Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200683326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:27:00 đến ngày 2020-07-10 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,490,073,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 5,235 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 29,489 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSTK | 0,204 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,082 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 22,155 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo HSTK | 5,439 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 28,265 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 3,035 | 100m3 |
| 2 | Đổ tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 408,253 | m3 |
| 3 | Bạt dứa | Theo HSTK | 25,516 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 25,516 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 2,523 | 100m2 |
| C | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đổ tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 91,386 | m3 |
| 2 | Bạt dứa | Theo HSTK | 8,8022 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn rãnh gia cố | Theo HSTK | 4,2049 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,054 | 100m3 |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 13,4556 | m3 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | LD tấm đan | Theo HSTK | 10 | cái |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0799 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,1369 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0478 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,66 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,1334 | 100m2 |
| 7 | Đổ tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,4 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,1468 | 100m2 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 25,6488 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 14,8186 | m3 |
| 11 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 6,1194 | m3 |
| 12 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 4,84 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,139 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,877 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,363 | 100m3 |
| E | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,023 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0096 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,0144 | 100m2 |
| 5 | LD tấm đan | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Đổ tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0298 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân rãnh, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0676 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,0856 | 100m2 |
| 10 | Đổ tông hố thu, gia cố, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,807 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố thu, gia cố | Theo HSTK | 0,0548 | 100m2 |
| 12 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,417 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,062 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,026 | 100m3 |
| F | RỌ ĐÁ | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Theo HSTK | 18 | rọ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn | Theo HSTK | 2 | rọ |
| G | XÂY ỐP MÁI | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 11,505 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 22,86 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi