Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-30 16:24:00 đến ngày 2020-07-10 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,759,151,267 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 29,97 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 64,93 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 34,099 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đá cấp IV | Theo HSTK | 38,209 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 0,155 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,356 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,938 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh, đá cấp IV | Theo HSTK | 1,204 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 6,364 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo HSTK | 23,84 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 47,88 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo HSTK | 30,45 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTK | 0,966 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 8,173 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 4,124 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đá cấp IV | Theo HSTK | 2,916 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 1.368,494 | m3 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Theo HSTK | 58,4 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 7,192 | 100m2 |
| 8 | Bạt dứa | Theo HSTK | 76,03 | 100m2 |
| C | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Bạt dứa | Theo HSTK | 16,3225 | 100m2 |
| 2 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 170,309 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 7,9788 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,7031 | 100m3 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 46 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,345 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,617 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,242 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 0,025 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 12,07 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,531 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 11,322 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,825 | 100m2 |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 101,154 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 47,328 | m3 |
| 12 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 11,449 | m3 |
| 13 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 5,73 | m3 |
| 14 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,767 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,941 | 100m3 |
| 16 | Đào móng, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,781 | 100m3 |
| 17 | Đào móng, đá cấp IV | Theo HSTK | 1,429 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 1,172 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK | 16 | cấu kiện |
| 2 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo HSTK | 16 | 1 ống |
| 3 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,592 | tấn |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 1,104 | 100m2 |
| 6 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 7,172 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 40,403 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 4,088 | m3 |
| 9 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 5,11 | m3 |
| 10 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,399 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 1,222 | 100m3 |
| 12 | Đào móng, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,291 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,708 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,719 | 100m3 |
| F | KÈ TA LUY ÂM | |||
| 1 | Cốt thép chờ, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 0,018 | tấn |
| 2 | Bê tông đỉnh kè, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 1,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đỉnh kè + hộ lan | Theo HSTK | 0,189 | 100m2 |
| 4 | Bê tông hộ lan, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 1,82 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 20,64 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 25,8 | m3 |
| 7 | Xếp đá khan lưng kè | Theo HSTK | 1,59 | m3 |
| 8 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 2,52 | m3 |
| 9 | Đắp đất sét sau kè | Theo HSTK | 0,63 | m3 |
| 10 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,281 | 100m3 |
| 11 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,336 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,298 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi