Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200691311-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200657802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 17:34:00 đến ngày 2020-07-10 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,983,727,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ
1 Cắt sàn bê tông bằng máy <=10cm Theo hồ sơ thiết kế 64,11 m
2 Cắt tường bằng máy <=10cm Theo hồ sơ thiết kế 93,3 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 3,856 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Theo hồ sơ thiết kế 15,58 m3
5 Phá dỡ lớp vữa xi măng láng Theo hồ sơ thiết kế 443,668 m2
6 Phá dỡ gạch lát nền Theo hồ sơ thiết kế 443,668 m2
7 Tháo dỡ vách ngăn + cửa Theo hồ sơ thiết kế 149,4 m2
8 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo hồ sơ thiết kế 15,6 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 125,588 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Theo hồ sơ thiết kế 25,391 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột Theo hồ sơ thiết kế 1.277,254 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn kim loại + gỗ Theo hồ sơ thiết kế 40,708 m2
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
15 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo hồ sơ thiết kế 37,229 m3
16 Bốc xếp cửa + vách các loại Theo hồ sơ thiết kế 150,96 m2
17 Vận chuyển 10m khởi điểm vách + cửa Theo hồ sơ thiết kế 150,96 m2
18 Vận chuyển 10m tiếp theo vách + cửa các loại Theo hồ sơ thiết kế 150,96 m2
19 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Theo hồ sơ thiết kế 37,229 m3
20 Vận chuyển 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải Theo hồ sơ thiết kế 37,229 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế 37,229 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 5 tấn Theo hồ sơ thiết kế 37,229 m3
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI
1 Khoan lỗ D10, chiều sâu lỗ 5cm Theo hồ sơ thiết kế 90 lỗ khoan
2 Khoan lỗ D10, chiều sâu lỗ 10cm Theo hồ sơ thiết kế 136 lỗ khoan
3 Khoan lỗ D14, chiều sâu lỗ 10cm Theo hồ sơ thiết kế 168 lỗ khoan
4 Khoan lỗ D16, chiều sâu lỗ 15cm Theo hồ sơ thiết kế 8 lỗ khoan
5 Khoan lỗ D18, chiều sâu lỗ 15cm Theo hồ sơ thiết kế 28 lỗ khoan
6 Khoan lỗ D20, chiều sâu lỗ 15cm Theo hồ sơ thiết kế 4 lỗ khoan
7 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D10, sâu 5cm Theo hồ sơ thiết kế 90 Lỗ
8 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D10, sâu 10cm Theo hồ sơ thiết kế 136 Lỗ
9 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D14, sâu 10cm Theo hồ sơ thiết kế 168 Lỗ
10 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D16, sâu 15cm Theo hồ sơ thiết kế 8 Lỗ
11 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D18, sâu 15cm Theo hồ sơ thiết kế 28 Lỗ
12 Hoá chất Sikadur 731 lỗ D20, sâu 15cm Theo hồ sơ thiết kế 4 Lỗ
13 Bu long neo M18x200 Theo hồ sơ thiết kế 16 bộ
14 Đục tạo nhám Theo hồ sơ thiết kế 0,4 m2
15 Liên kết bê tông cũ và mới bằng Sikadur 732 Theo hồ sơ thiết kế 0,4 m2
16 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 4,717 m3
17 Bê tông bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 1,71 m3
18 Bê tông bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,327 m3
19 Bê tông bê tông cột, bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,276 m3
20 Bê tông bê tông lanh tô, đà giằng..., đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,411 m3
21 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,823 m3
22 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,044 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,091 tấn
24 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,031 tấn
25 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,199 tấn
26 Cốt thép đà giằng đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,006 tấn
27 Cốt thép đà giằng, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế 0,037 tấn
28 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,166 tấn
29 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ thiết kế 0,096 tấn
30 Ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế 0,133 100m2
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,446 100m2
32 Ván khuôn đà giằng Theo hồ sơ thiết kế 0,086 100m2
33 Ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ thiết kế 0,181 100m2
34 Lót cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 1,35 m3
35 Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,102 m3
36 Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,554 m3
37 Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 1,4 m3
38 Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,723 m3
39 Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75, dày 100 Theo hồ sơ thiết kế 2,444 m3
40 Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75, tường 100 Theo hồ sơ thiết kế 2,994 m3
41 Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75, dày 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,895 m3
42 Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75, tường 200 Theo hồ sơ thiết kế 4,333 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 32,243 m2
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 156,756 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 74,86 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 8,645 m2
47 Đắp đầu cột Theo hồ sơ thiết kế 3 m
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 402,464 m2
49 Chống thấm Theo hồ sơ thiết kế 54,598 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 29,47 m2
51 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 264,09 m2
52 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 73,19 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 10,78 m2
54 Lát gạch Granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 27,461 m2
55 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 ( Bao gồm cả khung Inox 304, hộp 30x30x1,5) Theo hồ sơ thiết kế 5,344 m2
56 Ron chống trượt Theo hồ sơ thiết kế 15,966 10m
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 324,96 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x400mm Theo hồ sơ thiết kế 6,237 m2
59 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Theo hồ sơ thiết kế 14,286 m2
60 Bả bằng matít vào tường Theo hồ sơ thiết kế 1.269,222 m2
61 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 83,505 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 960,41 m2
63 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 392,317 m2
64 Gạch bông gió KT 300x300 Theo hồ sơ thiết kế 8,883 m2
65 Gạch bông gió KT 200x200 Theo hồ sơ thiết kế 8,578 m2
66 Sản xuất ray sắt Theo hồ sơ thiết kế 0,05 tấn
67 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo hồ sơ thiết kế 0,271 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế 0,271 tấn
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế 61,111 m2
70 Chống thấm mái tole Theo hồ sơ thiết kế 112,633 m2
71 Alu màu cam, khung xương 30x30*1,2 Theo hồ sơ thiết kế 0,324 100m2
72 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm Theo hồ sơ thiết kế 29,47 m2
73 Làm trần thạch cao khung nhôm nổi Theo hồ sơ thiết kế 359,85 m2
74 Cung cấp, lắp dựng lan can sắt D60x2; D34x1.4; D27x1.4, D16x1.2, sơn hoàn thiện Theo hồ sơ thiết kế 10,467 m2
75 Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn Inox D60x1.5; nan D16x1.2 Theo hồ sơ thiết kế 9,936 m2
76 Cung cấp, lắp dựng cửa xếp cổng Inox, hộp 60x60x1.5, hộp 25x25x1,2; hộp 35x35x1.2 (Cổng đẩy tay) Theo hồ sơ thiết kế 11,085 m2
77 Cung cấp , lắp dựng cửa đi bản lề sàn, kính dày 10ly Theo hồ sơ thiết kế 9,31 m2
78 Bộ phụ kiện cửa đi bản lề sàn Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
79 Cung cấp, lắp dựng cửa đi Pano nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 42,15 m2
80 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính cường lực( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 5,17 m2
81 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 21,58 m2
82 Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 3,04 m2
83 Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly ( Phụ kiện đi kèm) Theo hồ sơ thiết kế 16,28 m2
84 Cung cấp, lắp dựng hệ vách ngăn Compact Theo hồ sơ thiết kế 9,482 m2
85 Logo TTYT Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
86 Bộ chữ Mica trạm y tế P26 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
87 Đất trồng cây Theo hồ sơ thiết kế 0,598 m3
C HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn 1,2m thân kiểu siêu mỏng, bộ 1 bóng Led 1x20W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 50 bộ
2 Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp âm trần Theo hồ sơ thiết kế 14 bộ
3 Đèn áp trần bóng Led Panel 24W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 3 bộ
4 Đèn áp tường bóng Led Panel 12W lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
5 Đèn pha bóng Led 100W IP65 lắp nổi Theo hồ sơ thiết kế 2 bộ
6 Đèn báo sự cố EM bóng Led 2x3W Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
7 Đèn thoát hiểm Exit bóng Led 1x1W Theo hồ sơ thiết kế 7 bộ
8 Quạt hút âm trần 20W/Q=200CMH Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
9 Quạt treo tường 30W Theo hồ sơ thiết kế 10 cái
10 Quạt trần 100W Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
11 Dimmer Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
12 Hộp Box trung gian đường kính ngoài D60 Theo hồ sơ thiết kế 115 hộp
13 Công tắc đơn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
14 Công tắc đôi 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 19 cái
15 Công tắc ba 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
16 Công tắc bốn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Công tắc đơn 2 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
18 Ổ cắm đơn 3 chấu lắp âm tường 16A Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
19 Ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường 16A Theo hồ sơ thiết kế 46 cái
20 Cọc tiếp đất D16, L=2400 Theo hồ sơ thiết kế 4 cọc
21 Hoá chất làm giảm điện trở (Bao 5kg) Theo hồ sơ thiết kế 4 bao
22 Cáp điện Cu 50mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
23 Cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 2.800 m
24 Cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.100 m
25 Cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế 1.100 m
26 Cáp điện Cu/PVC 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế 30 m
27 Cáp điện Cu/PVC 4x16mm2, Cu/Xlpe/PVC Theo hồ sơ thiết kế 30 m
28 Cáp điện Cu/PVC 5x6mm2, Cu/Xlpe/PVC Theo hồ sơ thiết kế 90 m
29 Ống nhựa PVC D=20 Theo hồ sơ thiết kế 1.100 m
30 Ống nhựa PVC D=25 Theo hồ sơ thiết kế 400 m
31 Ống nhựa PVC D=34 Theo hồ sơ thiết kế 90 m
32 MCCB-4P-63A-6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
33 MCB-3P-32A-6KA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
34 MCB - 1P - 25A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
35 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
36 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Vỏ tủ sơn tính điện KT390x280x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
38 Busbar 63A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
39 MCB - 4P - 32A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
40 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
41 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
42 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
43 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
44 MCB - 4P - 32A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
45 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
46 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
47 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
48 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
49 MCB - 4P - 32A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
50 MCB - 1P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
51 RCBO - 2P - 20A - 30mA Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
52 Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
53 Busbar 40A Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
54 Ổ cắm điện thoại Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
55 Ổ cắm mạng Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
56 Bộ phát Wifi Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
57 Modem ADSL 4 Port Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
58 Swicth 24 Port Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
59 Hộp nối IDF 10 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
60 Hộp nối MDF 30 đôi Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
61 Hộp ODF phối quang 4 core Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
62 Bộ chuyển tín hiệu 1 quang -> 1 điện Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
63 Tổng đài điện thoại nội bộ 4/16 Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
64 UPS 3 KVA dự phòng Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
65 Chỉnh lưu 1 pha AC/DC 50Hz Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
66 Chống sét lan truyền Theo hồ sơ thiết kế 1 bộ
67 MCB - 2P - 20A - 6KA Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
68 Cáp UTP cat 5 Theo hồ sơ thiết kế 500 m
69 Cáp UTP cat 6 Theo hồ sơ thiết kế 500 m
70 Cáp 10Px0,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
71 Cáp quang 4 FO Theo hồ sơ thiết kế 20 m
72 Ống PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế 500 m
73 Ống PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế 20 m
74 Tủ Rack Theo hồ sơ thiết kế 1 hộp
75 Mối hàn sợi quang đo điểm Theo hồ sơ thiết kế 8 mối
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 ống uPVC D140 Theo hồ sơ thiết kế 0,82 100m
2 ống uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 0,88 100M
3 ống uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 0,68 100M
4 ống uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 2,14 100M
5 ống uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 1,23 100m
6 ống uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 1,82 100M
7 Y uPVC D140/114 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
8 Y uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
9 Tê uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
10 Tê uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 8 Cái
11 Tê uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
12 Tê uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế 18 cái
13 Tê uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 21 Cái
14 Co uPVC D140 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
15 Co uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
16 Co uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
17 Co uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 28 Cái
18 Co uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế 48 Cái
19 Co uPVC D27/21 răng trong 21 đồng Theo hồ sơ thiết kế 36 cái
20 Giảm PVC D140/114 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
21 Giảm PVC D90/60 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
22 Giảm PVC D60/34 Theo hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Giảm PVC D34/27 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
24 Phểu thu sàn D60 Theo hồ sơ thiết kế 12 cái
25 Quả cầu chắn rác D60 Theo hồ sơ thiết kế 6 cái
26 Van khóa đồng D34 Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
27 Van khóa đồng D60 Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
28 Van khóa đồng D27 Theo hồ sơ thiết kế 1 Cái
29 Chậu rửa mặt (Chậu treo) Theo hồ sơ thiết kế 10 bộ
30 Chậu rửa mặt (Đặt bàn) Theo hồ sơ thiết kế 6 bộ
31 Vòi Lavabo Theo hồ sơ thiết kế 16 bộ
32 Bộ xả Lavabo + dây cấp Theo hồ sơ thiết kế 16 bộ
33 Xí bệt có thùng Theo hồ sơ thiết kế 7 Bộ
34 Vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
35 Chậu tiểu Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
36 Van xả tiểu Theo hồ sơ thiết kế 4 bộ
37 Máy bơm sinh hoạt 1.0HP Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
38 Két nước Inox, V=2m3 Theo hồ sơ thiết kế 1 bể
39 Bích thăm PVC D114 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
40 Bích thăm PVC D90 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
41 Bích thăm PVC D60 Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
42 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế 7 cái
43 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
44 Lắp đặt hộp đựng xà bông Theo hồ sơ thiết kế 16 cái
45 Đồng hồ nước D27 (đồng) Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
46 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 2,166 M3
47 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,196 M3
48 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế 0,011 100m2
49 Xây tường bằng gạch tgạch không nung, gạch ẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,373 M3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,859 M2
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,459 M2
52 Láng đáy hố ga chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,36 M2
53 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ thiết kế 38,19 M2
54 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,032 M3
55 SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m Theo hồ sơ thiết kế 0,004 Tấn
56 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 0,003 100m2
57 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
58 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 1,22 m3
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,011 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,011 100m3
61 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 31,304 m3
62 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 1,68 m3
63 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,88 m3
64 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 1,728 m3
65 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 0,677 m3
66 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,076 tấn
67 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,144 tấn
68 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế 0,044 tấn
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế 0,061 100m2
70 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế 0,173 100m2
71 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) Theo hồ sơ thiết kế 0,018 100m2
72 Xây tường bằng gạch không nung, gạch 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,981 m3
73 Xây tường bằng gạch không nung, gạch 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,354 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 20 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 22,44 m2
76 Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 5,06 m2
77 Chống thấm Theo hồ sơ thiết kế 47,66 m2
78 Gioăng mạch ngừng Waterbar V200 Theo hồ sơ thiết kế 4,8 m
79 Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
80 Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng >250 kg Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
81 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 13,128 m3
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,211 100m3
83 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,211 100m3
E HẠNG MỤC: PCCC
1 Bình bột ABC chữa cháy 8kg Theo hồ sơ thiết kế 5 Bình
2 Bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế 5 Bình
3 Bộ tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế 5 Cái
4 Kệ để bình PCCC Theo hồ sơ thiết kế 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->