Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200688231-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục: Kè đá, nhà để xe, hàng rào, nhà công vụ
Số hiệu KHLCNT 20200374601
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 18:24:00 đến ngày 2020-07-10 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,160,120,364 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ + HÀNG RÀO
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4691 100m3
2 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 187,5377 m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 329,308 m3
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3616 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1842 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4759 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2625 m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0985 100m3
9 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6294 100m3
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6382 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6382 100m3
12 Lắp ống giảm áp thân kè PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8889 100m
13 Chèn rọ đá đầu ống giảm áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 382 rọ
14 Xây tường, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,835 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4131 m2
16 Miết mạch tường đá loại lồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,872 m2
17 Gia công sản xuất hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1304 tấn
18 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1304 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,368 1m2
20 Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 cái
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3235 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0546 100m2
23 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,183 m3
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5065 m3
25 Gia công sản xuất hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2571 tấn
26 Lắp dựng hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2571 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,032 1m2
28 Đầu bịt thép lá dập nhọn thanh đứng hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 351 cái
29 Xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8791 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,037 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,037 m2
32 Sản xuất hộp sắt, hộp lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 tấn
33 Lắp dựng hộp sắt, hộp lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,09 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8128 1m2
35 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,724 100m3
36 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,8376 m3
37 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,3732 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0734 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0644 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1055 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1004 m3
42 Miết mạch tường đá loại lồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,895 m2
43 Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1078 m3
44 Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5751 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253,57 m2
46 Sản xuất các kết cấu thép, hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3193 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3546 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5509 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4185 m3
50 Bu lông liên kết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.376 cái
51 Lắp dựng hàng rào thoáng loại 0,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 688 cái
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 383,5988 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,0208 1m2
54 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6104 100m3
55 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8623 m3
56 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,4765 m3
57 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,3125 m3
58 Miết mạch tường đá loại lồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,375 m2
59 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,075 100m2
60 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0951 tấn
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0633 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,125 m3
63 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1988 100m3
64 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 100m3
65 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1156 m3
66 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5087 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0206 100m2
68 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 tấn
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0369 tấn
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,309 m3
71 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2785 100m3
72 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1946 100m3
73 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9773 m3
74 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0428 m3
75 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 100m2
76 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0313 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0444 tấn
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5034 m3
79 Đào móng, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0259 100m3
80 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,288 m3
81 Xây móng chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 m3
82 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0278 tấn
83 Xây cột, trụ, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,972 m3
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64 m2
86 Bản lề cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
87 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1337 tấn
88 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1337 tấn
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3236 1m2
90 Chốt, móc, khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào san gạt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,175 100m3
2 Bê tông nền, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,7884 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5866 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5491 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m2
7 Xây móng, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6336 m3
8 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1912 tấn
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0465 100m3
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2501 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2501 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2564 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2564 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,9776 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8913 100m2
16 Lợp tôn úp nóc khổ 300, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8 m
17 Máng thu nước khổ 800, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4 m
18 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1432 100m
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m3
21 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,436 m3
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,36 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bụi
2 Đào xúc đất - đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9177 100m3
3 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9177 100m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6298 m3
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4657 m3
6 Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0434 m3
7 Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2017 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,131 m2
9 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,544 100m3
10 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,0358 m3
11 Xây móng - chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6557 m3
12 Xây móng - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,7166 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5354 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2881 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,222 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,8726 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,4445 m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5946 100m3
19 Bê tông nền, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5573 m3
20 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,255 100m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9773 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7598 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0712 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8614 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2063 100m2
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2129 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0337 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1987 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1301 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8111 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7004 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 100m2
33 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4073 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0389 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1833 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3906 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4731 m3
38 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3518 m3
39 Xây cột, trụ, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
40 Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,4013 m3
41 Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,2413 m3
42 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5588 m3
43 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7794 m3
44 Xây tam cấp, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5342 m3
45 Lát bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,686 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,79 m2
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,122 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0288 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8966 m3
50 Lát đá bàn bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6866 m2
51 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6152 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6152 tấn
53 Lợp mái bằng tôn xốp, dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5751 100m2
54 Tôn úp nóc, ốp viền (khổ rộng 400mm, dầy 0,4mm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,62 md
55 Sản xuất, lắp đặt trần tôn vân gỗ, khung xương kim loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 211,9358 m2
56 Gia công, lắp dựng cửa đi, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ 450, kính an toàn 6.38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,98 m2
57 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
58 Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,76 m2
59 Khóa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
60 Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ 4400, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6 m2
61 Gia công, lắp dựng cửa sổ, cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,87 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8167 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,2867 1m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,47 m2
65 Lát nền, sàn - tiết diện gạch ≤ 0,16m2, 400 x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,1663 m2
66 Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,0332 m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,9743 m2
68 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,0705 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 252,401 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.082,1231 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9224 m2
73 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,994 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,431 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.116,1295 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng… Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,1481 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,6343 m2
78 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,1481 m2
79 Đắp gờ móc nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,34 m
80 Lắp đặt Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện, lắp âm trong nhà KT 300x150x100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
81 Lắp đặt Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 hộp
82 Đèn Led đơn 220v/18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
83 Lắp đặt Đèn Led đơn 220v/18W, loại lắp nổi dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
84 Lắp đặt Đèn Led panel âm trần 220v/12W, D172mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
85 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
86 Mặt và đế ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
89 Mặt và đế công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
90 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
95 Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x2,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
96 Lắp đặt dây đơn loại 2x(1x1,5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
98 Lắp đặt Chậu lavabo treo tường màu trắng sứ KT 400 x 410 x 180 mm kèm van vòi xi phông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
99 Lắp đặt Gương soi và kệ gương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
100 Lắp đặt Bồn cầu hai khối màu trắng sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
101 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
102 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
103 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
104 Lắp đặt Vòi nước D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
105 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bể
106 Lắp đặt máy bơm nước (bao gồm máy bơm, phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
107 Lắp đặt van phao điện (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
108 Lắp đặt Van xả cặn D25 - PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
109 Lắp đặt Van khóa D25-PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
110 Lắp đặt Van khóa D20-PPR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
113 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
114 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
116 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
117 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
118 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
119 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
120 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
121 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
122 Ống nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
123 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
124 Côn thu nhựa PVC D90/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
125 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
126 Y nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
127 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
128 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
129 Y nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
130 Chếch nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
131 Quả cầu chắn rác Inox304 D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 quả
132 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
133 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
134 Chếch nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
135 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
136 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1443 100m3
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,432 m3
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0825 tấn
139 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m2
140 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
141 Xây bể chứa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,968 m3
142 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7285 m2
143 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0205 m2
144 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0143 tấn
145 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0546 tấn
146 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
147 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 m3
148 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
149 Lắp đặt cút sành, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
150 Ống sành D125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m
151 Ống thoát hơi PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m
152 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3731 100m3
153 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5448 m3
154 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3992 m3
155 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,898 m2
156 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,27 m2
157 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2098 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,174 tấn
159 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3987 m3
160 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 cái
161 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4027 m3
162 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1228 m3
163 Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3974 m3
164 Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9752 m3
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6401 m2
166 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,107 m2
167 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4752 m3
168 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1056 m3
169 Xây tường thẳng - chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2868 m3
170 Xây tường thẳng - chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0746 m3
171 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2836 m2
172 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1775 m3
173 Xây bậc - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6113 m3
174 lát gạch 300x300 bậc tam cấp VXM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,355 m2
175 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,25 m2
176 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,155 100m3
177 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,98 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->