Gói thầu: Gói thầu 01-XL Đường giao thông ngõ xóm NX 22 và NX 23, xã Hương Minh, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691734-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Minh
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL Đường giao thông ngõ xóm NX 22 và NX 23, xã Hương Minh, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200691662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động, lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-01 07:52:00 đến ngày 2020-07-11 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,069,175,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A.PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ, bóc phong hoá, đất C1 bằng TC (2%KL) Mô tả KT theo chương V 29,257 m3
2 Vét hữu cơ, bóc phong hoá, đất C1 bằng máy (98%KL) Mô tả KT theo chương V 14,336 100m3
3 Đào đánh cấp, đất C2 bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 17,102 m3
4 Đào đánh cấp, đất C2 bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 8,38 100m3
5 Đào nền đường đất C3, bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 37,072 m3
6 Đào nền đường đất C3, bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 18,165 100m3
7 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đất C3, bằng TC (2% KL) Mô tả KT theo chương V 13,468 m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước đất C2, bằng máy (98% KL) Mô tả KT theo chương V 6,6 100m3
9 Đào mặt cũ Mô tả KT theo chương V 6,586 m3
10 Đắp nền đường bằng đầm cóc, K95, đất C3 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 2,008 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy, K95, đất C3 (98%KL) Mô tả KT theo chương V 98,374 100m3
12 Vận chuyển đất đào phong hoá đi đổ, đất cấp 1, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 14,628 100m3
13 Vận chuyển đất đào đánh cấp đi đổ, đất cấp 2, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 8,551 100m3
14 Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ, đất cấp 3, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 7,581 100m3
15 Vận chuyển phế thải đi đổ, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 0,066 100m3
16 Mua đất tại mỏ đất để đắp K95, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 11.162,183 m3
17 Vận chuyển đất từ mỏ đến chân công trình, đất cấp 3, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 11.162,183 m3
18 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Mô tả KT theo chương V 54,075 100m2
19 Vận chuyển vầng cỏ 100m Mô tả KT theo chương V 54,075 100m2
B B.PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng đường CPDD loại 2 (lớp dưới) Mô tả KT theo chương V 6,269 100m3
2 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 50,47 100m2
3 Bê tông mặt đường M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 807,519 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Mô tả KT theo chương V 4,822 100m2
5 Làm khe co ngang mặt đường Mô tả KT theo chương V 605,004 m
6 Làm khe giãn ngang mặt đường Mô tả KT theo chương V 121,001 m
7 Đào đất thi công móng cột biển báo, cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 10,394 m3
8 Thi công móng bằng BT M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 5,488 m3
9 SX, lắp dựng cọc tiêu BTCT kích thước 0.15x0.15m Mô tả KT theo chương V 34 Cái
10 SX, lắp dựng cột đỡ biển báo bằng sắt ống D80 Mô tả KT theo chương V 12 Cái
11 SX, lắp dựng biển báo hình tam giác (cạnh 87.50cm) Mô tả KT theo chương V 12 Cái
C C.PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ khối BTCT cống cũ Mô tả KT theo chương V 0,141 m3
2 Đào đất hố móng cống bằng TC, đất C3 (5%KL) Mô tả KT theo chương V 39,751 m3
3 Đào đất hố móng cống bằng máy, đất C3 (95%KL) Mô tả KT theo chương V 7,553 100m3
4 Đắp đất hố móng K95, (Td đất đào) bằng đầm cóc (5%KL) Mô tả KT theo chương V 0,233 100m3
5 Đắp đất hố móng K95, (Td đất đào) bằng máy (95%KL) Mô tả KT theo chương V 4,434 100m3
6 Vận chuyển đất đào không tận dụng đi đổ, đất cấp 3, ô tô 7T Mô tả KT theo chương V 3,119 100m3
7 Đá dăm đệm, loại đá có đường kính Dmax≤6 Mô tả KT theo chương V 28,887 m3
8 Bê tông móng M150#, đá 2x4, đổ TC Mô tả KT theo chương V 58,185 m3
9 Bê tông tường M150#, đá 1x2, đổ TC Mô tả KT theo chương V 17,604 m3
10 Đá hộc xây cống M100# Mô tả KT theo chương V 158,87 m3
11 Vữa trát đầu cống M75#, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 124,236 m2
12 Bê tông xà mũ cống M200#, đá 1x2 , đổ TC Mô tả KT theo chương V 4,925 m3
13 Bê tông ống cống M200#, đá 1x2, đổ LG Mô tả KT theo chương V 15,86 m3
14 Bê tông tấm bản, giằng chống M200#, đá 1x2, đổ LG Mô tả KT theo chương V 6,12 m3
15 Cốt thép f≤10mm ống cống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 1,495 tấn
16 Cốt thép f≤10mm tấm bản, giằng chống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,138 tấn
17 Cốt thép f≤10mm xà mũ cống, đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,076 tấn
18 Cốt thép f≤18mm móng cống, chốt neo đổ TC Mô tả KT theo chương V 0,201 tấn
19 Cốt thép f<18mm tấm bản, giằng chống, đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,575 tấn
20 Ván khuôn thép ống cống đổ LG Mô tả KT theo chương V 2,586 100m2
21 Ván khuôn tấm bản đổ LG Mô tả KT theo chương V 0,287 100m2
22 Ván khuôn tường thân, tường cánh cống, đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 0,503 100m2
23 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 1,526 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt ống BTLT D=60cm, tải trọng B Mô tả KT theo chương V 35,5 m
25 Sản xuất, lắp đặt ống BTLT D=40cm, tải trọng B Mô tả KT theo chương V 22,5 m
26 Làm mối nối ống cống D60cm bằng PP xảm Mô tả KT theo chương V 10 mn
27 Làm mối nối ống cống D40cm bằng PP xảm Mô tả KT theo chương V 6 mn
28 Làm mối nối ống cống D100cm Mô tả KT theo chương V 14 mn
29 Làm mối nối ống cống D150cm Mô tả KT theo chương V 16 mn
30 Lắp đặt tấm bản cống, trọng lượng ≤1T Mô tả KT theo chương V 6 CK
31 Lắp đặt tấm bản cống, trọng lượng ≤2T Mô tả KT theo chương V 30 CK
32 Lắp đặt tấm bản cống, trọng lượng ≤3T Mô tả KT theo chương V 12 CK
33 Bốc lên, xuống xe ống cống, tấm bản cống, trọng lượng ≤1T Mô tả KT theo chương V 6 CK
34 Bốc lên, xuống xe ống cống, tấm bản cống, trọng lượng ≤2T Mô tả KT theo chương V 30 CK
35 Bốc lên, xuống xe tấm bản cống, trọng lượng ≤3T Mô tả KT theo chương V 12 CK
36 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt Mô tả KT theo chương V 54,95 tấn
37 Vận chuyển ống bê tông từ Nhà Sản xuất đến vị trí lắp đặt (TT) Mô tả KT theo chương V 1 ca
38 San đầm đất mặt bằng bãi đúc (không đo K lấy Hệ Số 0.9) Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
39 Làm móng bãi đúc cấu kiện, đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m2
40 Láng bãi đúc cấu kiện, VXM M75#, dày 2cm Mô tả KT theo chương V 50 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->