2 LA 18kV 10kA Vật tư ĐL cấp 15 cái
AB Xây lắp đường dây cáp ngầm
AC PHẦN THIẾT BỊ
1 LA 18kV 10kA (đường dây) Vật tư ĐL cấp 6 Cái
AD PHẦN VẬT LIỆU
AE Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: đấu nối LA Vật tư ĐL cấp 12 mét
2 Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2 (cáp ngầm: độ võng 1,01) Vật tư ĐL cấp 55,954 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 (cáp ngầm: độ võng 1,01) Vật tư ĐL cấp 55,954 mét
4 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
7 Ông sắt tráng kẽm D168x4,78: bao gồm lắp cổ dê Vật tư ĐL cấp 12 mét
8 Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 4 bộ
9 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 2 bộ
10 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor Vật tư ĐL cấp 2 cái
12 Lắp gía đỡ cáp 2 bộ
13 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 12 m
14 Lắp cáp ngầm trong ống loại ≤12kg 55,4 mét
15 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại ≤2kg 55,4 mét
16 Lắp đầu cáp trung thế 3x300mm2 2 cái
AF Mương cáp 1 lộ XDM trong đất
1 Tấm nilông màu cảnh báo 35,4 m
2 Gạch tàu 106 viên
3 Cát vàng 9,735 m3
4 Ống HDPE gân 250 (cdx1,005 + 2x2m lên ống) Vật tư ĐL cấp 39,577 m
5 Lắp ống nhựa PVC D≤250mm 37,4 mét
6 Lắp gạch làm dấu 106 viên
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3 1 Bộ
8 Rải cát đệm 9,735 m3
AG Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm
1 Ximăng Mô tả kỹ thuật chương V 7,5 kg
2 Cát vàng Mô tả kỹ thuật chương V 0,008 m3
3 Đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 m3
4 Sắt Þ4 4,5 kg
5 Sắt Þ12 3,6 kg
6 Kẽm 0,005 kg
7 Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm 0,023 m3
AH Bộ tiếp địa bảo vệ cáp ngầm
1 Cáp đồng trần M25mm2: 37m Vật tư ĐL cấp 8,288 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
5 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 1 giếng 20m
6 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm 8,288 kg
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 2 cọc
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 1 bộ
AI Bộ tiếp địa cho LA
1 Cáp đồng trần M25mm2: 41m Vật tư ĐL cấp 9,184 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Ốc siết cáp cỡ 38mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) 1 Bộ
6 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 1 giếng 20m
7 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm 9,184 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 2 cọc
AJ Phần tháo lắp vật tư thiết bị đường dây
AK Tháo thiết bị
1 Tháo FCO + phụ kiện 3 Bộ
2 Tháo LA + phụ kiện 9 Bộ
3 Tháo DS-1P + phụ kiện 6 Bộ
4 Tháo LTD + phụ kiện 3
AL Lắp thiết bị
1 Lắp FCO + phụ kiện 3 Bộ
2 Lắp LA + phụ kiện 3 Bộ
3 Lắp DS-1P + phụ kiện 6 Bộ
AM Tháo vật tư
1 Tháo hạ dây AC120mm2, độ cao >10m 11,5491 km
2 Tháo hạ dây AC70mm2, độ cao >10m 3,8497 km
3 Tháo sứ đứng + ty 139 Bộ
4 Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 59 Bộ
5 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng 24 Bộ
6 Tháo sứ treo Polymer 30 Bộ
7 Tháo bộ đỡ dây trung hòa 67 Bộ
8 Tháo bộ xà X-24DCP 1 Bộ
9 Tháo bộ xà X-2.2K 4 Bộ
10 Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 1 Bộ
11 Tháo bộ xà X-1.66K 6 Bộ
12 Tháo bộ xà X-1.66Đ 48 Bộ
13 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế 11 Bộ
14 Tháo bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện 3 Bộ
15 Tháo kẹp dừng 5U 46 Cái
16 Tháo kẹp dừng 3U 2 Cái
17 Tháo kẹp quai + hotline 49 Bộ
18 Nhổ trụ 12m 18 trụ
AN Lắp vật tư
1 Lắp bộ xà X-24DCP 1 Bộ
2 Lắp lại bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện 3 Bộ
AO Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Tiếp địa lặp lại 7 vị trí
2 Tiếp địa thiết bị 6 vị trí
3 Tiếp địa đầu cáp ngầm 1 vị trí
4 Thí nghiệm PD cáp ngầm 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->