Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632101 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:53:00 đến ngày 2020-07-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,616,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Thoát nước dọc | |||
| C | Hoàn trả vỉa hè đoạn hố ga P2 | |||
| D | Khối lượng hoàn trả | |||
| 1 | Lát vỉa hè gạch bê tông KT(20x20x7)cm (đã bao gồm lớp vữa lót dày 2cm) | Chương V E-HSMT | 10,785 | m2 |
| 2 | Bê tông tấm lát M200 đá 1x2 | nt | 18,813 | m3 |
| 3 | Cát đệm dày 5cm | nt | 0,539 | m3 |
| 4 | Chèn vữa M75 giữa các tấm | nt | 0,061 | m3 |
| E | Mương dọc đậy đan B=80-120cm | |||
| F | Đan mương chịu lực | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg | Chương V E-HSMT | 42 | Tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan đúc sẵn | nt | 3,789 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=8mm | nt | 0,144 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=10mm | nt | 0,027 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=12mm | nt | 0,094 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=14mm | nt | 0,102 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn d=16mm | nt | 0,315 | Tấn |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 đan mương đổ tại chỗ | nt | 21,344 | m3 |
| 9 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=8mm | nt | 0,811 | Tấn |
| 10 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=10mm | nt | 0,119 | Tấn |
| 11 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=12mm | nt | 0,483 | Tấn |
| 12 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=14mm | nt | 0,513 | Tấn |
| 13 | Cốt thép đan mương đổ tại chỗ d=16mm | nt | 1,852 | Tấn |
| 14 | Ống nhựa PVC D34mm | nt | 100,35 | m |
| G | Thân mương + móng mương | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | Chương V E-HSMT | 38,167 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | nt | 25,962 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | nt | 17,308 | m3 |
| 4 | Cốt thép thân mương d=10mm | nt | 1,435 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân mương d=12mm | nt | 2,677 | Tấn |
| H | Mương dọc ống BTLT D100cm | |||
| 1 | Lắp ống BTLT D100cm; L=3m (chịu lực) | Chương V E-HSMT | 30 | Ống |
| 2 | Làm mối nối ống bê tông D100cm | nt | 25 | Mối nối |
| 3 | Dăm sạn đệm | nt | 21,981 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | nt | 152,924 | m3 |
| I | Hố ga | |||
| J | Đan hố ga | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg | Chương V E-HSMT | 16 | Tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | nt | 2,163 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | nt | 0,006 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=8mm | nt | 0,091 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=10mm | nt | 0,119 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan d=14mm | nt | 0,217 | Tấn |
| 7 | Thép niềng hố ga và đan hố ga mạ kẽm | nt | 3,082 | Tấn |
| K | Cửa thu hố ga | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 dầm bó vỉa | Chương V E-HSMT | 0,093 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bó vỉa d=6mm | nt | 0,001 | Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm bó vỉa d=12mm | nt | 0,006 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt dầm bó vỉa | nt | 6 | Cái |
| 5 | Bê tông M250 đá 1x2 cửa thu | nt | 0,609 | m3 |
| 6 | Cốt thép cửa thu d=6mm | nt | 0,006 | Tấn |
| 7 | Cốt thép cửa thu d=10mm | nt | 0,033 | Tấn |
| 8 | Dăm sạn đệm | nt | 0,096 | m3 |
| 9 | Lắp tấm bê tông tính năng cao KT(70x30x6)cm | nt | 7 | Cái |
| L | Xà mũ + dầm đỡ hố ga | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,005 | m3 |
| 2 | Cốt thép d=6mm | nt | 0,065 | Tấn |
| 3 | Cốt thép d=12mm | nt | 0,43 | Tấn |
| M | Thân + móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ha | Chương V E-HSMT | 11,8 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ha | nt | 9,164 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga | nt | 4,232 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga | nt | 1,668 | m3 |
| 5 | Cốt thép hố ga d=8mm | nt | 0,036 | Tấn |
| 6 | Cốt thép hố ga d=10mm | nt | 0,267 | Tấn |
| 7 | Cốt thép hố ga d=12mm | nt | 0,713 | Tấn |
| 8 | Dăm sạn đệm | nt | 2,95 | m3 |
| N | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Chương V E-HSMT | 158,74 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | nt | 96,252 | m3 |
| 3 | Đục bỏ bê tông hố ga | nt | 0,231 | m3 |
| O | Cửa xả | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Chương V E-HSMT | 1,072 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | nt | 2,021 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | nt | 0,219 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | nt | 7,797 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | nt | 5,556 | m3 |
| 6 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | nt | 6 | Rọ |
| P | Hạng mục khác | |||
| Q | Hoàn trả mặt đường + gia cố lề | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm | Chương V E-HSMT | 135,98 | m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa đường, tiêu chuẩn nhựa 1.0kg/m2 | nt | 135,98 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 40cm | nt | 54,392 | m3 |
| 4 | Đắp đất K98 dày 30cm | nt | 40,794 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 34,248 | m3 |
| 6 | Lót ni long | nt | 142,7 | m2 |
| 7 | Cát đệm dày 2cm | nt | 2,854 | m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | nt | 25,686 | m3 |
| 9 | Đắp đất K98 dày 30cm | nt | 42,81 | m3 |
| R | Hoàn trả mới vỉa hè + bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 1x2 vỉa hè dày 10cm | Chương V E-HSMT | 14,159 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | nt | 14,159 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa | nt | 2,115 | m3 |
| 4 | Bê tông M250 đá 1x2 rãnh đan | nt | 5,853 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | nt | 3,065 | m3 |
| S | Hố trồng cây | |||
| 1 | Lắp đặt thanh bê tông thành hố | Chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 | nt | 0,588 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | nt | 0,126 | m3 |
| T | Hạng mục khác | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Chương V E-HSMT | 130,38 | m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | nt | 106 | m |
| 3 | Phá dỡ bê tông vỉa hè, bó vỉa, mặt đường, vận chuyển đổ đi | nt | 22,715 | m3 |
| U | Thi công | |||
| 1 | Biện pháp thi công đóng cọc thép hình H180mm kết hợp thép tấm dày 5mm chống sạt lỡ hố móng khi đào mương dọc (cao trung bình 4,37m, chiều dài 106m*2=212m) | Chương V E-HSMT | 212 | m |
| 2 | Đào đất cấp 3 | nt | 776,715 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | nt | 170,4 | m3 |
| 4 | Nạo vét mương dọc hiện trạng D80cm | nt | 3,016 | m3 |
| 5 | Nạo vét mương dọc hiện trạng B=80cm | nt | 2,72 | m3 |
| V | DẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | (Theo quy định hiện hành) | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi