Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200689225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200653774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 17:24:00 đến ngày 2020-07-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,862,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,735 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,776 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,93 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,863 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,495 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất màu trồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296,13 | m3 |
| 7 | Đất màu trồng cây mua ngoài để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712,465 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,974 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,974 | 100m3 |
| 10 | Lát gạch xi măng tự chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 997,7 | m2 |
| 11 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,77 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,076 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,82 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,95 | m2 |
| 16 | Ốp gạch thẻ tường bo bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,88 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông Bloock vát, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Block, rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa cong hè, đường bằng bock đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 21 | Đào móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,116 | m3 |
| 22 | Đào móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,18 | 100m3 |
| 23 | Đắp hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,569 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,22 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m2 |
| 28 | Xây, hố ga, gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 29 | Xây tường cánh, bằng đá hộc, cao <=2m, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 30 | Trát tường hố ga bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,09 | m2 |
| 31 | Bê tông, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đoạn |
| 36 | Lắp ga bằng gang (KT: 900x900mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| 41 | Vận chuyển phế thải phá dỡ mặt đường cũ, phạm vi <=1000m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phá thải phá dỡ mặt đường 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| 43 | Đào khuôn đường mở rộng, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,989 | m3 |
| 44 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,809 | 100m3 |
| 45 | Đào hữu cơ, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,545 | m3 |
| 46 | Đào hữu cơ, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,239 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát nền đường, vỉa hè độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,348 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát nền đường, vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,133 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90,bằng 10% KL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | 100m3 |
| 50 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,275 | 100m3 |
| 51 | Đất đắp lề đường ( mua đất để đắp), hệ số rời 1,13 trạng thái K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.970,48 | m3 |
| 52 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | 100m3 |
| 53 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát vàng tạo phẳng, dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,55 | m3 |
| 55 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m2 |
| 56 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,99 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất,, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,409 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,409 | 100m3 |
| 59 | Đào móng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,517 | m3 |
| 60 | Đào móng <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,713 | 100m3 |
| 61 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,493 | 100m |
| 62 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,28 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,51 | m3 |
| 64 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,83 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 66 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 67 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,99 | m2 |
| 68 | Ván khuôn bê tông bờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,003 | 100m2 |
| 69 | Bê tông bờ chắn, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,18 | m3 |
| 70 | Đắp đất trả hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi