Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:36:00 đến ngày 2020-07-10 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,622,361,293 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | The HSTK | 8,8852 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | The HSTK | 24,9698 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất cấp III | The HSTK | 0,9258 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp II | The HSTK | 0,1127 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | The HSTK | 2,162 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | The HSTK | 11,6341 | 100m3 |
| B | ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | The HSTK | 9,0871 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (đổ thải) | The HSTK | 23,409 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III (điều phối dọc) | The HSTK | 5,0156 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn, đất cấp II | The HSTK | 0,0892 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp III | The HSTK | 8,7306 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | The HSTK | 890,1907 | m3 |
| 4 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | The HSTK | 49,895 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | The HSTK | 5,0418 | 100m2 |
| 6 | Bạt dứa | The HSTK | 49,895 | 100m2 |
| D | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Bê tông rãnh, M150, đá 1x2 | The HSTK | 45,6076 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | The HSTK | 2,0985 | 100m2 |
| 3 | Bạt dứa | The HSTK | 4,3929 | 100m2 |
| E | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Lắp dựng tấm đan | The HSTK | 38 | cái |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | The HSTK | 0,2769 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | The HSTK | 0,4208 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm | The HSTK | 0,1667 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính ≤18mm | The HSTK | 0,0223 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản + lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | The HSTK | 14,4124 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | The HSTK | 0,4361 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, M250, đá 1x2 | The HSTK | 8,048 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | The HSTK | 0,3888 | 100m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây thân cống vữa XM mác 100 | The HSTK | 21,6625 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | The HSTK | 38,125 | m3 |
| 12 | Xây tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | The HSTK | 12,535 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây móng tường cánh, sân gia cố vữa XM mác 100 | The HSTK | 26,7495 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 | The HSTK | 20,7886 | m3 |
| 15 | Đệm cấp phối | The HSTK | 12,2153 | m3 |
| 16 | Đào móng, đất C3 | The HSTK | 0,0282 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | The HSTK | 0,0053 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi