Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200692365-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phương Giao, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200691712
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-30 21:43:00 đến ngày 2020-07-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,735,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng
1 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,7733 100m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 15,9594 100m3
3 Đào nền đường, đánh cấp, đào khuôn, đất cấp III Chương V E-HSMT 20,5482 100m3
4 Đào xúc bùn, đất hữu cơ, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,6773 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,6773 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,8875 100m3
7 Vận chuyển đất dọc tuyến để đắp, đất cấp III Chương V E-HSMT 20,038 100m3
8 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Chương V E-HSMT 8,3582 100m3
9 Vận chuyển đá Chương V E-HSMT 8,3582 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 8,3482 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V E-HSMT 55,6544 100m2
12 Ván khuôn mặt đường Chương V E-HSMT 5,6255 100m2
13 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 1.001,78 m3
14 Cắt khe co mặt đường bê tông, chiều sâu cắt <= 14 cm Chương V E-HSMT 12,4558 100m
15 Thi công khe co mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 1.245,58 m
16 Cắt khe giãn đường bê tông, mặt đường <= 22cm Chương V E-HSMT 1,3577 100m
17 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 135,766 m
18 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Chương V E-HSMT 3 cái
20 Mua biển và cột Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm và cột biển Chương V E-HSMT 4 cái
21 Mua biển và cột Biển báo hình tròn đường kính D70 cm và cột biển Chương V E-HSMT 3 cái
22 Lắp dựng cấu kiện cọc tiêu, trọng lượng <= 50kg Chương V E-HSMT 29 cái
23 Đào móng cột tiêu, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V E-HSMT 4,3863 m3
24 Vận chuyển đất sang đắp nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,0439 100m3
25 Đổ bê tông, bê tông móng cột tiêu, đá 2x4, mác 200 Chương V E-HSMT 3,28 m3
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, cọc tiêu Chương V E-HSMT 0,174 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc tiêu đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0889 tấn
28 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc tiêu, cột H, cột Km, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,66 m3
29 Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 12,18 m2
30 Dán màng phản quang vào gờ chắn bánh, cọc tiêu Chương V E-HSMT 1,74 m2
B Hạng mục: Cống ngang
1 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 12,96 m3
2 Vận chuyển đá Chương V E-HSMT 0,1296 100m3
3 Khơi thông lòng cống cũ Chương V E-HSMT 5 cái
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,7619 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,3763 100m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 39,8 m3
7 Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,33 m3
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính D750 mm; D500 mm Chương V E-HSMT 15 đoạn ống
9 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,94 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,2755 tấn
11 Quét nhựa bitum nóng chống thấm ống cống Chương V E-HSMT 78,186 m2
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính <=750mm Chương V E-HSMT 11 mối nối
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn ống cống Chương V E-HSMT 0,7297 100m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V E-HSMT 16,94 m3
15 Bê tông mũ mố rãnh dọc, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Chương V E-HSMT 0,91 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0567 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,0028 tấn
18 Ván khuôn mũ mố Chương V E-HSMT 0,0699 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (lắp đặt tấm đan cống) Chương V E-HSMT 6 cấu kiện
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,76 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0304 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, loại thép d<=10mm Chương V E-HSMT 0,0149 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, loại thép d<=18mm Chương V E-HSMT 0,071 tấn
24 Đổ bê tông mối nối tấm đan, lớp phủ mặt cầu, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,66 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép mối mối tấm bản, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0017 tấn
26 Quét nhựa bitum nóng chống thấm trên tấm bản Chương V E-HSMT 12,03 m2
27 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V E-HSMT 12 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->