Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200688231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 18:24:00 đến ngày 2020-07-10 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,160,120,364 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4691 | 100m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,5377 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 329,308 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3616 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1842 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4759 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2625 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0985 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6294 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6382 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6382 | 100m3 |
| 12 | Lắp ống giảm áp thân kè PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8889 | 100m |
| 13 | Chèn rọ đá đầu ống giảm áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 382 | rọ |
| 14 | Xây tường, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,835 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4131 | m2 |
| 16 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,872 | m2 |
| 17 | Gia công sản xuất hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1304 | tấn |
| 18 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1304 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,368 | 1m2 |
| 20 | Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | cái |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3235 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,183 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5065 | m3 |
| 25 | Gia công sản xuất hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2571 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2571 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,032 | 1m2 |
| 28 | Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 351 | cái |
| 29 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8791 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,037 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,037 | m2 |
| 32 | Sản xuất hộp sắt, hộp lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hộp sắt, hộp lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8128 | 1m2 |
| 35 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,724 | 100m3 |
| 36 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8376 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,3732 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0734 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0644 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1055 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1004 | m3 |
| 42 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,895 | m2 |
| 43 | Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1078 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5751 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,57 | m2 |
| 46 | Sản xuất các kết cấu thép, hàng rào thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3193 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3546 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5509 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4185 | m3 |
| 50 | Bu lông liên kết | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.376 | cái |
| 51 | Lắp dựng hàng rào thoáng loại 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 688 | cái |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,5988 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,0208 | 1m2 |
| 54 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6104 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8623 | m3 |
| 56 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,4765 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,3125 | m3 |
| 58 | Miết mạch tường đá loại lồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,375 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0951 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0633 | tấn |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,125 | m3 |
| 63 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1988 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,103 | 100m3 |
| 65 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1156 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5087 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0206 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | tấn |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0369 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,309 | m3 |
| 71 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2785 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1946 | 100m3 |
| 73 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9773 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0428 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0313 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0444 | tấn |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5034 | m3 |
| 79 | Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0259 | 100m3 |
| 80 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,288 | m3 |
| 81 | Xây móng chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m3 |
| 82 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0278 | tấn |
| 83 | Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,972 | m3 |
| 84 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,64 | m2 |
| 86 | Bản lề cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 87 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1337 | tấn |
| 88 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1337 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3236 | 1m2 |
| 90 | Chốt, móc, khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào san gạt sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,175 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7884 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5866 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5491 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 7 | Xây móng, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6336 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1912 | tấn |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0465 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2501 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2501 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2564 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2564 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9776 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8913 | 100m2 |
| 16 | Lợp tôn úp nóc khổ 300, dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8 | m |
| 17 | Máng thu nước khổ 800, dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1432 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,436 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,36 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bụi |
| 2 | Đào xúc đất - đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9177 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9177 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6298 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4657 | m3 |
| 6 | Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0434 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2017 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,131 | m2 |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,544 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,0358 | m3 |
| 11 | Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6557 | m3 |
| 12 | Xây móng - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,7166 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5354 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2881 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,222 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8726 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,4445 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5946 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,5573 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,255 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9773 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7598 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0712 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8614 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2063 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2129 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1987 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1301 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8111 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7004 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4073 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0389 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1833 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3906 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4731 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3518 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,4013 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,2413 | m3 |
| 42 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5588 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7794 | m3 |
| 44 | Xây tam cấp, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5342 | m3 |
| 45 | Lát bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,686 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,79 | m2 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8966 | m3 |
| 50 | Lát đá bàn bếp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6866 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6152 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6152 | tấn |
| 53 | Lợp mái bằng tôn xốp, dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5751 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc, ốp viền (khổ rộng 400mm, dầy 0,4mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,62 | md |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn vân gỗ, khung xương kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 211,9358 | m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng cửa đi, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ 450, kính an toàn 6.38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,98 | m2 |
| 57 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 58 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,76 | m2 |
| 59 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 60 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ 4400, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m2 |
| 61 | Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,87 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8167 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,2867 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,47 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn - tiết diện gạch ≤ 0,16m2, 400 x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,1663 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,0332 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,9743 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,0705 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,12 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252,401 | m2 |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.082,1231 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9224 | m2 |
| 73 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,994 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,431 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.116,1295 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,1481 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,6343 | m2 |
| 78 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,1481 | m2 |
| 79 | Đắp gờ móc nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,34 | m |
| 80 | Lắp đặt Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện, lắp âm trong nhà KT 300x150x100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | hộp |
| 82 | Đèn Led đơn 220v/18W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Đèn Led đơn 220v/18W, loại lắp nổi dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 84 | Lắp đặt Đèn Led panel âm trần 220v/12W, D172mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 86 | Mặt và đế ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 89 | Mặt và đế công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 95 | Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x2,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x1,5mm2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 250 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 98 | Lắp đặt Chậu lavabo treo tường màu trắng sứ KT 400 x 410 x 180 mm kèm van vòi xi phông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 99 | Lắp đặt Gương soi và kệ gương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 100 | Lắp đặt Bồn cầu hai khối màu trắng sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 104 | Lắp đặt Vòi nước D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 106 | Lắp đặt máy bơm nước (bao gồm máy bơm, phụ kiện và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 107 | Lắp đặt van phao điện (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Van xả cặn D25 - PPR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt Van khóa D25-PPR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt Van khóa D20-PPR | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 113 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 120 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 121 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 122 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 123 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 124 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 125 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 126 | Y nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 127 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 128 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 129 | Y nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 130 | Chếch nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 131 | Quả cầu chắn rác Inox304 D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | quả |
| 132 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m |
| 133 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 134 | Chếch nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 135 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 136 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,432 | m3 |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0825 | tấn |
| 139 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 140 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 141 | Xây bể chứa, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,968 | m3 |
| 142 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7285 | m2 |
| 143 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0205 | m2 |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0143 | tấn |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0546 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 147 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 148 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút sành, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 150 | Ống sành D125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m |
| 151 | Ống thoát hơi PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m |
| 152 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3731 | 100m3 |
| 153 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5448 | m3 |
| 154 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3992 | m3 |
| 155 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,898 | m2 |
| 156 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,27 | m2 |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2098 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,174 | tấn |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3987 | m3 |
| 160 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 161 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4027 | m3 |
| 162 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1228 | m3 |
| 163 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3974 | m3 |
| 164 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9752 | m3 |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6401 | m2 |
| 166 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,107 | m2 |
| 167 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4752 | m3 |
| 168 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1056 | m3 |
| 169 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2868 | m3 |
| 170 | Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0746 | m3 |
| 171 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2836 | m2 |
| 172 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1775 | m3 |
| 173 | Xây bậc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6113 | m3 |
| 174 | lát gạch 300x300 bậc tam cấp VXM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,355 | m2 |
| 175 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,25 | m2 |
| 176 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,155 | 100m3 |
| 177 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,98 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi