Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691263-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng KTV Hưng Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200622886
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 18:17:00 đến ngày 2020-07-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,467,698,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN ĐẠI TÀI
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 110 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 3,78 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 3,15 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 6,93 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 6,93 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 6,93 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,063 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0315 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 3,78 m3
10 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 9,4 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 0,376 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 27 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 29,7 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 18 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 21,96 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 1,512 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 1,512 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,61 100m
19 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 0,54 100m2
20 Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) Chương V của E-HSMT 54 m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50/40 Chương V của E-HSMT 1,65 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,47 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,47 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0033 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5567 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5567 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,0225 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 16,6 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 2,105 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 214,71 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,156 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 15,912 m
41 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 56 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 183 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 4,48 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0448 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0448 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,224 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,48 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 14 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 7 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 7 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 7 bảng
52 Đầu đấu dây 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 7 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 7 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 7 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 7 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 7 1 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 7 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 7 bộ
59 Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
60 Giá đỡ tủ kim loại treo Chương V của E-HSMT 1 bộ
61 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
62 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
63 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 2,6 m
64 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,2 m3
65 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT 0,002 100m3
66 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 21 bảng
67 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 21 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 21 cái
69 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W /220V Chương V của E-HSMT 21 cái
70 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 21 1 bộ
71 Lắp chụp đầu cột Chương V của E-HSMT 21 1 chiếc
72 Lắp đặt phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 21 1 cái
73 Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) Chương V của E-HSMT 996,72 m
74 Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) Chương V của E-HSMT 6,2 m
75 Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn Chương V của E-HSMT 31,5 m
76 Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm Chương V của E-HSMT 21 bộ
B HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG ĐỒNG TỈNH
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 18 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 0,54 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 0,45 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 0,99 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 0,99 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 0,99 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,009 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0045 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 0,54 m3
10 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 34,2 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 1,368 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 95 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 104,5 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm Chương V của E-HSMT 63 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 76,86 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5,088 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5,088 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
19 Lưới bảo vệ dây dẫn Chương V của E-HSMT 190 m2
20 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,9 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm Chương V của E-HSMT 7,08 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,71 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,71 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0033 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0023 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0023 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,0225 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 46,6 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 7,07 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 721,14 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,256 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 26,112 m
41 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 158,4 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 620 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,08 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,704 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,08 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 44 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 22 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 22 bảng
52 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 22 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 22 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 22 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 22 1 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 22 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 22 bộ
59 Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
60 Giá đỡ tủ kim loại treo Chương V của E-HSMT 1 bộ
61 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
62 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
63 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 28,6 m
64 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,2 m3
65 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT 0,002 100m3
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,32 m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0576 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0576 100m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,416 100m2
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,32 m3
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 26 m
72 Lắp đặt khung móng cột đèn M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 13 bộ
73 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 13 1 bộ
74 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 13 1 cột
75 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 13 bảng
76 Đầu đấu dây 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 13 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 13 cái
78 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 26 cái
79 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 26 1 bộ
80 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 13 1 cần đèn
81 Lắp chụp đầu cột Chương V của E-HSMT 13 1 chiếc
82 Lắp đặt phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 26 1 cái
83 Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) Chương V của E-HSMT 455,28 m
84 Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) Chương V của E-HSMT 6,2 m
85 Cáp đồng 2x2,5mm2 lên bóng đèn Chương V của E-HSMT 19,5 m
86 Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm Chương V của E-HSMT 13 bộ
C HẠNG MỤC 3: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 11
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 48 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 1,62 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 1,35 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 2,97 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 2,97 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 2,97 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,027 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,0135 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 1,62 m3
10 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 34 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 1,36 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 170 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 187 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 63 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 76,86 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5,096 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5,096 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
19 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,9 100m2
20 Lưới bảo vệ dây dẫn (bao gồm nhân công, vật tư) Chương V của E-HSMT 190 m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50/40 Chương V của E-HSMT 7,04 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,7 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,7 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0033 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,5567 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5567 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,0225 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 46,6 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 7,18 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 732,36 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,156 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 15,912 m
41 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 56 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 631 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,08 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
46 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,704 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,08 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 44 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 22 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 22 bảng
52 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 22 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 22 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 22 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 22 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 22 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 22 bộ
59 Lắp đặt tủ điện phân phối 1000x600x350 dày 1,2mm Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
60 Giá đỡ tủ kim loại treo Chương V của E-HSMT 1 bộ
61 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
62 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
63 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 20,6 m
64 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,2 m3
65 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Chương V của E-HSMT 0,002 100m3
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 5,76 m3
67 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,0576 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0576 100m3
69 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,288 100m2
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,76 m3
71 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 18 m
72 Lắp đặt khung móng cột đèn M25x300x300x675 Chương V của E-HSMT 9 bộ
73 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 9 1 bộ
74 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 9 1 cột
75 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 9 1 cần đèn
76 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 9 bảng
77 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 9 cái
78 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 9 cái
79 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W /220V Chương V của E-HSMT 9 cái
80 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 9 1 bộ
81 Lắp đặt phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 9 1 cái
82 Lắp đặt dây AL-VX(4x16mm2) Chương V của E-HSMT 318,24 m
83 Lắp đặt dây AL-VX(4x25mm2) Chương V của E-HSMT 6,2 m
84 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 9 m
85 Khó đỡ + cổ dề + kẹp hãm Chương V của E-HSMT 9 bộ
D HẠNG MỤC 4: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 12
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 426 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 14,94 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 12,45 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 27,39 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 27,39 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 27,39 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,249 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,1245 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 14,94 m3
10 Đào chôn ông thủ công, đất C2 (20%) Chương V của E-HSMT 49,4 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 1,976 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 139 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 152,9 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rải cát đệm Chương V của E-HSMT 93 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 113,46 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 7,804 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 7,804 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 2,25 100m
19 Lưới bảo vệ dây dẫn Chương V của E-HSMT 281 m2
20 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 2,81 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm Chương V của E-HSMT 9 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,47 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 2,47 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,12 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,768 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0085 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 8 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,045 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 73,2 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 11,054 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 1.127,508 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,195 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 19,89 m
41 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 244,8 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 969 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 21,76 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,2176 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2176 100m3
46 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,088 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 21,76 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 68 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 34 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 34 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 34 bảng
52 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 34 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 34 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 34 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 34 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 34 1 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 34 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 42 bộ
E HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 13
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 154 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 5,4 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 4,5 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 9,9 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 9,9 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 9,9 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,09 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,045 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 5,4 m3
10 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 32,6 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 1,304 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 91 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 100,1 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 61 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 74,42 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 5 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 0,84 100m
19 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,84 100m2
20 Lưới bảo vệ dây dẫn Chương V của E-HSMT 184 m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm Chương V của E-HSMT 6,38 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,63 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,63 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,12 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,768 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0085 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0085 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 8 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,045 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 46,6 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 7,058 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 719,916 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,166 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 16,932 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 158,4 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 618 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 14,08 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1408 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,704 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 14,08 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 44 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 22 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 22 bảng
52 Đầu đấu dây 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 22 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 22 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 22 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 22 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 22 1 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 22 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 22 bộ
F HẠNG MỤC 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG TUYẾN ĐƯỜNG THÔN 14
1 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 246 m
2 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 8,64 m3
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 7,2 m3
4 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 15,84 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 15,84 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 15,84 m3
7 Đắp cát hoàn trả mặt đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 0,144 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,072 100m3
9 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 8,64 m3
10 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 14,2 m3
11 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 0,568 100m3
12 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 40 m3
13 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 44 m3
14 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 27 m3
15 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 32,94 m3
16 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 2,352 1000v
17 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 2,352 1000v
18 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 1,23 100m
19 Lưới bảo vệ dây dẫn Chương V của E-HSMT 82 m2
20 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 0,82 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D50mm Chương V của E-HSMT 2,26 100m
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,71 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,71 100m3
24 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,56 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,04 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,384 m3
27 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0033 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0023 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0023 100m3
30 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,0225 100m
32 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
34 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 24,6 m
35 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m Chương V của E-HSMT 0,3 10 cọc
36 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 3 cọc
37 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 3,391 100m
38 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 345,882 m
39 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,096 100m
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 9,792 m
41 Cáp đồng 2x2,25mm2 Chương V của E-HSMT 79,2 m
42 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 294 m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 7,04 m3
44 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0704 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0704 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,352 100m2
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,04 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 22 m
49 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 11 1 bộ
50 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 11 1 cột
51 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 11 bảng
52 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 11 cái
53 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 11 cái
54 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 11 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng trên cột Chương V của E-HSMT 11 1 bộ
56 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 11 1 cần đèn
57 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 11 1 cái
58 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 11 bộ
59 Cắt mặt đường BTXM dày 18cm Chương V của E-HSMT 654 m
60 Phá dỡ đường bê tông xi măng dày 18cm, máy khoan Chương V của E-HSMT 22,86 m3
61 Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, thủ công Chương V của E-HSMT 19,05 m3
62 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 41,91 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 41,91 m3
64 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 41,91 m3
65 Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Chương V của E-HSMT 0,1905 100m3
66 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, dày 18cm Chương V của E-HSMT 22,86 m3
67 Đào hố chôn ống, thủ công (20%) Chương V của E-HSMT 23 m3
68 Đào chôn ống, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 (80%) Chương V của E-HSMT 0,92 100m3
69 Đắp đất hoàn trả Chương V của E-HSMT 67 m3
70 Mua đất đắp hoàn trả Chương V của E-HSMT 73,7 m3
71 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 44 m3
72 Mua cát đen lấp ống bảo hộ dây Chương V của E-HSMT 53,68 m3
73 Bảo vệ đường cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 4,072 1000v
74 Mua gạch chỉ Chương V của E-HSMT 4,072 1000v
75 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 3,27 100m
76 Lưới bảo vệ dây dẫn Chương V của E-HSMT 136 m2
77 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,36 100m2
78 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, d50mm Chương V của E-HSMT 2,67 100m
79 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,15 100m3
80 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V của E-HSMT 1,15 100m3
81 Đào móng tủ điện thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V của E-HSMT 1,12 m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,768 m3
84 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0027 100m3
85 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0085 100m3
86 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0085 100m3
87 Bulong M16x350 Chương V của E-HSMT 8 cái
88 Ống nhựa PVC D100 Chương V của E-HSMT 0,045 100m
89 Cút 45 độ D100 Chương V của E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350 dày 1,2mm đã bao gồm thiết bị Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
91 Dây tiếp địa D10 Chương V của E-HSMT 38,6 m
92 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
93 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
94 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 5,848 100m
95 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 596,496 m
96 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 0,096 100m
97 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 9,792 m
98 Cáp đồng 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 129,6 m
99 Dây đồng M16 Chương V của E-HSMT 509 m
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,52 m3
101 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1152 100m3
102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1152 100m3
103 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,576 100m2
104 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,52 m3
105 Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 Chương V của E-HSMT 36 m
106 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 18 1 bộ
107 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cao 7m Chương V của E-HSMT 18 1 cột
108 Lắp bảng điện cửa cột Chương V của E-HSMT 18 bảng
109 Lắp đặt cầu đấu 4 cực 10A Chương V của E-HSMT 18 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 18 cái
111 Cụm đèn led đã bao gồm chóa đèn 150W/220V Chương V của E-HSMT 18 cái
112 Lắp đặt đèn chiếu sáng, đèn pha trên cột Chương V của E-HSMT 18 1 bộ
113 Lắp đặt cần đèn vươn 1,5m Chương V của E-HSMT 18 1 cần đèn
114 Lắp đặt các thiết bị phụ kiện đầu cột Chương V của E-HSMT 18 1 cái
115 Lắp đặt khung móng cột M24x300x300x675 Chương V của E-HSMT 18 bộ
G HẠNG MỤC 7: CỔNG LÀNG THÔN ĐẠI TÀI
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,2199 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,2199 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 36,0504 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 35 m
H HẠNG MỤC 8: CỔNG LÀNG THÔN ĐỒNG TỈNH
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1934 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,1934 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 33,1763 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 35 m
I HẠNG MỤC 9: CỔNG LÀNG THÔN 11
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1855 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,1855 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 33,9844 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 35 m
J HẠNG MỤC 10: CỔNG LÀNG THÔN 12
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1918 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,1918 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 35,5462 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 30 m
K HẠNG MỤC 11: CỔNG LÀNG THÔN 13
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,2294 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,2294 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 38,9005 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 40 m
L HẠNG MỤC 12: CỔNG LÀNG THÔN 14
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V của E-HSMT 0,637 m3
2 Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0094 100m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lót Chương V của E-HSMT 0,0028 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,098 m3
5 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
9 Sản xuất dầm không gian thép hình Inox 304 Chương V của E-HSMT 0,1934 tấn
10 Lắp dầm không gian thép hình Chương V của E-HSMT 0,1934 tấn
11 Bu lông nở M14mm Chương V của E-HSMT 16 bộ
12 Gia công và lắp đặt tấm Aluminium Chương V của E-HSMT 35,3615 m2
13 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Ngôi Sao" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Gia công và lắp dựng biểu tượng "Búa Liềm" bằng Mica gương màu vàng đồng Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Gia công và lắp dựng bộ chữ "Khẩu Hiệu" bằng tấm Aluminium màu đỏ Chương V của E-HSMT 1 bộ
16 Bộ cờ lá chuối bằng vải Chương V của E-HSMT 7 cái
17 Cung cấp và lắp đặt đèn dọi, hắt (1x18w) Chương V của E-HSMT 5 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
19 Aptomat MCB 1P-10A-6Ka Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa xoắn ruột gà PVC, ĐK27mm Chương V của E-HSMT 35 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->