Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200690553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trảng Bom thuộc Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và KHCB của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 15:50:00 đến ngày 2020-07-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,348,853,401 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chi phí chung nhưng không xác định được khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | Xây lắp đường dây trên không | |||
| C | Phần móng và tiếp địa | |||
| D | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư ĐL cấp | 10 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 10 | bộ | |
| E | Móng M12a phá đá | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | Vật tư ĐL cấp | 42 | bộ |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-60x60x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >3m, sâu ≤2m, đất cấp 3 bằng thủ công (áp dụng cho móng đà cản), Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 42 | bộ | |
| 4 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | 42 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 800,288 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,3585 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,5119 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 2 | bộ | |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 2,848 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 12m (phá đá) | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.001,44 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,7925 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,5597 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 8 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 10 | bộ | |
| 9 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | 10 | bộ | |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 14,24 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 843,843 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4324 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,6486 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 3,003 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ đôi 14m (phá đá) | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.687,686 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8649 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2973 | m3 |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x850VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 2 | bộ | |
| 10 | Phá đá chân hố móng, đá cấp IV | 2 | bộ | |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 6,006 | m3 | |
| J | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 37m | Vật tư ĐL cấp | 58,016 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 3 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 0.0 | 7 | giếng 20m |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 6 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 7 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm | 58,016 | kg | |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 7 | bộ | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 14 | cọc | |
| K | Tiếp địa thiết bị | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 41m | Vật tư ĐL cấp | 45,92 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 (điểm tách kiểm tra) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 6 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 5 | giếng 20m | |
| 8 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm | 45,92 | kg | |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 10 | cọc | |
| L | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 76 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 76 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 76 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư ĐL cấp | 6 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 6 | trụ | |
| N | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư ĐL cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,2m trụ BTLT đỡ - 29,306kg | 2 | bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x920 | Vật tư ĐL cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg | 0.0 | 4 | bộ |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K (trụ ghép đôi) | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư ĐL cấp | 28 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư ĐL cấp | 56 | cây |
| 3 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | bộ |
| 6 | Lắp xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,613kg | 14 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2100 | Vật tư ĐL cấp | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư ĐL cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà kép 2,1m trụ BTLT đỡ - 56,677kg - chống 1990 | 4 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư ĐL cấp | 88 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 : chống 1150 | Vật tư ĐL cấp | 88 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 176 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 88 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn 2,0m trụ BTLT đỡ - 24,270kg - chống 1150 | 88 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2000 | Vật tư ĐL cấp | 6 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 :chống 1150 | Vật tư ĐL cấp | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,0m kép (50,751kg) | 3 | bộ | |
| T | Phần trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19 | Vật tư ĐL cấp | 1.856,9194 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 240mm2 | Vật tư ĐL cấp | 11.827,512 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư ĐL cấp | 126 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 50mm2 | Vật tư ĐL cấp | 104,04 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Vật tư ĐL cấp | 51 | mét |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân) | 102 | bộ | |
| 2 | Sứ ống chỉ | Vật tư ĐL cấp | 102 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 102 | bộ |
| V | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| W | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| X | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (bọc chì) | Vật tư ĐL cấp | 395 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư ĐL cấp | 395 | cái |
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư ĐL cấp | 72 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| Z | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư ĐL cấp | 90 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 450 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 122 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 10 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | cái |
| 12 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 53 | Cái |
| 13 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 14 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 16 | Ống co nhiệt Ø 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 31,2 | m |
| 17 | Ống co nhiệt Ø 20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,4 | m |
| 18 | Dây buộc sứ phi kim đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 279 | sợi |
| 19 | Dây buộc sứ phi kim kép cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | sợi |
| 20 | Giáp níu dừng dây bọc 240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 21 | Mắt nối yếm giáp + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | bộ |
| 22 | Kéo dây nhôm lõi thép tiết diện dây 120mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | 3,8652 | km | |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 độ cao >10m bằng TC kết hợp cơ giới | 11,5956 | km | |
| 24 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 228 | m | |
| 25 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | 51 | m | |
| 26 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15÷22kV trên cột tròn | 395 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U ≤35kV, chiều cao ≤20m | 72 | chuỗi | |
| 28 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U ≤35kV, chiều cao ≤20m | 45 | chuỗi | |
| 29 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 102 | bộ | |
| AA | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | DS 1P - 24KV - 630A | Vật tư ĐL cấp | 6 | bộ |
| 2 | LA 18kV 10kA | Vật tư ĐL cấp | 15 | cái |
| AB | Xây lắp đường dây cáp ngầm | |||
| AC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA 18kV 10kA (đường dây) | Vật tư ĐL cấp | 6 | Cái |
| AD | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AE | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: đấu nối LA | Vật tư ĐL cấp | 12 | mét |
| 2 | Cáp 24kV C/XLPE/DSTA/PVC3x300mm2 (cáp ngầm: độ võng 1,01) | Vật tư ĐL cấp | 55,954 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 (cáp ngầm: độ võng 1,01) | Vật tư ĐL cấp | 55,954 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Ông sắt tráng kẽm D168x4,78: bao gồm lắp cổ dê | Vật tư ĐL cấp | 12 | mét |
| 8 | Cổ dê kẹp ống sắt Þ 168 | 4 | bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 2 | bộ | |
| 10 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cáp ngầm 24kV 3x300mm2 outdoor | Vật tư ĐL cấp | 2 | cái |
| 12 | Lắp gía đỡ cáp | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 12 | m | |
| 14 | Lắp cáp ngầm trong ống loại ≤12kg | 55,4 | mét | |
| 15 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại ≤2kg | 55,4 | mét | |
| 16 | Lắp đầu cáp trung thế 3x300mm2 | 2 | cái | |
| AF | Mương cáp 1 lộ XDM trong đất | |||
| 1 | Tấm nilông màu cảnh báo | 35,4 | m | |
| 2 | Gạch tàu | 106 | viên | |
| 3 | Cát vàng | 9,735 | m3 | |
| 4 | Ống HDPE gân 250 (cdx1,005 + 2x2m lên ống) | Vật tư ĐL cấp | 39,577 | m |
| 5 | Lắp ống nhựa PVC D≤250mm | 37,4 | mét | |
| 6 | Lắp gạch làm dấu | 106 | viên | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3 | 1 | Bộ | |
| 8 | Rải cát đệm | 9,735 | m3 | |
| AG | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,008 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | m3 |
| 4 | Sắt Þ4 | 4,5 | kg | |
| 5 | Sắt Þ12 | 3,6 | kg | |
| 6 | Kẽm | 0,005 | kg | |
| 7 | Bê tông móng M200 đá 2x4 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng <250cm | 0,023 | m3 | |
| AH | Bộ tiếp địa bảo vệ cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 37m | Vật tư ĐL cấp | 8,288 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 1 | giếng 20m | |
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm | 8,288 | kg | |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | bộ | |
| AI | Bộ tiếp địa cho LA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 41m | Vật tư ĐL cấp | 9,184 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp cỡ 38mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp chiều rộng ≤1m, chiều sâu ≤1m, đất cấp 3, Đắp đất công trình bằng đầm cầm tay 70kg (K=0,85) | 1 | Bộ | |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 1 | giếng 20m | |
| 7 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính Ø8÷10mm | 9,184 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| AJ | Phần tháo lắp vật tư thiết bị đường dây | |||
| AK | Tháo thiết bị | |||
| 1 | Tháo FCO + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 2 | Tháo LA + phụ kiện | 9 | Bộ | |
| 3 | Tháo DS-1P + phụ kiện | 6 | Bộ | |
| 4 | Tháo LTD + phụ kiện | 3 | ||
| AL | Lắp thiết bị | |||
| 1 | Lắp FCO + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 2 | Lắp LA + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 3 | Lắp DS-1P + phụ kiện | 6 | Bộ | |
| AM | Tháo vật tư | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC120mm2, độ cao >10m | 11,5491 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây AC70mm2, độ cao >10m | 3,8497 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | 139 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 59 | Bộ | |
| 5 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | 24 | Bộ | |
| 6 | Tháo sứ treo Polymer | 30 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | 67 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà X-2.2K | 4 | Bộ | |
| 10 | Tháo bộ xà X-2.0ĐL2/3 | 1 | Bộ | |
| 11 | Tháo bộ xà X-1.66K | 6 | Bộ | |
| 12 | Tháo bộ xà X-1.66Đ | 48 | Bộ | |
| 13 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | 11 | Bộ | |
| 14 | Tháo bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 15 | Tháo kẹp dừng 5U | 46 | Cái | |
| 16 | Tháo kẹp dừng 3U | 2 | Cái | |
| 17 | Tháo kẹp quai + hotline | 49 | Bộ | |
| 18 | Nhổ trụ 12m | 18 | trụ | |
| AN | Lắp vật tư | |||
| 1 | Lắp bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp lại bộ tụ bù trung thế 3x200 + phụ kiện | 3 | Bộ | |
| AO | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 7 | vị trí | |
| 2 | Tiếp địa thiết bị | 6 | vị trí | |
| 3 | Tiếp địa đầu cáp ngầm | 1 | vị trí | |
| 4 | Thí nghiệm PD cáp ngầm | 1 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi