Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200691311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:34:00 đến ngày 2020-07-10 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,983,727,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 64,11 | m |
| 2 | Cắt tường bằng máy <=10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 93,3 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế | 3,856 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,58 | m3 |
| 5 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng | Theo hồ sơ thiết kế | 443,668 | m2 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế | 443,668 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn + cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 149,4 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 15,6 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 125,588 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo hồ sơ thiết kế | 25,391 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột | Theo hồ sơ thiết kế | 1.277,254 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại + gỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 40,708 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 15 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ thiết kế | 37,229 | m3 |
| 16 | Bốc xếp cửa + vách các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 150,96 | m2 |
| 17 | Vận chuyển 10m khởi điểm vách + cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 150,96 | m2 |
| 18 | Vận chuyển 10m tiếp theo vách + cửa các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 150,96 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 37,229 | m3 |
| 20 | Vận chuyển 10m khởi điểm vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 37,229 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 37,229 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 37,229 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Khoan lỗ D10, chiều sâu lỗ 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | lỗ khoan |
| 2 | Khoan lỗ D10, chiều sâu lỗ 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | lỗ khoan |
| 3 | Khoan lỗ D14, chiều sâu lỗ 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | lỗ khoan |
| 4 | Khoan lỗ D16, chiều sâu lỗ 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | lỗ khoan |
| 5 | Khoan lỗ D18, chiều sâu lỗ 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | lỗ khoan |
| 6 | Khoan lỗ D20, chiều sâu lỗ 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | lỗ khoan |
| 7 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D10, sâu 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | Lỗ |
| 8 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D10, sâu 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 136 | Lỗ |
| 9 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D14, sâu 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 168 | Lỗ |
| 10 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D16, sâu 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Lỗ |
| 11 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D18, sâu 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Lỗ |
| 12 | Hoá chất Sikadur 731 lỗ D20, sâu 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Lỗ |
| 13 | Bu long neo M18x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 14 | Đục tạo nhám | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 15 | Liên kết bê tông cũ và mới bằng Sikadur 732 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m2 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 4,717 | m3 |
| 17 | Bê tông bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,71 | m3 |
| 18 | Bê tông bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,327 | m3 |
| 19 | Bê tông bê tông cột, bổ trụ đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,276 | m3 |
| 20 | Bê tông bê tông lanh tô, đà giằng..., đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,411 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,823 | m3 |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,091 | tấn |
| 24 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,031 | tấn |
| 25 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,199 | tấn |
| 26 | Cốt thép đà giằng đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 27 | Cốt thép đà giằng, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,037 | tấn |
| 28 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,166 | tấn |
| 29 | Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,096 | tấn |
| 30 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,133 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,446 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn đà giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,181 | 100m2 |
| 34 | Lót cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 1,35 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,102 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,554 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | m3 |
| 38 | Xây gạch không nung, gạch 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,723 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75, dày 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,444 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75, tường 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,994 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=4m, vữa XM mác 75, dày 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,895 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung, gạch 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75, tường 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,333 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 32,243 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 156,756 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 74,86 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,645 | m2 |
| 47 | Đắp đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 402,464 | m2 |
| 49 | Chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 54,598 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 29,47 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 264,09 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm nhám, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 73,19 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,78 | m2 |
| 54 | Lát gạch Granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,461 | m2 |
| 55 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 ( Bao gồm cả khung Inox 304, hộp 30x30x1,5) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,344 | m2 |
| 56 | Ron chống trượt | Theo hồ sơ thiết kế | 15,966 | 10m |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 324,96 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,237 | m2 |
| 59 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế | 14,286 | m2 |
| 60 | Bả bằng matít vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 1.269,222 | m2 |
| 61 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 83,505 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 960,41 | m2 |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 392,317 | m2 |
| 64 | Gạch bông gió KT 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,883 | m2 |
| 65 | Gạch bông gió KT 200x200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,578 | m2 |
| 66 | Sản xuất ray sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | tấn |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,271 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,271 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 61,111 | m2 |
| 70 | Chống thấm mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 112,633 | m2 |
| 71 | Alu màu cam, khung xương 30x30*1,2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,324 | 100m2 |
| 72 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 29,47 | m2 |
| 73 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 359,85 | m2 |
| 74 | Cung cấp, lắp dựng lan can sắt D60x2; D34x1.4; D27x1.4, D16x1.2, sơn hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 10,467 | m2 |
| 75 | Cung cấp, lắp dựng lan can tay vịn Inox D60x1.5; nan D16x1.2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,936 | m2 |
| 76 | Cung cấp, lắp dựng cửa xếp cổng Inox, hộp 60x60x1.5, hộp 25x25x1,2; hộp 35x35x1.2 (Cổng đẩy tay) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,085 | m2 |
| 77 | Cung cấp , lắp dựng cửa đi bản lề sàn, kính dày 10ly | Theo hồ sơ thiết kế | 9,31 | m2 |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa đi bản lề sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi Pano nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 42,15 | m2 |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhôm, kính cường lực( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,17 | m2 |
| 81 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính dày 5ly, hệ TS 700 ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 21,58 | m2 |
| 82 | Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | m2 |
| 83 | Vách kính khung nhôm, sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 10ly ( Phụ kiện đi kèm) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,28 | m2 |
| 84 | Cung cấp, lắp dựng hệ vách ngăn Compact | Theo hồ sơ thiết kế | 9,482 | m2 |
| 85 | Logo TTYT | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 86 | Bộ chữ Mica trạm y tế P26 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 87 | Đất trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế | 0,598 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn 1,2m thân kiểu siêu mỏng, bộ 1 bóng Led 1x20W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight bóng Led Panel 12W lắp âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 3 | Đèn áp trần bóng Led Panel 24W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 4 | Đèn áp tường bóng Led Panel 12W lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 5 | Đèn pha bóng Led 100W IP65 lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 6 | Đèn báo sự cố EM bóng Led 2x3W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 7 | Đèn thoát hiểm Exit bóng Led 1x1W | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 8 | Quạt hút âm trần 20W/Q=200CMH | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 9 | Quạt treo tường 30W | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 10 | Quạt trần 100W | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Dimmer | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 12 | Hộp Box trung gian đường kính ngoài D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 115 | hộp |
| 13 | Công tắc đơn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 14 | Công tắc đôi 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 15 | Công tắc ba 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Công tắc bốn 1 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Công tắc đơn 2 chiều 10A+ mặt nạ + đế âm | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 18 | Ổ cắm đơn 3 chấu lắp âm tường 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 19 | Ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | cái |
| 20 | Cọc tiếp đất D16, L=2400 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 21 | Hoá chất làm giảm điện trở (Bao 5kg) | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bao |
| 22 | Cáp điện Cu 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 23 | Cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.800 | m |
| 24 | Cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.100 | m |
| 25 | Cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.100 | m |
| 26 | Cáp điện Cu/PVC 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 27 | Cáp điện Cu/PVC 4x16mm2, Cu/Xlpe/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 28 | Cáp điện Cu/PVC 5x6mm2, Cu/Xlpe/PVC | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 29 | Ống nhựa PVC D=20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.100 | m |
| 30 | Ống nhựa PVC D=25 | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 31 | Ống nhựa PVC D=34 | Theo hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 32 | MCCB-4P-63A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 33 | MCB-3P-32A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 34 | MCB - 1P - 25A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 35 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Vỏ tủ sơn tính điện KT390x280x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 38 | Busbar 63A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 39 | MCB - 4P - 32A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 40 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 41 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 42 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 43 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 44 | MCB - 4P - 32A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 45 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 46 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 48 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 49 | MCB - 4P - 32A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 50 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | RCBO - 2P - 20A - 30mA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 52 | Vỏ tủ sơn tính điện KT210x271x62x1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 53 | Busbar 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 54 | Ổ cắm điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 55 | Ổ cắm mạng | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 56 | Bộ phát Wifi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Modem ADSL 4 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Swicth 24 Port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 59 | Hộp nối IDF 10 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 60 | Hộp nối MDF 30 đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 61 | Hộp ODF phối quang 4 core | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 62 | Bộ chuyển tín hiệu 1 quang -> 1 điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 63 | Tổng đài điện thoại nội bộ 4/16 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 64 | UPS 3 KVA dự phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 65 | Chỉnh lưu 1 pha AC/DC 50Hz | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 66 | Chống sét lan truyền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 67 | MCB - 2P - 20A - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 68 | Cáp UTP cat 5 | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 69 | Cáp UTP cat 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 70 | Cáp 10Px0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 71 | Cáp quang 4 FO | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 72 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 73 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 74 | Tủ Rack | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 75 | Mối hàn sợi quang đo điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | mối |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống uPVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,82 | 100m |
| 2 | ống uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 100M |
| 3 | ống uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,68 | 100M |
| 4 | ống uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,14 | 100M |
| 5 | ống uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,23 | 100m |
| 6 | ống uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,82 | 100M |
| 7 | Y uPVC D140/114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Tê uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Tê uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 11 | Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 12 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 13 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | Cái |
| 14 | Co uPVC D140 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 15 | Co uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 16 | Co uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 18 | Co uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 19 | Co uPVC D27/21 răng trong 21 đồng | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 20 | Giảm PVC D140/114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Giảm PVC D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 22 | Giảm PVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Giảm PVC D34/27 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 24 | Phểu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 25 | Quả cầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 26 | Van khóa đồng D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 27 | Van khóa đồng D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Van khóa đồng D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 29 | Chậu rửa mặt (Chậu treo) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 30 | Chậu rửa mặt (Đặt bàn) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 31 | Vòi Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 32 | Bộ xả Lavabo + dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 33 | Xí bệt có thùng | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 34 | Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 35 | Chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 36 | Van xả tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 37 | Máy bơm sinh hoạt 1.0HP | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 38 | Két nước Inox, V=2m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 39 | Bích thăm PVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 40 | Bích thăm PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 41 | Bích thăm PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 42 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 43 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 45 | Đồng hồ nước D27 (đồng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,166 | M3 |
| 47 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,196 | M3 |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m2 |
| 49 | Xây tường bằng gạch tgạch không nung, gạch ẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,373 | M3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,859 | M2 |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,459 | M2 |
| 52 | Láng đáy hố ga chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | M2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế | 38,19 | M2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | M3 |
| 55 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm h<=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,004 | Tấn |
| 56 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,003 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,22 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m3 |
| 61 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 31,304 | m3 |
| 62 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,68 | m3 |
| 63 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,88 | m3 |
| 64 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,728 | m3 |
| 65 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,677 | m3 |
| 66 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,076 | tấn |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,144 | tấn |
| 68 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,044 | tấn |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,061 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,173 | 100m2 |
| 71 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tấm đan (BT đổ tại chỗ) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | 100m2 |
| 72 | Xây tường bằng gạch không nung, gạch 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,981 | m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch không nung, gạch 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,354 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,44 | m2 |
| 76 | Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,06 | m2 |
| 77 | Chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 47,66 | m2 |
| 78 | Gioăng mạch ngừng Waterbar V200 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m |
| 79 | Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt tấm đan. Trọng lượng >250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,128 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,211 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: PCCC | |||
| 1 | Bình bột ABC chữa cháy 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Bình |
| 3 | Bộ tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 4 | Kệ để bình PCCC | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi