Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691263-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:17:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,467,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN ĐẠI TÀI | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,0315 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 3,78 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 9,4 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 0,376 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 27 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 29,7 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V của E-HSMT | 18 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 21,96 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 1,512 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 1,512 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 19 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 20 | Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) | Chương V của E-HSMT | 54 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50/40 | Chương V của E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5567 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5567 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,0225 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 16,6 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 2,105 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 214,71 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,156 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 15,912 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 56 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 183 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0448 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,48 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 7 | bảng |
| 52 | Đầu đấu dây 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Giá đỡ tủ kim loại treo | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 62 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 63 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 2,6 | m |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 66 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 21 | bảng |
| 67 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 69 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W /220V | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 21 | 1 bộ |
| 71 | Lắp chụp đầu cột | Chương V của E-HSMT | 21 | 1 chiếc |
| 72 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 21 | 1 cái |
| 73 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | Chương V của E-HSMT | 996,72 | m |
| 74 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | Chương V của E-HSMT | 6,2 | m |
| 75 | Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn | Chương V của E-HSMT | 31,5 | m |
| 76 | Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm | Chương V của E-HSMT | 21 | bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG ĐỒNG TỈNH | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 0,99 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,0045 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 34,2 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 1,368 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 95 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 104,5 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V của E-HSMT | 63 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 76,86 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5,088 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5,088 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 19 | Lưới bảo vệ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 190 | m2 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,9 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm | Chương V của E-HSMT | 7,08 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,71 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,71 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,0225 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 46,6 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,07 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 721,14 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,256 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 26,112 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 158,4 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 620 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 44 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 22 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Giá đỡ tủ kim loại treo | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 62 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 63 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 28,6 | m |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,416 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,32 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 72 | Lắp đặt khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 73 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 bộ |
| 74 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 cột |
| 75 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 13 | bảng |
| 76 | Đầu đấu dây 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 78 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 26 | 1 bộ |
| 80 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 cần đèn |
| 81 | Lắp chụp đầu cột | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 chiếc |
| 82 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 26 | 1 cái |
| 83 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | Chương V của E-HSMT | 455,28 | m |
| 84 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | Chương V của E-HSMT | 6,2 | m |
| 85 | Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn | Chương V của E-HSMT | 19,5 | m |
| 86 | Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 11 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 34 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 1,36 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 170 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 187 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V của E-HSMT | 63 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 76,86 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5,096 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5,096 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 19 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,9 | 100m2 |
| 20 | Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) | Chương V của E-HSMT | 190 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50/40 | Chương V của E-HSMT | 7,04 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,7 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,7 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,5567 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,5567 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,0225 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 46,6 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,18 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 732,36 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,156 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 15,912 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 56 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 631 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 44 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 22 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 22 | cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Giá đỡ tủ kim loại treo | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 62 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 63 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 20,6 | m |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 65 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Chương V của E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0576 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 18 | m |
| 72 | Lắp đặt khung móng cột đèn M25x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 73 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 74 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 cột |
| 75 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 cần đèn |
| 76 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 9 | bảng |
| 77 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 79 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W /220V | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 bộ |
| 81 | Lắp đặt phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 cái |
| 82 | Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) | Chương V của E-HSMT | 318,24 | m |
| 83 | Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) | Chương V của E-HSMT | 6,2 | m |
| 84 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 85 | Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| D | HẠNG MỤC 4: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 12 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 426 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 14,94 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 12,45 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 27,39 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 27,39 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 27,39 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,249 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,1245 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 14,94 | m3 |
| 10 | Đào chôn ông thủ công, đất C2 (20%) | Chương V của E-HSMT | 49,4 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 1,976 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 139 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 152,9 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V của E-HSMT | 93 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 113,46 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 7,804 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 7,804 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 2,25 | 100m |
| 19 | Lưới bảo vệ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 281 | m2 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 2,81 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm | Chương V của E-HSMT | 9 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,47 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,47 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 73,2 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 11,054 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.127,508 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,195 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 19,89 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 244,8 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 969 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 21,76 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,2176 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,2176 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,088 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 21,76 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 68 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 34 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 42 | bộ |
| E | HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 13 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 154 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 32,6 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 1,304 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 91 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 100,1 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V của E-HSMT | 61 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 74,42 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 5 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 19 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,84 | 100m2 |
| 20 | Lưới bảo vệ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 184 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm | Chương V của E-HSMT | 6,38 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,63 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,63 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 46,6 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 7,058 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 719,916 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,166 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 16,932 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 158,4 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 618 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1408 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 14,08 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 44 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 22 | bảng |
| 52 | Đầu đấu dây 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| F | HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 14 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 246 | m |
| 2 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 15,84 | m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 8,64 | m3 |
| 10 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 14,2 | m3 |
| 11 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 0,568 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 40 | m3 |
| 13 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 44 | m3 |
| 14 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V của E-HSMT | 27 | m3 |
| 15 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 32,94 | m3 |
| 16 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 2,352 | 1000v |
| 17 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 2,352 | 1000v |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 1,23 | 100m |
| 19 | Lưới bảo vệ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 82 | m2 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm | Chương V của E-HSMT | 2,26 | 100m |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,71 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,71 | 100m3 |
| 24 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0023 | 100m3 |
| 30 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,0225 | 100m |
| 32 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 34 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 24,6 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 36 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 3,391 | 100m |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 345,882 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,096 | 100m |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 9,792 | m |
| 41 | Cáp đồng 2x2,25mm2 | Chương V của E-HSMT | 79,2 | m |
| 42 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 294 | m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 7,04 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 22 | m |
| 49 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 bộ |
| 50 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 cột |
| 51 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 11 | bảng |
| 52 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 54 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 bộ |
| 56 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 cần đèn |
| 57 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 cái |
| 58 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 59 | Cắt mặt đường BTXM dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 654 | m |
| 60 | Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan | Chương V của E-HSMT | 22,86 | m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công | Chương V của E-HSMT | 19,05 | m3 |
| 62 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 41,91 | m3 |
| 63 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 41,91 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V của E-HSMT | 41,91 | m3 |
| 65 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 0,1905 | 100m3 |
| 66 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm | Chương V của E-HSMT | 22,86 | m3 |
| 67 | Đào hố chôn ống, thủ công (20%) | Chương V của E-HSMT | 23 | m3 |
| 68 | Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 67 | m3 |
| 70 | Mua đất đắp hoàn trả | Chương V của E-HSMT | 73,7 | m3 |
| 71 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V của E-HSMT | 44 | m3 |
| 72 | Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây | Chương V của E-HSMT | 53,68 | m3 |
| 73 | Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 4,072 | 1000v |
| 74 | Mua gạch chỉ | Chương V của E-HSMT | 4,072 | 1000v |
| 75 | Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm | Chương V của E-HSMT | 3,27 | 100m |
| 76 | Lưới bảo vệ dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 136 | m2 |
| 77 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,36 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, d50mm | Chương V của E-HSMT | 2,67 | 100m |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,15 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,15 | 100m3 |
| 81 | Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,08 | m3 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 84 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 87 | Bulong M16x350 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Ống nhựa PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 89 | Cút 45 độ D100 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 91 | Dây tiếp địa D10 | Chương V của E-HSMT | 38,6 | m |
| 92 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 93 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 94 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 5,848 | 100m |
| 95 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 596,496 | m |
| 96 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 0,096 | 100m |
| 97 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 9,792 | m |
| 98 | Cáp đồng 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 129,6 | m |
| 99 | Dây đồng M16 | Chương V của E-HSMT | 509 | m |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1152 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,1152 | 100m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,576 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 106 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 bộ |
| 107 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 cột |
| 108 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V của E-HSMT | 18 | bảng |
| 109 | Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 111 | Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 bộ |
| 113 | Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 cần đèn |
| 114 | Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 cái |
| 115 | Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| G | HẠNG MỤC 7: CỔNG LÀNG THÔN ĐẠI TÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,2199 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,2199 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 36,0504 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| H | HẠNG MỤC 8: CỔNG LÀNG THÔN ĐỒNG TỈNH | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 33,1763 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| I | HẠNG MỤC 9: CỔNG LÀNG THÔN 11 | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1855 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1855 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 33,9844 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| J | HẠNG MỤC 10: CỔNG LÀNG THÔN 12 | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1918 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1918 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 35,5462 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| K | HẠNG MỤC 11: CỔNG LÀNG THÔN 13 | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,2294 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,2294 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 38,9005 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| L | HẠNG MỤC 12: CỔNG LÀNG THÔN 14 | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 0,637 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót | Chương V của E-HSMT | 0,0028 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,098 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 9 | Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 10 | Lắp dầm không gian thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1934 | tấn |
| 11 | Bu lông nở M14mm | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Gia công và lắp đặt tấm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 35,3615 | m2 |
| 13 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Bộ cờ lá chuối bằng vải | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 19 | Aptomat MCB 1P-10A-6Ka | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi