Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200685503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn viện trợ không hoàn lại của Chính phủ Ai Len |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:12:00 đến ngày 2020-07-07 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,215,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,152,000 VNĐ ((Mười hai triệu một trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường đầm K95 bằng máy đầm | Chương V – E-HSMT | 146,78 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 4.930,88 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 467,03 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào | Chương V – E-HSMT | 109,78 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 12,2 | m3 |
| 6 | Đánh cấp đất C3 bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 3,23 | m3 |
| 7 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào kết hợp máy ủi | Chương V – E-HSMT | 582,62 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V – E-HSMT | 67,04 | m2 |
| 9 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô, cự ly trung bình 0,3km | Chương V – E-HSMT | 466,1 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất C3 đi đổ bằng ô tô, cự ly trung bình 0,3km | Chương V – E-HSMT | 4.308,57 | m3 |
| B | 2. Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 299,98 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V – E-HSMT | 1.666,55 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V – E-HSMT | 199,99 | m3 |
| 4 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V – E-HSMT | 169,65 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V – E-HSMT | 304,5 | m |
| 6 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 31,5 | m3 |
| C | 3. Gia cố lề | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 61,16 | m3 |
| 2 | Lót bạt ni long | Chương V – E-HSMT | 339,75 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax 37,5mm | Chương V – E-HSMT | 40,77 | m3 |
| 4 | Cắt và làm khe co mặt đường | Chương V – E-HSMT | 62,25 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường | Chương V – E-HSMT | 6,75 | m |
| D | 4. An toàn giao thông, biển tên công trình | |||
| E | a. An toàn giao thông | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT kích thước (0,12x0,12x1,1)m | Chương V – E-HSMT | 19 | cọc |
| 2 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tam giác phản quang nhôm | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| F | b. Biển tên công trình | |||
| 1 | Lắp đặt cột đỡ và biển tên công trình, kích thước biển (80x120)cm | Chương V – E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bu lông D=10mm, L=100mm | Chương V – E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Bu lông D=10mm, L=30mm | Chương V – E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt thép góc (50x50x4)mm | Chương V – E-HSMT | 1,88 | kg |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 7 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 8 | Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc | Chương V – E-HSMT | 1,58 | m3 |
| G | 5. Hệ thống thoát nước | |||
| H | a. Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V – E-HSMT | 1.812 | cấu kiện |
| 2 | Bê tông móng, khoá đỉnh rãnh dọc M150 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 16,72 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M150 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 27,72 | m3 |
| 4 | Đệm vữa M75 | Chương V – E-HSMT | 10,51 | m3 |
| 5 | Đệm cát | Chương V – E-HSMT | 6,66 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm lát đúc sẵn | Chương V – E-HSMT | 219,61 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 45,3 | m2 |
| 8 | Đào rãnh đất C3 bằng máy đào | Chương V – E-HSMT | 55,45 | m3 |
| 9 | Đào rãnh đất C3 bằng thủ công | Chương V – E-HSMT | 6,16 | m3 |
| I | b. Cống bản khẩu độ 0,75m | |||
| J | Đầu cống thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông tường hố thu M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 3 | Đệm sạn ngang | Chương V – E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 9,76 | m2 |
| K | Đầu cống hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 3 | Đệm sạn ngang | Chương V – E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 9,76 | m2 |
| L | Thân cống | |||
| 1 | Bê tông tấm bản đúc sẳn M250 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 1,22 | m3 |
| 2 | Bê tông xà mũ M250 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 1,76 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D6mm | Chương V – E-HSMT | 20,6 | kg |
| 6 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D8mm | Chương V – E-HSMT | 12,4 | kg |
| 7 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn D12mm | Chương V – E-HSMT | 78,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Chương V – E-HSMT | 6 | tấm |
| 9 | Đắp sỏi sạn hai bên cống | Chương V – E-HSMT | 5,79 | m3 |
| 10 | Đệm sạn ngang | Chương V – E-HSMT | 0,91 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản đúc sẵn | Chương V – E-HSMT | 5,8 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Chương V – E-HSMT | 23,09 | m2 |
| M | Công tác khác | |||
| 1 | Bê tông tạo dốc, mối nối M250 đá 1x2 | Chương V – E-HSMT | 0,68 | m3 |
| 2 | Cốt thép xà mũ, tạo dốc D6mm | Chương V – E-HSMT | 53,21 | kg |
| 3 | Cốt thép xà mũ, tạo dốc D8mm | Chương V – E-HSMT | 35,08 | kg |
| 4 | Cốt thép chốt bản D12mm | Chương V – E-HSMT | 3,2 | kg |
| 5 | Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M150 đá 2x4 | Chương V – E-HSMT | 3,11 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gia cố thượng, hạ lưu | Chương V – E-HSMT | 8,98 | m2 |
| 7 | Đệm sạn ngang | Chương V – E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 8 | Đào móng đất C3 bằng máy đào | Chương V – E-HSMT | 25,12 | m3 |
| 9 | Đắp đất đầm K95 bằng máy đầm cóc | Chương V – E-HSMT | 7,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi